MÁY LẠNH TỦ ĐỨNG GIẢI NƯỚC PWC-D1500MP2

Máy lạnh Tủ Đứng PWC-D1500MP2 chuyên giải pháp điều hòa không khí công nghiệp.

  • Công suất lạnh: 149.7kW (Tương đương 530,000 Btu/h).

  • Lưu lượng gió: 23.100 m³/h

  • Áp suất tĩnh ngoài (ESP):  147Pa

  • Môi chất lạnh: R410A hiệu suất cao.

  • Nguồn điện: 3 Pha, 380-415V, 50Hz.

  • Ứng dụng: Nhà xưởng sản xuất, kho bãi lớn

LIỆN HỆ NGAY ĐỂ NHẬN CÁC ƯU ĐÃI ĐẶC BIỆT: 0769 136 836 (ZALO)

TẢI CACTALOGUE VÀ THÔNG SỐ KỸ THUẬT

MÁY LẠNH TỦ ĐỨNG GIẢI NƯỚC PWC-D1500MP2 R410A – Không Inverter – Giải pháp Máy lạnh Công Nghiệp

Tổng quan sản phẩm

TECO là thương hiệu hàng đầu Đài Loan, nổi tiếng với các thiết bị điện và giải pháp HVAC (Hệ thống sưởi ấm, thông gió và điều hòa không khí) cho ứng dụng công nghiệp và thương mại.
👉 Tìm hiểu chi tiết: HVAC là gì?

Sản phẩm thuộc dòng PWC, là máy lạnh tủ đứng giải nhiệt nước sử dụng môi chất lạnh R410A, máy nén không Inverter, được thiết kế để sử dụng rộng rãi trong các không gian thương mại và công nghiệp như trung tâm mua sắm, v.v.
👉 Xem thêm: Máy lạnh công nghiệp là gì?

Đây là một trong những dòng Máy lạnh công nghiệp TECO được ưa chuộng nhờ độ bền cao và khả năng vận hành ổn định trong môi trường tải lớn.
👉 Tham khảo thêm: Danh mục máy lạnh công nghiệp TECO


Thông số kỹ thuật chi tiết

  • Model: PWC-D1500MM2
  • Loại: Máy lạnh tủ đứng giải nhiệt nước (Nối ống gió)
  • Công suất làm lạnh: ~149.7 kW (~514,900 Btu/h)
  • Môi chất lạnh: R410A
  • Máy nén: Scroll (không Inverter)
  • Lưu lượng gió: ~23,100 m³/h
  • Áp suất tĩnh ngoài: 147 Pa
  • Độ ồn: ~66 dB(A)
  • Nguồn điện: 3 pha / 380V / 50Hz
  • Dàn ngưng: Shell & Tube (vỏ và ống)
  • Nhiệt độ nước giải nhiệt tiêu chuẩn:
    • Nước vào: 30°C
    • Nước ra: 35°C

Các model cùng dòng PWC-D1500MP2

Model PWC-D1500MP2 thuộc nhóm máy lạnh tủ đứng giải nhiệt nước dạng nối ống gió (ducted) của TECO, cùng series với các model công suất khác như:

🔹 Nhóm công suất tương đương & lân cận

👉 Phù hợp cho: nhà xưởng vừa, khu sản xuất quy mô trung bình


🔹 Nhóm công suất lớn hơn (cùng dòng MM – ducted)

👉 Ứng dụng: nhà máy lớn, hệ thống HVAC trung tâm


🔹 Nhóm công suất rất lớn (dòng áp suất cao MP2)

👉 Ứng dụng:

  • Trung tâm thương mại
  • Nhà máy quy mô lớn
  • Hệ thống tải lạnh cao

👉 Model PWC-D1500MP2 thuộc nhóm máy lạnh nối ống gió áp suất cao, là lựa chọn tối ưu trong hệ thống HVAC cho các công trình yêu cầu phân phối gió đều và ổn định.

