Chiller Hitachi RCUF50WZPY 50RT – Chiller Trục Vít Giải Nhiệt Nước

Chiller Hitachi RCUF50WZPY – Giải pháp làm lạnh trung tâm hiệu suất cao

  • Công suất lạnh: ~50RT (~198 kW)
  • Loại hệ thống: Chiller giải nhiệt nước (Water Cooled)
  • Máy nén: Trục vít bán kín (Semi-Hermetic Screw) – vận hành ổn định 24/7
  • Số máy nén: 1 máy nén + 1 mạch gas
  • Môi chất lạnh: R134a
  • Dải nhiệt độ nước lạnh: 4°C – 20°C
  • Nhiệt độ nước giải nhiệt: 22°C – 40°C
  • Hiệu suất cao –  tiết kiệm điện năng
  •  Vận hành ổn định liên tục 24/7

📞 Tư vấn & báo giá nhanh: 0769 136 836 (Zalo)

TẢI CACTALOGUE VÀ THÔNG SỐ KỸ THUẬT

🔷 CHILLER GIẢI NHIỆT NƯỚC HITACHI RCUF50WZPY (50RT)

✔ Giới thiệu Chiller Hitachi RCUF50WZPY

Model Chiller Hitachi RCUF50WZPY là dòng chiller giải nhiệt nước trục vít 50RT thuộc series WZPY của Hitachi.

👉 Nếu bạn đang tìm hiểu tổng quan về hệ thống này, nên đọc trước bài
chiller là gì và nguyên lý hoạt động để hiểu cách hệ thống làm lạnh nước vận hành.

Sản phẩm sử dụng gas R134a thân thiện môi trường, mang lại hiệu suất cao và vận hành ổn định.

👉 Đây là lựa chọn lý tưởng cho:

  • Nhà máy nhựa quy mô nhỏ – trung bình
  • Xưởng thực phẩm – đồ uống
  • Hệ HVAC mini

📌 Để hiểu sâu hơn về công nghệ này:
chiller giải nhiệt nước là gì và cấu tạo hệ thống


✔ Thông số kỹ thuật Chiller RCUF50WZPY

  • Công suất lạnh: 189.2 kW (~53.8 RT)
  • Công suất điện: 31.9 kW
  • COP: ~5.93
  • Môi chất lạnh: R134a
  • Máy nén: Twin-screw Hitachi
  • Điều chỉnh tải: 25% – 100%

👉 Xem thêm các dòng tương tự tại:
chiller giải nhiệt nước Hitachi chính hãng


🌡 Nhiệt độ & môi trường làm việc

  • Nước lạnh ra: 5°C – 20°C
  • Nước giải nhiệt: 22°C – 40°C

👉 Trong trường hợp hệ thống yêu cầu nhiệt độ thấp hơn 4°C, cần sử dụng dung dịch tải lạnh chuyên dụng như:
chiller muối (glycol) công nghiệp cho nhiệt độ âm sâu

👉 Nếu bạn đang phân vân lựa chọn, nên xem thêm bài so sánh chi tiết:
so sánh chiller giải nhiệt nước và chiller giải nhiệt gió


✔ Nhận định về Chiller RCUF50WZPY

RCUF50WZPY là model chiller công nghiệp 50RT tiết kiệm điện, phù hợp cho doanh nghiệp cần hệ thống làm lạnh ổn định, chi phí đầu tư hợp lý.

👉 Thuộc dòng Chiller Hitachi WZPY Series – nổi bật về độ bền và hiệu suất.


✔ Ưu điểm nổi bật

  • ✅ Máy nén trục vít Hitachi chính hãng
  • ✅ Hiệu suất cao – tiết kiệm điện năng
  • ✅ Hoạt động êm – độ rung thấp
  • ✅ Điều khiển LCD thông minh
  • ✅ Tích hợp hệ BMS

✔ Những điểm vượt trội

  • 🔥 Dàn bay hơi flooded → hiệu suất trao đổi nhiệt cao
  • 🔥 Công nghệ tách dầu cyclone → giảm tiêu hao điện
  • 🔥 Kết nối nhiều chiller → mở rộng linh hoạt

👉 Tìm hiểu thêm giải pháp tổng thể tại:
máy làm lạnh nước trung tâm chiller cho nhà máy


✔ Lợi ích khi sử dụng Chiller Hitachi

  • Giảm chi phí vận hành điện năng
  • Tăng tuổi thọ máy móc sản xuất
  • Ổn định nhiệt độ → nâng cao chất lượng sản phẩm
  • Giảm downtime

✔ Ứng dụng thực tế

  • Ngành nhựa: ép nhựa, thổi chai PET
  • Thực phẩm – nước giải khát
  • Nhà máy sản xuất vừa & nhỏ
  • Hệ HVAC

✔ Các model cùng dòng

  • RCUF65WZPY
  • RCUF80WZPY
  • RCUF110WZPY
  • RCUF130WZPY

👉 Xem full dải sản phẩm tại:
tổng hợp các model chiller Hitachi công nghiệp

👉 Xem đầy đủ dải công suất:
chiller Hitachi từ 50RT đến 500RT


📣 CTA – Kêu gọi hành động

👉 Bạn đang cần chiller 50RT cho nhà máy?

  • ✔ Tư vấn chọn công suất chuẩn tải
  • ✔ Báo giá nhanh – chính hãng
  • ✔ Thiết kế hệ thống tối ưu

☎ Hotline: [0769 136 836]
📩 Email: [gabaco.ltd@gmail.com]


❗ Lưu ý quan trọng

👉 Tất cả các thông số trên có thể thay đổi tùy theo điều kiện vận hành thực tế của dự án.
👉 Vui lòng liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và cung cấp thông số chính xác nhất theo nhu cầu cụ thể.

👉 Xem sản phẩm tại:
👉 Đà đủ các model Chiller Hitachi

👉 Xem giải pháp tổng thể:
👉 Máy làm lạnh nước Hitachi – Giải pháp công nghiệp


❓ FAQ – Tối ưu SEO dài đuôi

1. Chiller Hitachi 50RT có phù hợp nhà máy nhựa không?

👉 Rất phù hợp cho dây chuyền ép nhựa, PET công suất nhỏ – trung bình.

2. Chiller RCUF50WZPY tiêu thụ điện bao nhiêu?

👉 Khoảng 31.9 kW, thuộc nhóm tiết kiệm điện.

3. Nên chọn chiller giải nhiệt nước hay gió?

👉 Xem chi tiết tại:
chiller nước và gió khác nhau như thế nào

4. Chiller Hitachi có bền không?

👉 Rất bền, tuổi thọ 10–20 năm nếu bảo trì tốt..


📂 TÀI LIỆU KỸ THUẬT

  • Catalogue

  • Bản vẽ

  • Hướng dẫn lắp đặt

  • Hướng dẫn vận hành

👉 Vui lòng tại đây: Chiller Hitachi WZPY

Dưới đây là các thông số kỹ thuật chi tiết của máy Chiller Hitachi model RCUF50WZPY được trích xuất từ tài liệu kỹ thuật:

1. Hiệu suất làm lạnh (Cooling Capacity)

  • Công suất làm lạnh định mức: 190 kW (tương đương 54 RT) (pp. 1, 13).
  • Môi chất lạnh: R134a (p. 13).
  • Lượng nạp môi chất: 140 kg (p. 13).
  • Phạm vi kiểm soát công suất: 100% ~ 25% (p. 13).

2. Thông số điện năng (Electrical Characteristics)

  • Nguồn điện: 3 pha, 380V – 50Hz (pp. 14, 42).
  • Công suất đầu vào (Input Power): 32.2 kW (pp. 14, 42).
  • Dòng điện vận hành: 56 A (pp. 14, 42).
  • Dòng điện khởi động: 211 A (pp. 14, 42).
  • Dòng điện tối đa (Maximum Current): 92 A (tại 380V) (p. 42).

3. Kích thước và Trọng lượng

  • Kích thước ngoài (Cao x Rộng x Dài): 1600 x 1350 x 2200 mm (p. 13).
  • Trọng lượng tịnh: 1900 kg (p. 14).
  • Trọng lượng vận hành: 2050 kg (p. 14).

4. Thông số kết nối ống nước

  • Kích thước ống (Bình ngưng & Bình bay hơi): DN65, kết nối mặt bích (p. 14).
  • Lưu lượng nước lạnh (Cold Water):
    • Tối thiểu: 16.3 
    • Tối đa: 47.2 
  • Lưu lượng nước giải nhiệt (Cooling Water):
    • Tối thiểu: 20.4 
    • Tối đa: 91.3 
  • Áp suất nước tối đa cho phép: 1.0 MPa cho cả bình ngưng và bình bay hơi (p. 19).

5. Thành phần chính và Bảo vệ

  • Loại máy nén: Máy nén trục vít đôi nửa kín (Semi-enclosed Twin Screw) (pp. 1, 13).
  • Loại bình bay hơi: Kiểu ngập dịch (Flooded shell and tube type) (p. 13).
  • Độ ồn: 76 dB(A) (p. 14).
  • Thiết bị bảo vệ: Bao gồm công tắc cắt áp suất cao/thấp, bộ kiểm soát chống đóng băng, rơ-le quá tải máy nén, và van an toàn (p. 13).

⚠️ Lưu ý quan trọng

Tất cả các thông số kỹ thuật trên được trích dẫn theo Catalogue tiêu chuẩn của Hitachi và có thể thay đổi tùy theo điều kiện vận hành thực tế của từng dự án.

👉 Các yếu tố ảnh hưởng gồm:

  • Nhiệt độ nước vào/ra
  • Điều kiện môi trường
  • Cấu hình hệ thống (bơm, cooling tower, tải thực tế…)
  • Tiêu chuẩn thiết kế riêng của từng nhà máy

📌 Vì vậy, thông số thực tế có thể khác biệt so với catalogue tiêu chuẩn.


📣 CTA – Liên hệ tư vấn chính xác

👉 Để được tư vấn chính xác 100% theo tải thực tế, vui lòng liên hệ:

  • ✔ Tính toán công suất chiller theo tải nhiệt
  • ✔ Lựa chọn model tối ưu chi phí đầu tư & vận hành
  • ✔ Cung cấp datasheet chuẩn theo dự án
  • ✔ Báo giá chính hãng – nhanh chóng

👉 “Liên hệ ngay để nhận bản tính tải lạnh & lựa chọn chiller tối ưu miễn phí cho nhà máy của bạn.”

☎ Hotline: [0769 136 836]
📩 Email: [gabaco.ltd@gmail.com]

👉 Xem sản phẩm tại:
👉 Đà đủ các model Chiller Hitachi

👉 Xem giải pháp tổng thể:
👉 Máy làm lạnh nước Hitachi – Giải pháp công nghiệp


Thông tin liên hệ

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GABA

Địa chỉ: Văn phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, 1014 Phạm Văn Đồng, P. Hiệp Bình, TP.HCM
Điện thoại: 0769 136 836 (Zalo)
Email: gabaco.ltd@gmail.com | info@gabaco.vn
Website: www.gabaco.vn


👉 GABACO – Giải pháp Chiller Hitachi chính hãng, tối ưu hiệu suất & chi phí! 🚀

Dựa trên tài liệu kỹ thuật của Hitachi, dưới đây là hướng dẫn các bước cơ bản và những lưu ý quan trọng khi lắp đặt Chiller model RCUF50WZPY:

1. Yêu cầu về vị trí lắp đặt

  • Môi trường: Tránh lắp đặt tại nơi có nhiều bụi dầu, hơi nước, khí sulfide (suối nước nóng), khu vực ven biển có độ mặn cao hoặc môi trường axit/kiềm (p. 3).
  • Khoảng cách an toàn: Để tránh nhiễu điện từ, máy phải cách các thiết bị y tế phát sóng điện từ ít nhất 3m (p. 3).
  • Không gian bảo trì: Phải đảm bảo không gian trống xung quanh đơn vị để phục vụ việc bảo dưỡng và sửa chữa (p. 34).

2. Lắp đặt hệ thống đường ống nước

  • Kết nối đúng đầu vào/ra: Phải lắp đặt đúng các đường ống nước vào và ra của bình bay hơi (Evaporator) và bình ngưng (Condenser) (p. 6).
  • Lắp bộ lọc (Filter): Bắt buộc lắp bộ lọc tương đương 20-mesh (lỗ nhỏ hơn 1.5mm) tại đường ống nước vào để tránh vật thể lạ làm hỏng bộ trao đổi nhiệt (pp. 6, 34).
  • Chống rung: Nên lắp đặt các khớp nối mềm (soft joints) ở đầu vào và đầu ra để giảm rung động và tiếng ồn truyền qua đường ống (p. 34).
  • Xả khí: Nếu đường ống cao hơn bộ trao đổi nhiệt của máy, phải lắp van xả khí ở vị trí cao nhất của hệ thống (p. 34).

3. Kỹ thuật điện (Bắt buộc do chuyên gia thực hiện)

  • Nguồn điện: Sử dụng nguồn 3 pha 380V/50Hz. Biến động điện áp phải trong khoảng , và độ lệch pha không quá
  • Thiết bị bảo vệ: Phải lắp đặt Aptomat chống rò (ELB) có chức năng bảo vệ quá tải và ngắn mạch (p. 36).
  • Nối đất: Bắt buộc phải kết nối dây tiếp địa để tránh điện giật (pp. 4, 36).
  • Đấu nối cực: Đảm bảo các pha R, S, T được kết nối đúng vào bảng thiết bị (TB1). Nếu ngược pha hoặc mất pha, máy sẽ báo lỗi (pp. 36, 40).
  • Lưu ý quan trọng: Không đi chung dây tín hiệu, dây vận hành và dây nối đất trong cùng một ống dẫn để tránh hiện tượng cảm ứng điện áp gây lỗi (p. 39).

4. Kết nối liên động bơm (Pump Interlock)

  • Bắt buộc: Phải kết nối mạch liên động giữa máy Chiller và bơm nước lạnh/nước giải nhiệt. Nếu không có tín hiệu phản hồi từ bơm, Chiller sẽ không thể vận hành nhằm bảo vệ bình bay hơi không bị đóng băng (pp. 37-38).

5. Chuẩn bị trước khi vận hành

  • Làm nóng dầu: Phải cấp điện cho máy ít nhất 12 giờ trước khi khởi động để bộ sưởi dầu (oil heater) làm nóng máy nén, tránh hư hỏng (pp. 6, 37).
  • Kiểm tra van: Đảm bảo các van chặn trên đường ống lỏng đã được mở hoàn toàn (p. 6).
Lưu ý: Việc lắp đặt sai quy cách có thể dẫn đến rò rỉ nước, điện giật, cháy nổ hoặc rơi đổ thiết bị (p. 4).


⚠️ Lưu ý quan trọng

Tất cả các thông số kỹ thuật trên được trích dẫn theo Catalogue tiêu chuẩn của Hitachi và có thể thay đổi tùy theo điều kiện vận hành thực tế của từng dự án.

👉 Các yếu tố ảnh hưởng gồm:

  • Nhiệt độ nước vào/ra
  • Điều kiện môi trường
  • Cấu hình hệ thống (bơm, cooling tower, tải thực tế…)
  • Tiêu chuẩn thiết kế riêng của từng nhà máy

📌 Vì vậy, thông số thực tế có thể khác biệt so với catalogue tiêu chuẩn.


📣 CTA – Liên hệ tư vấn chính xác

👉 Để được tư vấn chính xác 100% theo tải thực tế, vui lòng liên hệ:

  • ✔ Tính toán công suất chiller theo tải nhiệt
  • ✔ Lựa chọn model tối ưu chi phí đầu tư & vận hành
  • ✔ Cung cấp datasheet chuẩn theo dự án
  • ✔ Báo giá chính hãng – nhanh chóng

👉 “Liên hệ ngay để nhận bản tính tải lạnh & lựa chọn chiller tối ưu miễn phí cho nhà máy của bạn.”

☎ Hotline: [0769 136 836]
📩 Email: [gabaco.ltd@gmail.com]

👉 Xem sản phẩm tại:
👉 Đà đủ các model Chiller Hitachi

👉 Xem giải pháp tổng thể:
👉 Máy làm lạnh nước Hitachi – Giải pháp công nghiệp


Thông tin liên hệ

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GABA

Địa chỉ: Văn phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, 1014 Phạm Văn Đồng, P. Hiệp Bình, TP.HCM
Điện thoại: 0769 136 836 (Zalo)
Email: gabaco.ltd@gmail.com | info@gabaco.vn
Website: www.gabaco.vn


👉 GABACO – Giải pháp Chiller Hitachi chính hãng, tối ưu hiệu suất & chi phí! 🚀

GỢI Ý SẢN PHẨM CHÍNH

ĐỐI TÁC CỦA GABA