Giới thiệu Máy làm lạnh nước (Chiller) Trục Vít WZY Của Hitachi:
Dòng Máy làm lạnh nước trục vít WZY của Hitachi được thiết kế với công nghệ hiện đại, đảm bảo hiệu quả cao và tiết kiệm năng lượng. Sản phẩm được sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực như hệ thống điều hòa tòa nhà, nhà máy, sân bay, bệnh viện và trường học.
Với công nghệ cốt lõi và kinh nghiệm nhiều năm trong ngành làm lạnh, Hitachi đã cung cấp hàng trăm nghìn bộ chiller trên toàn thế giới.
ĐIỂM VƯỢT TRỘI CỦA DÒNG CHILLER WZY
-
- Hiệu Quả Cao và Thân Thiện Môi Trường
-
-
-
Sử dụng máy nén trục vít R134a hiệu suất cao, không gây tác hại đến tầng ozone.
-
Các thiết bị trong dòng chiller này đáp ứng tiêu chuẩn RoHS, giảm thiểu khí thải CO₂ và hiệu ứng nhà kính
-
- Công Nghệ Tiên Tiến
- Máy nén trục vít G-type: Thiết kế rotor mới giảm thiểu rò rỉ khi nén và tăng hiệu suất nén.
- Bộ phân tách dầu cyclone: Tăng hiệu quả tách dầu, giảm mất mát năng lượng và bảo vệ bồi trươn cho máy nén.
- Bộ trao đổi nhiệt hiệu suất cao: Sử dụng ống trao đổi nhiệt tiên tiến, tăng diện tích trao đổi nhiệt và cải thiện hiệu quả.
- Kiểm Soát Thông Minh
- Hệ thống vi xử lý: Bảo đảm tự động điều chỉnh công suất và nhiệt độ chính xác, giảm thiểu nguy cơ hỏng hóc.
- Giao diện LCD cảm ứng: Hiển thị rõ ràng trạng thái hoạt động và cung cấp các tuùy chọn linh hoạt.
- Tính năng kết nối: Hỗ trợ giao thức Modbus-RTU và BACnet.
-
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHÍNH CỦA CHILLER WZY:
-
- Công suất làm lạnh danh nghĩa: 338 kW – 1,830 kW.
- Nguồn điện: 380/415V, 50Hz (nguồn chính) và 220/240V, 50Hz (nguồn điều khiển).
- Phạm vi nhiệt độ:
- Nước làm mát đầu ra: 22°C – 40°C.
- Nước lạnh đầu ra: 4°C – 20°C.
- Môi chất lạnh: R134a.
- Máy nén trục vít đôi
- Loại dàn bay hơi: Flooded Shell-and-Tube Evaporator, Dry type
- Loại dàn ngưng tụ: Shell-and-Tube Condenser.
MÁY NÉN – COMPRESSOR
Dòng Máy làm lạnh nước (Chiller) Hitachi WZY sử dụng máy nén trục vít bán kín (Semi-Hermetic Twin-Screw Compressor) loại G-type, được thiết kế riêng cho môi chất lạnh R134a.
Máy nén trục vít bán kín G-type của dòng Chiller Hitachi WZY là một thành phần cốt lõi giúp sản phẩm đạt được hiệu suất cao, vận hành ổn định và bền bỉ. Với thiết kế tiên tiến và tối ưu hóa cho môi chất lạnh R134a, loại máy nén này không chỉ đảm bảo khả năng làm lạnh mạnh mẽ mà còn giảm thiểu tiếng ồn và chi phí vận hành, rất phù hợp cho các công trình lớn và các ứng dụng công nghiệp hiện đại.
-
- Máy nén không Inverter:
Máy nén của dòng Chiller Hitachi WZY hoạt động ở dải điều chỉnh công suất từ 25% đến 100%. Điều này cho thấy máy nén sử dụng công nghệ điều chỉnh công suất cơ học hoặc thông qua bộ điều chỉnh van trượt.
-
- Lợi ích:
- Công nghệ này vẫn đảm bảo hiệu suất cao và sự ổn định cho các ứng dụng yêu cầu tải lớn.
- Giảm chi phí đầu tư ban đầu so với máy nén Inverter.