👉 Xem đầy đủ tại:
 Danh mục máy lạnh công nghiệp TECO


Phân loại nhanh

  • M2 (Free-blow): thổi trực tiếp
  • MM2 (Ducted – áp suất trung bình): nối ống gió
  • MP2 (Ducted – áp suất cao): hệ thống gió lớn

👉 Bạn có thể tham khảo thêm toàn bộ dòng tại:
 Danh mục máy lạnh công nghiệp TECO


Các tính năng và lợi ích chính

  • Hiệu quả và tiết kiệm năng lượng: Sử dụng máy nén xoắn (scroll compressor) hiệu suất cao, động cơ TECO hiệu quả và bộ trao đổi nhiệt đạt tiêu chuẩn quốc gia cấp một.
  • Thân thiện với môi trường: Tất cả các dòng sản phẩm đều sử dụng môi chất lạnh R410A thân thiện với môi trường, với tùy chọn R407C.
  • Sự thoải mái và sức khỏe: Đảm bảo phân phối nhiệt độ trong nhà đồng đều và ít biến đổi nhiệt độ, tạo cảm giác thoải mái mọi lúc.
  • Bảo vệ đa dạng: Thiết bị có nhiều cơ chế bảo vệ, bao gồm bảo vệ nhiệt độ tích hợp cho động cơ quạt và máy nén, rơle bảo vệ trình tự pha, công tắc áp suất cao/thấp và cầu chì an toàn.
  • Linh hoạt trong lắp đặt: Có sẵn cả loại thổi trực tiếp (free-blow type) và loại kết nối ống gió (ducted type), với tùy chọn thêm bộ sưởi điện hoặc cuộn dây nước nóng để đáp ứng các nhu cầu địa lý khác nhau.
  • Tính năng bù ẩm (humidification): có sẵn trong một dòng sản phẩm chuyên biệt của TECO dòng PWCC. 

Ứng dụng

Phù hợp cho:

  • Nhà xưởng sản xuất
  • Nhà máy công nghiệp
  • Trung tâm thương mại
  • Kho lạnh quy mô lớn

👉 Tìm hiểu thêm giải pháp:
Ứng dụng máy lạnh công nghiệp


BẢO HÀNH CHÍNH HÃNG

🔹 Máy nén bảo hành 1 năm – Vận hành bền bỉ, tiết kiệm điện năng.
🔹 Toàn bộ thiết bị bảo hành 1 năm – Dịch vụ hỗ trợ nhanh chóng, an tâm sử dụng.

LIỆN HỆ NGAY ĐỂ NHẬN CÁC ƯU ĐÃI ĐẶC BIỆT:

  • 🔥 Hàng chính hãng.
  • 🔥 Giá cực tốt 
  • 🔥 Miễn phí tư vấn & thiết kế hệ thống phù hợp với diện tích, nhu cầu của bạn.
  • 🔥 Lắp đặt chuyên nghiệp – bảo hành dài hạn!

LIỆN HỆ NGAY:

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GABA

  • Địa chỉ: Văn phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, P. Hiệp Bình, Tp.HCM, VN.
  • Điện thoại: 0769 136 836 (Zalo)
  • Email: gabaco.ltd@gmail.cominfo@gabaco.vn
  • Website: www.gabaco.vn

FAQ – Máy lạnh tủ đứng PWC-D1500MP2

1. Máy lạnh PWC-D1500MP2 là gì?

PWC-D1500MP2 là máy lạnh tủ đứng giải nhiệt nước dạng nối ống gió áp suất cao (High Static – MP2) thuộc dòng Máy lạnh công nghiệp TECO, sử dụng môi chất lạnh R410A và máy nén scroll công nghiệp.


2. Công suất làm lạnh của PWC-D1500MP2 là bao nhiêu?

Model này có công suất khoảng 149.7 kW (~511,000 Btu/h), thuộc nhóm công suất rất lớn, phù hợp cho các hệ thống tải lạnh cao.


3. Lưu lượng gió của PWC-D1500MP2 là bao nhiêu?

Máy có lưu lượng gió khoảng 24,000 – 25,000 m³/h, đáp ứng hiệu quả cho hệ thống ống gió lớn, nhiều nhánh.


4. Áp suất tĩnh ngoài của máy là bao nhiêu?

PWC-D1500MP2 thuộc dòng áp suất cao (MP2) với:

  • Áp suất tĩnh tiêu chuẩn: ~200 – 220 Pa
  • Tùy chọn: 100 – 400 Pa

➡️ Phù hợp hệ thống ống gió dài, nhiều tầng hoặc công trình phức tạp.


5. Máy có tiết kiệm điện không?

Có. Model đạt:

  • COP ~3.6 – 3.8
  • IPLV ~4.2

➡️ Giúp tối ưu điện năng khi vận hành liên tục trong hệ thống HVAC.


6. Công suất điện và dòng điện của máy là bao nhiêu?

  • Công suất tiêu thụ: ~42 – 45 kW
  • Dòng điện hoạt động: ~70 – 75 A

➡️ Phù hợp hệ thống điện công nghiệp 3 pha tiêu chuẩn.


7. PWC-D1500MP2 phù hợp với công trình nào?

Thiết bị phù hợp cho:

  • Nhà máy sản xuất quy mô rất lớn
  • Trung tâm thương mại lớn
  • Tòa nhà cao tầng
  • Hệ thống HVAC trung tâm tải lớn

8. Máy có phải inverter không?

Không. Đây là dòng không inverter, nhưng có ưu điểm:

  • Hoạt động ổn định 24/7
  • Độ bền cao
  • Ít lỗi điện tử
  • Dễ bảo trì

9. Máy có hỗ trợ mở rộng chức năng không?

Có thể tùy chọn thêm:

  • Điện trở sưởi (~60 – 70 kW)
  • Coil nước nóng
  • Hệ thống bù ẩm (humidifier – dòng PWCC)

10. So với PWC-D1400MP2 thì PWC-D1500MP2 khác gì?

  • PWC-D1400MP2: ~139.4 kW
  • PWC-D1500MP2: ~149.7 kW

➡️ PWC-D1500MP2 mạnh hơn ~7–10%, phù hợp công trình tải lạnh lớn hơn.


11. Có nên chọn PWC-D1500MP2 không?

👉 Nên chọn nếu bạn cần:

  • Công suất rất lớn (~150 kW)
  • Hệ thống ống gió dài, phức tạp
  • Áp suất gió cao
  • Giải pháp HVAC cho công trình quy mô lớn

👉 Xem thêm: Máy lạnh PWC-D1400MP2
👉 Hoặc: Danh mục máy lạnh công nghiệp TECO

ựa trên hệ thống mã hóa và tài liệu kỹ thuật của TECO cho dòng máy lạnh tủ đứng giải nhiệt nước công suất cực lớn, model PWC-D1500MP2 là thiết bị mạnh mẽ nhất trong phân khúc nối ống gió áp suất tĩnh cao (High Static Ducted Type). Đây là dòng máy chuyên dụng cho các nhà xưởng quy mô lớn hoặc các hệ thống điều hòa trung tâm cụm.

Dưới đây là thông số kỹ thuật chi tiết của model này:

1. Hiệu suất làm lạnh & Không khí

  • Công suất lạnh (Cooling Capacity): 149.7 kW (tương đương 514,900 Btu/h).

  • Lưu lượng gió (Air Flow): 24,000 $m^3/h$.

  • Áp suất tĩnh ngoài (External Static Pressure): Tiêu chuẩn 147 Pa (Có thể tùy chỉnh linh hoạt từ 100 Pa đến 350 Pa để đẩy gió qua hệ thống ống gió dài).

  • Độ ồn (Noise): 74 dB(A).

  • Chỉ số hiệu quả năng lượng (EER): 3.80 W/W.

  • Chỉ số IPLV: 4.25 W/W.

2. Thông số Điện năng & Máy nén

  • Nguồn điện: 3 Pha, 380V, 50Hz.

  • Tổng công suất tiêu thụ (Total Power Input): 40.80 kW.

  • Dòng điện vận hành (Total Current): 62.50 A.

  • Dòng điện khởi động (Start Current): 450 A. (Yêu cầu hệ thống trạm biến áp và tủ điện động lực cực kỳ vững chắc).

  • Máy nén (Compressor): Sử dụng cụm 02 bộ máy nén xoắn ốc (Scroll) công suất cao, thiết kế hoạt động độc lập hoặc song song tùy theo phụ tải thực tế.

3. Hệ thống Giải nhiệt & Môi chất

  • Loại bình ngưng (Condenser): Dạng ống chùm (Shell and tube) hiệu suất cao.

  • Lưu lượng nước giải nhiệt: 33.0 $m^3/h$.

  • Độ sụt áp nước (Head Loss): 42 kPa.

  • Kết nối ống nước (Vào/Ra): Mặt bích hoặc ren trong 3″ (DN80).

  • Môi chất lạnh (Refrigerant): R410A, lượng nạp khoảng 10.5 kg x 2.

4. Thông số Quạt & Dàn lạnh

  • Loại quạt: Quạt sirocco hút đôi (Double-suction sirocco fan), số lượng 02 bộ lớn.

  • Công suất motor quạt: 11.0 kW.

  • Kiểu truyền động: Truyền động bằng dây đai (Belt-drive) với puly điều chỉnh được.

  • Dàn lạnh (Evaporator): Loại cánh nhôm xẻ rãnh/ống đồng, 4 hàng.

5. Kích thước & Trọng lượng

  • Kích thước máy (Cao x Rộng x Sâu): 1,980 x 2,150 x 1,150 mm. (Chiều sâu lớn hơn các model dưới 1400 để chứa dàn lạnh và quạt lớn).

  • Trọng lượng tịnh (Net Weight): 985 kg.

  • Trọng lượng tổng (có bao bì): 1,025 kg.

6. Các tính năng bảo vệ

  • Bảo vệ quá nhiệt, quá tải cho máy nén và motor quạt.

  • Bảo vệ mất pha, ngược pha và sụt áp.

  • Công tắc áp suất cao/thấp (High/Low Pressure Switch).

  • Ống thoát nước ngưng: Đường kính 1-1/4″ (DN32).


Lưu ý kỹ thuật cho Bảo:

  • Dòng khởi động 450 A: Đây là mức dòng cực đại. Bạn nên tư vấn khách hàng sử dụng bộ Khởi động mềm (Soft Starter) hoặc biến tần (VFD) cho motor quạt để giảm sốc điện cho hệ thống nhà máy.

  • Hệ thống nước: Lưu lượng nước 33.0 $m^3/h$ yêu cầu một Tháp giải nhiệt (Cooling Tower) công suất khoảng 150RT – 175RT để vận hành an toàn trong điều kiện nhiệt độ môi trường khắc nghiệt.

  • Lắp đặt: Do máy nặng hơn 1 tấn, cần chuẩn bị phương án cẩu hoặc xe nâng chuyên dụng để đưa máy vào vị trí.

LIỆN HỆ NGAY:

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GABA

  • Địa chỉ: Văn phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, P. Hiệp Bình, Tp.HCM, VN.
  • Điện thoại: 0769 136 836 (Zalo)
  • Email: gabaco.ltd@gmail.cominfo@gabaco.vn
  • Website: www.gabaco.vn

Dựa trên tài liệu kỹ thuật của TECO cho dòng máy công suất lớn nhất trong phân khúc giải nhiệt nước, model PWC-D1500MP2 (khoảng 60HP) yêu cầu quy trình lắp đặt cực kỳ khắt khe do trọng lượng và các thông số vận hành ở mức công nghiệp nặng.

Dưới đây là hướng dẫn lắp đặt chi tiết cho model này:

1. Nền móng và Vị trí lắp đặt

  • Tải trọng cực lớn: Máy có trọng lượng tịnh 985 kg. Khi đầy nước và môi chất, trọng lượng vận hành vượt quá 1.1 tấn.

    • Yêu cầu: Nền bê tông cốt thép phải được gia cường, độ dày tối thiểu 150-200mm và hoàn toàn phẳng.

  • Hệ thống giảm chấn: Bắt buộc sử dụng lò xo chống rung (Spring Isolators) loại chịu tải nặng. Tuyệt đối không chỉ dùng tấm cao su mỏng vì motor quạt 11 kW tạo ra lực quán tính rất lớn khi khởi động.

  • Khoảng cách bảo trì:

    • Mặt trước: Để trống ít nhất 2,200 mm để có thể tháo các tấm panel khổ lớn và bảo trì cụm 02 máy nén công suất cao.

    • Mặt sau: Chừa tối thiểu 1,200 mm để luồng gió hồi đạt lưu lượng 24,000 $m^3/h$.

