Máy lạnh tủ đứng Daikin FVGR200PV1 (7HP Inverter)

  • Công suất lạnh: 20.0 kW
  • Loại hệ thống: Máy lạnh tủ đứng – thổi trực tiếp.
  • Giải nhiệt: gió
  • Môi chất lạnh: R410A (Hiệu suất cao, thân thiện với môi trường).
  • Máy nén: Inverter
  • Nguồn điện: 3 Pha – 380-415V / 50Hz.

ỨNG DỤNG TIÊU BIỂU:

  • Nhà xưởng quy mô lớn: Xưởng may, xưởng linh kiện điện tử, khu chế xuất.
  • Khu vực sinh nhiệt cao: Xưởng đúc, ép nhựa, khu máy CNC tập trung.
  • Không gian thương mại rộng: Trung tâm triển lãm, siêu thị lớn, tòa nhà văn phòng.

Tư vấn thiết kế hệ & báo giá dự án: 0769 136 836 (Zalo)

TẢI CACTALOGUE VÀ THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Máy lạnh tủ đứng Daikin FVGR200PV1 (7HP Inverter) – Tiết kiệm điện cho nhà xưởng


1. Giới thiệu máy lạnh Daikin FVGR200PV1

Daikin FVGR200PV1 là dòng máy lạnh Packaged tủ đứng Inverter thổi trực tiếp, thuộc series FVGR của Daikin.

Sản phẩm được thiết kế chuyên dụng cho các công trình yêu cầu:

  • Công suất lớn
  • Vận hành liên tục
  • Tiết kiệm điện

👉 Ứng dụng rộng rãi trong hệ:


2. Thông số kỹ thuật chuẩn catalogue FVGR200PV1

Thông số Giá trị
Model dàn lạnh FVGR200PV1
Model dàn nóng RZUR200PY1
Công suất lạnh ~20.0 kW
Công suất lạnh (Btu/h) ~68,000 Btu/h
Công nghệ Inverter
Loại máy Tủ đứng – thổi trực tiếp
Nguồn điện 3 pha – 380–415V
Môi chất lạnh R410A

👉 Xem thêm các dòng tương đương tại:
Máy lạnh công nghiệp Daikin


3. Phân tích kỹ thuật & công nghệ nổi bật

🔹 Công nghệ Inverter tiết kiệm điện

  • Điều chỉnh công suất linh hoạt
  • Giảm tiêu hao điện năng đến 30–40%
  • Vận hành ổn định tải thấp

🔹 Máy nén Scroll cao cấp

  • Hoạt động êm
  • Ít rung
  • Tuổi thọ cao

👉 Công nghệ tiêu chuẩn trong hệ HVAC là gì


🔹 Thiết kế tủ đứng công nghiệp

  • Lắp đặt nhanh
  • Không cần trần giả
  • Dễ bảo trì

🔹 Lưu lượng gió lớn – làm lạnh nhanh

  • Phù hợp không gian rộng
  • Phân phối gió trực tiếp

4. Ưu điểm nổi bật FVGR200PV1

✔ Tiết kiệm điện nhờ Inverter
✔ Công suất ổn định – chạy 24/7
✔ Lắp đặt đơn giản
✔ Độ bền cao – tiêu chuẩn Nhật
✔ Phù hợp nhà xưởng, kho, showroom

👉 So sánh thêm giải pháp khác tại:
Máy lạnh công nghiệp Daikin


5. Ứng dụng thực tế

🔹 Nhà xưởng sản xuất

  • Giảm nhiệt độ môi trường
  • Tăng hiệu suất làm việc

🔹 Kho hàng – logistics

  • Bảo quản hàng hóa
  • Kiểm soát nhiệt độ

🔹 Showroom – trung tâm thương mại

  • Không gian mát nhanh
  • Tăng trải nghiệm khách hàng

6. Các model cùng dòng Packaged Daikin (Chuẩn catalogue)


🔹 6.1. Máy Packaged tủ đứng thổi trực tiếp Inverter

Indoor Outdoor kW Btu/h
FVGR200PV1 RZUR200PY1 20.0 68,000
FVGR250PV1 RZUR250PY1 26.7 91,000
FVGR200QV1 RZUR200QY1 23.5 80,000
FVGR250QV1 RZUR250QY1 29.9 100,000
FVGR8PV1 RN80H(E)Y18 23.5 80,000
FVGR10PV1 RCN100H(E)Y18 29.9 100,000
FVGR13PV1 RCN125H(E)Y18 35.5 121,000
FVGR15PV1 RCN150H(E)Y18 44.8 153,000