- Lợi ích:
Điều khiển máy nén của dòng Chiller Hitachi WZY:
Máy nén trục vít bán kín G-type trong dòng Chiller Hitachi WZY không sử dụng công nghệ Inverter (biến tần) mà được điều khiển bằng công nghệ cơ học điều chỉnh công suất thông qua van trượt. Dưới đây là cách thức điều khiển hoạt động của máy nén:
-
- Công nghệ điều chỉnh công suất bằng van trượt (Slide Valve Control)
- Máy nén trục vít G-type sử dụng van trượt để điều chỉnh lượng môi chất lạnh được nén. Cơ chế này hoạt động như sau:
- Điều chỉnh liên tục dải công suất:
- Máy nén có thể thay đổi công suất làm việc từ 25% đến 100% tùy thuộc vào tải lạnh thực tế.
- Khi tải giảm, van trượt sẽ điều chỉnh vị trí để giảm lượng môi chất lạnh được nén, từ đó tiết kiệm năng lượng.
- Khi tải tăng, van trượt sẽ mở rộng để nén nhiều môi chất lạnh hơn.
- Ưu điểm của điều chỉnh van trượt:
- Phản hồi nhanh chóng theo nhu cầu tải.
- Đơn giản và đáng tin cậy, giảm khả năng hỏng hóc so với hệ thống Inverter phức tạp.
- Tối ưu hóa vận hành trong điều kiện tải không ổn định hoặc thay đổi liên tục.
Ưu điểm của máy nén trục vít G-type bán kín
-
- Hiệu suất cao và tiết kiệm năng lượng
- Máy nén trục vít bán kín được tối ưu hóa để hoạt động hiệu quả, đặc biệt ở dải công suất lớn.
- Hiệu suất năng lượng (COP) cao giúp giảm tiêu thụ điện năng, tối ưu hóa chi phí vận hành.
- Độ bền vượt trội
- Thiết kế bán kín giúp bảo vệ các linh kiện bên trong máy nén, giảm hao mòn và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
- Khả năng hoạt động ổn định trong thời gian dài mà không làm giảm hiệu suất.
- Khả năng hoạt động êm ái
- Giảm thiểu tiếng ồn và độ rung so với các loại máy nén khác, nhờ thiết kế tiên tiến của cặp trục vít.
- Phù hợp với các công trình yêu cầu không gian yên tĩnh như khách sạn, văn phòng cao cấp.
- Làm việc hiệu quả ở áp suất cao: Máy nén trục vít G-type có khả năng chịu được áp suất cao hơn so với nhiều loại máy nén khác, giúp hoạt động ổn định ngay cả trong điều kiện làm mát công nghiệp khắc nghiệt.
- Thích hợp với môi chất lạnh R134a
- Được thiết kế tối ưu để sử dụng môi chất lạnh R134a, thân thiện với môi trường, không phá hủy tầng ozone (ODP = 0).
- Đảm bảo khả năng làm lạnh nhanh và hiệu quả.
- Dải công suất linh hoạt
- Có thể điều chỉnh công suất từ 25% đến 100%, phù hợp với nhiều điều kiện làm việc khác nhau, giúp tiết kiệm năng lượng trong các thời điểm tải thấp.
- Tích hợp các thiết bị bảo vệ như rơ-le quá dòng, bảo vệ nhiệt độ, và kiểm soát áp suất, đảm bảo an toàn cho máy nén trong mọi điều kiện vận hành.
- Hệ thống bảo vệ toàn diện
- Hiệu suất cao và tiết kiệm năng lượng
Số lượng máy nén của từng model Chiller Hitachi WZY
Dưới đây là số lượng máy nén trục vít bán kín G-type của từng model trong dòng Chiller Hitachi WZY:
| STT | MODEL | SL MÁY NÉN | STT | MODEL | SL MÁY NÉN |
| 1 | RCUF100WZY | 2 | 6 | RCUF310WZY | 2 |
| 2 | RCUF125WZY | 2 | 7 | RCUF365WZY | 2 |
| 3 | RCUF155WZY | 1 | 8 | RCUF420WZY | 2 |
| 4 | RCUF210WZY | 1 | 9 | RCUF470WZY | 2 |
| 5 | RCUF260WZY | 1 | 10 | RCUF520WZY | 2 |
Ưu & nhược điểm của số lượng máy nén trong Chiller WZY
1. Chiller có 1 máy nén
✅ Ưu điểm:
-
- Thiết kế đơn giản, ít linh kiện hơn → Giảm chi phí đầu tư ban đầu.
- Bảo trì dễ dàng hơn do ít bộ phận cần giám sát.
