CÁCH TÍNH CÔNG SUẤT CHILLER CHO NHÀ MÁY
Hướng dẫn chi tiết – chính xác – dễ áp dụng thực tế
1. Vì sao cần tính đúng công suất Chiller?

Việc tính công suất Chiller là bước quan trọng nhất khi thiết kế hệ thống làm lạnh.
👉 Nếu chọn sai:
- ❌ Thiếu công suất → không đủ lạnh, ảnh hưởng sản xuất
- ❌ Dư công suất → lãng phí chi phí đầu tư + điện năng
👉 Xem tổng thể giải pháp:
➡️ giải pháp Chiller nhà máy
2. Các đơn vị công suất Chiller
👉 Trong thực tế, công suất Chiller thường dùng:
- HP (Horsepower)
- kW (Kilowatt)
- RT (Refrigeration Ton)
🔹 Quy đổi nhanh:
- 1 RT = 3.517 kW
- 1 RT ≈ 12000 BTU/h
👉 Thực tế:
- 1 HP ≈ 0.8 – 1 RT (tùy hãng)
3. Cách tính công suất Chiller (CHUẨN KỸ THUẬT)
🔥 Công thức tổng quát:
👉 Q = m × Cp × ΔT
Trong đó:
- Q: Công suất lạnh (kW)
- m: Lưu lượng nước (kg/s)
- Cp: Nhiệt dung riêng (~4.186 kJ/kg°C)
- ΔT: Chênh lệch nhiệt độ
🔹 Công thức nhanh (dùng thực tế):
👉 Q (kW) = Lưu lượng (m³/h) × ΔT × 1.163
4. Tính công suất theo từng loại tải
🔹 1. Tải máy móc (Process Cooling)


- Máy ép nhựa 100 tấn → ~3 – 5 HP
- CNC / Laser → 2 – 10 kW/máy
👉 Ví dụ:
- 10 máy ép → ~30 – 50 HP
🔹 2. Tải điều hòa (HVAC)



👉 Công thức nhanh:
- Văn phòng: 500 – 800 BTU/m²
- Nhà xưởng: 300 – 600 BTU/m²
👉 Ví dụ:
- 1000 m² xưởng → ~300,000 – 600,000 BTU
→ ~25 – 50 RT
5. Ví dụ tính thực tế (NHÀ MÁY NHỰA)
👉 Nhà máy có:
- 10 máy ép nhựa (100 tấn)
- 500 m² văn phòng
🔹 Tính:
- Máy ép: 40 HP (~32 RT)
- HVAC: ~20 RT
👉 Tổng:
👉 ~50 RT
👉 Chọn:
👉 Chiller 60 RT (có dự phòng)
6. Nguyên tắc chọn công suất Chiller
🔥 QUY TẮC VÀNG:
✔ Chọn dư tải 10 – 20%
✔ Không chọn sát tải
✔ Nên dùng nhiều máy nhỏ
🔥 Ví dụ:
❌ Sai: 1 Chiller 100 RT
✔ Đúng: 2 Chiller 50 RT
👉 Lợi ích:
- Có dự phòng
- Tiết kiệm điện
7. Sai lầm thường gặp
❌ Không tính tải thực tế
❌ Không tính tải tương lai
❌ Không tách HVAC & Process
❌ Không có buffer tank
👉 Xem cấu tạo hệ thống:
➡️ cấu tạo hệ thống Chiller
8. Giải pháp tối ưu công suất Chiller
👉 Nên:
- Dùng biến tần (VFD)
- Thiết kế Primary – Secondary
- Tối ưu ΔT
👉 Xem thêm:
➡️ so sánh chiller giải nhiệt gió và nước
🚀 CTA – TƯ VẤN CHỌN CÔNG SUẤT
👉 Bạn chưa biết chọn Chiller bao nhiêu RT?
✔ Tính tải miễn phí theo bản vẽ
✔ Tư vấn chọn công suất chính xác
✔ Thiết kế hệ thống tối ưu
👉 Xem ngay:
➡️ báo giá Chiller công nghiệp
Thông tin liên hệ
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GABA
Địa chỉ: Văn phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, 1014 Phạm Văn Đồng, P. Hiệp Bình, TP.HCM
Điện thoại: 0769 136 836 (Zalo)
Email: gabaco.ltd@gmail.com | info@gabaco.vn
📞 Truy cập ngay:
➡️ Website: www.gabaco.vn
👉 GABACO – Giải pháp máy làm lạnh nước Chiller công nghiệp hãng, tối ưu hiệu suất & chi phí! 🚀
❓ FAQ – Tính công suất Chiller
1. 1 RT bằng bao nhiêu kW?
1 RT ≈ 3.517 kW.
2. Có nên chọn dư công suất không?
Có. Nên chọn dư 10–20% để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định.
3. Nhà máy nhựa cần bao nhiêu công suất Chiller?
Thông thường 1 máy ép 100 tấn cần khoảng 3–5 HP Chiller.
4. Có cần tách HVAC và Process không?
Có. Đây là nguyên tắc bắt buộc để hệ thống ổn định.
5. Có thể dùng 1 Chiller cho toàn nhà máy không?
Không nên. Nên dùng nhiều Chiller để có dự phòng và tối ưu vận hành.

gabaco.ltd@gmail.com
0769 136 836 