HƯỚNG DẪN CHỌN AHU KIT HITACHI

HƯỚNG DẪN CHỌN AHU KIT HITACHI

Quy trình chuẩn cho Tư vấn thiết kế – Nhà thầu M&E – Chủ đầu tư

Hướng dẫn chọn AHU Kit Hitachi là tài liệu kỹ thuật quan trọng trong các dự án sử dụng hệ VRF. Việc lựa chọn đúng AHU Kit Hitachi theo dải thông số của hãng giúp hệ thống vận hành ổn định, bảo vệ máy nén, tối ưu hiệu suất năng lượng và đảm bảo điều kiện bảo hành.

Bài viết này trình bày đầy đủ quy trình chọn AHU Kit Hitachi theo tiêu chuẩn kỹ thuật, phù hợp cho Tư vấn thiết kế, Nhà thầu M&E và Chủ đầu tư đang triển khai hệ thống điều hòa trung tâm VRF.


1. AHU Kit Hitachi là gì?

AHU Kit Hitachi (DX Kit) là bộ phụ kiện cho phép kết nối AHU coil môi chất lạnh trực tiếp (DX Coil) với hệ VRF Hitachi thông qua:

    • Control Box

    • EXV Box (van tiết lưu điện tử)

    • Thermistor

    • H-link communication

Thiết bị này giúp AHU sử dụng môi chất lạnh trực tiếp từ dàn nóng VRF thay vì hệ nước lạnh Chiller.

👉 Tham khảo chi tiết tại: Bộ xử lý không khí AHU DX Coil Hitachi

Hiểu đúng thiết bị là bước đầu tiên trong hướng dẫn chọn AHU Kit Hitachi.


2. Quy trình 5 bước trong hướng dẫn chọn AHU Kit Hitachi

BƯỚC 1: Thu thập đầy đủ thông số AHU

Theo đúng hướng dẫn chọn AHU Kit Hitachi, nhà sản xuất AHU phải cung cấp:

    • Total Cooling Capacity (kW)

    • Sensible + Latent Capacity (kW)

    • Air Flow (m³/h)

    • External Static Pressure (Pa)

    • Coil Internal Volume (dm³)

    • Diện tích trao đổi nhiệt (HEX Area)

⚠ Lưu ý quan trọng: AHU Kit Hitachi xác định theo cooling capacity và coil internal volume, không theo lưu lượng gió.


BƯỚC 2: Chuẩn hóa đơn vị về kW

Trong hướng dẫn chọn AHU Kit Hitachi, mọi thông số phải được quy đổi về kW:

    • kW = Btu/h ÷ 1000 ÷ 3.41325

    • 1 RT = 3.517 kW

Việc chuẩn hóa đơn vị giúp tránh sai lệch khi đối chiếu với dải kết nối của AHU Kit Hitachi.


BƯỚC 3: Kiểm tra 2 điều kiện bắt buộc

Đây là phần quan trọng nhất trong hướng dẫn chọn AHU Kit Hitachi:

1️⃣ Capacity phải nằm trong 50% – 100% công suất ODU

2️⃣ Coil Internal Volume phải nằm trong dải cho phép của DX Kit

👉 Cả hai điều kiện phải đồng thời thỏa mãn.

Nếu một trong hai thông số vượt dải kỹ thuật, AHU Kit Hitachi sẽ không được phép kết nối.


BƯỚC 4: Xử lý khi vượt dải thông số

Trường hợp Over Range (Capacity quá lớn)

Hệ quả:

    • Thiếu môi chất lạnh

    • Máy nén thiếu dầu

    • EXV không theo kịp tải

    • Không thể khởi động hệ thống

Giải pháp theo hướng dẫn chọn AHU Kit Hitachi:

    • Giảm diện tích trao đổi nhiệt

    • Điều chỉnh pass number

    • Tối ưu lại coil internal volume


Trường hợp Under Range (Capacity quá thấp)

Hệ quả:

    • Đóng băng coil

    • Máy nén ON/OFF liên tục

    • Giảm tuổi thọ thiết bị

Giải pháp:

    • Tăng diện tích HEX

    • Điều chỉnh thiết kế coil


BƯỚC 5: Kiểm tra cấu hình hệ thống VRF

Cấu hình hệ thống ảnh hưởng trực tiếp đến chế độ điều khiển của AHU Kit Hitachi.