- Phù hợp với tải lạnh nhỏ hoặc trung bình, giúp tối ưu vận hành trong các hệ thống vừa phải.
❌ Nhược điểm:
-
- Không có dự phòng: Nếu máy nén bị lỗi, toàn bộ chiller sẽ ngừng hoạt động.
- Điều chỉnh tải kém linh hoạt hơn so với chiller có 2 máy nén.
- Hiệu suất giảm khi tải thấp vì không thể tắt bớt máy nén như hệ thống nhiều máy.
2. Chiller có 2 máy nén
✅ Ưu điểm:
-
- Tăng tính dự phòng: Nếu một máy nén gặp sự cố, máy còn lại vẫn có thể hoạt động với công suất thấp hơn.
- Linh hoạt hơn trong điều chỉnh tải: Có thể tắt một máy nén khi nhu cầu tải giảm, giúp tiết kiệm điện năng.
- Hiệu suất tốt hơn: Phân bổ tải hiệu quả hơn, giúp chiller hoạt động ổn định ở các mức tải khác nhau.
- Giảm hao mòn máy nén: Vì tải được chia đều giữa hai máy nén nên tuổi thọ của từng máy cao hơn.
❌ Nhược điểm:
-
- Chi phí đầu tư cao hơn: Hai máy nén làm tăng chi phí mua sắm và lắp đặt ban đầu.
- Bảo trì phức tạp hơn: Nhiều linh kiện hơn, cần giám sát kỹ hơn.
Kết luận
-
- Nếu bạn cần hệ thống đơn giản, chi phí thấp, ít bảo trì → chọn chiller có 1 máy nén
- Nếu bạn muốn hiệu suất cao, linh hoạt khi vận hành, có dự phòng khi sự cố → chọn chiller có 2 máy nén.
BÌNH NGƯNG VÀ BÌNH BAY HƠI CỦA DÒNG MÁY LÀM LẠNH NƯỚC WZY
Dòng Máy làm lạnh nước (Chiller) WZY của Hitachi sử dụng hai thành phần chính trong hệ thống trao đổi nhiệt:
-
- Bình ngưng (Condenser): Loại ống chùm (Shell & Tube)
- Bình bay hơi (Evaporator): Có hai loại: kiểu khô (Dry Type) và kiểu ngập lỏng (Flooded Type
Bình Ngưng (Condenser) – Loại Ống Chùm
🔹 Cấu tạo: Gồm vỏ (shell) bên ngoài chứa môi chất lạnh, bên trong có các ống trao đổi nhiệt qua đó nước làm mát chảy qua.
🔹 Nguyên lý hoạt động:
-
- Hơi môi chất lạnh áp suất cao từ máy nén đi vào bình ngưng.
- Nước làm mát hấp thụ nhiệt từ môi chất, khiến môi chất ngưng tụ thành chất lỏng.
- Nước làm mát sau đó được bơm ra tháp giải nhiệt để tiếp tục quá trình làm mát.
✅ Ưu điểm:
✔ Hiệu suất trao đổi nhiệt cao.
✔ Hoạt động ổn định và ít bị ảnh hưởng bởi môi trường.
✔ Độ bền cao, chịu áp lực tốt.
✔ Bảo trì đơn giản, dễ vệ sinh ống trao đổi nhiệt.
⚠ Nhược điểm:
-
- Kích thước lớn, cần không gian lắp đặt rộng.
- Yêu cầu nguồn nước làm mát ổn định, cần tháp giải nhiệt đi kèm.
Bình bay hơi (Evaporator)
-
- Loại thiết kế:
- Kiểu ngập lụt (Flooded Shell-and-Tube Evaporator). Đây là một thiết kế tiên tiến giúp tăng hiệu quả trao đổi nhiệt, phù hợp với các hệ thống làm lạnh quy mô lớn.
- Đặc điểm nổi bật:
- Hiệu quả trao đổi nhiệt cao: Môi chất lạnh ngập hoàn toàn trong bình bay hơi giúp tối ưu hóa diện tích tiếp xúc giữa môi chất và nước lạnh, từ đó cải thiện hiệu quả làm lạnh.
- Loại thiết kế:
-
-
- Lưu lượng nước lớn: Dải lưu lượng nước lạnh dao động từ 29.6 m³/h đến 283.8 m³/h, phù hợp với các ứng dụng yêu cầu tải lạnh cao.
