BẢNG MÃ LỖI MÁY LẠNH VRF HITACHI / HITACHI VRF AIR CONDITIONER ERROR CODE TABLE
Máy lạnh trung tâm VRF Hitachi được sử dụng phổ biến trong văn phòng, nhà xưởng, khách sạn, trung tâm thương mại và tòa nhà cao tầng nhờ khả năng tiết kiệm điện, vận hành ổn định và độ bền cao.
Trong quá trình vận hành, hệ thống có thể xuất hiện các mã lỗi (Alarm Code) để cảnh báo tình trạng bất thường của dàn nóng, dàn lạnh, inverter, cảm biến hoặc hệ thống truyền thông.
Bài viết dưới đây tổng hợp đầy đủ bảng mã lỗi VRF Hitachi song ngữ Anh – Việt giúp kỹ thuật viên HVAC dễ dàng tra cứu, kiểm tra và xử lý sự cố nhanh chóng.
1. QUY TRÌNH XỬ LÝ SỰ CỐ – TROUBLESHOOTING PROCEDURE
1.2 Hiển thị mã lỗi trên Remote có dây – Alarm Code Indication of Wired Controller
Bài viết liên quan:
👉 Quy trình hút chân không điều hòa VRF đúng chuẩn kỹ thuật
👉 Quy trình nạp gas bổ sung VRF chuẩn kỹ sư HVAC
👉 Dịch vụ bảo trì máy lạnh trung tâm VRF Hitachi
👉 Service Checker Hitachi là gì?
2. BẢNG MÃ LỖI VRF HITACHI – HITACHI VRF ERROR CODE TABLE
| Mã lỗi / Code | Phân loại / Category | Nội dung lỗi / Content of Abnormality | Nguyên nhân chính / Leading CauseNguyên nhân chính / Leading Cause |
|---|---|---|---|
| 01 | Indoor Unit/
Dàn lạnh |
Activation of Protection Device (Float Switch).
Kích hoạt thiết bị bảo vệ (công tắc phao). |
Activation of Float Switch (High Water Level in Drain Pan, Abnormality of Drain Pipe, Float Switch, or Drain Pan).Kích hoạt công tắc phao (Mực nước cao trong khay hứng nước, Bất thường ở đường ống thoát nước, Công tắc phao hoặc Khay hứng nước) |
| 02 | Outdoor Unit/
Dàn nóng |
Activation of Protection Device (High Pressure Cut).
Kích hoạt thiết bị bảo vệ (Ngắt điện áp cao) |
Activation of PSH (Pipe Clogging, Excessive Refrigerant, Inert Gas Mixing)
Kích hoạt PSH (Tắc nghẽn đường ống, Lượng chất làm lạnh dư thừa, Trộn lẫn khí trơ) |
| 03 | Communication/
Kết nối |
Abnormal Communication between Indoor Units and Outdoor Units
Sự giao tiếp bất thường giữa dàn lạnh trong nhà và dàn nóng ngoài trời. |
Incorrect Wiring, Loose Terminals, DisconnectedCommunication Cable, Blowout of Fuse, Indoor Unit Power OFF.
Đấu dây sai, đầu nối lỏng lẻo, cáp truyền tín hiệu bị ngắt kết nối, cầu chì bị cháy, dàn lạnh trong nhà bị tắt nguồn. |
| 04 | Abnormal Communication between Inverter PCB and Outdoor PCB.
Lỗi giao tiếp bất thường giữa bo mạch PCB biến tần và bo mạch PCB ngoài trời. |
Inverter PCB – Outdoor PCB Communication Failure (Loose Connector, Wire Breaking, Blowout of Fuse)
Bo mạch biến tần – Lỗi giao tiếp bo mạch Dàn nóng (Đầu nối lỏng lẻo, dây bị đứt, cầu chì bị cháy) |
|
| 05 | Supply Phase/
Nguồn cấp |
Abnormality of Power Supply Phases
Sự bất thường của các pha nguồn điện |
Incorrect Power Supply, Connection to Reversed Phase, Open-Phase
Nguồn điện không chính xác, đấu nối ngược pha, hở pha. |
| 06 | Voltage
Điện áp |
Abnormal Inverter Voltage
Điện áp biến tần bất thường |
Outdoor Voltage Decrease, Insufficient Power Capacity
Điện áp ở Dàn nóng giảm, công suất không đủ |
| 07 | Refrigeration Cycle
Chu trình Gas |
Decrease in Discharge Gas Superheat
Giảm nhiệt độ quá nhiệt của khí thải |
Excessive Refrigerant Charge, Failure of Thermistor, Incorrect Wiring, Incorrect Piping Connection, Expansion Valve Locking at Opened Position (Disconnect Connector).
Nạp môi chất lạnh quá mức, hỏng cảm biến nhiệt, đấu dây sai, kết nối đường ống không đúng, van giãn nở bị kẹt ở vị trí mở (ngắt kết nối đầu nối) |
| 08 | Increase in Discharge Gas Temperature
Nhiệt độ Gas đầu đẩy tăng |
Insufficient Refrigerant Charge, Pipe Clogging, Failure of Thermistor, Incorrect Wiring, Incorrect Piping Connection, Expansion Valve Locking at Closed Position (Disconnect Connector).
Thiếu lượng chất làm lạnh, tắc nghẽn đường ống, hỏng cảm biến nhiệt, đấu dây sai, kết nối đường ống không đúng cách, van giãn nở bị kẹt ở vị trí đóng (ngắt kết nối đầu nối) |
|
| 0A | Communication/
Kết nối |
Abnormal Communication between Outdoor Units
Sự giao tiếp bất thường giữa các thiết bị Dàn nóng. |
Incorrect Wiring, Breaking Wire, Loose Terminals.
Đấu dây sai, dây bị đứt, đầu nối bị lỏng |
| 0B | Outdoor Unit/
Dàn nóng |
Incorrect Outdoor Unit Address Setting.
Cài đặt địa chỉ dàn nóng không chính xác |
Duplication of Address Setting for Outdoor Units (Sub Units) in Same Refrigerant Cycle Number.
Cài đặt địa chỉ trùng lặp cho dàn nóng (dàn phụ) trong cùng một chu kỳ làm lạnh. |
| 0C | Incorrect Outdoor Unit Main Unit Setting
Cài đặt Dàn nóng Chính không chính xác |
Two (or more) Outdoor Units Set as “Main Unit” Exist in Same Refrigerant Cycle Number
Hai (hoặc nhiều hơn) dàn nóng được thiết lập làm “Dàn chính” cùng tồn tại trong cùng một chu trình làm lạnh. |
3. LỖI CẢM BIẾN DÀN LẠNH – INDOOR SENSOR ERROR
| Mã lỗi / Code | Phân loại / Category | Nội dung lỗi / Content of Abnormality | Nguyên nhân chính / Leading Cause |
| 11 | Sensor on Indoor Unit
Cảm biến ở Dàn lạnh. |
Abnormality of Inlet Air Thermistor
Bất thường của cảm biến nhiệt độ gió vào |
Incorrect Wiring, Disconnecting Wiring, Breaking Wire, Short Circuit.
Đấu dây sai, ngắt dây, đứt dây, ngắn mạch |
| 12 | Abnormality of Outlet Air Thermistor.
Bất thường ở cảm biến nhiệt độ gió ra |
Incorrect Wiring, Disconnecting Wiring, Breaking Wire, Short Circuit.
Đấu dây sai, ngắt dây, đứt dây, ngắn mạch |
|
| 13 | Abnormality of Freeze Protection Thermistor.
Bất thường của điện trở nhiệt bảo vệ chống đóng băng |
Incorrect Wiring, Disconnecting Wiring, Breaking Wire, Short Circuit.
Đấu dây sai, ngắt dây, đứt dây, ngắn mạch |
|
| 14 | Abnormality of Gas Piping Thermistor
Bất thường của điện trở nhiệt trong đường ống Gas (hơi) |
Incorrect Wiring, Disconnecting Wiring, Breaking Wire, Short Circuit.
Đấu dây sai, ngắt dây, đứt dây, ngắn mạch |
|
| 15 | Abnormality of Outdoor Air Thermistor (for EconoFresh).
Lỗi bất thường của cảm biến nhiệt độ gió Dàn nóng (dành cho hệ thống EconoFresh) |
Incorrect Wiring, Disconnecting Wiring, Breaking Wire, Short Circuit.
Đấu dây sai, ngắt dây, đứt dây, ngắn mạch |
|
| 16 | Abnormality of Remote Sensor (for DOAS*1).
Lỗi bất thường của cảm biến từ xa (đối với DOAS*1). |
Incorrect Wiring, Disconnecting Wiring, Breaking Wire, Short Circuit.
Đấu dây sai, ngắt dây, đứt dây, ngắn mạch |
|
| 17 | Abnormality of Thermistor Built-in Remote Controller (for DOAS*1).
Lỗi bất thường của bộ điều khiển từ xa tích hợp cảm biến nhiệt (dành cho DOAS*1) |
Incorrect Wiring, Disconnecting Wiring, Breaking Wire, Short Circuit.
Đấu dây sai, ngắt dây, đứt dây, ngắn mạch |
|
| 18 | Indoor Fan MotorĐộng cơ quạt dàn lạnh. |
Abnormality of Indoor Fan System
Sự bất thường của hệ thống quạt Dàn lạnh |
Abnormality of Indoor Fan Motor (Step-Out), Indoor Fan Controller Failure.
Lỗi bất thường của động cơ quạt trong nhà (bước nhảy), lỗi bộ điều khiển quạt trong nhà |
| 19 | Activation of Protection Device for Indoor Fan.
Kích hoạt thiết bị bảo vệ cho quạt trong nhà |
Fan Motor Overheat, Lockup.
Quạt động cơ quá nóng, bị kẹt. |
|
| 1A | Indoor Fan Controller
Điều khiển quạt dàn lạnh. |
Abnormality of Fan Controller Fin Temperature.Bất thường về nhiệt độ cánh tản nhiệt của bộ điều khiển quạt |
Abnormality of Fin Thermistor or Fan Controller, Heat Exchanger Clogging, Abnormality of Fan Motor.
Bất thường ở cảm biến nhiệt độ cánh tản nhiệt hoặc bộ điều khiển quạt, tắc nghẽn bộ trao đổi nhiệt, bất thường ở động cơ quạt. |
| 1B | Activation of Overcurrent Protection.
Kích hoạt chức năng bảo vệ quá dòng |
Abnormality of Fan Motor.
Lỗi ở động cơ quạt. |
|
| 1C | Problem with Current Sensor
Sự cố với cảm biến dòng điện |
Abnormality of Fan Controller Current Sensor.
Lỗi bất thường của cảm biến dòng điện bộ điều khiển quạt |
|
| 1D | Activation Fan Controller Protection.
Kích hoạt bảo vệ bộ điều khiển quạt |
Driver IC Error Signal Detection, Instantaneous Overcurrent.
Phát hiện lỗi tín hiệu IC điều khiển, quá dòng tức thời |
|
| 1E | Abnormality of Indoor Fan Controller Voltage.
Bất thường về điện áp bộ điều khiển quạt trong nhà |
Indoor Voltage Decrease, Insufficient Capacity of Power Supply Wiring.
Điện áp trong nhà giảm, công suất đường dây cấp điện không đủ. |
👉 Xem thêm: Cảm biến máy lạnh Hitachi VRF
👉 Xem thêm: Board mạch VRF Hitachi
4. LỖI CẢM BIẾN DÀN NÓNG – OUTDOOR SENSOR ERROR
| Mã lỗi / Code | Phân loại / Category | Nội dung lỗi / Content of Abnormality | Nguyên nhân chính / Leading Cause |
| 21 | Sensor on Outdoor Unit
Cảm biến ở dàn nóng |
Abnormality of High Pressure Sensor.
Bất thường của cảm biến áp suất cao |
Incorrect Wiring, Disconnecting Wiring, Breaking Wire, Short Circuit.