👉 Xem đầy đủ tại:
Danh mục sản phẩm máy lạnh Daikin


🔹 6.2. Máy Packaged tủ đứng nối ống gió Inverter

Indoor Outdoor kW Btu/h
FVPR250PV1 RZUR250PY1 26.7 91,000
FVPR400PY1 RZUR400PY1 40.0 136,000
FVPR500PY1 RZUR500PY1 50.0 171,000
FVPR250QY1 RZUR250QY1 29.2 100,000
FVPR300QY1 RZUR300QY1 35.2 120,000
FVPR400QY1 RZUR400QY1 46.9 160,000
FVPR450QY1 RZUR450QY1 52.8 180,000
FVPR500QY1 RZUR500QY1 58.6 200,000

🔹 6.3. Máy Packaged treo trần nối ống gió Inverter

Indoor Outdoor kW Btu/h
FDR200PY1 RZUR200PY1 20.0 68,000
FDR250PV1 RZUR250PY1 26.7 91,000
FDR400PY1 RZUR400PY1 40.0 136,000
FDR500PY1 RZUR500PY1 50.0 171,000
FDR200QY1 RZUR200QY1 23.5 80,000
FDR250QY1 RZUR250QY1 29.2 100,000
FDR300QY1 RZUR300QY1 35.2 120,000
FDR400QY1 RZUR400QY1 46.9 160,000
FDR450QY1 RZUR450QY1 52.8 180,000
FDR500QY1 RZUR500QY1 58.6 200,000

🔹 6.4. Máy Packaged nối ống gió không Inverter

Model Indoor Units Model Outdoor Units Công suất (kW) Công suất (Btu/h)
FDN80HV1 RN80HY19 ~ 23.4kW 80,000Btu/h
FDN100HV1 RCN100HY19 ~ 29.3kW 100,000Btu/h
FDN125HY1 RCN125HY19 ~36.6 kW 120,000Btu/h
FDN150HY1 RCN80HY19 ~44.0 kW 150,000Btu/h
2FDN200HY1 RCN100HY19 x 2 ~58.6 kW 200,000Btu/h
2FGN250HY1 RCN125HY19 x 2 ~73.2 kW 250,000Btu/h
2FGN300HY1 RCN150HY19 x 2 ~88.0 kW 300,000Btu/h
3FGN300HY1 RCN100HY19 x 3 ~88.0 kW 300,000Btu/h
3FGN350HY1 RCN100HY19 + RCN125HY19 x 2 ~102.5 kW 350,000Btu/h
4FGN400HY1 RCN100HY19 x 4 ~117.2 kW 400,000Btu/h
4FGN450HY1 RCN150HY19 x 3 ~131.9 kW 450,000Btu/h
4FGN500HY1 RCN125HY19 x 4 ~146.5 kW 500,000Btu/h
4FGN600HY1 RCN150HY19 x 4 ~175.8 kW 600,000Btu/h

(Dòng công suất lớn – multi outdoor)

👉 Phù hợp nhà máy lớn, tải cao liên tục

👉 Tham khảo thêm tại:
Máy lạnh công nghiệp Daikin


CTA – Liên hệ tư vấn & báo giá

👉 Bạn đang cần máy lạnh công nghiệp Daikin cho dự án?

✔ Tư vấn chọn model đúng công suất
✔ Thiết kế hệ thống tối ưu chi phí
✔ Báo giá nhanh – chính hãng

👉 Xem thêm ngay:

📞 Liên hệ ngay để nhận tư vấn kỹ thuật & báo giá tốt nhất!

Thông tin liên hệ

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GABA

Địa chỉ: Văn phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, 1014 Phạm Văn Đồng, P. Hiệp Bình, TP.HCM
Điện thoại: 0769 136 836 (Zalo)
Email: gabaco.ltd@gmail.com | info@gabaco.vn
Website: www.gabaco.vn


👉 GABACO – Giải pháp Máy lạnh công nghiệp chính hãng, tối ưu hiệu suất & chi phí! 🚀


TẢI CATALOGUE VÀ THÔNG SỐ KỸ THUẬT

STT TÊN TÀI LIỆU DOWLOAD
1 CATALOGUE PACKEAGED INVERTER DÒNG PY1
2 CATALOGUE PACKEAGED INVERTER DÒNG QY1
3 CATALOGUE PACKEAGED  – FDN-H & FGN-H
4 CATALOGUE PACKEAGED THỔI TRỰC TIẾP

7. FAQ – Câu hỏi thường gặp

❓ FVGR200PV1 phù hợp diện tích bao nhiêu?

