Máy lạnh tủ đứng giải nhiệt nước Hitachi RP-P5W – 5HP

Máy lạnh tủ đứng giải nhiệt nước Hitachi RP-P5W – Thổi trực tiếp, công suất ổn định cho nhà xưởng.

  • Công suất lạnh: ~5 HP (~14 kW)
  • Loại hệ thống: Máy lạnh tủ đứng – Thổi trực tiếp (Direct Air Supply)
  • Giải nhiệt: Nước (Water Cooled)
  • Môi chất lạnh: R407C
  • Máy nén: Hermetic/Scroll – vận hành ổn định
  • Nguồn điện: 3 pha – 380V / 50Hz

Ứng dụng tiêu biểu

  • Nhà xưởng sản xuất
  • Khu máy CNC, ép nhựa
  • Khu vực cần làm mát cục bộ (spot cooling)

Tư vấn thiết kế hệ & báo giá dự án: 0769 136 836 (Zalo)

TẢI CACTALOGUE VÀ THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Máy lạnh tủ đứng giải nhiệt nước Hitachi RP-P5W – Giải pháp làm mát công suất lớn, vận hành bền bỉ


Giới thiệu sản phẩm

Máy lạnh tủ đứng giải nhiệt nước Hitachi RP-P5W là dòng điều hòa công nghiệp dạng Packaged Air Conditioner (PAC) cao cấp, được thiết kế chuyên biệt cho các không gian yêu cầu tải lạnh lớn và vận hành liên tục như: nhà xưởng, phòng máy, trung tâm dữ liệu, showroom, nhà hàng, khách sạn…

Thuộc nhóm máy lạnh công nghiệp Hitachi, model RP-P5W mang lại hiệu suất làm lạnh ổn định, độ bền cao và khả năng vận hành liên tục 24/7.

Sử dụng công nghệ giải nhiệt nước, thiết bị giúp tối ưu điện năng và đảm bảo hiệu suất làm lạnh vượt trội trong điều kiện môi trường khắc nghiệt.


Thông số kỹ thuật Máy lạnh tủ đứng Hitachi RP-P5W

Thông số tham khảo theo Catalogue dòng Water Cooled Packaged Air Conditioner Hitachi

Thông số Giá trị
Model RP-P5W
Loại máy Máy lạnh tủ đứng giải nhiệt nước
Công suất lạnh ~ 5 HP
Môi chất lạnh R407C
Nguồn điện 3 pha – 380V / 50Hz
Kiểu lắp đặt Tủ đứng
Hệ thống giải nhiệt Nước (Water Cooled)
Máy nén Hermetic Compressor
Điều khiển Điện tử
Độ ồn Thấp
Ứng dụng Công nghiệp, thương mại

👉 Sản phẩm thuộc danh mục:
Máy lạnh công nghiệp Hitachi chính hãng


Đặc điểm nổi bật của Hitachi RP-P5W

1. Hiệu suất làm lạnh mạnh mẽ

  • Công suất lớn, đáp ứng không gian rộng
  • Hoạt động ổn định 24/7
  • Phù hợp tải lạnh cao trong nhà xưởng

👉 Xem thêm các dòng tương tự:
Danh mục máy lạnh công nghiệp Hitachi


2. Công nghệ giải nhiệt nước tiết kiệm điện

  • Hiệu suất trao đổi nhiệt cao hơn hệ gió
  • Giảm tiêu hao điện năng
  • Vận hành ổn định trong môi trường nhiệt độ cao

👉 Khám phá thêm:
Các dòng máy lạnh công nghiệp Hitachi


3. Máy nén bền bỉ – độ tin cậy cao

  • Tuổi thọ cao
  • Ít rung, vận hành êm
  • Đảm bảo độ ổn định hệ thống

4. Thiết kế tủ đứng linh hoạt

  • Dễ lắp đặt và bảo trì
  • Không chiếm nhiều diện tích
  • Phù hợp cải tạo công trình

👉 Tham khảo thêm:
Giải pháp máy lạnh công nghiệp Hitachi


5. Dàn trao đổi nhiệt hiệu suất cao

  • Tăng hiệu quả làm lạnh
  • Chống ăn mòn tốt
  • Gia tăng tuổi thọ thiết bị

Ứng dụng thực tế

Máy lạnh tủ đứng giải nhiệt nước Hitachi RP-P5W được ứng dụng rộng rãi:

