Máy Lạnh Tủ Đứng Giải Nhiệt Nước Daikin UCCP – Tiết Kiệm Điện, Bền Bỉ Cho Nhà Xưởng

MÁY LẠNH TỦ ĐỨNG GIẢI NHIỆT NƯỚC DAIKIN (WATER COOLED PACKAGED UNIT)

1. TỔNG QUAN HỆ THỐNG

Máy lạnh tủ đứng giải nhiệt nước Daikin (Water Cooled Packaged Unit – UCCP Series) là dòng thiết bị điều hòa không khí công nghiệp cao cấp, ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống HVAC là gì hiện đại.

Hệ thống tích hợp hoàn chỉnh trong một khối (Packaged), giúp tiết kiệm diện tích lắp đặt, dễ vận hành và bảo trì.

Dòng máy lạnh Packaged giải nhiệt nước của Daikin là sự kết hợp giữa công nghệ điều hòa không khí tiên tiến và môi chất lạnh R410A thân thiện với môi trường. Hệ thống được thiết kế tối ưu cho các không gian công nghiệp và thương mại quy mô lớn như nhà máy sản xuất, trung tâm thương mại, tòa nhà văn phòng và trường học.


🔹 Ứng dụng thực tế:

  • Nhà máy sản xuất (dệt may, điện tử, cơ khí)
  • Trung tâm thương mại
  • Tòa nhà văn phòng
  • Trường học, bệnh viện
  • Data Center (vận hành 24/7)

👉 Xem thêm sản phẩm liên quan:


2. Ý NGHĨA KÝ HIỆU MODEL

Để hiểu rõ cấu trúc máy, cần nắm vững cách đọc mã model (Ví dụ: UCCP 85 BDP-20-F):

  • UCCP: Water Cooled Packaged Unit (Máy packaged giải nhiệt nước).

  • 85: Chỉ số công suất (Capacity).

  • B: Design series (Dòng thiết kế).

  • D: Cooling only (Chỉ lạnh). Nếu có chữ E là có bộ sưởi điện.

  • P: Sử dụng môi chất R410A.

  • 20: Áp suất tĩnh ngoài (10: 100Pa, 15: 150Pa, 20: 200Pa).

  • F: Nguồn điện (380-415V/3N~/50Hz).


3. CÔNG NGHỆ VÀ HIỆU SUẤT NĂNG LƯỢNG

Điểm cốt lõi của dòng UCCP nằm ở hiệu suất vận hành cực cao:

  • IPLV đột phá: Chỉ số hiệu suất phần tải (IPLV) đạt mức tối ưu lên đến 4.75. Điều này có nghĩa là máy cực kỳ tiết kiệm điện khi vận hành ở điều kiện không phải tải đỉnh (trạng thái phổ biến nhất của máy lạnh).

  • Máy nén xoắn ốc (High-efficiency Scroll Compressor): Daikin sử dụng cụm máy nén Scroll thế hệ mới, giảm thiểu ma sát và rò rỉ ga, giúp máy vận hành êm ái và bền bỉ hơn so với các dòng máy nén piston truyền thống.


4.1. Máy nén (Compressor) – Trái tim hệ thống

  • Loại: Hermetic Scroll Compressor (Máy nén xoắn ốc kín).

  • Đặc điểm: Tỷ số nén ổn định, ít bộ phận chuyển động giúp giảm rung động và tiếng ồn.

  • Cơ chế bảo vệ: Tích hợp rơ-le nhiệt bảo vệ cuộn dây máy nén và bảo vệ quá dòng.

4.2. Bình ngưng (Condenser) – Shell and Tube

Đây là linh kiện quan trọng nhất phân biệt với dòng giải nhiệt gió:

  • Vật liệu: Ống đồng hiệu suất cao nằm trong vỏ thép.

  • Khả năng bảo trì: Hai đầu bình ngưng có mặt bích rời. Điều này cho phép thông ống cơ học (bằng chổi chuyên dụng) để loại bỏ cáu cặn từ nước tháp giải nhiệt, đảm bảo máy luôn đạt hiệu suất 100% sau nhiều năm sử dụng.

  • Áp suất làm việc: Thiết kế chịu áp suất nước lên đến 1.0 MPa.

4.3. Dàn lạnh (Evaporator) & Quạt

  • Cánh tản nhiệt: Slit-fin nhôm giúp tăng diện tích tiếp xúc mặt gió lên 20% so với cánh phẳng.

  • Quạt ly tâm (Centrifugal Fan):

    • Các model từ 85BP trở lên sử dụng truyền động Dây đai (Belt-drive).

    • Lợi ích: Kỹ sư có thể thay đổi puly để tăng hoặc giảm ESP (áp suất tĩnh), giúp máy có thể đẩy gió xa hơn hoặc chia nhiều nhánh ống gió hơn mà không quá tải motor.


5. HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN THÔNG MINH

  • Bộ điều khiển trung tâm: Tích hợp màn hình hiển thị trực quan, cho phép thiết lập lịch trình vận hành, kiểm soát nhiệt độ chính xác.

