Chiller mô đun RCME-50WH1 – 180kW

Chiller mô đun Hitachi RCME50WH1 (180kW) là giải pháp HVAC hiện đại, tích hợp làm lạnh.

  • Công suất lạnh: 180 kW – Ghép mô-đun hệ thống lên đến 1.1440kW
  • Loại hệ thống: Mô đun – Giải nhiệt nước
  • Máy nén: Trục vít đôi  hiệu suất cao – vận hành ổn định 24/7
  • Nhiệt độ nước làm lạnh: 7 – 15°C
  • Nhiệt độ nước nóng: 22 – 55°C (60°C)
  • Ưu điểm nổi bật: Điều khiển công suất 25 ~ 100%, Có tính dự phòng cao, dễ dàng mở rộng trọng tư lại
  • Phù hợp với: Điều hòa không khí, Giải nhiệt khuôn, Giải nhiệt nhà máy nhựa

Tư vấn thiết kế hệ Chiller & báo giá dự án: 0769 136 836 (Zalo)

TẢI CACTALOGUE VÀ THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Chiller mô đun RCME-50WH1 – Giải pháp làm lạnh nước hiệu suất cao cho hệ HVAC

1. Giới thiệu Chiller RCME-50WH1

  • Chiller mô đun RCME-50WH1 thuộc dòng Samurai Chiller  cao cấp của Hitachi, là dòng chiller giải nhiệt nước (Water Cooled Modular Chiller) được thiết kế tối ưu cho:

    • Công trình thương mại (mall, văn phòng)

    • Nhà máy sản xuất

    • Khách sạn – resort

    • Bệnh viện, data center

    Với thiết kế modular linh hoạt, RCME-50WH1 cho phép vận hành độc lập hoặc kết hợp nhiều module để mở rộng công suất theo từng giai đoạn dự án.

👉 Xem thêm:


2. Thông số kỹ thuật Chiller RCME-50WH1

Thông số Giá trị
Model RCME-50WH1
Công suất lạnh ~180 kW
Công suất sưởi ~206 kW
Môi chất lạnh R134a
Máy nén Twin Screw
Điều chỉnh tải 25 – 100%
EER ~4.8 – 5.0
COP ~4.7 – 5.0
Nhiệt độ nước lạnh 5 – 15°C
Nhiệt độ nước nóng 22 – 50°C
Kết nối nước 2.5” Victaulic
Kích thước 806 x 1271 mm
Khối lượng ~900 – 950 kg
Độ ồn ~70 dB(A)

👉 Tiêu chuẩn đo theo EN, đảm bảo độ tin cậy và chính xác cho thiết kế kỹ thuật.


Đặc điểm nổi bật của RCME-50WH1

3.1 Công nghệ Infinite Capacity Control

RCME-50WH1 sử dụng công nghệ điều chỉnh tải vô cấp:

  • Điều chỉnh từ 25% – 100%

  • Không cần biến tần vẫn đạt hiệu suất cao

  • Nhiệt độ nước ổn định ±0.5°C

👉 Lợi ích:

  • Tiết kiệm điện đến 20%

  • Giảm hao mòn máy nén

  • Tối ưu vận hành tải thấp


3.2 Thiết kế Modular linh hoạt

  • Có thể ghép tối đa 8 module

  • Tăng công suất lên đến hàng MW

  • Phù hợp dự án mở rộng theo giai đoạn

👉 Ví dụ:

  • 4 × RCME-50WH1 → ~720 kW

  • 8 × RCME-50WH1 → ~1440 kW


3.3 Vận hành ổn định – có dự phòng

Mỗi module hoạt động độc lập:

  • Máy nén riêng

  • Mạch gas riêng

  • Bộ điều khiển riêng

👉 Khi 1 module lỗi:
→ Các module còn lại vẫn hoạt động bình thường

➡️ Tính năng:

  • Dynamic Back-up Control

  • Auto restart

  • Anti-freeze protection


3.4 Tiết kiệm không gian – dễ bảo trì

  • Thiết kế nhỏ gọn: chỉ 806 mm chiều rộng

  • Máy nén đặt phía dưới → dễ tháo lắp

  • Bảo trì từ phía trước → tiết kiệm diện tích phòng máy


4. Ứng dụng thực tế RCME-50WH1

Chiller RCME-50WH1 phù hợp cho:

🔹 Công trình thương mại

  • Tòa nhà văn phòng

  • Trung tâm thương mại

🔹 Công nghiệp

  • Nhà máy sản xuất

  • Dây chuyền chế biến thực phẩm

🔹 Công trình yêu cầu ổn định cao


5.Ưu điểm khi lựa chọn RCME-50WH1

  •  Hiệu suất cao (EER ~5.0)

  • Tiết kiệm năng lượng: Công nghệ Infinite Capacity Control

  • Linh hoạt: Ghép module dễ dàng, mở rộng công suất

  • Vận hành liên tục, có dự phòng

  • Bảo trì dễ dàng:  giảm chi phí vận hành


6. So sánh RCME-50WH1 với Chiller thường

Tiêu chí RCME-50WH1 Chiller truyền thống
Điều chỉnh tải Vô cấp Theo cấp
Tiết kiệm điện Cao Trung bình
Mở rộng Dễ Khó
Độ ổn định Rất cao Trung bình
Bảo trì Dễ Khó

7. Lựa chọn công suất tối ưu cho hệ thống của bạn

Mỗi công trình nhà xưởng hay tòa nhà đều có yêu cầu khắt khe về tải lạnh riêng biệt. Để đảm bảo hiệu suất vận hành cao nhất và tiết kiệm chi phí đầu tư, quý khách có thể tham khảo dải công suất mở rộng của Series RCME:
  • Cho nhu cầu làm mát vừa và nhỏ: Model [RCME-40WH1 – Xem chi tiết] là lựa chọn kinh tế nhất, cực kỳ phù hợp cho các dây chuyền sản xuất thực phẩm quy mô vừa hoặc hệ thống điều hòa cục bộ.
  • Tối ưu diện tích cho hệ thống lớn: Model [RCME-60WH1 – Thông số kỹ thuật] mang lại công suất mạnh mẽ lên đến 215 kW nhưng vẫn giữ kích thước nhỏ gọn, là giải pháp thay thế hoàn hảo cho các dòng máy cũ cồng kềnh.
  • Công suất cực đại cho dự án trọng điểm: Với các khu công nghiệp, khách sạn lớn hoặc trung tâm thương mại, model [RCME-70WH1 – Nhận báo giá] đảm bảo khả năng làm lạnh sâu, bền bỉ và dễ dàng kết nối song song (Module) để tạo thành hệ thống trung tâm khổng lồ.

8. FAQ – Câu hỏi thường gặp

1. RCME-50WH1 có tiết kiệm điện không?

✔ Có. Nhờ công nghệ Infinite Capacity Control giúp tiết kiệm 15–20% điện năng.


2. Có thể ghép nhiều module không?

✔ Có. Hỗ trợ tối đa 8 module trong cùng hệ thống.


3. Có phù hợp cho nhà máy không?

✔ Rất phù hợp, đặc biệt với tải biến thiên và vận hành liên tục.


4. Có tích hợp BMS không?

✔ Có. Hỗ trợ:

  • Modbus

  • BACnet


5. Nên chọn RCME-40 hay RCME-50?

✔ Nếu tải >150 kW → RCME-50WH1 là lựa chọn tối ưu hơn về hiệu suất và chi phí đầu tư.


9. CTA – Liên hệ tư vấn & báo giá

🔥 Bạn đang cần:

  • Tư vấn chọn Chiller RCME-50WH1 phù hợp công trình

  • Thiết kế hệ thống HVAC hoàn chỉnh

  • Báo giá chính hãng Hitachi

LIÊN HỆ NGAY ĐỂ NHẬN BÁO GIÁ & TƯ VẤN KỸ THUẬT

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GABA
Địa chỉ: Văn phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, TP.HCM
Hotline/Zalo: 0769 136 836
Email: gabaco.ltd@gmail.com | info@gabaco.vn
Website: www.gabaco.vn

👉 Hoặc xem thêm sản phẩm:
Danh mục Chiller Hitachi chính hãng tại đây

Dưới đây là thông số kỹ thuật chi tiết của model Hitachi Samurai RCME-50WH1. Đây là bước nâng cấp công suất trực tiếp từ dòng 40WH1, phù hợp cho các hệ thống yêu cầu tải lạnh lớn hơn nhưng vẫn muốn giữ thiết kế nhỏ gọn.
Thông số kỹ thuật Chiller Hitachi RCME-50WH1
Đặc tính Thông số chi tiết
Model RCME-50WH1
Công suất lạnh định mức 180 kW
Công suất sưởi (Tùy chọn) 205.9 kW
Điện năng tiêu thụ (Làm lạnh) 36.3 kW
Chỉ số hiệu quả năng lượng (EER) 4.96
Loại máy nén Trục vít đôi (Semi-hermetic Twin Screw)
Môi chất lạnh (Gas) R134a
Kiểu điều khiển công suất Biến đổi liên tục (25% – 100%)
Nguồn điện 3 pha, 380-415V, 50Hz
Kích thước (Cao x Rộng x Sâu) 1,681 x 806 x 1,271 mm
Trọng lượng tịnh 950 kg
Độ ồn (Áp suất âm tại 10m) 61 dB(A)
Phân tích so sánh nhanh với bản 40WH1:
  • Công suất: Tăng từ 140kW lên 180kW (thêm khoảng 28%) trong khi kích thước đặt máy (footprint) vẫn giữ nguyên không đổi. Đây là điểm cộng cực lớn cho các công trình cần tăng công suất mà không thể mở rộng diện tích phòng máy.
  • Trọng lượng: Nặng hơn khoảng 90kg (tổng 950kg), do đó khi lắp đặt bạn cần kiểm tra lại độ chịu lực của bệ bê tông hoặc lò xo chống rung.
  • Hiệu quả: Chỉ số EER đạt 4.96, vẫn duy trì mức hiệu suất năng lượng rất cao, giúp tối ưu chi phí điện vận hành cho doanh nghiệp.
Lời khuyên: Nếu hệ thống của bạn dự kiến có mở rộng trong tương lai, việc chọn RCME-50WH1 sẽ kinh tế hơn về mặt diện tích so với việc lắp nhiều máy nhỏ.

TẠI SAO NÊN CHỌN CHILER HITACHI TẠI GABA?

🔥 Hàng chính hãng
🔥 Giá cạnh tranh tốt
🔥 Tư vấn thiết kế hệ thống miễn phí
🔥 Đội ngũ kỹ thuật M&E chuyên sâu
🔥 Lắp đặt chuyên nghiệp – bảo hành dài hạn


LIÊN HỆ NGAY ĐỂ NHẬN BÁO GIÁ & TƯ VẤN KỸ THUẬT

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GABA
Địa chỉ: Văn phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, TP.HCM
Hotline/Zalo: 0769 136 836
Email: gabaco.ltd@gmail.com | info@gabaco.vn
Website: www.gabaco.vn

HƯỚNG DẪN LẮP ĐẶT CHILLER RCME-40WH1

Về cơ bản, hướng dẫn lắp đặt của RCME-50WH1 tương đồng đến 90% so với bản 40WH1 vì chúng cùng nằm trong một Series (kích thước khung máy y hệt nhau).
Tuy nhiên, do công suất lạnh lớn hơn (180 kW so với 140 kW), bạn cần lưu ý đặc biệt 3 điểm khác biệt về thông số kỹ thuật sau để bài viết hướng dẫn trở nên chuyên nghiệp và chính xác:
1. Yêu cầu về Bệ móng và Chống rung
  • Trọng lượng vận hành: RCME-50WH1 nặng khoảng 950kg (chưa tính nước), khi đầy nước và vận hành sẽ nặng hơn 1 tấn.
  • Lưu ý: Đảm bảo bệ bê tông dày tối thiểu 150mm. Nếu lắp trên tầng mái, phải có bản vẽ tính toán tải trọng điểm tại 4 vị trí chân máy
2. Thông số đường ống nước (Piping Size)
Do công suất giải nhiệt lớn hơn, lưu lượng nước đi qua máy 50WH1 cao hơn bản 40WH1.
  • Kích thước ống: Thông thường sẽ sử dụng ống danh định lớn hơn hoặc phải đảm bảo vận tốc nước trong ống không quá 2.5 m/s để tránh hiện tượng xâm thực và tiếng ồn.
  • Lưu lượng định mức: Hãy kiểm tra kỹ catalogue để chọn bơm nước có cột áp và lưu lượng phù hợp với mức 180 kW lạnh.
3. Thông số điện nguồn (Electrical Data)
Đây là phần quan trọng nhất để tránh nhảy CB hoặc cháy dây:
  • Dòng điện vận hành (Running Current): Cao hơn bản 40WH1 (khoảng 60-70A tùy điều kiện).
  • Tiết diện dây cáp: Khuyến cáo sử dụng cáp đồng tối thiểu 25mm² đến 35mm² (tùy khoảng cách xa gần từ tủ điện tổng).
  • Thiết bị bảo vệ: Sử dụng Aptomat (MCCB) có dòng định mức khoảng 100A để đảm bảo an toàn khi khởi động.

Cấu trúc bài viết “Hướng dẫn lắp đặt” dành riêng cho RCME-50WH1:
Bạn có thể trình bày theo các đề mục sau để khách hàng dễ theo dõi:
  1. Sơ đồ không gian: (Giống 40WH1 – Khoảng cách tối thiểu 1000mm quanh máy).
  2. Kết nối cơ khí: Nhấn mạnh việc lắp Van cân bằng (Balancing Valve) vì dòng 50WH1 nhạy cảm với sự thay đổi lưu lượng nước.
  3. Hệ thống điện: Bảng tra cứu tiết diện dây và MCCB dành riêng cho model 50HP.
  4. Cài đặt bộ điều khiển: Hướng dẫn setup thông số nhiệt độ nước ra (thường mặc định là 7°C) trên màn hình LCD của dòng Samurai.
Lời khuyên: Vì hai model này có ngoại hình giống hệt nhau, bạn nên nhắc khách hàng “Kiểm tra Model Name trên nhãn máy” trước khi đấu nối điện để tránh nhầm lẫn thông số bảo vệ.

6. CTA – Liên hệ tư vấn & báo giá

🔥 Bạn đang cần:

  • Tư vấn chọn Chiller phù hợp
  • Thiết kế hệ thống HVAC
  • Báo giá Chiller Hitachi chính hãng

Chúng tôi cung cấp dịch vụ Tư vấn giám sát lắp đặt miễn phí khi khách hàng mua model RCME-40WH1

LIÊN HỆ NGAY ĐỂ NHẬN BÁO GIÁ & TƯ VẤN KỸ THUẬT

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GABA
Địa chỉ: Văn phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, TP.HCM
Hotline/Zalo: 0769 136 836
Email: gabaco.ltd@gmail.com | info@gabaco.vn
Website: www.gabaco.vn

GỢI Ý SẢN PHẨM CHÍNH

ĐỐI TÁC CỦA GABA