CHILLER NƯỚC MUỐI HITACHI WHYZL(-E) – GIẢI PHÁP LÀM LẠNH ÂM SÂU HIỆU SUẤT CAO

MÁY LÀM LẠNH NƯỚC

CHILLER NƯỚC MUỐI HITACHI WHYZL(-E) – GIẢI PHÁP LÀM LẠNH ÂM SÂU HIỆU SUẤT CAO


1. Giới thiệu Chiller nước muối Hitachi WHYZL(-E)

Chiller nước muối Hitachi WHYZL(-E) (Brine Chiller / Chiller Glycol) là dòng máy làm lạnh công nghiệp chuyên dụng cho các ứng dụng nhiệt độ âm sâu từ -20°C đến 5°C.

👉 Xem thêm:

Khác với hệ chiller nước thông thường, dòng WHYZL(-E) sử dụng dung dịch glycol hoặc nước muối để truyền tải lạnh, đảm bảo không đóng băng và vận hành ổn định trong điều kiện nhiệt độ thấp.

✔ Ứng dụng: thực phẩm, bia – nước giải khát, dược phẩm, hóa chất
✔ Công suất: 80 kW – 1.030 kW
✔ Thương hiệu: công nghệ Nhật Bản – độ bền cao


2. Điểm vượt trội của Chiller nước muối Hitachi WHYZL(-E)


🔥 Hiệu suất cao – tiết kiệm năng lượng

    • Máy nén trục vít đôi (Twin Screw) hiệu suất cao

    • Điều chỉnh công suất 15% – 100% (Slide Valve)

    • Tối ưu điện năng ở tải biến thiên

👉 Xem thêm: Phân tích COP & IPLV trong HVAC


🌱 Thân thiện môi trường

    • Môi chất lạnh R407C

    • Giảm phát thải CO₂

    • Tối ưu tiêu thụ năng lượng


⚙️ Vận hành ổn định & bền bỉ

    • Thiết kế công nghiệp heavy-duty

    • Hoạt động 24/7

    • Bảo vệ đa cấp (áp suất, nhiệt độ, chống đóng băng)


🧠 Điều khiển thông minh


3. Thông số kỹ thuật chính

    • Công suất: 80 – 1.030 kW

    • Nhiệt độ nước lạnh: 5°C đến -20°C

    • Nhiệt độ nước giải nhiệt: 22°C – 37°C

    • Điện áp: 380/415V – 50Hz

    • Môi chất lạnh: R407C

    • Máy nén: Twin Screw Semi-Hermetic

    • Dàn trao đổi nhiệt: Shell & Tube


4. Máy nén trục vít – Trái tim của hệ thống

Chiller WHYZL(-E) sử dụng máy nén trục vít bán kín (Semi-Hermetic Screw Compressor) tối ưu cho môi chất R407C.


🔧 Công nghệ điều chỉnh công suất (Slide Valve)

    • Điều chỉnh liên tục từ 15% – 100%

    • Phù hợp tải biến thiên

    • Không cần Inverter nhưng vẫn tiết kiệm điện


✅ Ưu điểm nổi bật

✔ Hiệu suất cao – tiết kiệm điện
✔ Độ bền lớn – tuổi thọ dài
✔ Hoạt động êm ái
✔ Chịu tải lớn, ổn định


5. Số lượng máy nén & lựa chọn cấu hình


🔹 Chiller 1 máy nén

✔ Chi phí thấp
✔ Phù hợp tải nhỏ

❌ Không có dự phòng


🔹 Chiller 2 máy nén

✔ Có dự phòng
✔ Tiết kiệm điện hơn


🔹 Chiller 3 máy nén

✔ Độ tin cậy cao nhất
✔ Tối ưu tải biến thiên
✔ Phù hợp hệ thống lớn


👉 Xem thêm: Hệ thống Chiller là gì?


6. Bình ngưng & bình bay hơi


🔹 Bình ngưng (Condenser)

    • Loại: Shell & Tube

    • Làm mát bằng nước

👉 Kết hợp với: Cooling Tower


🔹 Bình bay hơi (Evaporator)

