Chiller Hitachi RCUF150WZPY 150RT – Chiller Nhà Máy Lớn Tiết Kiệm Điện

Chiller Hitachi RCUF150WZPY – Giải pháp làm lạnh trung tâm hiệu suất cao

  • Công suất lạnh: ~150RT (~549.1kW)
  • Loại hệ thống: Chiller giải nhiệt nước (Water Cooled)
  • Máy nén: Trục vít bán kín (Semi-Hermetic Screw) – vận hành ổn định 24/7
  • Môi chất lạnh: R134a
  • Dải nhiệt độ nước lạnh: 4°C – 20°C
  • Nhiệt độ nước giải nhiệt: 22°C – 40°C
  • Hiệu suất cao –  tiết kiệm điện năng
  •  Vận hành ổn định liên tục 24/7

📞 Tư vấn & báo giá nhanh: 0769 136 836 (Zalo)

TẢI CACTALOGUE VÀ THÔNG SỐ KỸ THUẬT

🔷 CHILLER GIẢI NHIỆT NƯỚC HITACHI RCUF150WZPY (150RT)

✔ Giới thiệu Chiller 150RT cho nhà máy lớn

Model Chiller Hitachi RCUF150WZPY là dòng chiller 150RT giải nhiệt nước thuộc series WZPY của Hitachi, được thiết kế chuyên biệt cho nhà máy quy mô lớn và hệ thống tải lạnh cao.

Điểm khác biệt của RCUF150WZPY so với các model nhỏ hơn nằm ở khả năng duy trì hiệu suất ổn định trong điều kiện vận hành liên tục, đáp ứng nhu cầu làm mát cho dây chuyền sản xuất công nghiệp hiện đại.

👉 Nếu bạn đang tìm hiểu tổng quan hệ thống:
chiller công nghiệp là gì và ứng dụng thực tế

📌 Tìm hiểu chi tiết nguyên lý hoạt động:
nguyên lý chiller giải nhiệt nước trong nhà máy


✔ Thông số kỹ thuật chính

  • Công suất lạnh: 544.5 kW (~154.9 RT)
  • Công suất điện: 92.2 kW
  • COP: ~5.91
  • Môi chất lạnh: R134a
  • Máy nén: Trục vít bán kín Hitachi
  • Điều chỉnh tải: 25% – 100% (vô cấp)
  • Nguồn điện: 3 pha 380V / 50Hz

👉 Xem thêm các dòng tương tự:
chiller Hitachi cho nhà máy lớn


🌡 Điều kiện vận hành tiêu chuẩn

  • Nhiệt độ nước lạnh: 4°C – 15°C
  • Nhiệt độ nước giải nhiệt: 22°C – 40°C

👉 Trong trường hợp hệ thống yêu cầu nhiệt độ thấp hơn 4°C, cần sử dụng dung dịch tải lạnh chuyên dụng như:
chiller muối (glycol) công nghiệp cho nhiệt độ âm sâu

👉 Nếu bạn đang cân nhắc lựa chọn hệ thống phù hợp:
so sánh chiller nước và chiller gió cho nhà máy


✔ Đánh giá chuyên sâu Chiller 150RT

RCUF150WZPY thuộc nhóm chiller công nghiệp công suất lớn, đặc biệt phù hợp với các hệ thống:

  • Nhà máy sản xuất quy mô lớn
  • Dây chuyền vận hành liên tục 24/7
  • Các ứng dụng yêu cầu kiểm soát nhiệt độ chính xác

👉 Đây là model tiêu biểu của dòng Chiller Hitachi WZPY Series – nổi bật về độ bền và hiệu suất.


✔ Ưu điểm nổi bật

  • ✅ Công suất lớn – đáp ứng tải lạnh cao
  • ✅ Hiệu suất ổn định trong thời gian dài
  • ✅ Tiết kiệm điện năng so với hệ nhỏ lẻ
  • ✅ Độ bền cao – vận hành công nghiệp
  • ✅ Khả năng mở rộng linh hoạt

✔ Công nghệ & điểm vượt trội

  • 🔥 Máy nén trục vít Hitachi hiệu suất cao
  • 🔥 Dàn bay hơi flooded tăng hiệu quả trao đổi nhiệt
  • 🔥 Hệ thống điều khiển LCD thân thiện
  • 🔥 Hỗ trợ kết nối BMS quản lý tập trung
  • 🔥 Hệ thống bảo vệ đa lớp (áp suất, nhiệt độ, chống đóng băng…)

👉 Tìm hiểu giải pháp tổng thể:
hệ thống chiller trung tâm cho nhà máy lớn


✔ Lợi ích khi sử dụng chiller 150RT

  • Tối ưu chi phí điện năng vận hành
  • Đảm bảo nhiệt độ ổn định cho sản xuất
  • Tăng hiệu suất và năng suất dây chuyền
  • Giảm thiểu rủi ro lỗi sản phẩm

✔ Ứng dụng thực tế

  • Nhà máy nhựa quy mô lớn
  • Nhà máy thực phẩm – đồ uống
  • Dây chuyền sản xuất công nghiệp nặng
  • Hệ thống HVAC trung tâm

✔ Model liên quan

  • RCUF130WZPY
  • RCUF200WZPY
  • RCUF250WZPY

👉 Xem thêm đầy đủ:
danh sách model chiller Hitachi

👉 Xem đầy đủ dải công suất:
chiller Hitachi từ 50RT đến 500RT


📣 CTA – Liên hệ tư vấn

👉 Bạn đang cần chiller 150RT cho nhà máy lớn?

  • ✔ Tư vấn chọn công suất chuẩn tải
  • ✔ Báo giá nhanh – chính hãng
  • ✔ Hỗ trợ thiết kế hệ thống

☎ Hotline: [0769 136 836]
📩 Email: [gabaco.ltd@gmail.com]


❗ Lưu ý quan trọng

👉 Tất cả các thông số trên có thể thay đổi tùy theo điều kiện vận hành thực tế của dự án.
👉 Vui lòng liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và cung cấp thông số chính xác nhất theo nhu cầu cụ thể.

👉 Xem sản phẩm tại:
👉 Đà đủ các model Chiller Hitachi

👉 Xem giải pháp tổng thể:
👉 Máy làm lạnh nước Hitachi – Giải pháp công nghiệp


❓ FAQ – Câu hỏi SEO

1. Chiller 150RT phù hợp nhà máy nào?

👉 Phù hợp nhà máy quy mô lớn, tải lạnh cao.

2. Có tiết kiệm điện không?

👉 Có, COP ~5.91 giúp tối ưu chi phí vận hành.

3. Có thể mở rộng công suất không?

👉 Có thể kết nối nhiều chiller song song.

4. Nên chọn chiller công suất bao nhiêu?

👉 Nên tính toán tải nhiệt hoặc liên hệ để được tư vấn chính xác.


📂 TÀI LIỆU KỸ THUẬT

  • Catalogue

  • Bản vẽ

  • Hướng dẫn lắp đặt

  • Hướng dẫn vận hành

👉 Vui lòng tại đây: Chiller Hitachi WZPY

Dựa trên tài liệu kỹ thuật chuẩn của dòng Hitachi WZPY Series mà bạn đã cung cấp, tôi xin gửi lại thông số kỹ thuật chính xác cho model RCUF150WZPY.

1. Hiệu suất làm lạnh (Điều kiện tiêu chuẩn)

  • Công suất làm lạnh: 549 kW (tương đương 156,1 RT).
  • Công suất điện đầu vào: 87,3 kW.
  • Chỉ số hiệu quả năng lượng (COP): ~6,28 (Tính toán dựa trên công suất/input).
  • Dải kiểm soát công suất: 100% ~ 25%, dừng.

2. Thông số Điện năng (Nguồn 380V/50Hz)

  • Dòng điện vận hành: 156 A.
  • Dòng điện khởi động: 391,8 A.
  • Dòng điện tối đa (Maximum current): 234 A.
  • Nguồn điều khiển: 1 pha, 220V – 50Hz.

3. Thành phần cấu tạo & Kích thước

  • Máy nén: Loại trục vít bán kín (Semi-enclosed screw), Model GSCCW-150Z, số lượng: 01 bộ (p. 14).
  • Kích thước máy (D x R x C): 3.373 x 1.715 x 2.311mm.
  • Trọng lượng: Tịnh 3.974 kg / Vận hành 4.405 kg.