  • Tính năng an toàn đa tầng:

    • Bảo vệ áp suất cao/thấp (High/Low pressure protection).

    • Bảo vệ quá tải máy nén và motor quạt.

    • Bảo vệ ngược pha, mất pha.

    • Chống đóng băng dàn lạnh.

    • Cảm biến lưu lượng nước (Flow switch) để bảo vệ bình ngưng khi mất nước giải nhiệt.


6. BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Dưới đây là bảng thông số của 13 model tiêu biểu trong dòng UCCP-B:

Model UCCP Công suất lạnh (kW) Công suất lạnh (Btu/h) Lưu lượng gió () ESP (Pa) Lưu lượng nước () Kết nối nước (Rc)
35BP 16.5 56,300 3,100 100 3.2 1-1/4″
55BP 25.0 85,300 4,800 100 4.8 1-1/2″
75BP 34.0 116,000 6,400 100 6.5 2″
85BP 41.0 140,000 7,600 150 7.9 2″
100BP 45.0 153,500 8,500 150 8.8 2″
120BP 56.0 191,000 10,500 150 10.9 2-1/2″
150BP 71.0 242,300 13,000 150 13.7 2-1/2″
170BP 82.0 279,800 15,200 200 15.9 2-1/2″
200BP 91.0 310,500 17,000 200 17.6 3″
250BP 112.0 382,000 21,000 200 21.6 3″
300BP 138.0 471,000 26,000 200 26.6 3″
400BP 182.0 621,000 34,000 200 35.1 4″ (Bích)
2000BP 205.0 700,000 38,000 200 39.5 4″ (Bích)

7. HƯỚNG DẪN LẮP ĐẶT VÀ BẢO TRÌ

Dựa trên bản vẽ kích thước (Outline Dimension), các lưu ý quan trọng bao gồm:

  • Khoảng cách lắp đặt tối thiểu:

    • Mặt trước: 1500mm (Để bảo trì máy nén và tủ điện).

    • Mặt sau/trái/phải: 900mm (Đảm bảo lưu thông gió và thao tác kết nối ống nước).

  • Hệ thống thoát nước: Phải lắp bẫy nước (P-trap) cho đường thoát nước ngưng do áp suất âm của quạt rất lớn có thể ngăn cản việc thoát nước tự nhiên.

  • Kết nối ống nước: Nên lắp thêm van cân bằng và khớp nối chống rung cho đường nước vào/ra của bình ngưng.


8. Ứng dụng thực tế & giải pháp tối ưu

🔹 Nhà máy công nghiệp

  • Tải nhiệt lớn
  • Cần kiểm soát độ ẩm

🔹 Data Center

  • Vận hành 24/7
  • Tiết kiệm điện nhờ IPLV cao

🔹 Khu vực ven biển

  • Tránh ăn mòn dàn nóng
  • Giải nhiệt nước bền hơn nhiều so với giải nhiệt gió

9. Tại sao nên chọn máy lạnh Daikin UCCP?

✔ Tiết kiệm điện vượt trội
✔ Độ bền cao (công nghiệp nặng)
✔ Dễ bảo trì
✔ Linh hoạt thiết kế hệ thống
✔ Phù hợp mọi công trình lớn


10. CTA – Liên hệ tư vấn giải pháp HVAC

👉 Bạn đang cần giải pháp máy lạnh công nghiệp cho nhà xưởng, tòa nhà hoặc dự án?

✔ Tư vấn chọn model phù hợp
✔ Thiết kế hệ thống tối ưu chi phí
✔ Báo giá nhanh – chính hãng

👉 Xem thêm:

📞 Liên hệ ngay để được tư vấn chuyên sâu & báo giá tốt nhất!


Thông tin liên hệ

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GABA

Địa chỉ: Văn phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, 1014 Phạm Văn Đồng, P. Hiệp Bình, TP.HCM
Điện thoại: 0769 136 836 (Zalo)
Email: gabaco.ltd@gmail.com | info@gabaco.vn
Website: www.gabaco.vn


👉 GABACO – Giải pháp Máy lạnh công nghiệp chính hãng, tối ưu hiệu suất & chi phí! 🚀


TẢI CATALOGUE VÀ THÔNG SỐ KỸ THUẬT

STT TÊN TÀI LIỆU DOWLOAD
CATALOGUE WATER COOLED PACKEAGED

11. FAQ – Câu hỏi thường gặp

❓ Máy lạnh UCCP khác gì so với Chiller?

👉 UCCP là hệ packaged (all-in-one), còn Chiller là hệ trung tâm cần AHU/FCU.


❓ Có nên dùng giải nhiệt nước không?

👉 Rất nên khi:

  • Công suất lớn
  • Môi trường khắc nghiệt (bụi, muối biển)

❓ UCCP có tiết kiệm điện không?

👉 Có. Nhờ IPLV cao (~4.75), tiết kiệm điện đáng kể khi chạy thực tế.


❓ Bảo trì có khó không?

👉 Không. Bình ngưng có thể vệ sinh cơ học dễ dàng.


❓ Có kết nối BMS không?

👉 Có (tùy chọn Modbus).