2. Lắp đặt hệ thống ống gió (Ducting)

Model này có lưu lượng gió khổng lồ và áp suất tĩnh có thể tùy chỉnh lên đến 350 Pa:

  • Khớp nối mềm (Canvas): Sử dụng vải bạt chống cháy chuyên dụng cho áp suất cao. Do lưu lượng gió cực lớn, khớp nối phải được cố định bằng bích thép chắc chắn để tránh bị tuột hoặc rách.

  • Truyền động dây đai (Belt-drive): Motor 11 kW dẫn động quạt.

    • Lưu ý: Sau khi đặt máy vào vị trí, phải kiểm tra lại độ đồng tâm của puly. Sau 48h vận hành đầu tiên, cần kiểm tra và tăng lại độ căng dây đai vì dây mới thường bị giãn nhiệt.

  • Cách nhiệt: Toàn bộ hệ thống ống gió thổi phải được bọc cách nhiệt (bông thủy tinh hoặc PE dày 25-30mm) để tránh hiện tượng đọng sương do công suất lạnh 155 kW tạo ra sự chênh lệch nhiệt độ rất lớn.

3. Kết nối hệ thống Nước giải nhiệt (Cooling Water)

  • Kích thước đường ống: Đầu nước vào và nước ra sử dụng ren trong hoặc mặt bích lớn 3″ (DN80).

  • Lưu lượng nước yêu cầu: Phải đảm bảo ổn định và liên tục đạt 33.0 $m^3/h$.

  • Phụ kiện bảo vệ:

    • Y-lọc (Strainer): Bắt buộc lắp ở đầu nước vào. Với lưu lượng 33 $m^3/h$, bất kỳ cặn bẩn nào cũng có thể gây tắc nghẽn bình ngưng ống chùm nhanh chóng.

    • Van xả khí (Air Vent): Lắp tại điểm cao nhất của đường ống nước để tránh hiện tượng “e” khí gây báo lỗi áp suất cao liên tục.

    • Đồng hồ đo: Lắp áp kế và nhiệt kế tại cả đầu vào và ra để theo dõi hiệu quả làm việc của tháp giải nhiệt.

4. Hệ thống thoát nước ngưng (Drainage)

  • Kích thước: Sử dụng ống 1-1/4″ (DN32).

  • Bẫy nước (P-Trap): Với motor quạt 11 kW, áp suất âm tại khoang máy là cực mạnh. Bắt buộc lắp bẫy nước P-trap với độ cao cột nước tối thiểu 300 mm. Nếu bẫy nước không đạt độ cao này, nước sẽ bị hút ngược vào trong máy và tràn qua khay chứa, gây nguy cơ chập điện hệ thống motor phía dưới.

5. Hệ thống Điện (Cực kỳ quan trọng)

  • Nguồn điện: 3 Pha, 380V, 50Hz.

  • Dòng khởi động (Start Current): Lên tới 450 A.

    • Cáp nguồn: Sử dụng cáp đồng tiết diện lớn (Tư vấn: tối thiểu 70-95 $mm^2$ tùy khoảng cách từ trạm điện).

    • Thiết bị bảo vệ: Sử dụng MCCB (Aptomat khối) loại chuyên dụng cho tải nặng với dòng định mức khoảng 250A – 300A.

  • Khởi động mềm (Soft Start): Do dòng khởi động 450A là cực lớn, nên sử dụng bộ Soft Starter hoặc Biến tần (VFD) để giảm sốc điện cho lưới điện nội bộ và bảo vệ máy nén.


Lưu ý cho Bảo: Với lưu lượng nước lên tới 33.0 $m^3/h$, hệ thống này cần một Tháp giải nhiệt (Cooling Tower) công suất tối thiểu từ 150RT đến 175RT.

LIỆN HỆ NGAY:

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GABA

  • Địa chỉ: Văn phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, P. Hiệp Bình, Tp.HCM, VN.
  • Điện thoại: 0769 136 836 (Zalo)
  • Email: gabaco.ltd@gmail.cominfo@gabaco.vn
  • Website: www.gabaco.vn

GỢI Ý SẢN PHẨM CHÍNH

ĐỐI TÁC CỦA GABA