Chiller cho nhựa EPS (xốp): Cách tính công suất + Ví dụ thực tế

❄️ Chiller cho nhựa EPS (xốp): Cách tính công suất chuẩn + Ví dụ thực tế


🔥 1. Tổng quan: EPS có cần chiller không?

👉 Nhựa Expanded Polystyrene (EPS) (xốp) dùng rất nhiều:

  • Thùng xốp
  • Bao bì chống sốc
  • Tấm cách nhiệt

👉 Đặc điểm KHÁC biệt:

EPS dùng HƠI NÓNG để gia nhiệt
→ sau đó phải làm mát nhanh

👉 Vì vậy:

✔ BẮT BUỘC có hệ làm mát
✔ Có thể dùng: tháp + chiller kết hợp


👉 Nếu bạn chưa rõ hệ thống, xem thêm:


🏭 2. Đặc điểm nhiệt của EPS

  • Gia nhiệt bằng hơi: 90 – 110°C
  • Sau ép: cần làm nguội nhanh
  • Nhiệt độ nước làm mát: 15 – 25°C

👉 Kết luận:

EPS KHÔNG cần lạnh sâu như PET nhưng cần làm mát NHANH

👉 So sánh:


🧮 3. Ví dụ thực tế: Nhà máy EPS 800 kg/h

🔧 Dữ liệu đầu vào

  • Sản lượng: 800 kg/h
  • Công nghệ: ép xốp EPS
  • Làm mát khuôn + làm nguội sản phẩm
  • Nước làm mát: 20 → 25°C

🔥 4. Tính tải nhiệt vật liệu EPS

👉 EPS khác nhựa đặc:

  • mật độ thấp
  • chứa nhiều khí

Công thức:

Qnhựa = m × Cp × ΔT


Thông số:

  • Cp ≈ 1.3 kJ/kg.K
  • ΔT ≈ 80°C

👉 Kết quả:

Qnhựa ≈ 800 × 1.3 × 80 ≈ 83,200kJ/h

👉 ≈ 23 kW


💧 5. Tải làm mát khuôn (chiếm lớn nhất)

👉 EPS chủ yếu:

  • làm mát khuôn
  • làm nguội sản phẩm

Giả sử:

  • Lưu lượng: 50 m³/h
  • ΔT = 5°C

Qkhuôn ≈ 50,000 × 4.186 × 5≈ 290kW


👉 Chiller thực tế chịu:

Qkhuôn ≈ 50–60% → ~150 kW

👉 Xem tổng thể hệ lớn:
👉 chiller cho nhà máy nhựa


⚙️ 6. Tải phụ trợ

Qmain = 23 + 150 = 173kW


  • Máy + hệ thống hơi: ~10% → 17 kW
  • Tổn thất: ~5% → 9 kW

👉 Tổng phụ:

Qsub ≈ 26 kW

📊 7. Tổng tải hệ thống

Qtotal ≈ 173 + 26 = 199kW


❄️ 8. Quy đổi công suất chiller

≈199/ 3.514 ≈ 57RT


👉 Cộng dự phòng:

Chiller nên chọn: ~70 RT

👉 Bạn có thể tham khảo:
👉 chiller mô-đun tiết kiệm điện


🏆 9. So sánh EPS vs các nhựa khác

Vật liệu Tải lạnh Đặc điểm
EPS Trung bình Làm mát sau hơi
PE Thấp Dễ gia công
PP Thấp Ổn định
PVC Trung bình Nhạy nhiệt
PET Rất cao Lạnh sâu
So với các loại nhựa khác, EPS có tải lạnh thấp hơn đáng kể.
👉 Xem chi tiết tại:
so sánh chiller cho các loại nhựa để hiểu rõ sự khác biệt.

🔍 10. Công thức tính nhanh EPS

RT ≈ kg/h ×0.22/ 3.514


👉 Ví dụ:

800 × 0.22 / 3.514 ≈ 50RT


⚠️ 11. Sai lầm phổ biến

  • Không tính tải khuôn ❌
  • Chỉ dùng tháp (thiếu ổn định) ❌
  • Không kết hợp hệ hơi – nước ❌

📞 CTA – Tư vấn miễn phí

👉 Bạn chỉ cần cung cấp:

  • Sản lượng
  • Loại máy EPS
  • Nhiệt độ yêu cầu

👉 Xem thêm giải pháp tổng thể:
👉 hệ thống chiller công nghiệp

👉 Tham khảo thêm bài tổng hợp:

👉 Liên hệ ngay để được tư vấn kỹ thuật chi tiết!


Thông tin liên hệ

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GABA

Địa chỉ: Văn phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, 1014 Phạm Văn Đồng, P. Hiệp Bình, TP.HCM
Điện thoại: 0769 136 836 (Zalo)
Email: gabaco.ltd@gmail.com | info@gabaco.vn

📞 Truy cập ngay:
➡️ Website: www.gabaco.vn


👉 GABACO – Giải pháp máy làm lạnh nước Chiller công nghiệp hãng, tối ưu hiệu suất & chi phí! 🚀


❓ FAQ

EPS có cần chiller không?

→ NÊN dùng để tăng tốc làm mát và ổn định sản phẩm


Có thể dùng tháp không?

→ Có, nhưng thường kết hợp chiller


Vì sao EPS tải không cao?

→ Mật độ thấp, ít tích nhiệt


🔗 Bài viết liên quan

👉 Tìm hiểu thêm về: