Máy lạnh tủ đứng Daikin FVPR450QV1 (20HP Inverter)

  • Công suất lạnh: 52.8 kW
  • Loại hệ thống: Máy lạnh tủ đứng – Nối ống gió.
  • Giải nhiệt: gió
  • Môi chất lạnh: R410A (Hiệu suất cao, thân thiện với môi trường).
  • Máy nén: Inverter
  • Nguồn điện: 3 Pha – 380-415V / 50Hz.

ỨNG DỤNG TIÊU BIỂU:

  • Nhà xưởng quy mô lớn: Xưởng may, xưởng linh kiện điện tử, khu chế xuất.
  • Khu vực sinh nhiệt cao: Xưởng đúc, ép nhựa, khu máy CNC tập trung.
  • Không gian thương mại rộng: Trung tâm triển lãm, siêu thị lớn, tòa nhà văn phòng.

Tư vấn thiết kế hệ & báo giá dự án: 0769 136 836 (Zalo)

TẢI CACTALOGUE VÀ THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Máy lạnh tủ đứng Daikin FVPR450QV1 (20HP Inverter) – Tiết kiệm điện cho nhà xưởng


1. Giới thiệu máy lạnh Daikin FVPR450QV1

Daikin FVPR450QV1 là dòng máy lạnh Packaged tủ đứng Inverter nối ống gió, thuộc series FVPR của Daikin.

Sản phẩm được thiết kế chuyên dụng cho các công trình yêu cầu:

  • Công suất lớn
  • Vận hành liên tục
  • Tiết kiệm điện

👉 Ứng dụng rộng rãi trong hệ:


2. Thông số kỹ thuật chuẩn catalogue FVGR250QV1

Thông số Giá trị
Model dàn lạnh FVPR450QV1
Model dàn nóng RZUR450QY1
Công suất lạnh ~52.8 kW
Công suất lạnh (Btu/h) ~180,000 Btu/h
Công nghệ Inverter
Loại máy Tủ đứng – thổi trực tiếp
Nguồn điện 3 pha – 380–415V
Môi chất lạnh R410A

👉 Xem thêm các dòng tương đương tại:
Máy lạnh công nghiệp Daikin


3. Phân tích kỹ thuật & công nghệ nổi bật

🔹 Công nghệ Inverter tiết kiệm điện

  • Điều chỉnh công suất linh hoạt
  • Giảm tiêu hao điện năng đến 30–40%
  • Vận hành ổn định tải thấp

🔹 Máy nén Scroll cao cấp

  • Hoạt động êm
  • Ít rung
  • Tuổi thọ cao

👉 Công nghệ tiêu chuẩn trong hệ HVAC là gì


🔹 Thiết kế tủ đứng công nghiệp

  • Lắp đặt nhanh
  • Không cần trần giả
  • Dễ bảo trì

🔹 Lưu lượng gió lớn – làm lạnh nhanh

  • Phù hợp không gian rộng
  • Phân phối gió trực tiếp

4. Ưu điểm nổi bật FVPR450QV1

✔ Tiết kiệm điện nhờ Inverter
✔ Công suất ổn định – chạy 24/7
✔ Lắp đặt đơn giản
✔ Độ bền cao – tiêu chuẩn Nhật
✔ Phù hợp nhà xưởng, kho, showroom

👉 So sánh thêm giải pháp khác tại:
Máy lạnh công nghiệp Daikin


5. Ứng dụng thực tế

🔹 Nhà xưởng sản xuất

  • Giảm nhiệt độ môi trường
  • Tăng hiệu suất làm việc

🔹 Kho hàng – logistics

  • Bảo quản hàng hóa
  • Kiểm soát nhiệt độ

🔹 Showroom – trung tâm thương mại

  • Không gian mát nhanh
  • Tăng trải nghiệm khách hàng

6. Các model cùng dòng Packaged Daikin (Chuẩn catalogue)


🔹 6.1. Máy Packaged tủ đứng thổi trực tiếp Inverter

Indoor Outdoor kW Btu/h
FVGR200PV1 RZUR200PY1 20.0 68,000
FVGR250PV1 RZUR250PY1 26.7 91,000
FVGR200QV1 RZUR200QY1 23.5 80,000
FVGR250QV1 RZUR250QY1 29.9 100,000
FVGR8PV1 RN80H(E)Y18 23.5 80,000
FVGR10PV1 RCN100H(E)Y18 29.9 100,000
FVGR13PV1 RCN125H(E)Y18 35.5 121,000
FVGR15PV1 RCN150H(E)Y18 44.8 153,000