  • Nhà máy sản xuất
  • Phòng server – data center
  • Trung tâm thương mại
  • Khách sạn – nhà hàng
  • Phòng hội nghị

👉 Xem thêm giải pháp:
Máy lạnh công nghiệp Hitachi cho nhà xưởng & công trình


So sánh giải nhiệt nước và giải nhiệt gió

Tiêu chí Giải nhiệt nước Giải nhiệt gió
Hiệu suất Cao Trung bình
Tiết kiệm điện Tốt Thấp hơn
Ổn định Rất cao Phụ thuộc môi trường
Tuổi thọ Cao Trung bình

👉 Xem thêm sản phẩm phù hợp:
Máy lạnh công nghiệp Hitachi


CTA – Liên hệ tư vấn & báo giá

👉 Bạn đang cần giải pháp máy lạnh công nghiệp Hitachi chính hãng – tối ưu chi phí vận hành?

Liên hệ ngay GABACO:

  • ✔ Tư vấn giải pháp chuyên sâu
  • ✔ Báo giá nhanh – cạnh tranh
  • ✔ Thi công trọn gói

Các model cùng dòng máy lạnh tủ đứng giải nhiệt nước Hitachi (RP Series)

Trong dòng máy lạnh tủ đứng giải nhiệt nước của Hitachi, model RP-P5W thuộc phân khúc công suất nhỏ – trung bình. Ngoài ra, hãng còn phát triển nhiều model cùng series để đáp ứng đa dạng tải lạnh trong thực tế.

👉 Tham khảo đầy đủ:
Máy lạnh công nghiệp Hitachi


1. Nhóm công suất nhỏ (5 – 10 HP)

  • RP-P5W (~5 HP)
  • RP-P8W (~8 HP)
  • RP-P10W (~10 HP)

👉 Đặc điểm:

  • Phù hợp phòng máy, showroom, khu vực nhỏ
  • Dễ lắp đặt, chi phí đầu tư thấp

2. Nhóm công suất trung bình (10 – 20 HP)

  • RP-P13W
  • RP-P15W
  • RP-P20W

👉 Đặc điểm:

  • Dùng cho nhà xưởng vừa
  • Tải nhiệt ổn định
  • Bắt đầu thấy rõ lợi thế tiết kiệm điện của giải nhiệt nước

3. Nhóm công suất lớn (trên 20 HP)

  • RP-P25W
  • RP-P30W
  • RP-P40W

👉 Đặc điểm:

  • Phù hợp nhà máy lớn
  • Hội trường, trung tâm thương mại
  • Thường kết hợp nhiều máy để chạy song song hoặc dự phòng (N+1)

Cách lựa chọn model phù hợp (góc nhìn kỹ sư)

Việc chọn model không chỉ dựa vào diện tích, mà cần xét:

1. Tải nhiệt thực tế (Cooling Load)

  • Máy móc
  • Con người
  • Chiếu sáng
  • Nhiệt từ mái & vách

2. Chế độ vận hành

  • Chạy liên tục 24/7
  • Chạy theo ca
  • Có yêu cầu dự phòng không?

3. Khả năng mở rộng hệ thống

👉 Nhiều dự án sẽ:

  • Chọn nhiều máy nhỏ → linh hoạt
  • Thay vì 1 máy lớn → khó backup

🎯 Gợi ý thực tế (rất giá trị)

  • Xưởng nhỏ → RP-P5W / P8W
  • Xưởng vừa → RP-P10W / P15W
  • Xưởng lớn → kết hợp P20W – P40W

👉 Xem đầy đủ giải pháp:
Máy lạnh công nghiệp Hitachi cho nhà xưởng


FAQ – Câu hỏi thường gặp

1. Máy RP-P5W có cần tháp giải nhiệt không?

Có. Đây là dòng giải nhiệt nước nên cần hệ thống tháp giải nhiệt.


2. Máy có tiết kiệm điện không?

Có. Hiệu suất cao giúp giảm điện năng tiêu thụ so với hệ giải nhiệt gió.


3. Có phù hợp cho văn phòng không?

Phù hợp với không gian lớn hoặc tòa nhà có hệ nước. Văn phòng nhỏ nên dùng hệ khác.


4. Mua máy lạnh Hitachi RP-P5W ở đâu uy tín?

👉 Tham khảo tại:
Máy lạnh công nghiệp Hitachi chính hãng


📂 TÀI LIỆU KỸ THUẬT

  • Catalogue

  • Bản vẽ

  • Hướng dẫn lắp đặt

  • Hướng dẫn vận hành

👉 Vui lòng tại đây: Catalogue và Hướng dẫn lắp đặt RP-PWP


Thông tin liên hệ

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GABA

Địa chỉ: Văn phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, 1014 Phạm Văn Đồng, P. Hiệp Bình, TP.HCM
Điện thoại: 0769 136 836 (Zalo)
Email: gabaco.ltd@gmail.com | info@gabaco.vn
Website: www.gabaco.vn


👉 GABACO – Giải pháp Máy lạnh công nghiệp chính hãng, tối ưu hiệu suất & chi phí! 🚀

Dựa trên catalogue chính thức của Hitachi cho dòng máy lạnh package giải nhiệt nước sử dụng môi chất R407C, dưới đây là các thông số kỹ thuật chính xác nhất cho model RP-P5W (Loại thổi trực tiếp – Free-Blow Type):

THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT: HITACHI RP-P5W

1. Năng suất làm lạnh (Cooling Capacity)

  • Ở tần số 50Hz: 14,000 W (47,700 Btu/h hoặc 12,000 kcal/h).
  • Ở tần số 60Hz: 16,000 W (54,600 Btu/h hoặc 13,800 kcal/h).
  • Môi chất lạnh (Gas): R407C (Loại nạp sẵn tại nhà máy).

2. Cấu tạo và Kích thước

  • Kích thước máy (Cao x Rộng x Sâu): 1,950 x 800 x 500 (mm).
  • Trọng lượng tịnh: 170 kg (375 lbs).
  • Màu sắc vỏ máy: Màu Beige (Mã Munsell 2.5Y 8/2); Lưới thổi gió màu Xám (Mã Munsell 2.5Y 4.5/0.7).
  • Kiểu máy nén: Dạng cuộn kín (Hermetic Scroll).

3. Thông số phía gió (Indoor Air Side)

  • Lưu lượng gió (Cao/Thấp): 44 / 36 m3/min.
  • Kiểu quạt: Quạt ly tâm đa cánh (Multi-Blade Centrifugal Fan).
  • Công suất motor quạt: 0.13 kW.
  • 4. Thông số phía nước giải nhiệt (Condenser Water)
  • Lưu lượng nước giải nhiệt (50/60Hz): 31 / 35 L/min (tương đương khoảng 1.86 – 2.1 $m^3/h$).
  • Kích thước kết nối ống (Vào/Ra): FPT 1-1/4 inch (Ren trong).
  • Ống thoát nước ngưng: FPT 1/2 inch.
  • 5. Điều kiện vận hành tiêu chuẩn
  • Nhiệt độ nước vào bình ngưng: 30ºC.
  • Nhiệt độ gió vào dàn lạnh: 27ºC DB / 19ºC WB.
  • Giới hạn nhiệt độ nước ra bình ngưng: Tối đa 38ºC$, tối thiểu 21ºC.

Thông tin liên hệ

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GABA

Địa chỉ: Văn phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, 1014 Phạm Văn Đồng, P. Hiệp Bình, TP.HCM
Điện thoại: 0769 136 836 (Zalo)
Email: gabaco.ltd@gmail.com | info@gabaco.vn
Website: www.gabaco.vn


  • 👉 GABACO – Giải pháp Máy lạnh công nghiệp chính hãng, tối ưu hiệu suất & chi phí! 🚀

Dựa trên tài liệu hướng dẫn lắp đặt và vận hành (Installation Operation and Maintenance Instructions) của Hitachi dành cho model RP-P5W, dưới đây là hướng dẫn chi tiết các bước lắp đặt kỹ thuật:

1. Chuẩn bị và Lựa chọn vị trí lắp đặt

Không gian vận hành: Cần đảm bảo khoảng cách tối thiểu xung quanh máy để thuận tiện cho việc bảo trì và lưu thông gió. Đối với model RP-P5W, các thông số khoảng cách (mm) như sau:

  • Mặt trước (A): 1,000 mm.
  • Mặt bên trái (B): 500 mm.
  • Mặt bên phải (C): 800 mm.
  • Mặt sau (D): Có thể đặt sát tường (0 mm).
  • Nền móng: Phải bằng phẳng, cân bằng và đủ khả năng chịu tải trọng của máy (trọng lượng vận hành khoảng 165 kg).
  • Cố định: Nên sử dụng các bu lông neo (anchor bolts) để cố định máy vào sàn thông qua các lỗ có sẵn trên đế máy.

2. Hệ thống đường ống nước giải nhiệt (Condenser Water Piping)

  • Kết nối: Sử dụng các khớp nối union (giắc co) càng gần máy càng tốt để dễ dàng tháo rời khi cần bảo trì.
  • Loại van: Ưu tiên sử dụng van cổng (Sluice/Gate valves) để giảm thiểu trở lực dòng chảy.
  • Phụ kiện cần thiết: * Bố trí các nút xả nước (drain plug) và xả khí (air purge plug) trên đường ống gần máy.
  • Lắp đặt Lọc chữ Y (Y-strainer) trên đường nước vào để bảo vệ bình ngưng khỏi cặn bẩn.
  • Bảo ôn: Phải bọc cách nhiệt cho đường ống nước để tránh hiện tượng đọng sương.
  • Đường nước ngưng (Drain): * Lắp đặt bẫy nước (trap) cho đường thoát nước ngưng nếu có sử dụng ống gió hồi.
  • Lưu ý: Đường xả khẩn cấp (Emergency Drain) tuyệt đối KHÔNG được lắp bẫy nước để tránh tràn nước khi đường thoát chính bị tắc.

3. Kết nối điện (Electrical Wiring)

Nguồn điện: Sử dụng nguồn 3 pha, 380V-415V/50Hz.

Thiết bị bảo vệ: Bắt buộc sử dụng ELB (Aptomat chống giật) để đảm bảo an toàn, tránh nguy cơ cháy nổ.

Bảo vệ ngược pha: Máy được trang bị rơ-le bảo vệ ngược pha. Nếu sau khi cấp nguồn mà đèn Alarm nhấp nháy (1 lần/0.5 giây), bạn cần đảo vị trí 2 trong 3 dây pha (R-S-T) tại nguồn cấp.

Liên động (Interlock): Phải đấu nối liên động giữa máy lạnh với bơm nước giải nhiệt và tháp giải nhiệt (sử dụng các tiếp điểm CMT trong hộp điện) để đảm bảo hệ thống giải nhiệt hoạt động trước khi máy nén chạy.

4. Vận hành thử (Test Run)

Sấy dầu máy nén: Đây là bước cực kỳ quan trọng. Bạn phải cấp nguồn cho máy ít nhất 12 tiếng trước khi khởi động để điện trở sưởi dầu (Crankcase heater) làm nóng máy nén, giúp bôi trơn tốt và tránh hỏng hóc.

Kiểm tra chiều quay: Kiểm tra chiều quay của quạt dàn lạnh theo hướng mũi tên trên vỏ quạt.

Thông số vận hành: * Áp suất cao áp bình thường nằm trong khoảng 19.0 – 25.0 kg/cm²G.

Kiểm tra nhiệt độ nước vào và ra (Nhiệt độ nước ra không nên vượt quá 38ºC).


Thông tin liên hệ

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GABA

Địa chỉ: Văn phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, 1014 Phạm Văn Đồng, P. Hiệp Bình, TP.HCM
Điện thoại: 0769 136 836 (Zalo)
Email: gabaco.ltd@gmail.com | info@gabaco.vn
Website: www.gabaco.vn


👉 GABACO – Giải pháp Máy lạnh công nghiệp chính hãng, tối ưu hiệu suất & chi phí! 🚀

GỢI Ý SẢN PHẨM CHÍNH

ĐỐI TÁC CỦA GABA