Chiller Hitachi RCUF110WZPY 100RT – Giải Pháp Chiller Công Nghiệp Tối Ưu

Chiller Hitachi RCUF110WZPY – Giải pháp làm lạnh trung tâm hiệu suất cao

  • Công suất lạnh: ~100RT (~380 kW)
  • Loại hệ thống: Chiller giải nhiệt nước (Water Cooled)
  • Máy nén: Trục vít bán kín (Semi-Hermetic Screw) – vận hành ổn định 24/7
  • Số máy nén: 2 máy nén + 2 mạch gas
  • Môi chất lạnh: R134a
  • Dải nhiệt độ nước lạnh: 4°C – 20°C
  • Nhiệt độ nước giải nhiệt: 22°C – 40°C
  • Hiệu suất cao –  tiết kiệm điện năng
  •  Vận hành ổn định liên tục 24/7

📞 Tư vấn & báo giá nhanh: 0769 136 836 (Zalo)

TẢI CACTALOGUE VÀ THÔNG SỐ KỸ THUẬT

🔷 CHILLER GIẢI NHIỆT NƯỚC HITACHI RCUF110WZPY (100RT)

✔ Tổng quan Chiller Hitachi RCUF110WZPY

Model Chiller Hitachi RCUF110WZPY là dòng chiller giải nhiệt nước công suất ~100RT, thuộc phân khúc được sử dụng phổ biến nhất trong các nhà máy sản xuất hiện nay.

Điểm mạnh của model này nằm ở khả năng cân bằng giữa công suất – chi phí đầu tư – hiệu suất vận hành, rất phù hợp cho doanh nghiệp đang mở rộng quy mô.

👉 Nếu bạn cần hiểu rõ nguyên lý hoạt động:
nguyên lý chiller trong hệ thống làm lạnh nước

📌 Đồng thời, bạn có thể tham khảo cấu trúc hệ thống tại:
cấu tạo chiller giải nhiệt nước công nghiệp


✔ Thông số kỹ thuật chính

  • Công suất lạnh: 380.1 kW (~108 RT)
  • Công suất điện: 64.2 kW
  • COP: ~5.92
  • Môi chất lạnh: R134a
  • Máy nén: Twin Screw Hitachi
  • Điều chỉnh tải: 25% – 100% (vô cấp)

👉 Xem thêm dòng sản phẩm cùng hãng:
chiller Hitachi cho nhà máy công nghiệp


🌡 Điều kiện vận hành

  • Nhiệt độ nước lạnh: 5°C – 20°C
  • Nhiệt độ nước giải nhiệt: 22°C – 40°C

👉 Trong trường hợp hệ thống yêu cầu nhiệt độ thấp hơn 4°C, cần sử dụng dung dịch tải lạnh chuyên dụng như:
chiller muối (glycol) công nghiệp cho nhiệt độ âm sâu

👉 Nếu bạn đang so sánh giải pháp:
nên chọn chiller nước hay chiller gió


✔ Đánh giá chuyên sâu

RCUF110WZPY được xem là model “quốc dân” trong phân khúc chiller 100RT, nhờ:

  • Khả năng đáp ứng đa dạng ngành
  • Hiệu suất ổn định
  • Chi phí đầu tư hợp lý

👉 Đây là model tiêu biểu trong dòng Chiller Hitachi WZPY Series.


✔ Ưu điểm nổi bật

  • ✅ Công suất phù hợp đa số nhà máy
  • ✅ Tiết kiệm điện năng dài hạn
  • ✅ Vận hành ổn định 24/7
  • ✅ Độ bền cao – ít lỗi
  • ✅ Dễ tích hợp hệ thống điều khiển

✔ Công nghệ nổi bật

  • 🔥 Máy nén trục vít Hitachi hiệu suất cao
  • 🔥 Dàn bay hơi flooded tăng hiệu quả trao đổi nhiệt
  • 🔥 Điều khiển LCD trực quan
  • 🔥 Hỗ trợ kết nối BMS (Modbus / H-Link)

👉 Tìm hiểu thêm giải pháp tổng thể:
hệ thống chiller trung tâm cho nhà máy sản xuất


✔ Lợi ích khi sử dụng Chiller 100RT

  • Giảm chi phí điện năng theo thời gian
  • Đảm bảo ổn định nhiệt độ sản xuất
  • Tăng hiệu suất dây chuyền
  • Hạn chế lỗi sản phẩm

✔ Ứng dụng thực tế

  • Nhà máy nhựa (ép phun, thổi chai)
  • Nhà máy thực phẩm – đồ uống
  • Xưởng cơ khí – gia công
  • Hệ thống HVAC trung tâm

✔ Model liên quan

  • RCUF80WZPY (nhỏ hơn)
  • RCUF130WZPY (lớn hơn)
  • RCUF150WZPY

👉 Xem đầy đủ danh sách:
tổng hợp model chiller Hitachi

👉 Xem đầy đủ dải công suất:
chiller Hitachi từ 50RT đến 500RT


📣 CTA – Liên hệ tư vấn

👉 Bạn đang cần chiller 100RT tối ưu cho nhà máy?

  • ✔ Tư vấn chọn công suất chính xác
  • ✔ Báo giá nhanh – chính hãng
  • ✔ Hỗ trợ thiết kế hệ thống

☎ Hotline: [0769 136 836]
📩 Email: [gabaco.ltd@gmail.com]


❗ Lưu ý quan trọng

👉 Tất cả các thông số trên có thể thay đổi tùy theo điều kiện vận hành thực tế của dự án.
👉 Vui lòng liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và cung cấp thông số chính xác nhất theo nhu cầu cụ thể.

👉 Xem sản phẩm tại:
👉 Đà đủ các model Chiller Hitachi

👉 Xem giải pháp tổng thể:
👉 Máy làm lạnh nước Hitachi – Giải pháp công nghiệp


❓ FAQ – Tối ưu SEO

1. Chiller 100RT phù hợp nhà máy nào?

👉 Phù hợp đa số nhà máy quy mô vừa.

2. Chiller này có tiết kiệm điện không?

👉 Có, COP ~5.92 giúp tối ưu chi phí vận hành.

3. Có thể chạy liên tục không?

👉 Có, thiết kế cho vận hành công nghiệp 24/7.

4. Nên chọn công suất bao nhiêu là phù hợp?

👉 Nên tính toán tải nhiệt hoặc liên hệ để được tư vấn.


📂 TÀI LIỆU KỸ THUẬT

  • Catalogue

  • Bản vẽ

  • Hướng dẫn lắp đặt

  • Hướng dẫn vận hành

👉 Vui lòng tại đây: Chiller Hitachi WZPY

Dựa trên Catalogue bạn cung cấp, tôi xin bổ sung đầy đủ và chính xác các thông số kỹ thuật cho model RCUF110WZPY vào nội dung của bạn như sau:
Thông số kỹ thuật chi tiết Chiller RCUF110WZPY
  • Công suất và Hiệu suất:
    • Công suất làm lạnh định mức: 380.1 kW (tương đương 108.1 RT).
    • Công suất điện đầu vào: 64.2 kW.
    • Chỉ số hiệu quả năng lượng (COP): 5.92.
    • Phạm vi kiểm soát công suất: 25% ~ 100% (điều chỉnh liên tục).
  • Hệ thống Máy nén & Môi chất:
    • Model máy nén: GSCCW50Z (Loại trục vít đôi G-type).
    • Số lượng máy nén: 02 bộ.
    • Số lượng mạch môi chất: 02 mạch độc lập.
    • Môi chất lạnh: R134a.
  • Thông số Hệ thống Nước (Water System):
    • Bình bay hơi (Evaporator): Kiểu ống chùm ngập dịch (Shell-and-Tube Flooded).
      • Lưu lượng nước lạnh: 59.4 
      • Tổn thất áp suất: 48 kPa.
    • Bình ngưng (Condenser): Kiểu ống chùm (Shell-and-Tube).
      • Lưu lượng nước giải nhiệt: 73.5 
      • Tổn thất áp suất: 27 kPa.
    • Kích thước ống kết nối (Adapter Tube): DN125 (cho cả hai bình).
  • Kích thước và Trọng lượng:
    • Kích thước thiết bị (D x R x C): 3,950 x 1,350 x 1,600 mm.
    • Trọng lượng vận chuyển (Shipping Weight): 3,402 kg.
  • Thông số Điện & Điều khiển:
    • Nguồn điện chính: 3 pha, 380V – 415V / 50Hz.
    • Nguồn điều khiển: 1 pha, 220V – 240V / 50Hz.
    • Màn hình điều khiển: LCD cảm ứng, hỗ trợ giao thức Modbus RTU (tùy chọn) để kết nối BMS.
  • Phạm vi vận hành (Working Range):
    • Nhiệt độ nước lạnh ra: 5oC đến 20oC
    • Nhiệt độ nước giải nhiệt ra: 22 đến 40oC

⚠️ Lưu ý quan trọng

Tất cả các thông số kỹ thuật trên được trích dẫn theo Catalogue tiêu chuẩn của Hitachi và có thể thay đổi tùy theo điều kiện vận hành thực tế của từng dự án.

👉 Các yếu tố ảnh hưởng gồm:

  • Nhiệt độ nước vào/ra
  • Điều kiện môi trường
  • Cấu hình hệ thống (bơm, cooling tower, tải thực tế…)
  • Tiêu chuẩn thiết kế riêng của từng nhà máy

📌 Vì vậy, thông số thực tế có thể khác biệt so với catalogue tiêu chuẩn.


📣 CTA – Liên hệ tư vấn chính xác

👉 Để được tư vấn chính xác 100% theo tải thực tế, vui lòng liên hệ:

  • ✔ Tính toán công suất chiller theo tải nhiệt
  • ✔ Lựa chọn model tối ưu chi phí đầu tư & vận hành
  • ✔ Cung cấp datasheet chuẩn theo dự án
  • ✔ Báo giá chính hãng – nhanh chóng

👉 “Liên hệ ngay để nhận bản tính tải lạnh & lựa chọn chiller tối ưu miễn phí cho nhà máy của bạn.”

☎ Hotline: [0769 136 836]
📩 Email: [gabaco.ltd@gmail.com]

👉 Xem sản phẩm tại:
👉 Đà đủ các model Chiller Hitachi

👉 Xem giải pháp tổng thể:
👉 Máy làm lạnh nước Hitachi – Giải pháp công nghiệp


Thông tin liên hệ

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GABA

Địa chỉ: Văn phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, 1014 Phạm Văn Đồng, P. Hiệp Bình, TP.HCM
Điện thoại: 0769 136 836 (Zalo)
Email: gabaco.ltd@gmail.com | info@gabaco.vn
Website: www.gabaco.vn


👉 GABACO – Giải pháp Chiller Hitachi chính hãng, tối ưu hiệu suất & chi phí! 🚀

Dựa trên tài liệu kỹ thuật (Catalogue) dòng WZPY mà bạn cung cấp, dưới đây là hướng dẫn lắp đặt chi tiết và chính xác cho model RCUF110WZPY:

1. Yêu cầu về Vị trí và Nền móng

  • Chịu tải: Nền bê tông phải chịu được trọng lượng vận hành thực tế khoảng 3.600 kg (trọng lượng khô đã là 3.402 kg) (p. 3).
  • Không gian bảo trì:
    • Chiều dài máy: 3.950 mm.
    • Khoảng trống rút ống: Bạn phải để trống ít nhất 4 mét ở một đầu máy để có thể rút các ống đồng trong bình ngưng/bay hơi khi cần vệ sinh định kỳ (p. 4).
    • Khoảng cách xung quanh: Tối thiểu 1m để thao tác bảng điều khiển LCD và bảo trì máy nén (p. 3).

