Báo giá Chiller nhà máy nhựa 2026 – Giá tốt, tư vấn miễn phí

BÁO GIÁ CHILLER NHÀ MÁY NHỰA

Giá mới nhất 2026 – Tính công suất miễn phí – Báo giá nhanh 24h


⚠️ Bạn đang cần báo giá Chiller cho nhà máy nhựa?

Trước khi xem báo giá, bạn nên hiểu cách chọn công suất phù hợp để tránh lãng phí.
👉 Xem chi tiết tại:

👉 Nhưng gặp các vấn đề:

  • ❌ Không biết chọn công suất bao nhiêu
  • ❌ Báo giá mỗi nơi mỗi khác
  • ❌ Sợ mua dư công suất → tốn tiền
  • ❌ Sợ thiếu công suất → không đủ tải

👉 Giải pháp:

👉 Tính đúng công suất + chọn đúng loại Chiller = tiết kiệm hàng trăm triệu

Đặc biệt với nhựa PET, yêu cầu công suất chiller rất cao.
👉 Xem chi tiết:

💰 BẢNG GIÁ CHILLER NHÀ MÁY NHỰA (THAM KHẢO)

Số máy ép Công suất đề xuất Giá tham khảo
1 – 3 máy 5 – 10 HP 80 – 180 triệu
3 – 7 máy 10 – 30 HP 180 – 500 triệu
7 – 15 máy 30 – 60 HP 500 triệu – 1 tỷ
>15 máy >60 HP Thiết kế theo yêu cầu
Công suất Giá tham khảo
50 RT 1.7 tỷ – 2.0 tỷ
100 RT 2.5 tỷ  – 3.5 tỷ
200 RT 3.5 tỷ – 5.5 tỷ

📌 Lưu ý quan trọng

👉 Giá thực tế phụ thuộc:

  • Công suất máy ép (tấn)
  • Nhiệt độ yêu cầu
  • Loại Chiller (gió / nước)
  • Thương hiệu & xuất xứ

👉 Vì vậy:

👉 ❗ Không thể báo giá chính xác nếu không tính toán


🚀 NHẬN BÁO GIÁ CHÍNH XÁC TRONG 24H

👉 Bạn chỉ cần gửi:

  • Số lượng máy ép
  • Công suất máy (tấn)

👉 👉 Nhận ngay:

✔ Báo giá chi tiết
✔ Sơ đồ hệ thống
✔ Giải pháp tối ưu chi phí

👉 Gọi ngay: 0784 166 089
👉 Zalo: 0784 166 089


📊 VÍ DỤ THỰC TẾ

👉 Nhà máy nhựa tại Bình Dương:

  • 10 máy ép 120 tấn

👉 Cấu hình đề xuất:

  • Chiller 40 HP
  • Buffer Tank + bơm

👉 Chi phí đầu tư:

👉 ~450 triệu

👉 Hiệu quả:

✔ Giảm lỗi sản phẩm
✔ Tăng tốc sản xuất
✔ Hoàn vốn ~1–1.5 năm

👉 Xem chi tiết giải pháp:
➡️ chiller cho nhà máy nhựa


⚙️ CÁCH CHỌN CHILLER TIẾT KIỆM NHẤT


🔹 1. Chọn đúng công suất

👉 Công thức nhanh:

👉 1 máy ép 100 tấn ≈ 3 – 5 HP

👉 Xem chi tiết:
➡️ cách tính công suất Chiller


🔹 2. Chọn đúng loại Chiller

  • Nhà máy nhỏ → Chiller giải nhiệt gió
  • Nhà máy lớn → Chiller giải nhiệt nước

👉 So sánh chi tiết:
➡️ chiller giải nhiệt gió và nước


🔹 3. Thiết kế hệ thống chuẩn

✔ Có buffer tank
✔ Có biến tần
✔ Tách hệ thống

👉 Xem cấu tạo hệ thống:
➡️ cấu tạo hệ thống Chiller

👉 → Giúp tiết kiệm điện 20–30%


🔗 XEM THÊM

👉 Để hiểu rõ hơn:

➡️ giải pháp Chiller cho nhà máy nhựa
➡️ máy làm lạnh nước Chiller công nghiệp
➡️ chiller mô đun và truyền thống


🚀 CTA CHỐT KHÁCH

👉 Nhận báo giá chiller chính xác theo nhà máy của bạn

Chỉ cần gửi:
✔ Loại nhựa (PET, PP, PVC…)
✔ Sản lượng (kg/h)
✔ Số máy
🎯 Bạn sẽ nhận:
✔ Báo giá chính xác
✔ Đề xuất model phù hợp
✔ Sơ đồ hệ thống miễn phí
👉 Liên hệ ngay để được tư vấn!

👉 Gọi ngay: 0784 166 089
👉 Zalo: 0784 166 089


Thông tin liên hệ

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GABA

Địa chỉ: Văn phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, 1014 Phạm Văn Đồng, P. Hiệp Bình, TP.HCM
Điện thoại: 0769 136 836 (Zalo)
Email: gabaco.ltd@gmail.com | info@gabaco.vn

📞 Truy cập ngay:
➡️ Website: www.gabaco.vn


👉 GABACO – Giải pháp máy làm lạnh nước Chiller công nghiệp hãng, tối ưu hiệu suất & chi phí! 🚀


❓ FAQ – Báo giá Chiller nhà máy nhựa


1. Giá chiller có cố định không?

👉 Không. Giá chiller phụ thuộc vào:

  • Công suất (RT hoặc kW)
  • Cấu hình máy (scroll, screw, inverter)
  • Thương hiệu và xuất xứ

👉 Vì vậy, mỗi nhà máy sẽ có báo giá khác nhau.


2. Bao lâu nhận được báo giá chiller?

👉 Thông thường trong vòng 24 giờ sau khi cung cấp đủ thông tin:

  • Loại nhựa (PET, PP, PVC…)
  • Sản lượng (kg/h)
  • Số lượng máy

3. Có cần khảo sát thực tế không?

👉 Có, đối với hệ thống lớn hoặc phức tạp.

👉 Việc khảo sát giúp:

  • Tính toán chính xác công suất
  • Tránh phát sinh chi phí
  • Tối ưu hệ thống vận hành

4. Có phát sinh chi phí không?

👉 Không, nếu hệ thống được:

  • Tính toán đúng từ đầu
  • Thiết kế phù hợp thực tế

👉 Ngược lại, chọn sai chiller có thể phát sinh chi phí rất lớn.


5. Chiller giá bao nhiêu?

👉 Giá tham khảo:

  • 50 RT: ~300 – 600 triệu
  • 100 RT: ~600 triệu – 1.2 tỷ
  • 200 RT: ~1.2 – 2.5 tỷ

👉 Để chọn đúng công suất, xem thêm:
👉 so sánh chiller cho các loại nhựa


6. Vì sao giá chiller chênh lệch lớn?

👉 Do các yếu tố:

  • Thương hiệu
  • Công nghệ máy nén
  • Hiệu suất tiết kiệm điện
  • Độ bền và vật liệu

👉 Chiller cao cấp có thể tiết kiệm 20–30% điện năng.


7. Có nên mua chiller cũ không?

👉 Không khuyến khích cho sản xuất liên tục.

👉 Vì:

  • Hiệu suất thấp
  • Dễ hư hỏng
  • Khó bảo trì

8. Bao lâu hoàn vốn khi đầu tư chiller?

👉 Thông thường:

12 – 24 tháng

👉 Tùy vào:

  • Quy mô nhà máy
  • Giá điện
  • Hiệu suất hệ thống