Đấu dây sai, ngắt dây, đứt dây, ngắn mạch |
| 22 | Abnormality of Outdoor Air Thermistor.
Sự bất thường của cảm biến nhiệt độ gió ngoài trời |
Incorrect Wiring, Disconnecting Wiring, Breaking Wire, Short Circuit
Đấu dây sai, ngắt dây, đứt dây, ngắn mạch |
|
| 23 | Abnormality of Discharge Gas Thermistor on Top of Compressor
Bất thường ở cảm biến nhiệt độ đầu đẩy trên đỉnh máy nén. |
Incorrect Wiring, Disconnecting Wiring, Breaking Wire, Short Circuit.
Đấu dây sai, ngắt dây, đứt dây, ngắn mạch |
|
| 24 | Abnormality of Heat Exchanger Liquid Pipe Thermistor.
Bất thường của điện trở nhiệt ống lỏng trong bộ trao đổi nhiệt |
Incorrect Wiring, Disconnecting Wiring, Breaking Wire, Short Circuit
Đấu dây sai, ngắt dây, đứt dây, ngắn mạch |
|
| 25 | Abnormality of Heat Exchanger Gas Pipe Thermistor.
Bất thường ở nhiệt kế ống dẫn khí của bộ trao đổi nhiệt |
Incorrect Wiring, Disconnecting Wiring, Breaking Wire, Short Circuit
Đấu dây sai, ngắt dây, đứt dây, ngắn mạch |
|
| 29 | Abnormality of Low Pressure Sensor
Bất thường của cảm biến áp suất thấp |
Incorrect Wiring, Disconnecting Wiring, Breaking Wire, Short Circuit.
Đấu dây sai, ngắt dây, đứt dây, ngắn mạch |
👉 Xem thêm: Phụ tùng VRF Hitachi chính hãng
5. LỖI HỆ THỐNG & BẢO VỆ – SYSTEM & PROTECTION ERROR
| Mã lỗi / Code | Phân loại / Category | Nội dung lỗi / Content of Abnormality | Nguyên nhân chính / Leading Cause |
| 30 | System
Hệ thống |
Incorrect Connection of CH-Box.
Kết nối CH-Box không chính xác |
Connection of CH-Box to Heat Pump System or Cooling Only System, Disconnection of CH-Box to Heat Recovery System, CH Unit (Generation 1 model) and CH-Box (Generation 2 model) are used in the same system together
Kết nối CH-Box với hệ thống bơm nhiệt hoặc hệ thống chỉ làm mát, ngắt kết nối CH-Box với hệ thống thu hồi nhiệt, thiết bị CH (mẫu thế hệ 1) và CH-Box (mẫu thế hệ 2) được sử dụng đồng thời trong cùng một hệ thống. |
| 31 | Incorrect Capacity Setting of Outdoor Unit and Indoor Unit.
Cài đặt công suất không chính xác cho dàn nóng và dàn lạnh |
Incorrect Capacity Setting of Outdoor Unit and Indoor Unit, Excessive or Insufficient Indoor Unit Total Capacity Code.
Cài đặt công suất không chính xác của dàn nóng và dàn lạnh, mã lỗi công suất tổng của dàn lạnh quá cao hoặc quá thấp. |
|
| 35 | Incorrect Setting of Indoor Unit No.
Cài đặt số dàn lạnh trong nhà không chính xác. |
Duplication of Indoor Unit No. In same Refrigerant Cycle Number.
Trùng lặp số hiệu dàn lạnh trong cùng một chu trình làm lạnh. |
|
| 36 | Incorrect of Indoor Unit Combination.
Sự kết hợp không chính xác của dàn lạnh trong nhà |
Indoor Unit is Designed for R22.
Dàn lạnh được thiết kế để sử dụng môi chất lạnh R22. |
|
| 38 | Abnormality of Picking up Circuit for Protection in Outdoor Unit.
Hiện tượng bất thường khi kích hoạt mạch bảo vệ ở dàn nóng. |
Failure of Protection Detecting Device(Incorrect Wiring of Outdoor PCB).
Lỗi thiết bị phát hiện bảo vệ (Đấu dây sai mạch in Dàn nóng) |
|
| 3A | Outdoor Unit
Dàn nóng |
Abnormality of Outdoor Unit Capacity.
Bất thường về công suất dàn nóng |
Incorrect Setting of Main and Sub Units(s) Combination or Voltage.
Cài đặt sai tổ hợp hoặc điện áp của thiết bị chính và thiết bị phụ |
| 3b | Incorrect Setting of Outdoor Unit Models Combination or Voltage.
Cài đặt sai tổ hợp kiểu máy hoặc điện áp của dàn nóng |
Incorrect Wiring, Disconnect Wire, Breaking Wire, PCB Failure.
Đấu dây sai, đứt dây, đứt dây, lỗi Board. |
|
| 3d | Abnormal Communication between Main Unit and Sub Unit(s).
Sự cố giao tiếp bất thường giữa thiết bị chính và các thiết bị phụ. |
Incorrect Combination between Inverter PCB and Outdoor PCB.
Lắp ráp không chính xác giữa mạch in biến tần và mạch in ngoài trời. |
|
| 3e | Abnormal Combination between Inverter PCB and Outdoor PCB.
Sự kết hợp bất thường giữa bo mạch PCB biến tần và bo mạch PCB Dàn nóng |
Defective Compression (Failure of Compressor or Inverter, Loose Power Supply Connection)
Lỗi nén (Hỏng máy nén hoặc bộ biến tần, kết nối nguồn điện bị lỏng) |
|
| 43 | Protection Device.
Thiết bị bảo vệ |
Activation of Pressure Ratio Decrease Protection.
Kích hoạt cơ chế bảo vệ giảm tỷ lệ áp suất |
Defective Compression (Failure of Compressor or Inverter, Loose Power Supply Connection).
Lỗi nén (Hỏng máy nén hoặc bộ biến tần, kết nối nguồn điện bị lỏng) |
| 44 |
Activation of Low Pressure Increase Protection.
Kích hoạt tính năng bảo vệ chống tăng áp suất thấp.
|
Overload at Cooling, High Temperature at Heating, Expansion Valve Locking at Open Position (Loose Connector).
Quá tải khi làm mát, nhiệt độ cao khi làm nóng, van giãn nở bị kẹt ở vị trí mở (đầu nối lỏng lẻo) |
|
| 45 | Activation of High Pressure Increase Protection.
Kích hoạt tính năng bảo vệ tăng áp suất cao |
Overload Operation (Heat Exchanger Clogging, Short Circuit of Airflow), Pipe Clogging, Excessive Refrigerant, Inert Gas Mixing.
Vận hành quá tải (Tắc nghẽn bộ trao đổi nhiệt, Ngắn mạch luồng khí), Tắc nghẽn đường ống, Lượng chất làm lạnh quá nhiều, Trộn lẫn khí trơ |
|
| 47 | Activation of Low Pressure Decrease Protection.
Kích hoạt tính năng bảo vệ giảm áp suất thấp |
Insufficient Refrigerant, Piping Clogging, Expansion Valve Locking at Close Position (Loosen Connector).
Thiếu môi chất lạnh, đường ống bị tắc nghẽn, van giãn nở bị kẹt ở vị trí đóng (nới lỏng khớp nối) |
|
| 48 | Activation of Inverter Overcurrent Protection.
Kích hoạt chức năng bảo vệ quá dòng của biến tần |
Overload Operation, Compressor Failure.
Vận hành quá tải, Lỗi máy nén |
👉 Tham khảo thêm: Dịch vụ sửa chữa máy lạnh trung tâm Hitachi
6. LỖI INVERTER & QUẠT DÀN NÓNG – INVERTER & FAN CONTROLLER ERROR
| Mã lỗi / Code | Phân loại / Category | Nội dung lỗi / Content of Abnormality | Nguyên nhân chính / Leading Cause |
| 51 | Sensor
Cảm biến |
Abnormal Inverter Current Sensor
Cảm biến dòng điện biến tần bất thường |
Current Sensor Failure
Lỗi cảm biến dòng điện |
| 53 | Inverter | Inverter Error Signal Detection
Phát hiện tín hiệu lỗi biến tần |
Driver IC Error Signal Detection (Protection for Overcurrent, Voltage Decrease, Short Circuit), Instantaneous Overcurrent.
Phát hiện lỗi tín hiệu IC điều khiển (Bảo vệ quá dòng, giảm điện áp, ngắn mạch), Quá dòng tức thời |
| 54 | Abnormality of Inverter Fin Temperature.
Bất thường về nhiệt độ cánh tản nhiệt của biến tần |
Abnormal Inverter Fin Thermistor, Heat Exchanger Clogging, Fan Motor Failure.Cảm biến nhiệt độ cánh tản nhiệt biến tần hoạt động bất thường, Bộ trao đổi nhiệt bị tắc nghẽn, động cơ quạt bị hỏng. |
|
| 55 | Inverter Failure
Lỗi Inverter |
Inverter PCB Failure
Lỗi bo Inverter |
|
| 57 | Fan Controller | Activation of Fan Controller Protection.
Kích hoạt tính năng bảo vệ bộ điều khiển quạt |
Driver IC Error Signal Detection (Protection for Overcurrent, Voltage Decrease, Short Circuit), Instantaneous Overcurrent.
Phát hiện lỗi tín hiệu IC điều khiển (Bảo vệ quá dòng, giảm điện áp, ngắn mạch), Quá dòng tức thời |
| 5A | Abnormality of Fan Controller Fin temperatureBất thường về nhiệt độ cánh tản nhiệt của bộ điều khiển quạt |
Fin Thermistor Failure, Heat Exchanger Clogging, Fan Motor Failure
Hỏng điện trở nhiệt cánh tản nhiệt, tắc nghẽn bộ trao đổi nhiệt, hỏng động cơ quạt. |
|
| 5B | Activation of Overcurrent Protection.
Kích hoạt chức năng bảo vệ quá dòng |
Fan Motor Failure.
Động cơ quạt bị lỗi |
|
| 5C | Abnormality of Fan Controller Sensor
Lỗi bất thường của cảm biến điều khiển quạt |
Failure of Current Sensor (Instantaneous Overcurrent, Increase of Fin Temperature, Voltage Decrease, Grand Fault, Step-Out)
Lỗi cảm biến dòng điện (Quá dòng tức thời, Tăng nhiệt độ cánh tản nhiệt, Giảm điện áp, Lỗi nghiêm trọng, Vượt ngưỡng) |
👉 Xem thêm: Inverter VRF Hitachi chính hãng
7. LỖI KHÁC – OTHER ERROR
| Mã lỗi / Code | Phân loại / Category | Nội dung lỗi / Content of Abnormality | Nguyên nhân chính / Leading Cause |
| A1 | External Input
Đầu vào bên ngoài |
Detection of External Abnormality.
Phát hiện dị thường bên ngoài |
Input Signal by External Abnormality Detection Setting.
Tín hiệu đầu vào được thiết lập bằng cài đặt phát hiện bất thường bên ngoài. |
| B0 | Indoor Unit
Dàn lạnh |
Incorrect Setting of Unit Model Code
Thiết lập mã kiểu máy không chính xác |
Incorrect Setting of Indoor Unit Model.
Cài đặt sai model dàn lạnh trong nhà |
| B1 | Incorrect Setting of Unit and Refrigerant Cycle Number.
Cài đặt sai số chu trình làm lạnh và số lần chu trình làm lạnh |
64 or More Number is Set for Address or Refrigerant Cycle.
Số 64 trở lên được thiết lập cho địa chỉ hoặc chu trình làm lạnh. |
|
| B2 | Abnormality of EEPROM
Bất thường của EEPROM |
EEPROM failure, Incorrect Data of EEPROM
Lỗi EEPROM, Dữ liệu EEPROM không chính xác |
|
| B5 | Incorrect Indoor Unit No. Setting.
Số cài đặt dàn lạnh trong nhà không chính xác. |
There are 17 or More Non-Corresponding to H-LINK II Units are Connected to One System.
Có từ 17 thiết bị trở lên không tương thích với chuẩn H-LINK II được kết nối với một hệ thống. |
|
| B6 | Abnormal Communication between Indoor PCB and Indoor Fan ControllerLỗi giao tiếp bất thường giữa bo mạch PCB trong nhà và bộ điều khiển quạt trong nhà |
Communication Failure, Disconnected Communication Cable, Abnormal ConnectionLỗi giao tiếp, Cáp giao tiếp bị ngắt kết nối, Kết nối bất thường |
|
| EE | Compressor
Máy nén |
Compressor Protection Alarm (It can not be reset from Wired Controller).Cảnh báo bảo vệ máy nén (Không thể đặt lại từ bộ điều khiển có dây) |
This alarm code appears when the following alarms* occurs three times within 6 hours. *02, 07, 08, 39, 43 to 45, 47.
Mã báo động này xuất hiện khi các báo động sau* xảy ra ba lần trong vòng 6 giờ: *02, 07, 08, 39, 43 đến 45, 47 |
HƯỚNG DẪN KIỂM TRA MÃ LỖI VRF HITACHI
✅ Kiểm tra nguồn điện cấp cho dàn nóng và dàn lạnh
✅ Kiểm tra dây truyền thông H-LINK
✅ Đo điện trở thermistor đúng chuẩn
✅ Kiểm tra áp suất gas hệ thống
✅ Kiểm tra board inverter và board outdoor
✅ Kiểm tra quạt giải nhiệt và dàn trao đổi nhiệt
👉 Xem thêm: Quy trình test áp lực hệ HVAC đúng chuẩn
CTA – LIÊN HỆ HỖ TRỢ KỸ THUẬT VRF HITACHI
Bạn cần:
✔ Tra mã lỗi VRF Hitachi
✔ Sửa chữa máy lạnh trung tâm Hitachi
✔ Kiểm tra inverter – board mạch – máy nén
✔ Bảo trì hệ thống VRF/VRV
✔ Cung cấp phụ tùng chính hãng Hitachi
👉 Liên hệ ngay để được kỹ sư HVAC hỗ trợ nhanh chóng
👉 Hỗ trợ kỹ thuật từ xa toàn quốc
👉 Có sẵn linh kiện – board – cảm biến – inverter VRF Hitachi
📌 Tham khảo thêm:
- Phụ tùng VRF Hitachi
- Bảo trì VRF Hitachi
- Sửa chữa VRF Hitachi
Nguồn tài liệu kỹ thuật Hitachi VRF Service Manual.
Thông tin liên hệ
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GABA
Địa chỉ: Văn phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, 1014 Phạm Văn Đồng, P. Hiệp Bình, TP.HCM
Điện thoại: 0769 136 836 (Zalo)
Email: gabaco.ltd@gmail.com | info@gabaco.vn
Website: www.gabaco.vn
FAQ – CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Mã lỗi 02 trên VRF Hitachi là gì?
Đây là lỗi bảo vệ áp suất cao (High Pressure Protection), thường do dư gas, nghẹt dàn nóng hoặc giải nhiệt kém.
Lỗi 03 VRF Hitachi xử lý như thế nào?
Kiểm tra dây tín hiệu H-LINK, terminal kết nối, địa chỉ dàn lạnh và nguồn cấp hệ thống.
Mã lỗi 53 Hitachi có nguy hiểm không?
Đây là lỗi inverter, cần kiểm tra board inverter, nguồn điện và máy nén để tránh hư hỏng nghiêm trọng.
Có thể reset lỗi VRF Hitachi bằng remote không?
Có thể reset bằng wired controller, tuy nhiên cần xử lý nguyên nhân gốc trước khi reset.
Bao lâu nên bảo trì hệ thống VRF Hitachi?
Nên bảo trì định kỳ 3–6 tháng/lần tùy môi trường vận hành.

gabaco.ltd@gmail.com
0769 136 836 