MÁY LẠNH TỦ ĐỨNG GIẢI NƯỚC PWC-D680MM2

Máy lạnh Tủ Đứng PWC-D680MM2 chuyên giải pháp điều hòa không khí công nghiệp.

  • Công suất lạnh: 67.5 kW (Tương đương 232,100 Btu/h).

  • Lưu lượng gió: 9.000 m³/h

  • Áp suất tĩnh ngoài (ESP):  98Pa

  • Môi chất lạnh: R410A hiệu suất cao.

  • Nguồn điện: 3 Pha, 380-415V, 50Hz.

  • Ứng dụng: Nhà xưởng sản xuất, kho bãi lớn

LIỆN HỆ NGAY ĐỂ NHẬN CÁC ƯU ĐÃI ĐẶC BIỆT: 0769 136 836 (ZALO)

TẢI CACTALOGUE VÀ THÔNG SỐ KỸ THUẬT

MÁY LẠNH TỦ ĐỨNG GIẢI NƯỚC PWC-D680MM2 R410A – Không Inverter – Giải pháp Máy lạnh Công Nghiệp

Tổng quan sản phẩm

TECO là thương hiệu hàng đầu Đài Loan, nổi tiếng với các thiết bị điện và giải pháp HVAC (Hệ thống sưởi ấm, thông gió và điều hòa không khí) cho ứng dụng công nghiệp và thương mại.
👉 Tìm hiểu chi tiết: HVAC là gì?

Sản phẩm thuộc dòng PWC, là máy lạnh tủ đứng giải nhiệt nước sử dụng môi chất lạnh R410A, máy nén không Inverter, được thiết kế để sử dụng rộng rãi trong các không gian thương mại và công nghiệp như trung tâm mua sắm, v.v.
👉 Xem thêm: Máy lạnh công nghiệp là gì?

Đây là một trong những dòng Máy lạnh công nghiệp TECO được ưa chuộng nhờ độ bền cao và khả năng vận hành ổn định trong môi trường tải lớn.
👉 Tham khảo thêm: Danh mục máy lạnh công nghiệp TECO


Thông số kỹ thuật chi tiết

  • Model: PWC-D680MM2
  • Loại: Máy lạnh tủ đứng giải nhiệt nước (Nối ống gió)
  • Công suất làm lạnh: ~67.5 kW (~232,000 Btu/h)
  • Môi chất lạnh: R410A
  • Máy nén: Scroll (không Inverter)
  • Lưu lượng gió: ~9,000 m³/h
  • Áp suất tĩnh ngoài: 98 Pa
  • Độ ồn: ~66 dB(A)
  • Nguồn điện: 3 pha / 380V / 50Hz
  • Dàn ngưng: Shell & Tube (vỏ và ống)
  • Nhiệt độ nước giải nhiệt tiêu chuẩn:
    • Nước vào: 30°C
    • Nước ra: 35°C

Các model cùng dòng PWC-D350MM2

Model PWC-D680MM2 thuộc nhóm máy lạnh tủ đứng giải nhiệt nước dạng nối ống gió (ducted) của TECO, cùng series với các model công suất khác như:

🔹 Nhóm công suất tương đương & lân cận

👉 Phù hợp cho: nhà xưởng vừa, khu sản xuất quy mô trung bình


🔹 Nhóm công suất lớn hơn (cùng dòng MM – ducted)

👉 Ứng dụng: nhà máy lớn, hệ thống HVAC trung tâm

👉 Model PWC-D680MM2 thuộc nhóm máy lạnh nối ống gió áp suất trung bình, là lựa chọn tối ưu trong hệ thống HVAC cho các công trình yêu cầu phân phối gió đều và ổn định.

👉 Xem đầy đủ tại:
 Danh mục máy lạnh công nghiệp TECO


🔹 Nhóm công suất rất lớn (dòng áp suất cao MP2)

👉 Ứng dụng:

  • Trung tâm thương mại
  • Nhà máy quy mô lớn
  • Hệ thống tải lạnh cao

Phân loại nhanh

  • M2 (Free-blow): thổi trực tiếp
  • MM2 (Ducted – áp suất trung bình): nối ống gió
  • MP2 (Ducted – áp suất cao): hệ thống gió lớn

👉 Bạn có thể tham khảo thêm toàn bộ dòng tại:
 Danh mục máy lạnh công nghiệp TECO


Các tính năng và lợi ích chính

  • Hiệu quả và tiết kiệm năng lượng: Sử dụng máy nén xoắn (scroll compressor) hiệu suất cao, động cơ TECO hiệu quả và bộ trao đổi nhiệt đạt tiêu chuẩn quốc gia cấp một.
  • Thân thiện với môi trường: Tất cả các dòng sản phẩm đều sử dụng môi chất lạnh R410A thân thiện với môi trường, với tùy chọn R407C.
  • Sự thoải mái và sức khỏe: Đảm bảo phân phối nhiệt độ trong nhà đồng đều và ít biến đổi nhiệt độ, tạo cảm giác thoải mái mọi lúc.
  • Bảo vệ đa dạng: Thiết bị có nhiều cơ chế bảo vệ, bao gồm bảo vệ nhiệt độ tích hợp cho động cơ quạt và máy nén, rơle bảo vệ trình tự pha, công tắc áp suất cao/thấp và cầu chì an toàn.
  • Linh hoạt trong lắp đặt: Có sẵn cả loại thổi trực tiếp (free-blow type) và loại kết nối ống gió (ducted type), với tùy chọn thêm bộ sưởi điện hoặc cuộn dây nước nóng để đáp ứng các nhu cầu địa lý khác nhau.
  • Tính năng bù ẩm (humidification): có sẵn trong một dòng sản phẩm chuyên biệt của TECO dòng PWCC. 

Ứng dụng

Phù hợp cho:

  • Nhà xưởng sản xuất
  • Nhà máy công nghiệp
  • Trung tâm thương mại
  • Kho lạnh quy mô lớn

👉 Tìm hiểu thêm giải pháp:
Ứng dụng máy lạnh công nghiệp


BẢO HÀNH CHÍNH HÃNG

🔹 Máy nén bảo hành 1 năm – Vận hành bền bỉ, tiết kiệm điện năng.
🔹 Toàn bộ thiết bị bảo hành 1 năm – Dịch vụ hỗ trợ nhanh chóng, an tâm sử dụng.

LIỆN HỆ NGAY ĐỂ NHẬN CÁC ƯU ĐÃI ĐẶC BIỆT:

  • 🔥 Hàng chính hãng.
  • 🔥 Giá cực tốt 
  • 🔥 Miễn phí tư vấn & thiết kế hệ thống phù hợp với diện tích, nhu cầu của bạn.
  • 🔥 Lắp đặt chuyên nghiệp – bảo hành dài hạn!

LIỆN HỆ NGAY:

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GABA

  • Địa chỉ: Văn phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, P. Hiệp Bình, Tp.HCM, VN.
  • Điện thoại: 0769 136 836 (Zalo)
  • Email: gabaco.ltd@gmail.cominfo@gabaco.vn
  • Website: www.gabaco.vn

FAQ – Máy lạnh tủ đứng PWC-D680MM2

1. Máy lạnh PWC-D680MM2 là gì?

PWC-D680MM2 là máy lạnh tủ đứng giải nhiệt nước dạng nối ống gió (ducted) thuộc dòng Máy lạnh công nghiệp TECO, sử dụng môi chất lạnh R410A và máy nén scroll công nghiệp.


2. Công suất làm lạnh của PWC-D680MM2 là bao nhiêu?

Model này có công suất khoảng 67.5 kW (~232,200 Btu/h), thuộc nhóm công suất lớn trong dòng máy lạnh tủ đứng TECO.


3. Lưu lượng gió của PWC-D680MM2 là bao nhiêu?

Máy có lưu lượng gió khoảng 9,000 m³/h, giúp phân phối gió hiệu quả trong hệ thống ống gió lớn.


4. Áp suất tĩnh ngoài của máy là bao nhiêu?

PWC-D680MM2 thuộc dòng ducted áp suất trung bình – cao, với áp suất tĩnh tiêu chuẩn khoảng 147 Pa, phù hợp hệ thống ống gió dài và nhiều nhánh.


5. Máy có tiết kiệm điện không?

Có. Model đạt hiệu suất năng lượng:

  • COP ~4.0
  • IPLV ~4.25

➡️ Giúp tiết kiệm điện khi vận hành liên tục trong hệ thống HVAC.


6. Máy PWC-D680MM2 phù hợp với công trình nào?

Thiết bị phù hợp cho:

  • Nhà máy sản xuất quy mô lớn
  • Trung tâm thương mại
  • Nhà xưởng diện tích lớn
  • Hệ thống HVAC trung tâm

7. PWC-D680MM2 có phải inverter không?

Không. Đây là dòng không inverter, nhưng có ưu điểm:

  • Hoạt động ổn định 24/7
  • Ít lỗi điện tử
  • Dễ bảo trì
  • Chi phí đầu tư thấp

8. Máy có hỗ trợ kết nối ống gió không?

Có. Đây là dòng ducted (MM2), chuyên dùng cho hệ thống ống gió trung tâm, giúp phân phối không khí đồng đều nhiều khu vực.


