Bảng tra công suất chiller theo kg/h cho ngành nhựa

❄️ Bảng tra công suất chiller theo kg/h cho ngành nhựa (Chuẩn kỹ thuật & dễ áp dụng)


🔥 1. Vì sao cần bảng tra công suất chiller?

Trong ngành nhựa, việc chọn sai công suất chiller có thể gây:

  • ❌ Thiếu lạnh → sản phẩm lỗi
  • ❌ Dư công suất → tốn điện 20–30%
  • ❌ Không ổn định → giảm tuổi thọ khuôn

👉 Vì vậy, bảng tra theo kg/h giúp:

✔ Ước tính nhanh công suất
✔ Tư vấn khách hàng chính xác
✔ Rút ngắn thời gian tính toán

👉 Nếu bạn chưa hiểu nguyên lý, xem thêm:


🧠 2. Nguyên lý tính công suất chiller

Công thức cơ bản:

Q = Cp × ΔT × m

Trong thực tế ngành nhựa:

RT ≈ kg/h × hệ số vật liệu

👉 Hệ số này đã bao gồm:

  • tải nhựa
  • tải khuôn (ước tính)
  • tổn thất hệ thống

👉 So sánh chi tiết từng vật liệu:
👉 so sánh chiller cho các loại nhựa


📊 3. Bảng tra công suất chiller theo kg/h


🔴 Nhựa PET (chai nước – tải lớn nhất)

Sản lượng (kg/h) Công suất (RT) Công suất (kW)
500 ~50 RT ~175 kW
1000 ~100 RT ~350 kW
1500 ~150 RT ~520 kW
2000 ~200 RT ~700 kW

👉 Công thức nhanh:

RT ≈ kg/h × 0.35

👉 Xem chi tiết:
👉 chiller cho nhựa PET


🟢 Nhựa PP (ép nhựa)

Sản lượng RT kW
500 ~30 RT ~100 kW
1000 ~60 RT ~200 kW
2000 ~115 RT ~400 kW

👉 Công thức:

RT ≈ kg/h × 0.2

👉 Xem thêm:
👉 chiller cho máy ép nhựa


🟡 Nhựa PVC (ống nhựa)

Sản lượng RT kW
500 ~37 RT ~130 kW
1000 ~75 RT ~260 kW
2000 ~150 RT ~520 kW

👉 Công thức:

RT ≈ kg/h × 0.25
👉 Xem thêm:
👉 chiller cho nhựa PVC

🟣 Nhựa PE (màng, túi)

Sản lượng RT kW
500 ~25 RT ~90 kW
1000 ~50 RT ~180 kW
2000 ~100 RT ~360 kW

👉 Công thức:

RT ≈ kg/h × 0.18
👉 Xem thêm:
👉 chiller cho nhựa PE

⚪ Nhựa EPS (xốp)

Sản lượng RT kW
500 ~32 RT ~110 kW
1000 ~63 RT ~220 kW
2000 ~125 RT ~440 kW

👉 Công thức:

RT ≈ kg/h × 0.22
👉 Xem thêm:

⚠️ 4. Lưu ý quan trọng khi dùng bảng tra

👉 Bảng này dùng để:

✔ Tư vấn nhanh
✔ Ước lượng ban đầu

👉 KHÔNG áp dụng khi:

  • dây chuyền tốc độ cao (PET cao cấp)
  • khuôn nhiều cavity
  • hệ thống đặc biệt

👉 Khi đó cần tính chi tiết:
👉 chiller cho nhà máy nhựa


🎯 5. Ví dụ thực tế

👉 Nhà máy PET:

  • Sản lượng: 2000 kg/h

👉 Tra nhanh:

2000 × 0.35 ≈ 200 RT

👉 Chọn thực tế:

  • 2 × 100 RT (khuyến nghị)
  • hoặc 1 × 200 RT


🔥 6. Sai lầm phổ biến

❌ Chỉ tính theo kg/h (bỏ qua khuôn)
❌ Dùng 1 công thức cho mọi vật liệu
❌ Không dự phòng công suất
❌ Chọn dư công suất


👉 Xem chi tiết:
👉 báo giá chiller nhà máy nhựa


📞 CTA – Tư vấn miễn phí

👉 Bạn chỉ cần cung cấp:

  • Loại nhựa
  • Sản lượng (kg/h)
  • Số lượng máy

🎯 Bạn sẽ nhận:

✔ Tính công suất chính xác
✔ Đề xuất model phù hợp
✔ Sơ đồ hệ thống miễn phí


👉 Xem thêm giải pháp tổng thể:
👉 hệ thống chiller công nghiệp

👉 Liên hệ ngay để được tư vấn chi tiết!


Thông tin liên hệ

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GABA

Địa chỉ: Văn phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, 1014 Phạm Văn Đồng, P. Hiệp Bình, TP.HCM
Điện thoại: 0769 136 836 (Zalo)
Email: gabaco.ltd@gmail.com | info@gabaco.vn

📞 Truy cập ngay:
➡️ Website: www.gabaco.vn


👉 GABACO – Giải pháp máy làm lạnh nước Chiller công nghiệp hãng, tối ưu hiệu suất & chi phí! 🚀


❓ FAQ – Câu hỏi thường gặp


1. Có thể dùng bảng này để chọn chiller luôn không?

👉 Không. Đây là bảng tra nhanh, cần tính chi tiết để chọn chính xác.


2. Vì sao PET cần công suất lớn hơn?

👉 Do nhiệt độ gia công cao và có nhiệt kết tinh.


3. Có cần dự phòng công suất không?

👉 Có, nên cộng thêm 15–20%.


4. PP và PE có cần chiller không?

👉 Có thể dùng tháp giải nhiệt, nhưng chiller giúp ổn định hơn.


5. Bao nhiêu kg/h thì dùng chiller?

👉 Hầu hết dây chuyền công nghiệp đều nên dùng chiller để đảm bảo chất lượng.