👉 Khoảng 100 – 200 m² (tùy tải nhiệt).


❓ Có tiết kiệm điện không?

👉 Có, nhờ công nghệ Inverter.


❓ Có thể dùng cho nhà xưởng không?

👉 Rất phù hợp – công suất lớn, vận hành bền bỉ.


❓ Nên chọn tủ đứng hay nối ống gió?

👉

  • Không gian mở → tủ đứng
  • Không gian nhiều phòng → nối ống gió

❓ Bảo trì có khó không?

👉 Không, thiết kế dễ tiếp cận.

Căn cứ vào tài liệu VN-PCTPMT2012A về dòng Packaged Inverter mà bạn đã cung cấp, dưới đây là thông số kỹ thuật chi tiết cho model FVGR200PV1 (Loại tủ đứng đặt sàn – Thổi trực tiếp):

THÔNG SỐ KỸ THUẬT DAIKIN FVGR200PV1 (INVERTER)

Hạng mục Thông số chi tiết
Loại Tủ đứng đặt sàn – Thổi trực tiếp (Inverter)
Công suất lạnh (Định mức) 20.0 kW / 68,200 Btu/h
Nguồn điện (Dàn lạnh/Dàn nóng) 1 Pha, 220-240V / 3 Pha, 380-415V, 50Hz
Điện năng tiêu thụ 6.51 kW
Dòng điện vận hành 10.9 A
CSPF 4.80 Wh/Wh

1. Dàn lạnh (FVGR200PV1)

  • Màu sắc vỏ máy: Trắng ngà (Ivory White).

  • Lưu lượng gió: 80 m3/min (Cấp tốc độ Cao).

  • Độ ồn (Cao/Thấp): 54 / 50 dB(A).

  • Kích thước (Cao x Rộng x Dày): 1,850 x 600 x 350 mm.

  • Trọng lượng máy: 77 kg.

2. Dàn nóng tương ứng (RZUR200PY1)

  • Loại máy nén: Máy nén Xoắn ốc kín (Hermetic Scroll).

  • Lượng nạp môi chất (R410A): 5.9 kg.

  • Độ ồn: 58 dB(A).

  • Kích thước (Cao x Rộng x Dày): 1,657 x 930 x 765 mm.

  • Trọng lượng máy: 185 kg.

3. Đường ống kết nối

  • Ống lỏng (Loe): D 9.5 mm.

  • Ống hơi (Loe): D 22.2 mm.

  • Ống xả (Dàn lạnh): PS 1B (Đường kính trong D 20 x Đường kính ngoài $\phi$ 26 mm).

  • Chiều dài đường ống tối đa: 50 m (Chiều dài tương đương 70 m).

  • Chênh lệch độ cao tối đa: 30 m.


Các đặc điểm nổi bật của model này:

  1. Công nghệ Inverter: Giúp tiết kiệm điện năng đáng kể so với dòng không Inverter và duy trì nhiệt độ ổn định cho nhà xưởng hoặc văn phòng.

  2. Thổi trực tiếp: Được trang bị miệng gió (Plenum) ngay trên đầu máy, giúp luồng gió thổi xa đến 30 mét, phù hợp cho không gian mở mà không cần lắp đặt hệ thống ống gió phức tạp.

  3. Thiết kế nhỏ gọn: Dàn lạnh chỉ chiếm diện tích sàn rất nhỏ (600×350 mm), dễ dàng bố trí sát tường hoặc trong góc.

CTA – Liên hệ tư vấn & báo giá

👉 Bạn đang cần máy lạnh công nghiệp Daikin cho nhà xưởng?

  • 🔥 Hàng chính hãng – CO, CQ đầy đủ
  • 🔥 Giá cạnh tranh – tối ưu chi phí
  • 🔥 Miễn phí thiết kế hệ thống HVAC
  • 🔥 Lắp đặt chuyên nghiệp – bảo hành dài hạn

📞 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GABA

👉 Nhận tư vấn & báo giá nhanh trong 24h! 🚀

Dựa trên tài liệu kỹ thuật của dòng máy lạnh tủ đứng Daikin Inverter (Packaged Inverter), dưới đây là hướng dẫn lắp đặt chi tiết cho model FVGR200PV1 (Dàn nóng tương ứng là RZUR200PY1):

1. Chọn vị trí lắp đặt

  • Dàn lạnh (FVGR200PV1):

    • Lắp đặt trên bề mặt sàn phẳng và đủ vững chắc để chịu được trọng lượng máy (77 kg).

    • Vị trí đặt máy phải đảm bảo luồng gió thổi trực tiếp không bị vật cản trong phạm vi ít nhất 3-5m để gió có thể đi xa (tối đa 30m).

    • Tránh nơi có hơi dầu mỡ hoặc các chất dễ cháy.

  • Dàn nóng (RZUR200PY1):

    • Đặt ở nơi thông thoáng, giải nhiệt tốt.

    • Khoảng cách trống phía trước dàn nóng tối thiểu là 1000mm, phía sau là 300mm để đảm bảo lưu thông không khí.

2. Khoảng cách lắp đặt dàn lạnh (Spacing)

Để thuận tiện cho việc bảo trì và vận hành, Daikin quy định khoảng cách tối thiểu xung quanh dàn lạnh như sau:

  • Phía trước: 1000 mm (để tháo lưới lọc bụi và kiểm tra bo mạch).

  • Hai bên hông: Ít nhất 100 mm mỗi bên.

  • Phía sau: Ít nhất 100 mm so với tường.

  • Phía trên: Cần khoảng trống để lắp Plenum (miệng gió thổi trực tiếp) hoặc kết nối ống gió nếu có.

3. Kết nối đường ống đồng

Model này sử dụng kiểu nối rắc co (Loe – Flare) với các thông số:

  • Kích thước ống: Lỏng $\phi$ 9.5 mm / Hơi $\phi$ 22.2 mm.

  • Chiều dài ống tối đa: 50 mét.

  • Chênh lệch độ cao tối đa: 30 mét.

  • Lưu ý: Nếu chiều dài ống vượt quá mức nạp sẵn của dàn nóng (thường là sau 7.5m hoặc 30m tùy lô sản xuất), bạn cần nạp thêm gas R410A theo định lượng ghi trên tem máy.

4. Hệ thống thoát nước ngưng

  • Sử dụng ống nhựa PVC đường kính trong 20mm (phi 27).

  • Quan trọng: Dòng máy này thổi trực tiếp nên áp suất quạt lớn, bạn cần lắp bẫy nước (P-trap) cho đường ống thoát nước để ngăn mùi và tránh tình trạng áp suất âm hút nước ngược vào dàn lạnh gây tràn nước ra sàn.

  • Đảm bảo ống thoát nước có độ dốc xuống ít nhất 1/100.

5. Đấu nối điện (Wiring)

  • Nguồn dàn lạnh: 1 Pha, 220-240V / 50Hz (Dây nguồn cấp riêng).

  • Nguồn dàn nóng: 3 Pha, 380-415V / 50Hz.

  • Dây tín hiệu (Interconnecting wire): Nối giữa dàn lạnh và dàn nóng. Nên dùng dây 4 lõi (gồm dây điều khiển và dây tiếp đất).

  • CB (Aptomat): Sử dụng CB đúng trị số dòng điện (Dòng vận hành định mức của model này là 10.9 A, nên dùng CB 20A – 30A tùy thiết kế hệ thống).

6. Kiểm tra sau khi lắp đặt

  • Hút chân không: Tuyệt đối không dùng gas để đuổi khí, phải dùng máy hút chân không ít nhất 15-30 phút để loại bỏ hơi ẩm trong đường ống.

  • Kiểm tra rò rỉ: Dùng nước xà phòng hoặc máy dò gas kiểm tra các đầu nối loe.

  • Chạy thử: Kiểm tra dòng điện vận hành, áp suất gas và độ ồn của máy.

CTA – Liên hệ tư vấn & báo giá

👉 Bạn đang cần máy lạnh công nghiệp Daikin cho nhà xưởng?

  • 🔥 Hàng chính hãng – CO, CQ đầy đủ
  • 🔥 Giá cạnh tranh – tối ưu chi phí
  • 🔥 Miễn phí thiết kế hệ thống HVAC
  • 🔥 Lắp đặt chuyên nghiệp – bảo hành dài hạn

📞 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GABA

👉 Nhận tư vấn & báo giá nhanh trong 24h! 🚀

GỢI Ý SẢN PHẨM CHÍNH

ĐỐI TÁC CỦA GABA