4. Hệ thống đường ống & Môi chất

  • Môi chất lạnh (Gas): R134a, lượng nạp 340 kg.
  • Dầu bôi trơn: Ze GLES RB68, lượng nạp 36 L.
  • Kết nối ống nước (Vào/Ra): Cả dàn lạnh và dàn nóng đều sử dụng ống DN150, kết nối mặt bích.
  • Lưu lượng nước định mức:
    • Nước lạnh: 95,1m3/h (Sụt áp: 66 kPa).
    • Nước giải nhiệt: 111,5 m3/h (Sụt áp: 41 kPa).

5. Giới hạn vận hành

  • Nhiệt độ nước lạnh đầu ra: 4 ~ 15oC.
  • Nhiệt độ nước giải nhiệt đầu ra: 22 ~ 40oC.
  • Áp suất nước tối đa: 1.0 MPa cho cả Condenser và Evaporator.

⚠️ Lưu ý quan trọng

Tất cả các thông số kỹ thuật trên được trích dẫn theo Catalogue tiêu chuẩn của Hitachi và có thể thay đổi tùy theo điều kiện vận hành thực tế của từng dự án.

👉 Các yếu tố ảnh hưởng gồm:

  • Nhiệt độ nước vào/ra
  • Điều kiện môi trường
  • Cấu hình hệ thống (bơm, cooling tower, tải thực tế…)
  • Tiêu chuẩn thiết kế riêng của từng nhà máy

📌 Vì vậy, thông số thực tế có thể khác biệt so với catalogue tiêu chuẩn.


📣 CTA – Liên hệ tư vấn chính xác

👉 Để được tư vấn chính xác 100% theo tải thực tế, vui lòng liên hệ:

  • ✔ Tính toán công suất chiller theo tải nhiệt
  • ✔ Lựa chọn model tối ưu chi phí đầu tư & vận hành
  • ✔ Cung cấp datasheet chuẩn theo dự án
  • ✔ Báo giá chính hãng – nhanh chóng

👉 “Liên hệ ngay để nhận bản tính tải lạnh & lựa chọn chiller tối ưu miễn phí cho nhà máy của bạn.”

☎ Hotline: [0769 136 836]
📩 Email: [gabaco.ltd@gmail.com]

👉 Xem sản phẩm tại:
👉 Đà đủ các model Chiller Hitachi

👉 Xem giải pháp tổng thể:
👉 Máy làm lạnh nước Hitachi – Giải pháp công nghiệp


Thông tin liên hệ

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GABA

Địa chỉ: Văn phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, 1014 Phạm Văn Đồng, P. Hiệp Bình, TP.HCM
Điện thoại: 0769 136 836 (Zalo)
Email: gabaco.ltd@gmail.com | info@gabaco.vn
Website: www.gabaco.vn


👉 GABACO – Giải pháp Chiller Hitachi chính hãng, tối ưu hiệu suất & chi phí! 🚀

Dựa trên tài liệu kỹ thuật dòng WZPY Series bạn cung cấp, dưới đây là hướng dẫn lắp đặt chi tiết cho model RCUF150WZPY:

1. Yêu cầu về Vị trí và Không gian.

  • Môi trường: Không lắp máy tại nơi có nhiều bụi dầu, hơi nước, khí sunfua (gần suối nước nóng), khu vực có nồng độ muối cao (vùng biển) hoặc môi trường axit/kiềm.
  • Khoảng cách bảo trì: Đảm bảo không gian đủ rộng xung quanh máy để vệ sinh bình ngưng và sửa chữa. Nếu lắp nhiều máy song song, khoảng cách tối thiểu giữa các máy là 1.200 mm.
  • Nền móng: Phải chịu được trọng lượng vận hành của máy là 4.405 kg.

2. Lắp đặt Đường ống Nước.

  • Kết nối: Cả đường nước lạnh (Evaporator) và nước giải nhiệt (Condenser) đều sử dụng ống DN150, kết nối mặt bích.
  • Phụ kiện bắt buộc:
    • Lưới lọc (Filter): Phải lắp lưới lọc tương đương 20-mesh (lỗ nhỏ hơn 1,5mm) tại đầu nước vào của cả dàn lạnh và dàn nóng để tránh tắc nghẽn.
    • Khớp nối mềm (Soft joint): Lắp tại đầu vào/ra để giảm rung và tiếng ồn.
    • Van xả khí: Lắp tại vị trí cao nhất của hệ thống đường ống.
  • Lưu lượng nước: Đảm bảo lưu lượng nằm trong dải cho phép:
    • Nước lạnh: 48,1 – 137,3 m3/h
    • Nước giải nhiệt: 55,6 – 158,8m3/h.

3. Đấu nối Điện và Liên động

  • Nguồn điện: 3 pha, 380V – 50Hz. Biến động điện áp cho phép trong khoảng ±10%, độ lệch pha không quá 2%.
  • Thiết bị bảo vệ: Bắt buộc lắp Aptomat chống rò (ELB) có chức năng bảo vệ quá tải và ngắn mạch.
  • Mạch liên động (Interlock):
    • Phải đấu nối tín hiệu phản hồi từ bơm nước lạnh và bơm nước giải nhiệt về Chiller. Máy nén sẽ không khởi động nếu chưa nhận được tín hiệu dòng chảy.
    • Việc vận hành máy nén mà không có bơm nước lạnh sẽ làm đóng băng và hỏng bình bay hơi.
  • Tiếp địa: Phải nối đất cho thiết bị để đảm bảo an toàn điện.

4. Lưu ý Quan trọng khi Vận hành.

  • Sấy dầu máy nén: Cần cấp điện cho máy ít nhất 12 tiếng trước khi khởi động lần đầu hoặc sau thời gian dài ngưng máy để bộ sấy dầu (Oil Heater) làm nóng dầu, tránh hỏng máy nén (pp. 6, 37).
  • Van chặn: Đảm bảo van chặn trên đường lỏng (Liquid pipeline stop valve) phải được mở hoàn toàn trước khi chạy máy (p. 6).

⚠️ Lưu ý quan trọng

Tất cả các thông số kỹ thuật trên được trích dẫn theo Catalogue tiêu chuẩn của Hitachi và có thể thay đổi tùy theo điều kiện vận hành thực tế của từng dự án.

👉 Các yếu tố ảnh hưởng gồm:

  • Nhiệt độ nước vào/ra
  • Điều kiện môi trường
  • Cấu hình hệ thống (bơm, cooling tower, tải thực tế…)
  • Tiêu chuẩn thiết kế riêng của từng nhà máy

📌 Vì vậy, thông số thực tế có thể khác biệt so với catalogue tiêu chuẩn.


📣 CTA – Liên hệ tư vấn chính xác

👉 Để được tư vấn chính xác 100% theo tải thực tế, vui lòng liên hệ:

  • ✔ Tính toán công suất chiller theo tải nhiệt
  • ✔ Lựa chọn model tối ưu chi phí đầu tư & vận hành
  • ✔ Cung cấp datasheet chuẩn theo dự án
  • ✔ Báo giá chính hãng – nhanh chóng

👉 “Liên hệ ngay để nhận bản tính tải lạnh & lựa chọn chiller tối ưu miễn phí cho nhà máy của bạn.”

☎ Hotline: [0769 136 836]
📩 Email: [gabaco.ltd@gmail.com]

👉 Xem sản phẩm tại:
👉 Đà đủ các model Chiller Hitachi

👉 Xem giải pháp tổng thể:
👉 Máy làm lạnh nước Hitachi – Giải pháp công nghiệp


Thông tin liên hệ

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GABA

Địa chỉ: Văn phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, 1014 Phạm Văn Đồng, P. Hiệp Bình, TP.HCM
Điện thoại: 0769 136 836 (Zalo)
Email: gabaco.ltd@gmail.com | info@gabaco.vn
Website: www.gabaco.vn


👉 GABACO – Giải pháp Chiller Hitachi chính hãng, tối ưu hiệu suất & chi phí! 🚀

GỢI Ý SẢN PHẨM CHÍNH

ĐỐI TÁC CỦA GABA