👉 Xem đầy đủ tại:
Danh mục sản phẩm máy lạnh Daikin


🔹 6.2. Máy Packaged tủ đứng nối ống gió Inverter

Indoor Outdoor kW Btu/h
FVPR250PV1 RZUR250PY1 26.7 91,000
FVPR400PY1 RZUR400PY1 40.0 136,000
FVPR500PY1 RZUR500PY1 50.0 171,000
FVPR250QY1 RZUR250QY1 29.2 100,000
FVPR300QY1 RZUR300QY1 35.2 120,000
FVPR400QY1 RZUR400QY1 46.9 160,000
FVPR450QY1 RZUR450QY1 52.8 180,000
FVPR500QY1 RZUR500QY1 58.6 200,000

🔹 6.3. Máy Packaged treo trần nối ống gió Inverter

Indoor Outdoor kW Btu/h
FDR200PY1 RZUR200PY1 20.0 68,000
FDR250PV1 RZUR250PY1 26.7 91,000
FDR400PY1 RZUR400PY1 40.0 136,000
FDR500PY1 RZUR500PY1 50.0 171,000
FDR200QY1 RZUR200QY1 23.5 80,000
FDR250QY1 RZUR250QY1 29.2 100,000
FDR300QY1 RZUR300QY1 35.2 120,000
FDR400QY1 RZUR400QY1 46.9 160,000
FDR450QY1 RZUR450QY1 52.8 180,000
FDR500QY1 RZUR500QY1 58.6 200,000

🔹 6.4. Máy Packaged nối ống gió không Inverter

Model Indoor Units Model Outdoor Units Công suất (kW) Công suất (Btu/h)
FDN80HV1 RN80HY19 ~ 23.4kW 80,000Btu/h
FDN100HV1 RCN100HY19 ~ 29.3kW 100,000Btu/h
FDN125HY1 RCN125HY19 ~36.6 kW 120,000Btu/h
FDN150HY1 RCN80HY19 ~44.0 kW 150,000Btu/h
2FDN200HY1 RCN100HY19 x 2 ~58.6 kW 200,000Btu/h
2FGN250HY1 RCN125HY19 x 2 ~73.2 kW 250,000Btu/h
2FGN300HY1 RCN150HY19 x 2 ~88.0 kW 300,000Btu/h
3FGN300HY1 RCN100HY19 x 3 ~88.0 kW 300,000Btu/h
3FGN350HY1 RCN100HY19 + RCN125HY19 x 2 ~102.5 kW 350,000Btu/h
4FGN400HY1 RCN100HY19 x 4 ~117.2 kW 400,000Btu/h
4FGN450HY1 RCN150HY19 x 3 ~131.9 kW 450,000Btu/h
4FGN500HY1 RCN125HY19 x 4 ~146.5 kW 500,000Btu/h
4FGN600HY1 RCN150HY19 x 4 ~175.8 kW 600,000Btu/h

(Dòng công suất lớn – multi outdoor)

👉 Phù hợp nhà máy lớn, tải cao liên tục

👉 Tham khảo thêm tại:
Máy lạnh công nghiệp Daikin


CTA – Liên hệ tư vấn & báo giá

👉 Bạn đang cần máy lạnh công nghiệp Daikin cho dự án?

✔ Tư vấn chọn model đúng công suất
✔ Thiết kế hệ thống tối ưu chi phí
✔ Báo giá nhanh – chính hãng

👉 Xem thêm ngay:

📞 Liên hệ ngay để nhận tư vấn kỹ thuật & báo giá tốt nhất!

Thông tin liên hệ

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GABA

Địa chỉ: Văn phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, 1014 Phạm Văn Đồng, P. Hiệp Bình, TP.HCM
Điện thoại: 0769 136 836 (Zalo)
Email: gabaco.ltd@gmail.com | info@gabaco.vn
Website: www.gabaco.vn


👉 GABACO – Giải pháp Máy lạnh công nghiệp chính hãng, tối ưu hiệu suất & chi phí! 🚀


TẢI CATALOGUE VÀ THÔNG SỐ KỸ THUẬT

STT TÊN TÀI LIỆU DOWLOAD
1 CATALOGUE PACKEAGED INVERTER DÒNG PY1
2 CATALOGUE PACKEAGED INVERTER DÒNG QY1
3 CATALOGUE PACKEAGED  – FDN-H & FGN-H
4 CATALOGUE PACKEAGED THỔI TRỰC TIẾP

7. FAQ – Câu hỏi thường gặp

❓ FVPR450QV1 phù hợp diện tích bao nhiêu?