-
-
-
- Giảm tổn thất áp suất: Áp suất rơi thấp (48-65 kPa), giúp tiết kiệm năng lượng bơm nước.
-
-
-
- Thiết kế 2 pass: Tăng khả năng trao đổi nhiệt và đảm bảo vận hành ổn định.
-
Bình Bay Hơi (Evaporator) – Kiểu Khô & Kiểu Ngập Lỏng
Dòng Chiller WZY của Hitachi sử dụng hai loại bình bay hơi:
-
- Bình bay hơi kiểu khô (Dry Type Evaporator): Dành cho các model công suất nhỏ và trung bình.
- Bình bay hơi kiểu ngập lỏng (Flooded Type Evaporator): Dành cho các model công suất lớn hơn để tăng hiệu suất.
Bình bay hơi kiểu khô (Dry Type) – Dùng cho model 100-125RT
-
- Ưu điểm:
- Chi phí đầu tư thấp hơn.
- Ít sử dụng môi chất lạnh hơn, giúp tiết kiệm chi phí vận hành.
- Dễ bảo trì và vệ sinh ống trao đổi nhiệt.
- Nhược điểm:
- Hiệu suất thấp hơn so với kiểu ngập lỏng.
- Ưu điểm:
Bình bay hơi kiểu ngập lỏng (Flooded Type) – Dùng cho model 155-520RT
-
- Ưu điểm:
- Hiệu suất trao đổi nhiệt cao hơn, tiết kiệm điện năng.
- Giảm áp lực làm việc của máy nén, tăng tuổi thọ thiết bị.
- Thích hợp cho hệ thống tải lạnh lớn, cần vận hành liên tục.
- Nhược điểm:
- Chi phí đầu tư cao hơn do sử dụng nhiều môi chất lạnh hơn.
- Ưu điểm:
Ưu điểm chung của bình bay hơi và bình ngưng
-
- Tăng hiệu quả vận hành:
Cả hai thiết bị được thiết kế để tối ưu hóa khả năng trao đổi nhiệt, giảm tiêu thụ năng lượng và cải thiện hiệu suất tổng thể của hệ thống chiller. - Bền bỉ và dễ bảo trì:
Thiết kế vỏ ống đơn giản và chắc chắn giúp dễ dàng bảo trì và kéo dài tuổi thọ thiết bị. - Phù hợp với môi chất lạnh R134a:
Thiết kế bình bay hơi và bình ngưng được tối ưu để hoạt động với môi chất lạnh thân thiện môi trường này. - Hiệu suất ổn định trong mọi điều kiện:
- Khả năng vận hành trong dải nhiệt độ rộng:
- Nước làm mát đầu ra: 22°C – 40°C.
- Nước lạnh đầu ra: 4°C – 15°C
- Tăng hiệu quả vận hành:
SỐ MẠCH GAS DÒNG CHILLER WZY
Máy làm lạnh nước (Chiller) WZY của Hitachi được thiết kế với 1 hoặc 2 mạch gas (refrigerant circuit) tùy theo công suất của từng model:
| STT | MODEL | SL MẠCH GAS | STT | MODEL | SL MẠCH GAS |
| 1 | RCUF100WZY | 2 | 6 | RCUF310WZY | 2 |
| 2 | RCUF125WZY | 2 | 7 | RCUF365WZY | 2 |
| 3 | RCUF155WZY | 1 | 8 | RCUF420WZY | 2 |
| 4 | RCUF210WZY | 1 | 9 | RCUF470WZY | 2 |
| 5 | RCUF260WZY | 1 | 10 | RCUF520WZY | 2 |
Nhận xét:
- Model có 2 máy nén (100-125RT) chỉ có 2 mạch gas.
- Model có 1 máy nén (155-260RT) chỉ có 1 mạch gas.
- Model có 2 máy nén (310-520RT) sử dụng 1 mạch gas
Ưu & Nhược Điểm Của Hệ Thống 1 Mạch Gas & 2 Mạch Gas
Hệ Thống 1 Mạch Gas:
- Ưu điểm:
- Thiết kế đơn giản, dễ lắp đặt và bảo trì.
- Chi phí đầu tư thấp hơn.
- Ít linh kiện hơn, giảm nguy cơ hỏng hóc.
- Nhược điểm:
- Khi xảy ra sự cố, toàn bộ hệ thống sẽ bị ảnh hưởng.
- Hiệu suất vận hành kém linh hoạt hơn so với hệ thống 2 mạch gas.