2. Lắp đặt hệ thống đường ống nước

  • Kích thước kết nối: Sử dụng ống DN125 cho cả đường nước lạnh và nước giải nhiệt (p. 3).
  • Thiết bị phụ trợ bắt buộc:
    • Lọc chữ Y (Strainer): Lắp ở đầu vào nước của cả hai bình để bảo vệ hệ thống ống chùm ngập dịch khỏi cặn bẩn (p. 2).
    • Công tắc chênh lệch áp suất: Phải lắp đặt để đảm bảo máy chỉ vận hành khi có dòng chảy ổn định (p. 3).
    • Van xả khí: Lắp tại các điểm cao nhất của đường ống để tránh bẫy khí gây giảm hiệu suất làm lạnh.

3. Đấu nối Điện và Liên động (Interlock)

  • Nguồn điện:
    • Động lực: 3 pha, 380V – 415V / 50Hz.
    • Điều khiển: 1 pha, 220V – 240V / 50Hz (p. 3).
  • Hệ thống máy nén: Model này có 02 máy nén GSCCW50Z chạy trên 02 mạch độc lập. Đảm bảo các pha được đấu nối chính xác; máy tích hợp sẵn bảo vệ ngược pha (p. 3).
  • Liên động: Kết nối tín hiệu điều khiển với bơm nước lạnh, bơm giải nhiệt và tháp giải nhiệt. Máy sẽ không khởi động nếu các thiết bị này chưa hoạt động.

4. Lưu ý quan trọng trước khi khởi động

  • Sưởi dầu (Oil Heater): Phải cấp nguồn cho máy ít nhất 12 giờ trước khi vận hành lần đầu hoặc sau kỳ nghỉ dài để làm nóng dầu máy nén (p. 3).
  • Phạm vi nhiệt độ: Đảm bảo nước lạnh ra trong khoảng 5°C – 20°C và nước giải nhiệt ra không quá 40°C để tránh các lỗi bảo vệ áp suất (pp. 3-4).
  • Màn hình cảm ứng: Sử dụng LCD để kiểm tra lại lịch sử lỗi (Warning log) và các thông số cài đặt trước khi nhấn START.

⚠️ Lưu ý quan trọng

Tất cả các thông số kỹ thuật trên được trích dẫn theo Catalogue tiêu chuẩn của Hitachi và có thể thay đổi tùy theo điều kiện vận hành thực tế của từng dự án.

👉 Các yếu tố ảnh hưởng gồm:

  • Nhiệt độ nước vào/ra
  • Điều kiện môi trường
  • Cấu hình hệ thống (bơm, cooling tower, tải thực tế…)
  • Tiêu chuẩn thiết kế riêng của từng nhà máy

📌 Vì vậy, thông số thực tế có thể khác biệt so với catalogue tiêu chuẩn.


📣 CTA – Liên hệ tư vấn chính xác

👉 Để được tư vấn chính xác 100% theo tải thực tế, vui lòng liên hệ:

  • ✔ Tính toán công suất chiller theo tải nhiệt
  • ✔ Lựa chọn model tối ưu chi phí đầu tư & vận hành
  • ✔ Cung cấp datasheet chuẩn theo dự án
  • ✔ Báo giá chính hãng – nhanh chóng

👉 “Liên hệ ngay để nhận bản tính tải lạnh & lựa chọn chiller tối ưu miễn phí cho nhà máy của bạn.”

☎ Hotline: [0769 136 836]
📩 Email: [gabaco.ltd@gmail.com]

👉 Xem sản phẩm tại:
👉 Đà đủ các model Chiller Hitachi

👉 Xem giải pháp tổng thể:
👉 Máy làm lạnh nước Hitachi – Giải pháp công nghiệp


Thông tin liên hệ

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GABA

Địa chỉ: Văn phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, 1014 Phạm Văn Đồng, P. Hiệp Bình, TP.HCM
Điện thoại: 0769 136 836 (Zalo)
Email: gabaco.ltd@gmail.com | info@gabaco.vn
Website: www.gabaco.vn


👉 GABACO – Giải pháp Chiller Hitachi chính hãng, tối ưu hiệu suất & chi phí! 🚀

GỢI Ý SẢN PHẨM CHÍNH

ĐỐI TÁC CỦA GABA