👉 Khoảng 250 – 350 m² (tùy tải nhiệt).


❓ Có tiết kiệm điện không?

👉 Có, nhờ công nghệ Inverter.


❓ Có thể dùng cho nhà xưởng không?

👉 Rất phù hợp – công suất lớn, vận hành bền bỉ.


❓ Nên chọn tủ đứng hay nối ống gió?

👉

  • Không gian mở → tủ đứng
  • Không gian nhiều phòng → nối ống gió

❓ Bảo trì có khó không?

👉 Không, thiết kế dễ tiếp cận.

Dựa trên catalogue chính thức VN-PCTPMT2301A (Dòng Inverter Packaged R-410A) mà bạn cung cấp, đây là thông số kỹ thuật chi tiết và chính xác của model FVPR450QY1.

Đây là loại máy tủ đứng đặt sàn, kết nối ống gió (Duct Connection) với công suất 20 HP.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT DAIKIN FVPR450QY1

Hạng mục Thông số chi tiết
Loại máy Tủ đứng đặt sàn – Kết nối ống gió (Inverter)
Công suất lạnh (Định mức) 52.8 kW / 180,000 Btu/h (~20 HP)
Nguồn điện 3 Pha, 380-415 V, 50 Hz
Điện năng tiêu thụ 16.5 kW
Dòng điện vận hành 27.5 A
CSPF 4.60 Wh/Wh

1. Dàn lạnh (FVPR450QY1)

  • Lưu lượng gió: 144 m3/min.

  • Áp suất tĩnh ngoài (ESP): Định mức 180 Pa. (Mức áp suất này cho phép đẩy gió qua hệ thống ống gió dài và nhiều miệng gió).

  • Độ ồn: 63 dB(A).

  • Kích thước (Cao x Rộng x Sâu): 1,870 x 1,470 x 720 mm.

  • Trọng lượng: 215 kg.

  • Màu sắc: Trắng ngà (Ivory White).

2. Dàn nóng tương ứng (RZUR450QY1)

  • Loại máy nén: Xoắn ốc kín (Hermetic Scroll).

  • Môi chất lạnh (Gas): R410A (Nạp sẵn 11.7 kg).

  • Kích thước (Cao x Rộng x Sâu): 1,657 x 1,240 x 765 mm.

  • Trọng lượng: 278 kg.

3. Hệ thống đường ống & Kết nối

  • Kích thước ống lỏng: D 15.9 mm (Nối hàn).

  • Kích thước ống hơi: D 28.6 mm (Nối hàn).

  • Ống thoát nước ngưng: PS 1B (Đường kính trong D 20 x Đường kính ngoài D 26 mm).

  • Chiều dài ống tối đa: 50 m (Chiều dài tương đương 70 m).

  • Chênh lệch độ cao tối đa: 30 m.


Các điểm cần lưu ý đặc biệt cho model 18 HP này:

  1. Khả năng dẫn gió: Với áp suất tĩnh 180 Pa, máy mạnh hơn dòng 400QY1 (150 Pa). Điều này cực kỳ quan trọng nếu xưởng của bạn có thiết kế ống gió đi lắt léo hoặc chia nhiều nhánh.

  2. Linh hoạt vận hành: Dàn nóng RZUR450QY1 sử dụng công nghệ Inverter giúp máy khởi động êm, không gây sụt áp lưới điện tức thời và duy trì nhiệt độ cực kỳ chính xác.

  3. Lắp đặt: Vì trọng lượng dàn lạnh lên tới 215kg và dàn nóng 278kg, bạn cần đảm bảo nền móng vững chắc và có khoảng hở bảo trì đúng theo tiêu chuẩn trong catalogue (mặt trước dàn lạnh tối thiểu 1000mm).

CTA – Liên hệ tư vấn & báo giá

👉 Bạn đang cần máy lạnh công nghiệp Daikin cho nhà xưởng?

  • 🔥 Hàng chính hãng – CO, CQ đầy đủ
  • 🔥 Giá cạnh tranh – tối ưu chi phí
  • 🔥 Miễn phí thiết kế hệ thống HVAC
  • 🔥 Lắp đặt chuyên nghiệp – bảo hành dài hạn

📞 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GABA

👉 Nhận tư vấn & báo giá nhanh trong 24h! 🚀

Dựa trên tài liệu kỹ thuật của dòng máy lạnh tủ đứng Daikin Inverter (Packaged Inverter), dưới đây là hướng dẫn lắp đặt chi tiết cho model FVPR450QV1 (Dàn nóng tương ứng là RZUR450QY1):

1. Chọn vị trí lắp đặt

  • Dàn lạnh (FVPR450QV1):

    • Lắp đặt trên bề mặt sàn phẳng và đủ vững chắc để chịu được trọng lượng máy (77 kg).

    • Vị trí đặt máy phải đảm bảo luồng gió thổi trực tiếp không bị vật cản trong phạm vi ít nhất 3-5m để gió có thể đi xa (tối đa 30m).

    • Tránh nơi có hơi dầu mỡ hoặc các chất dễ cháy.

  • Dàn nóng (RZUR450QY1):

    • Đặt ở nơi thông thoáng, giải nhiệt tốt.

    • Khoảng cách trống phía trước dàn nóng tối thiểu là 1000mm, phía sau là 300mm để đảm bảo lưu thông không khí.

2. Khoảng cách lắp đặt dàn lạnh (Spacing)

Để thuận tiện cho việc bảo trì và vận hành, Daikin quy định khoảng cách tối thiểu xung quanh dàn lạnh như sau:

  • Phía trước: 1000 mm (để tháo lưới lọc bụi và kiểm tra bo mạch).

  • Hai bên hông: Ít nhất 100 mm mỗi bên.

  • Phía sau: Ít nhất 100 mm so với tường.

  • Phía trên: Cần khoảng trống để lắp Plenum (miệng gió thổi trực tiếp) hoặc kết nối ống gió nếu có.

3. Kết nối đường ống đồng

Model này sử dụng kiểu nối rắc co (Loe – Flare) với các thông số:

  • Kích thước ống: Lỏng D 15.9 mm / Hơi D 28.6 mm.

  • Chiều dài ống tối đa: 50 mét.

  • Chênh lệch độ cao tối đa: 30 mét.

  • Lưu ý: Nếu chiều dài ống vượt quá mức nạp sẵn của dàn nóng (thường là sau 7.5m hoặc 30m tùy lô sản xuất), bạn cần nạp thêm gas R410A theo định lượng ghi trên tem máy.

4. Hệ thống thoát nước ngưng

  • Sử dụng ống nhựa PVC đường kính trong 20mm (phi 27).

  • Quan trọng: Dòng máy này thổi trực tiếp nên áp suất quạt lớn, bạn cần lắp bẫy nước (P-trap) cho đường ống thoát nước để ngăn mùi và tránh tình trạng áp suất âm hút nước ngược vào dàn lạnh gây tràn nước ra sàn.

  • Đảm bảo ống thoát nước có độ dốc xuống ít nhất 1/100.

5. Đấu nối điện (Wiring)

  • Nguồn dàn lạnh: 3 Pha, 380V / 50Hz (Dây nguồn cấp riêng).

  • Nguồn dàn nóng: 3 Pha, 380-415V / 50Hz.

  • Dây tín hiệu (Interconnecting wire): Nối giữa dàn lạnh và dàn nóng. Nên dùng dây 4 lõi (gồm dây điều khiển và dây tiếp đất).

  • CB (Aptomat): Sử dụng CB đúng trị số dòng điện (Dòng vận hành định mức của model này là 10.9 A, nên dùng CB 20A – 30A tùy thiết kế hệ thống).

6. Kiểm tra sau khi lắp đặt

  • Hút chân không: Tuyệt đối không dùng gas để đuổi khí, phải dùng máy hút chân không ít nhất 15-30 phút để loại bỏ hơi ẩm trong đường ống.

  • Kiểm tra rò rỉ: Dùng nước xà phòng hoặc máy dò gas kiểm tra các đầu nối loe.

  • Chạy thử: Kiểm tra dòng điện vận hành, áp suất gas và độ ồn của máy.

CTA – Liên hệ tư vấn & báo giá

👉 Bạn đang cần máy lạnh công nghiệp Daikin cho nhà xưởng?

  • 🔥 Hàng chính hãng – CO, CQ đầy đủ
  • 🔥 Giá cạnh tranh – tối ưu chi phí
  • 🔥 Miễn phí thiết kế hệ thống HVAC
  • 🔥 Lắp đặt chuyên nghiệp – bảo hành dài hạn

📞 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GABA

👉 Nhận tư vấn & báo giá nhanh trong 24h! 🚀

GỢI Ý SẢN PHẨM CHÍNH

ĐỐI TÁC CỦA GABA