- Nếu nhu cầu tải lạnh thay đổi lớn, khó tối ưu hiệu suất làm lạnh.
- Ứng dụng:
- Phù hợp cho hệ thống điều hòa trung tâm tòa nhà văn phòng, trung tâm thương mại có tải lạnh ổn định.
Hệ Thống 2 Mạch Gas:
- Ưu điểm:
- Hoạt động linh hoạt hơn, có thể điều chỉnh công suất theo tải thực tế.
- Khi một mạch gặp sự cố, mạch còn lại vẫn hoạt động, đảm bảo hệ thống không bị gián đoạn.
- Giúp tối ưu hiệu suất làm lạnh, tiết kiệm điện hơn khi vận hành ở tải thấp.
- Nhược điểm:
- Hệ thống phức tạp hơn, yêu cầu kỹ thuật bảo trì cao hơn.
- Chi phí đầu tư ban đầu cao hơn do có nhiều linh kiện hơn.
- Cần không gian lắp đặt lớn hơn.
- Ứng dụng:
- Phù hợp với nhà máy sản xuất, bệnh viện, khu công nghiệp, nơi yêu cầu hệ thống làm lạnh ổn định và liên tục.
Kết Luận: Nên Chọn 1 Hay 2 Mạch Gas?
- Chọn hệ thống 1 mạch gas nếu:
- Bạn cần chiller nhỏ gọn, chi phí đầu tư thấp.
- Tải lạnh ổn định, ít thay đổi (tòa nhà văn phòng, trung tâm thương mại).
- Chọn hệ thống 2 mạch gas nếu:
- Bạn cần chiller có độ dự phòng cao, tránh gián đoạn khi có sự cố.
- Hệ thống vận hành trong nhà máy, bệnh viện, khu công nghiệp với tải lạnh biến đổi lớn.
HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN
Điều khiển thông minh qua bảng điều khiển LCD
- Bảng điều khiển cảm ứng LCD:
- Người dùng có thể giám sát và điều chỉnh các thông số vận hành của máy nén, chẳng hạn như:
- Công suất làm việc (%).
- Áp suất cao/thấp của hệ thống.
- Nhiệt độ đầu ra nước lạnh.
- Bảng điều khiển hỗ trợ đa ngôn ngữ (Tiếng Anh và Tiếng Trung), dễ dàng sử dụng.
- Máy nén được tích hợp các hệ thống bảo vệ an toàn như:
- Bảo vệ quá dòng.
- Bảo vệ áp suất cao và thấp.
- Bảo vệ nhiệt độ xả.
- Kiểm soát chống đóng băng.
- Kiểm soát tần suất bật/tắt để tránh hư hại do hoạt động quá mức.
- Cảnh báo và bảo vệ tự động:
Kết nối với hệ thống quản lý tòa nhà (BMS)
Dòng Chiller WZY hỗ trợ kết nối với BMS (Building Management System) qua giao thức Modbus RTU hoặc H-LINK.
- Cho phép giám sát và điều khiển máy nén cùng các thành phần khác trong hệ thống làm lạnh từ xa.
- Có thể kết nối tối đa 8 chiller trong một hệ thống để vận hành đồng bộ.
NHỮNG LỢI ÍCH CHÍNH
- 💰 Tiết kiệm năng lượng, chi phí vận hành: Công nghệ tối ưu, Hiệu suất cao giúp giảm chi phí điện năng.
- 🌱 Thân thiện với môi trường: Sử dụng môi chất lạnh R134a và công nghệ tiết kiệm năng lượng, giảm tác động đến môi trường.
- ⚙️ Vận hành bền bỉ, hoạt động ổn định: Được trang bị các hệ thống bảo vệ an toàn và thiết kế tối ưu giúp giảm thiểu sự cố, bảo trì, kéo dài tuổi thọ.
- 🔧 Tích hợp thông minh: Hỗ trợ kết nối với hệ thống quản lý tòa nhà (BMS) để tối ưu hóa vận hành.
NHẬN ĐỊNH DÒNG CHILLER HITACHI – WZY
Dòng Máy làm lạnh nước (Chiller) trục vít WZY của Hitachi là một giải pháp làm lạnh công nghiệp và thương mại hiện đại, được thiết kế để mang lại hiệu suất cao, tiết kiệm năng lượng và thân thiện với môi trường.