9. Có thể mở rộng thêm chức năng không?

Có thể tùy chọn:

  • Điện trở sưởi (electric heater ~28.6 kW)
  • Coil nước nóng
  • Hệ thống bù ẩm (humidifier – dòng PWCC)

10. So với PWC-D500MM2 thì PWC-D680MM2 khác gì?

  • PWC-D500MM2: ~52.9 kW
  • PWC-D680MM2: ~67.5 kW

➡️ PWC-D680MM2 mạnh hơn ~25–30%, phù hợp tải lạnh lớn hơn.


11. Có nên chọn PWC-D680MM2 không?

👉 Nên chọn nếu bạn cần:

  • Hệ thống ống gió lớn
  • Công suất cao (~67.5 kW)
  • Vận hành liên tục, ổn định
  • Giải pháp HVAC cho nhà máy quy mô lớn

👉 Xem thêm: Máy lạnh PWC-D500MM2
👉 Hoặc: Danh mục máy lạnh công nghiệp TECO

Dựa trên tài liệu Cataloge chính thức của TECO cho dòng máy lạnh tủ đứng giải nhiệt nước (Water-Cooled Packaged Air-Conditioner), dưới đây là các thông số kỹ thuật chi tiết của model PWC-D680MM2 (Loại nối ống gió – Ducted type):

1. Hiệu suất làm lạnh & Không khí

  • Công suất lạnh (Cooling capacity): 67.5 kW (tương đương 230,300 Btu/h).

  • Lưu lượng gió (Air flow): 8,100 $m^{3}/h$.

  • Áp suất tĩnh ngoài (External static pressure): Model này có áp suất tĩnh ngoài tùy chọn (Optional) từ 0 đến 300 Pa (Plenum).

  • Độ ồn (Noise): 66 dB(A).

  • Chỉ số hiệu quả năng lượng (EER): 3.85 w/w.

  • Chỉ số IPLV: 4.25 w/w.

2. Thông số Điện năng & Máy nén

  • Nguồn điện: 3 Pha, 380V, 50Hz.

  • Tổng công suất tiêu thụ (Total power input): 16.83 kW.

  • Dòng điện vận hành (Total current): 28.12 A.

  • Dòng điện khởi động (Start current): 176 A.

  • Máy nén (Compressor): Sử dụng 02 máy nén xoắn ốc (Scroll compressor) với công suất đầu ra 7.5 kW mỗi bộ (7.5 x 2).

3. Hệ thống Giải nhiệt & Môi chất

  • Loại bình ngưng (Condenser): Dạng ống chùm (Shell and tube).

  • Lưu lượng nước giải nhiệt (Water flow): 11.3 $m^{3}/h$.

  • Độ sụt áp nước (Head loss): 25 kPa.

  • Đường kính ống nước vào/ra: 2″ (DN50).

  • Môi chất lạnh (Refrigerant): R410A, lượng nạp 2.7 kg x 2.

4. Thông số Quạt & Dàn lạnh

  • Loại quạt: Quạt sirocco hút đôi (Double-suction sirocco fan), số lượng 02 bộ.

  • Công suất motor quạt: 4 kW.

  • Kiểu truyền động: Truyền động bằng dây đai (Belt-drive).

  • Dàn lạnh (Evaporator): Loại cánh nhôm xẻ rãnh/ống đồng (Louver type aluminum fin/copper tube), 4 hàng.

5. Kích thước & Trọng lượng

  • Kích thước máy (Cao x Rộng x Sâu): 1,875 x 1,735 x 630 mm.

  • Trọng lượng tịnh (Net weight): 495 kg.

  • Trọng lượng tổng (Gross weight): 512 kg.

6. Các thiết bị bảo vệ tích hợp

Máy được trang bị đầy đủ các thiết bị an toàn bao gồm:

  • Bảo vệ quá nhiệt và quá tải cho máy nén và motor quạt.

  • Rơ-le bảo vệ pha (Phase sequence protection).

  • Công tắc áp suất cao (3.6 MPa) và áp suất thấp (0.12 MPa).

  • Phích cắm chảy (Fusible plug) và cầu chì 5A cho mạch điều khiển.

Lưu ý: Các thông số công suất lạnh được thử nghiệm ở điều kiện nhiệt độ gió hồi 27°C (DB)/19°C (WB) và nhiệt độ nước giải nhiệt vào/ra là 30°C/35°C.

LIỆN HỆ NGAY ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN:

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GABA

  • Địa chỉ: The Verosa, 39 đường số 10, P. Phú Hữu. TP. Thủ Đức. TP. HCM, Việt Nam
  • Điện thoại: 0769 136 836 (Zalo)
  • Email: gabaco.ltd@gmail.cominfo@gabaco.vn
  • Website: www.gabaco.vn

Dựa trên tài liệu kỹ thuật của TECO, model PWC-D680MM2 là dòng máy lạnh tủ đứng giải nhiệt nước công suất lớn (khoảng 20HP – 25HP), thuộc loại nối ống gió (Ducted Type).