Case 1: 1 ODU – 1 AHU

✔ Hỗ trợ Suction / Discharge / DDC Control

Case 2: 1 ODU – 1 AHU nhiều coil

✔ Tối đa 5 DX Kit
✔ Capacity coil phải chia đều

Case 3: 1 ODU – Nhiều AHU

✔ Chỉ hỗ trợ Suction Control

👉 Tham khảo thêm: Máy lạnh VRF Hitachi – Tổng quan giải pháp trung tâm.


3. Lựa chọn chế độ điều khiển phù hợp

Suction Temperature Control

Điều khiển theo nhiệt độ hồi gió, phù hợp hệ nhiều AHU.

Discharge Temperature Control

Giữ nhiệt độ gió cấp ổn định, phù hợp AHU gió tươi.

DDC Control

Nhận tín hiệu 0–10V hoặc 4–20mA, tích hợp hệ BMS.

👉 Xem thêm: Giải pháp điều hòa trung tâm VRF cho nhà máy & tòa nhà thương mại


4. Những lỗi thường gặp khi chọn AHU Kit Hitachi

    • Chỉ kiểm tra capacity mà bỏ qua coil internal volume

    • Không kiểm tra dải 50–100% ODU

    • Lắp sai vị trí thermistor

    • Chọn sai chế độ điều khiển

Các lỗi trên có thể gây mất cân bằng hệ thống, giảm hiệu suất và ảnh hưởng điều kiện bảo hành.


5. Checklist kỹ thuật trước khi phê duyệt

✔ Capacity AHU trong dải 50–100% ODU
✔ Coil internal volume đúng dải AHU Kit Hitachi
✔ Chọn đúng chế độ điều khiển
✔ Kiểm tra wiring theo guideline
✔ Xác nhận logic BMS

Checklist này nên được đưa vào hồ sơ thiết kế và hồ sơ thi công HVAC.


6. FAQ – Câu hỏi thường gặp về hướng dẫn chọn AHU Kit Hitachi

AHU Kit Hitachi có thay thế Chiller được không?

Có thể thay thế trong nhiều dự án cần lưu lượng gió lớn nhưng không muốn đầu tư hệ nước lạnh. Tuy nhiên phải tính toán đúng theo hướng dẫn chọn AHU Kit Hitachi.


AHU Kit Hitachi có xác định theo lưu lượng gió không?

Không. AHU Kit Hitachi xác định theo cooling capacity và coil internal volume.


Có thể kết nối nhiều AHU vào một dàn nóng VRF không?

Có. Nhưng tổng capacity phải nằm trong 50–100% công suất ODU và chỉ hỗ trợ Suction Control.


AHU Kit Hitachi có tích hợp BMS không?

Có. Hỗ trợ DDC Control với tín hiệu 0–10V hoặc 4–20mA.


7. Kết luận

Tuân thủ đúng hướng dẫn chọn AHU Kit Hitachi giúp:

    • Đảm bảo hệ VRF vận hành ổn định

    • Tối ưu hiệu suất năng lượng

    • Bảo vệ máy nén

    • Đáp ứng điều kiện bảo hành của hãng

Việc kiểm tra đồng thời capacity, coil internal volume và cấu hình hệ thống là yêu cầu bắt buộc khi lựa chọn AHU Kit Hitachi.


HỖ TRỢ TƯ VẤN & BÁO GIÁ DỰ ÁN

Chúng tôi hỗ trợ:

    • Tính toán chọn công suất sơ bộ theo bản vẽ

    • Tối ưu cấu hình module

    • So sánh phương án VRF – Chiller

    • Hỗ trợ hồ sơ kỹ thuật & BOQ

👉 Liên hệ để được tư vấn cấu hình AHU Kit Hitachi phù hợp cho dự án của bạn.


Thông tin liên hệ

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GABA
Địa chỉ: Văn phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, 1014 Phạm Văn Đồng, P. Hiệp Bình, TP.HCM
Điện thoại: 0769 136 836 (Zalo)
Email: gabaco.ltd@gmail.com | info@gabaco.vn
Website: www.gabaco.vn

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *