MÁY LẠNH PACKAGED DAIKIN (TỦ ĐỨNG & TREO TRẦN NỐI ỐNG GIÓ) – Giải pháp HVAC công nghiệp toàn diện
1. Tổng quan hệ thống Packaged Daikin
Hệ thống Packaged Air Conditioner (PAC) của Daikin là giải pháp điều hòa không khí công nghiệp dạng tích hợp (All-in-one), bao gồm đầy đủ:
- Máy nén
- Dàn ngưng (dàn nóng)
- Dàn bay hơi (dàn lạnh)
- Hệ thống điều khiển
👉 Tìm hiểu thêm về nền tảng hệ thống:
- HVAC là gì – Tổng quan hệ HVAC
- Máy lạnh công nghiệp là gì?
2. Phân loại hệ Packaged Daikin
🔹 2 dòng chính:
1. Máy lạnh tủ đứng Packaged (Floor Standing)
- Lắp đặt trong nhà
- Thổi gió trực tiếp hoặc nối ống gió ngắn
- Phù hợp: nhà xưởng, showroom, hội trường
👉 Xem chi tiết các dòng tương tự tại:
2. Máy lạnh nối ống gió Packaged (Ducted)
- Kết nối hệ thống ống gió
- Phân phối gió đều nhiều khu vực
- Phù hợp: TTTM, văn phòng, nhà máy lớn
👉 Tham khảo thêm cấu hình sản phẩm tại:
Danh mục sản phẩm máy lạnh công nghiệp Daikin
3. Dải công suất & cấu hình sản phẩm
- Công suất lạnh: 5 HP → 20 HP (≈ 14 kW → 58 kW)
- Môi chất: R410A / R32
- Nguồn điện: 3 pha 380–415V
🔹 Các tùy chọn:
- Giải nhiệt gió (Air Cooled)
- Giải nhiệt nước (Water Cooled)
- Có sưởi điện (Electric Heater)
- ESP cao (áp suất tĩnh lớn)
👉 Gợi ý: Bạn có thể xem thêm các dòng hệ lớn hơn như VRV tại:
Máy lạnh công nghiệp Daikin
4. Phân tích cấu tạo kỹ thuật chuyên sâu
4.1. Máy nén (Compressor) – Trái tim hệ thống
- Loại: Scroll Compressor (xoắn ốc kín)
- Ưu điểm:
- Hiệu suất cao
- Ít rung, ít ồn
- Tuổi thọ dài
- Hoạt động ổn định tải dài hạn
👉 Đây là công nghệ phổ biến trong các hệ HVAC là gì hiện đại
👉 Một số model lớn dùng twin/dual compressor để:
- Chia tải
- Tiết kiệm điện
4.2. Dàn nóng (Condenser)
🔹 Loại giải nhiệt gió:
- Ống đồng + cánh nhôm
- Quạt hướng trục
🔹 Loại giải nhiệt nước:
- Bình ngưng ống chùm (Shell & Tube)
- Dễ vệ sinh – phù hợp môi trường khắc nghiệt
👉 Thường dùng trong các dự án lớn thuộc nhóm:
Máy lạnh công nghiệp Daikin
4.3. Dàn lạnh (Evaporator)
- Ống đồng rãnh trong
- Cánh nhôm slit-fin
👉 Tăng hiệu suất trao đổi nhiệt
✔ Làm lạnh nhanh
✔ Giảm tiêu hao điện
4.4. Hệ thống quạt & truyền động
- Quạt ly tâm (Centrifugal Fan)
- Truyền động:
- Direct drive (nhỏ)
- Belt drive (công suất lớn)
👉 Cho phép:
- Điều chỉnh ESP
- Đẩy gió xa
5. Hệ thống điều khiển & an toàn
🔹 Điều khiển thông minh:
- Cài đặt nhiệt độ
- Hẹn giờ
- Hiển thị lỗi
🔹 Bảo vệ hệ thống:
- Áp suất cao/thấp
- Quá tải máy nén
- Mất pha / ngược pha
- Chống đóng băng
🔹 Kết nối:
- BMS (Modbus, BACnet – tùy chọn)
👉 Phù hợp các công trình lớn trong hệ:
Hệ thống BMS là gì
6. Thông số kỹ thuật các dòng
6.1. Máy Packeaged tủ đứng thổi trực tiếp Inverter
| Model Indoor Units | Model Outdoor Units | Công suất (kW) | Công suất (Btu/h) |
|---|---|---|---|
| FVGR200PV1 | RZUR200PY1 | ~20 kW | 68,000Btu/h |
| FVGR250PV1 | RZUR250PY1 | ~ 26.7kW | 91,000Btu/h |
| FVGR200QV1 | RZUR200QY1 | ~23.5 kW | 80,000Btu/h |
| FVGR250QV1 | RZUR250QY1 | ~29.9 kW | 100,000Btu/h |
| FVGR8PV1 | RN80H(E)Y18 | ~23.5 kW | 80,000Btu/h |
| FVGR10PV1 | RCN100H(E)Y18 | ~29.9 kW | 100,000Btu/h |
| FVGR13PV1 | RCN125H(E)Y18 | ~35.5 kW | 121,000Btu/h |
| FVGR15PV1 | RCN150H(E)Y18 | ~44.8 kW | 153,000Btu/h |
6.2. Máy Packeaged tủ đứng nối ống gió – Inverter
| Model Indoor Units | Model Outdoor Units | Công suất (kW) | Công suất (Btu/h) |
|---|---|---|---|
| FVPR250PV1 | RZUR250PY1 | ~ 26.7kW | 91,000Btu/h |
| FVPR400PY1 | RZUR400PY1 | ~40.0 kW | 136,000Btu/h |
| FVPR500PY1 | RZUR500PY1 | ~50.0 kW | 171,000Btu/h |
| FVPR250QY1 | RZUR250QY1 | ~29.2 kW | 100,000Btu/h |
| FVPR300QY1 | RZUR300QY1 | ~35.2 kW | 120,000Btu/h |
| FVPR400QY1 | RZUR400QY1 | ~46.9 kW | 160,000Btu/h |
| FVPR450QY1 | RZUR450QY1 | ~52.8 kW | 180,000Btu/h |
| FVPR500QY1 | RZUR500QY1 | ~58.6 kW | 200,000Btu/h |
6.3. Máy Packeaged treo trần nối ống gió – Inverter
| Model Indoor Units | Model Outdoor Units | Công suất (kW) | Công suất (Btu/h) |
|---|---|---|---|
| FDR200PY1 | RZUR200PY1 | ~ 20.0kW | 68,000Btu/h |
| FDR250PV1 | RZUR250PY1 | ~ 26.7kW | 91,000Btu/h |
| FDR400PY1 | RZUR400PY1 | ~40.0 kW | 136,000Btu/h |
| FDR500PY1 | RZUR500PY1 | ~50.0 kW | 171,000Btu/h |
| FDR200QY1 | RZUR200QY1 | ~23.5 kW | 80,000Btu/h |
| FDR250QY1 | RZUR250QY1 | ~29.2 kW | 100,000Btu/h |
| FDR300QY1 | RZUR300QY1 | ~35.2 kW | 120,000Btu/h |
| FDR400QY1 | RZUR400QY1 | ~46.9 kW | 160,000Btu/h |
| FDR450QY1 | RZUR450QY1 | ~52.8 kW | 180,000Btu/h |
| FDR500QY1 | RZUR500QY1 | ~58.6 kW | 200,000Btu/h |
6.4. Máy Packeaged treo trần nối ống gió – Không Inverter
| Model Indoor Units | Model Outdoor Units | Công suất (kW) | Công suất (Btu/h) |
|---|---|---|---|
| FDN80HV1 | RN80HY19 | ~ 23.4kW | 80,000Btu/h |
| FDN100HV1 | RCN100HY19 | ~ 29.3kW | 100,000Btu/h |
| FDN125HY1 | RCN125HY19 | ~36.6 kW | 120,000Btu/h |
| FDN150HY1 | RCN80HY19 | ~44.0 kW | 150,000Btu/h |
| 2FDN200HY1 | RCN100HY19 x 2 | ~58.6 kW | 200,000Btu/h |
| 2FGN250HY1 | RCN125HY19 x 2 | ~73.2 kW | 250,000Btu/h |
| 2FGN300HY1 | RCN150HY19 x 2 | ~88.0 kW | 300,000Btu/h |
| 3FGN300HY1 | RCN100HY19 x 3 | ~88.0 kW | 300,000Btu/h |
| 3FGN350HY1 | RCN100HY19 + RCN125HY19 x 2 | ~102.5 kW | 350,000Btu/h |
| 4FGN400HY1 | RCN100HY19 x 4 | ~117.2 kW | 400,000Btu/h |
| 4FGN450HY1 | RCN150HY19 x 3 | ~131.9 kW | 450,000Btu/h |
| 4FGN500HY1 | RCN125HY19 x 4 | ~146.5 kW | 500,000Btu/h |
| 4FGN600HY1 | RCN150HY19 x 4 | ~175.8 kW | 600,000Btu/h |
👉 Xem đầy đủ model tại:
Danh mục sản phẩm máy lạnh công nghiệp Daikin
7. Phụ kiện & tùy chọn đi kèm
- Electric Heater (sưởi điện)
- Bộ lọc không khí cao cấp (HEPA – tùy chọn)
- Van tiết lưu điện tử (EEV)
- Bộ giảm chấn rung
- Bộ điều khiển từ xa / trung tâm
8. Ưu điểm vượt trội của Packaged Daikin
✔ Thiết kế All-in-one → dễ lắp đặt
✔ Tiết kiệm diện tích phòng máy
✔ Độ bền cao – tiêu chuẩn Nhật
✔ Dễ bảo trì
✔ Hiệu suất cao – tiết kiệm điện
👉 So sánh thêm các giải pháp khác tại:
Máy lạnh công nghiệp Daikin
9. Lợi ích cho từng đối tượng
🔹 Chủ đầu tư
- Giảm chi phí đầu tư ban đầu
- Tiết kiệm điện lâu dài
🔹 Nhà thầu cơ điện (MEP)
- Lắp đặt nhanh
- Ít rủi ro
🔹 Tư vấn thiết kế (TVTK)
- Dễ thiết kế hệ thống
- Linh hoạt bố trí
🔹 Đơn vị sử dụng
- Vận hành đơn giản
- Ít lỗi
- Bền bỉ
10. Ứng dụng thực tế
- Nhà xưởng sản xuất
- Kho hàng
- Trung tâm thương mại
- Hội trường – nhà thi đấu
- Khách sạn – bệnh viện
👉 Ứng dụng rộng trong hệ thống:
HVAC là gì – Tổng quan hệ thống HVAC
👉 Tham khảo thêm:
- Máy lạnh công nghiệp Daikin – Các dòng PAC & VRV
- Danh mục sản phẩm máy lạnh công nghiệp Daikin – Xem full model
CTA – Liên hệ tư vấn & báo giá
👉 Bạn đang tìm giải pháp điều hòa công nghiệp cho dự án?
✔ Tư vấn chọn model chuẩn công suất
✔ Thiết kế hệ thống tối ưu chi phí
✔ Báo giá nhanh – chính hãng Daikin
👉 Xem thêm ngay:
- Máy lạnh công nghiệp Daikin – Các dòng PAC & VRV
- Danh mục sản phẩm máy lạnh công nghiệp Daikin – Xem full model
📞 Liên hệ ngay để nhận tư vấn kỹ thuật chuyên sâu & báo giá tốt nhất!
Thông tin liên hệ
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GABA
Địa chỉ: Văn phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, 1014 Phạm Văn Đồng, P. Hiệp Bình, TP.HCM
Điện thoại: 0769 136 836 (Zalo)
Email: gabaco.ltd@gmail.com | info@gabaco.vn
Website: www.gabaco.vn
👉 GABACO – Giải pháp Máy lạnh công nghiệp chính hãng, tối ưu hiệu suất & chi phí! 🚀
TẢI CATALOGUE VÀ THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| STT | TÊN TÀI LIỆU | DOWLOAD |
| 1 | CATALOGUE PACKEAGED INVERTER DÒNG PY1 | ![]() |
| 2 | CATALOGUE PACKEAGED INVERTER DÒNG QY1 | ![]() |
| 3 | CATALOGUE PACKEAGED – FDN-H & FGN-H | ![]() |
| 4 | CATALOGUE PACKEAGED THỔI TRỰC TIẾP | ![]() |
FAQ – Câu hỏi thường gặp
❓ Packaged khác gì VRV/VRF?
👉 Packaged là hệ độc lập, VRV là hệ trung tâm nhiều dàn lạnh.
❓ Nên chọn tủ đứng hay nối ống gió?
👉
- Không gian nhỏ → tủ đứng
- Không gian lớn → nối ống gió
❓ Có tiết kiệm điện không?
👉 Có. Nhờ máy nén Scroll + điều khiển thông minh.
❓ Có dùng cho nhà xưởng được không?
👉 Rất phù hợp – tải lớn, vận hành bền bỉ.
❓ Bảo trì có khó không?
👉 Không. Thiết kế module dễ tiếp cận.

gabaco.ltd@gmail.com
0769 136 836 