Dưới đây là hướng dẫn lắp đặt chi tiết cho model này:

1. Vị trí lắp đặt và Nền móng

  • Trọng lượng: Máy có trọng lượng tịnh 495 kg. Khi có nước và phụ kiện, trọng lượng vận hành có thể vượt trên 510 kg. Cần đặt máy trên nền bê tông phẳng, chắc chắn.

  • Chống rung: Bắt buộc sử dụng cao su chống rung hoặc lò xo giảm chấn dưới chân máy. Do máy sử dụng 02 máy nén xoắn ốc và motor quạt công suất lớn (4 kW), việc chống rung giúp ngăn tiếng ồn truyền qua kết cấu tòa nhà.

  • Không gian bảo trì: * Mặt trước: Để trống ít nhất 1,200 mm để có không gian tháo panel, bảo trì cụm 02 máy nén và hệ thống điện.

    • Mặt sau: Đảm bảo khoảng cách tối thiểu 500 mm để luồng gió hồi lưu thông tốt qua các lỗ hút phía sau.

2. Lắp đặt hệ thống ống gió (Ducting)

Model này có lưu lượng gió rất lớn (8,100 $m^3/h$) nên việc lắp đặt ống gió cần cực kỳ cẩn thận:

  • Khớp nối mềm (Canvas): Bắt buộc lắp khớp nối mềm tại miệng thổi trên đỉnh máy để cách ly rung động giữa quạt và hệ thống ống gió tôn.

  • Truyền động dây đai (Belt-drive): Quạt được dẫn động bằng dây đai. Khi lắp đặt, cần kiểm tra độ căng của dây đai và căn chỉnh puly để đảm bảo quạt quay êm, đúng chiều.

  • Áp suất tĩnh: Nếu bạn sử dụng thêm hộp chụp gió (Plenum), áp suất tĩnh ngoài có thể tùy chỉnh lên đến 300 Pa. Cần tính toán kỹ trở lực đường ống để gió phân phối đều đến các miệng cửa gió.

3. Kết nối hệ thống Nước giải nhiệt (Cooling Water)

  • Kích thước ống: Đầu nước vào (Inlet) và đầu nước ra (Outlet) sử dụng ren trong 2″ (DN50).

  • Lưu lượng nước: Hệ thống tháp giải nhiệt và bơm phải cung cấp lưu lượng ổn định 11.3 $m^3/h$.

  • Phụ kiện cần thiết:

    • Y-lọc (Strainer): Lắp ở đầu nước vào để bảo vệ bình ngưng dạng ống chùm (Shell and tube).

    • Van chặn và Van cân bằng: Giúp điều chỉnh lưu lượng nước chính xác 11.3 $m^3/h$ và thuận tiện khi cần súc rửa bình ngưng.

    • Van xả khí (Air vent): Lắp tại vị trí cao nhất của đường ống để tránh đọng khí gây lỗi áp suất cao.

4. Hệ thống thoát nước ngưng (Drainage)

  • Đường kính: Sử dụng ống thoát nước 1″ (DN25).

  • Bẫy nước (P-Trap): Với motor quạt 4 kW, lực hút tại khoang máy rất mạnh. Phải lắp bẫy nước (P-trap) với độ cao cột nước đủ lớn (khoảng 150mm) để nước ngưng có thể thoát ra ngoài, tránh việc nước bị hút ngược gây tràn khay nước ngưng.

5. Đấu nối điện và An toàn

  • Nguồn điện: 3 Pha, 380V, 50Hz.

  • Dòng điện: Dòng vận hành là 28.12 A, nhưng dòng khởi động (Start current) lên đến 176 A.

  • Lưu ý: Cần sử dụng Aptomat (MCCB) loại chuyên dụng cho động cơ và dây dẫn có tiết diện lớn (tối thiểu 10-16 $mm^2$ tùy khoảng cách) để chịu được dòng khởi động cực lớn này mà không gây sụt áp.

  • Kiểm tra pha: Máy có bộ bảo vệ pha. Nếu sau khi cấp nguồn máy báo lỗi, hãy đảo 2 trong 3 pha nguồn để máy hoạt động đúng chiều.

LIỆN HỆ NGAY ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN:

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GABA

  • Địa chỉ: The Verosa, 39 đường số 10, P. Phú Hữu. TP. Thủ Đức. TP. HCM, Việt Nam
  • Điện thoại: 0769 136 836 (Zalo)
  • Email: gabaco.ltd@gmail.cominfo@gabaco.vn
  • Website: www.gabaco.vn

GỢI Ý SẢN PHẨM CHÍNH

ĐỐI TÁC CỦA GABA