Dưới đây là những đánh giá chính về sản phẩm này: Dòng Chiller WZY của Hitachi là một lựa chọn lý tưởng cho các công trình lớn như tòa nhà văn phòng, trung tâm thương mại, nhà máy sản xuất, sân bay và bệnh viện. Mặc dù chi phí đầu tư ban đầu có thể cao, nhưng về lâu dài, sản phẩm này giúp tiết kiệm đáng kể chi phí vận hành và bảo trì.
Ưu Điểm Nổi Bật
- Hiệu Suất Cao & Tiết Kiệm Năng Lượng
- Hệ số hiệu suất (COP) cao từ 5.12 đến 5.79 giúp giảm chi phí vận hành.
- Máy nén trục vít G-type thế hệ mới giúp tối ưu hóa hiệu suất làm lạnh.
- Công Nghệ Hiện Đại
- Bộ tách dầu cyclone giúp tăng hiệu quả tách dầu, giảm tổn hao năng lượng.
- Hệ thống vi xử lý thông minh giúp kiểm soát nhiệt độ chính xác, ổn định.
- Giao diện LCD cảm ứng trực quan, dễ dàng vận hành và theo dõi.
- Thân Thiện Môi Trường
- Sử dụng môi chất lạnh R134a không gây ảnh hưởng đến tầng ozone.
- Đáp ứng tiêu chuẩn RoHS, giảm phát thải khí nhà kính CO₂.
- Độ Tin Cậy Cao & Bảo Trì Dễ Dàng
- Cấu trúc máy chắc chắn, vận hành bền bỉ, ít hỏng hóc.
- Các cơ chế bảo vệ như van an toàn, cảm biến nhiệt, bảo vệ áp suất giúp giảm thiểu rủi ro khi vận hành.
👉 Đây là một giải pháp tối ưu cho những doanh nghiệp mong muốn đầu tư vào hệ thống làm lạnh hiệu suất cao, bền bỉ và thân thiện với môi trường
CÁC ỨNG DỤNG CỦA THIẾT BỊ MÁY LÀM LẠNH NƯỚC (CHILLER)
- Điều hòa không khí: Trong các tòa nhà cao tầng, trung tâm thương mại, khách sạn, bệnh viện.
- Làm mát công nghiệp: Các nhà máy sản xuất cần hệ thống làm lạnh liên tục, ổn định như: Nhà máy sản suất thực phẩm, dược phẩm, Linh kiện điện tử, Nhà máy nhựa …..
- Hệ thông điều hòa trung tâm: Các khu phức hợp, khu đô thị, Trung tâm dữ liệu….
CATALOGUE CHILLER HITACHI DÒNG WZY – GIẢI NHIỆT NƯỚC
Những tài liệu, Catalogue bên dưới giúp bạn nhứng thông tinh cụ thể và chi tiết hơn.
THÔNG SỐ KỸ THUÂT – DATA SHEET CHILLER WZY
| STT | MODEL | DOWNLOAD | STT | MODEL | DOWNLOAD |
| 1 | RCUF100WZY | ![]() |
6 | RCUF310WZY | ![]() |
| 2 | RCUF125WZY | ![]() |
7 | RCUF365WZY | ![]() |
| 3 | RCUF155WZY | ![]() |
8 | RCUF420WZY | ![]() |
| 4 | RCUF210WZY | ![]() |
9 | RCUF470WZY | ![]() |
| 5 | RCUF260WZY | ![]() |
10 | RCUF520WZY | ![]() |
BÁO GIÁ THIẾT BỊ MÁY LÀM LẠNH NƯỚC (CHILLER) – THAM KHẢO TẠI ĐÂY
LIỆN HỆ NGAY ĐỂ NHẬN CÁC ƯU ĐÃI ĐẶC BIỆT:
- 🔥 Hàng chính hãng.
- 🔥 Giá cực tốt
- 🔥 Miễn phí tư vấn & thiết kế hệ thống phù hợp với diện tích, nhu cầu của bạn.
- 🔥 Lắp đặt chuyên nghiệp – bảo hành dài hạn!
LIỆN HỆ NGAY:
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GABA
- Địa chỉ: The Verosa, 39 đường số 10, P. Phú Hữu. TP. Thủ Đức. TP. HCM, Việt Nam
- Điện thoại: 0769 136 836 (Zalo)
- Email: gabaco.ltd@gmail.com/ info@gabaco.vn
- Website: www.gabaco.vn

gabaco.ltd@gmail.com
0769 136 836 
