Máy lạnh tủ đứng Daikin FVPR400PV1 (15HP Inverter) – Tiết kiệm điện cho nhà xưởng
1. Giới thiệu máy lạnh Daikin FVPR400PV1
Sản phẩm được thiết kế chuyên dụng cho các công trình yêu cầu:
- Công suất lớn
- Vận hành liên tục
- Tiết kiệm điện
👉 Ứng dụng rộng rãi trong hệ:
2. Thông số kỹ thuật chuẩn catalogue FVGR400PV1
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model dàn lạnh | FVPR400PV1 |
| Model dàn nóng | RZUR400PY1 |
| Công suất lạnh | ~40.0 kW |
| Công suất lạnh (Btu/h) | ~136,000 Btu/h |
| Công nghệ | Inverter |
| Loại máy | Tủ đứng – thổi trực tiếp |
| Nguồn điện | 3 pha – 380–415V |
| Môi chất lạnh | R410A |
👉 Xem thêm các dòng tương đương tại:
Máy lạnh công nghiệp Daikin
3. Phân tích kỹ thuật & công nghệ nổi bật
🔹 Công nghệ Inverter tiết kiệm điện
- Điều chỉnh công suất linh hoạt
- Giảm tiêu hao điện năng đến 30–40%
- Vận hành ổn định tải thấp
🔹 Máy nén Scroll cao cấp
- Hoạt động êm
- Ít rung
- Tuổi thọ cao
👉 Công nghệ tiêu chuẩn trong hệ HVAC là gì
🔹 Thiết kế tủ đứng công nghiệp
- Lắp đặt nhanh
- Không cần trần giả
- Dễ bảo trì
🔹 Lưu lượng gió lớn – làm lạnh nhanh
- Phù hợp không gian rộng
- Phân phối gió trực tiếp
4. Ưu điểm nổi bật FVPR400PV1
✔ Tiết kiệm điện nhờ Inverter
✔ Công suất ổn định – chạy 24/7
✔ Lắp đặt đơn giản
✔ Độ bền cao – tiêu chuẩn Nhật
✔ Phù hợp nhà xưởng, kho, showroom
👉 So sánh thêm giải pháp khác tại:
Máy lạnh công nghiệp Daikin
5. Ứng dụng thực tế
🔹 Nhà xưởng sản xuất
- Giảm nhiệt độ môi trường
- Tăng hiệu suất làm việc
🔹 Kho hàng – logistics
- Bảo quản hàng hóa
- Kiểm soát nhiệt độ
🔹 Showroom – trung tâm thương mại
- Không gian mát nhanh
- Tăng trải nghiệm khách hàng
6. Các model cùng dòng Packaged Daikin (Chuẩn catalogue)
🔹 6.1. Máy Packaged tủ đứng thổi trực tiếp Inverter
| Indoor | Outdoor | kW | Btu/h |
|---|---|---|---|
| FVGR200PV1 | RZUR200PY1 | 20.0 | 68,000 |
| FVGR250PV1 | RZUR250PY1 | 26.7 | 91,000 |
| FVGR200QV1 | RZUR200QY1 | 23.5 | 80,000 |
| FVGR250QV1 | RZUR250QY1 | 29.9 | 100,000 |
| FVGR8PV1 | RN80H(E)Y18 | 23.5 | 80,000 |
| FVGR10PV1 | RCN100H(E)Y18 | 29.9 | 100,000 |
| FVGR13PV1 | RCN125H(E)Y18 | 35.5 | 121,000 |
| FVGR15PV1 | RCN150H(E)Y18 | 44.8 | 153,000 |
👉 Xem đầy đủ tại:
Danh mục sản phẩm máy lạnh Daikin
🔹 6.2. Máy Packaged tủ đứng nối ống gió Inverter
| Indoor | Outdoor | kW | Btu/h |
|---|---|---|---|
| FVPR250PV1 | RZUR250PY1 | 26.7 | 91,000 |
| FVPR400PY1 | RZUR400PY1 | 40.0 | 136,000 |
| FVPR500PY1 | RZUR500PY1 | 50.0 | 171,000 |
| FVPR250QY1 | RZUR250QY1 | 29.2 | 100,000 |
| FVPR300QY1 | RZUR300QY1 | 35.2 | 120,000 |
| FVPR400QY1 | RZUR400QY1 | 46.9 | 160,000 |
| FVPR450QY1 | RZUR450QY1 | 52.8 | 180,000 |
| FVPR500QY1 | RZUR500QY1 | 58.6 | 200,000 |
🔹 6.3. Máy Packaged treo trần nối ống gió Inverter
| Indoor | Outdoor | kW | Btu/h |
|---|---|---|---|
| FDR200PY1 | RZUR200PY1 | 20.0 | 68,000 |
| FDR250PV1 | RZUR250PY1 | 26.7 | 91,000 |
| FDR400PY1 | RZUR400PY1 | 40.0 | 136,000 |
| FDR500PY1 | RZUR500PY1 | 50.0 | 171,000 |
| FDR200QY1 | RZUR200QY1 | 23.5 | 80,000 |
| FDR250QY1 | RZUR250QY1 | 29.2 | 100,000 |
| FDR300QY1 | RZUR300QY1 | 35.2 | 120,000 |
| FDR400QY1 | RZUR400QY1 | 46.9 | 160,000 |
| FDR450QY1 | RZUR450QY1 | 52.8 | 180,000 |
| FDR500QY1 | RZUR500QY1 | 58.6 | 200,000 |
🔹 6.4. Máy Packaged nối ống gió không Inverter
| Model Indoor Units | Model Outdoor Units | Công suất (kW) | Công suất (Btu/h) |
|---|---|---|---|
| FDN80HV1 | RN80HY19 | ~ 23.4kW | 80,000Btu/h |
| FDN100HV1 | RCN100HY19 | ~ 29.3kW | 100,000Btu/h |
| FDN125HY1 | RCN125HY19 | ~36.6 kW | 120,000Btu/h |
| FDN150HY1 | RCN80HY19 | ~44.0 kW | 150,000Btu/h |
| 2FDN200HY1 | RCN100HY19 x 2 | ~58.6 kW | 200,000Btu/h |
| 2FGN250HY1 | RCN125HY19 x 2 | ~73.2 kW | 250,000Btu/h |
| 2FGN300HY1 | RCN150HY19 x 2 | ~88.0 kW | 300,000Btu/h |
| 3FGN300HY1 | RCN100HY19 x 3 | ~88.0 kW | 300,000Btu/h |
| 3FGN350HY1 | RCN100HY19 + RCN125HY19 x 2 | ~102.5 kW | 350,000Btu/h |
| 4FGN400HY1 | RCN100HY19 x 4 | ~117.2 kW | 400,000Btu/h |
| 4FGN450HY1 | RCN150HY19 x 3 | ~131.9 kW | 450,000Btu/h |
| 4FGN500HY1 | RCN125HY19 x 4 | ~146.5 kW | 500,000Btu/h |
| 4FGN600HY1 | RCN150HY19 x 4 | ~175.8 kW | 600,000Btu/h |
(Dòng công suất lớn – multi outdoor)
👉 Phù hợp nhà máy lớn, tải cao liên tục
👉 Tham khảo thêm tại:
Máy lạnh công nghiệp Daikin
CTA – Liên hệ tư vấn & báo giá
👉 Bạn đang cần máy lạnh công nghiệp Daikin cho dự án?
✔ Tư vấn chọn model đúng công suất
✔ Thiết kế hệ thống tối ưu chi phí
✔ Báo giá nhanh – chính hãng
👉 Xem thêm ngay:
- Máy lạnh công nghiệp Daikin – Các dòng PAC & VRV
- Danh mục sản phẩm máy lạnh công nghiệp Daikin – Xem full model
📞 Liên hệ ngay để nhận tư vấn kỹ thuật & báo giá tốt nhất!
Thông tin liên hệ
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GABA
Địa chỉ: Văn phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, 1014 Phạm Văn Đồng, P. Hiệp Bình, TP.HCM
Điện thoại: 0769 136 836 (Zalo)
Email: gabaco.ltd@gmail.com | info@gabaco.vn
Website: www.gabaco.vn
👉 GABACO – Giải pháp Máy lạnh công nghiệp chính hãng, tối ưu hiệu suất & chi phí! 🚀
TẢI CATALOGUE VÀ THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| STT | TÊN TÀI LIỆU | DOWLOAD |
| 1 | CATALOGUE PACKEAGED INVERTER DÒNG PY1 | ![]() |
| 2 | CATALOGUE PACKEAGED INVERTER DÒNG QY1 | ![]() |
| 3 | CATALOGUE PACKEAGED – FDN-H & FGN-H | ![]() |
| 4 | CATALOGUE PACKEAGED THỔI TRỰC TIẾP | ![]() |
7. FAQ – Câu hỏi thường gặp
❓ FVPR400PV1 phù hợp diện tích bao nhiêu?
👉 Khoảng 100 – 200 m² (tùy tải nhiệt).
❓ Có tiết kiệm điện không?
👉 Có, nhờ công nghệ Inverter.
❓ Có thể dùng cho nhà xưởng không?
👉 Rất phù hợp – công suất lớn, vận hành bền bỉ.
❓ Nên chọn tủ đứng hay nối ống gió?
👉
- Không gian mở → tủ đứng
- Không gian nhiều phòng → nối ống gió
❓ Bảo trì có khó không?
👉 Không, thiết kế dễ tiếp cận.

gabaco.ltd@gmail.com
0769 136 836 