    • Loại: Shell & Tube – Dry Type

    • Trao đổi nhiệt với dung dịch glycol


✅ Ưu điểm

✔ Hiệu suất trao đổi nhiệt cao
✔ Bền bỉ, dễ bảo trì
✔ Hoạt động ổn định


7. Hệ thống mạch gas (Refrigerant Circuit)


🔹 1 mạch gas

✔ Đơn giản – chi phí thấp
❌ Không có dự phòng


🔹 2 mạch gas

✔ Tăng độ tin cậy
✔ Tiết kiệm điện


🔹 3 mạch gas

✔ Độ ổn định cao nhất
✔ Vận hành liên tục 24/7


👉 Tham khảo thêm: Thiết kế hệ thống Chiller


8. Hệ thống điều khiển

    • Màn hình LCD cảm ứng

    • Hiển thị áp suất, nhiệt độ

    • Điều chỉnh công suất

    • Cảnh báo lỗi tự động


🔐 Bảo vệ an toàn

    • Quá dòng

    • Áp suất cao/thấp

    • Nhiệt độ xả

    • Chống đóng băng

  •  

9. Ứng dụng thực tế


🍺 Thực phẩm & đồ uống

    • Làm lạnh sữa

    • Sản xuất bia

    • Đông lạnh thủy sản


💊 Dược phẩm

    • Bảo quản vaccine

    • Kiểm soát nhiệt độ


⚗️ Hóa chất

    • Làm lạnh phản ứng


🏭 Công nghiệp & HVAC


10. Đánh giá tổng thể


✅ Ưu điểm

✔ Làm lạnh sâu đến -20°C
✔ Tiết kiệm điện năng
✔ Độ bền cao
✔ Vận hành ổn định


⚠ Nhược điểm

    • Chi phí đầu tư cao

    • Cần bảo trì định kỳ

    • Yêu cầu hệ giải nhiệt nước


  • CATALOGUE CHILLER HITACHI DÒNG WHYZL(-E) – GIẢI NHIỆT NƯỚC

Những tài liệu, Catalogue bên dưới giúp bạn nhứng thông tinh cụ thể và chi tiết hơn.

STT TÊN TÀI LIỆU DOWLOAD
1 CATALOGUE THƯƠNG MẠI – CHILLER HITACHI RCUG-WHYZL
2 CATALOGUE KỸ THUẬT – CHILLER HITACHI RCUG-WHYZL
3 HƯỚNG DẪN LẮP ĐẶT – CHILLER HITACHI RCUG-WHYZL
4 HƯỚNG DẪN VẬN HÀNH – CHILLER HITACHI RCUG-WHYZL


THÔNG SỐ KỸ THUÂT – DATA SHEET CHILLER NƯỚC MUỐI WHYZL(-E)

STT MODEL DOWNLOAD STT MODEL DOWNLOAD
1 RCUG40WHYZL(-E) 12 RCUG220WHYZL(-E)
2 RCUG50WHYZL(-E) 13 RCUG260WHYZL(-E)
3 RCUG60WHYZL(-E) 14 RCUG300WHYZL(-E)
4 RCUG80WHYZL(-E) 15 RCUG340WHYZL(-E)
5 RCUG100WHYZL(-E) 16 RCUG380WHYZL(-E)
6 RCUG120WHYZL(-E) 17 RCUG410WHYZL(-E)
7 RCUG140WHYZL(-E) 18 RCUG450WHYZL(-E)
8 RCUG150WHYZL(-E) 19 RCUG490WHYZL(-E)
9 RCUG170WHYZL(-E) 20 RCUG530WHYZL(-E)
10 RCUG180WHYZL(-E) 21 RCUG570WHYZL(-E)
11 RCUG200WHYZL(-E) 22    

11. FAQ – Câu hỏi thường gặp


❓ Chiller nước muối khác gì chiller thường?

→ Chiller nước muối làm việc dưới 0°C, dùng glycol/brine để tránh đóng băng.


❓ Có cần bảo trì glycol không?

→ Có, cần kiểm tra nồng độ định kỳ để đảm bảo hiệu suất.


❓ Nên chọn mấy máy nén?

    • Nhỏ → 1 máy

    • Trung → 2 máy

    • Lớn → 3 máy


❓ Có dùng cho HVAC được không?

→ Có, đặc biệt trong hệ yêu cầu nhiệt độ thấp hoặc công nghiệp.


12. Kết luận

Chiller nước muối Hitachi WHYZL(-E) là giải pháp tối ưu cho các hệ thống yêu cầu:

✔ Làm lạnh âm sâu
✔ Vận hành liên tục
✔ Độ ổn định cao

👉 Phù hợp cho doanh nghiệp cần hệ thống lạnh công nghiệp chuyên sâu, hiệu suất cao và bền bỉ.


🔥 NHẬN TƯ VẤN CHILLER NƯỚC MUỐI

👉 Bạn đang cần lựa chọn Chiller nước muối phù hợp cho dự án?

Chúng tôi hỗ trợ:

✔ Tính tải lạnh chính xác
✔ Tư vấn chọn model phù hợp
✔ So sánh giải pháp tối ưu chi phí
✔ Thiết kế & BOQ chi tiết
✔ Thi công trọn gói HVAC

👉 Liên hệ ngay để nhận tư vấn miễn phí


📞 THÔNG TIN LIÊN HỆ

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GABA

    • Địa chỉ: Văn phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, TP.HCM, VN
    • Điện thoại: 0769 136 836 (Zalo)
    • Email: gabaco.ltd@gmail.cominfo@gabaco.vn
    • Website: www.gabaco.vn

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *