Máy lạnh tủ đứng giải nhiệt nước Hitachi RP-P10W (10HP)

Máy lạnh tủ đứng giải nhiệt nước Hitachi RP-P10W – Thổi trực tiếp, công suất ổn định cho nhà xưởng.

  • Công suất lạnh: ~10 HP (~28.0 kW)
  • Loại hệ thống: Máy lạnh tủ đứng – Thổi trực tiếp (Direct Air Supply)
  • Giải nhiệt: Nước (Water Cooled)
  • Môi chất lạnh: R407C
  • Máy nén: Hermetic/Scroll – vận hành ổn định
  • Nguồn điện: 3 pha – 380V / 50Hz

Ứng dụng tiêu biểu

  • Nhà xưởng sản xuất
  • Khu máy CNC, ép nhựa
  • Khu vực cần làm mát cục bộ (spot cooling)

Tư vấn thiết kế hệ & báo giá dự án: 0769 136 836 (Zalo)

TẢI CACTALOGUE VÀ THÔNG SỐ KỸ THUẬT

MÁY LẠNH TỦ ĐỨNG GIẢI NHIỆT NƯỚC HITACHI RP-P10W (10HP) – THỔI TRỰC TIẾP, LÀM LẠNH NHANH CHO NHÀ XƯỞNG


Giới thiệu sản phẩm

Máy lạnh tủ đứng giải nhiệt nước Hitachi RP-P10W là dòng điều hòa công nghiệp dạng Packaged (PAC) thổi trực tiếp (Free-Blow), thiết kế nguyên khối, chuyên dùng cho các không gian mở như nhà xưởng, kho bãi hoặc khu vực tải nhiệt cao.

Nhờ sử dụng công nghệ giải nhiệt nước, máy đảm bảo hiệu suất ổn định, tiết kiệm điện và vận hành bền bỉ trong các hệ thống HVAC công nghiệp.

👉 Xem thêm:
Máy lạnh công nghiệp Hitachi


Thông số kỹ thuật Máy lạnh tủ đứng Hitachi RP-P10W

Thông số tham khảo theo Catalogue dòng Water Cooled Packaged Air Conditioner Hitachi

Thông số Giá trị
Model RP-P10W
Loại máy Máy lạnh tủ đứng giải nhiệt nước Thổi trực tiếp (Free-Blow)
Công suất lạnh ~10 HP (~28.0 kW)
Môi chất lạnh R407C
Nguồn điện 3 pha – 380V / 50Hz
Kiểu lắp đặt Tủ đứng
Hệ thống giải nhiệt Nước (Water Cooled)
Máy nén Hermetic Compressor
Điều khiển Điện tử
Độ ồn Thấp
Ứng dụng Công nghiệp, thương mại

👉 Sản phẩm thuộc danh mục:
Máy lạnh công nghiệp Hitachi chính hãng


Đặc điểm nổi bật của Hitachi RP-P10W

1. Hiệu suất làm lạnh mạnh mẽ

  • Thổi trực tiếp – làm lạnh nhanh, tập trung

    • Không cần hệ thống ống gió
    • Phù hợp khu vực cần làm mát tức thì

    Hiệu suất cao – tiết kiệm điện

    • Giải nhiệt nước giúp duy trì công suất ổn định
    • Không bị suy giảm hiệu suất khi nhiệt độ môi trường tăng

    Vận hành bền bỉ 24/7

    Thiết kế nguyên khối – dễ lắp đặt

    • Triển khai nhanh
    • Dễ bảo trì

👉 Xem thêm các dòng tương tự:
Danh mục máy lạnh công nghiệp Hitachi


2. Công nghệ giải nhiệt nước tiết kiệm điện

  • Hiệu suất trao đổi nhiệt cao hơn hệ gió
  • Giảm tiêu hao điện năng
  • Vận hành ổn định trong môi trường nhiệt độ cao

👉 Khám phá thêm:
Các dòng máy lạnh công nghiệp Hitachi


3. Máy nén bền bỉ – độ tin cậy cao

  • Tuổi thọ cao
  • Ít rung, vận hành êm
  • Đảm bảo độ ổn định hệ thống

4. Thiết kế tủ đứng linh hoạt

  • Dễ lắp đặt và bảo trì
  • Không chiếm nhiều diện tích
  • Phù hợp cải tạo công trình

👉 Tham khảo thêm:
Giải pháp máy lạnh công nghiệp Hitachi


5. Dàn trao đổi nhiệt hiệu suất cao

  • Tăng hiệu quả làm lạnh
  • Chống ăn mòn tốt
  • Gia tăng tuổi thọ thiết bị

Ứng dụng thực tế

Máy lạnh tủ đứng giải nhiệt nước Hitachi RP-P10W được ứng dụng rộng rãi:

  • Nhà xưởng sản xuất
  • Khu vực máy móc tỏa nhiệt lớn
  • Kho hàng, xưởng gia công
  • Khu vực cần làm mát cục bộ (spot cooling)

👉 Xem thêm giải pháp:
Giải pháp máy lạnh công nghiệp Hitachi


So sánh nhanh RP-P10W và RP-P10WP

Tiêu chí RP-P10W (Free-Blow) RP-P10WP (Duct)
Phân phối gió Thổi trực tiếp Qua ống gió
Lắp đặt Đơn giản Phức tạp hơn
Ứng dụng Không gian mở Nhiều khu vực
Chi phí đầu tư Thấp hơn Cao hơn

👉 Xem thêm sản phẩm phù hợp:
Máy lạnh công nghiệp Hitachi


Hitachi RP-P10W là giải pháp tối ưu trong nhóm máy lạnh công nghiệp, phù hợp cho các hệ thống HVAC cần làm lạnh nhanh, ổn định và tiết kiệm chi phí vận hành.


CTA – Liên hệ tư vấn & báo giá

👉 Bạn đang cần giải pháp máy lạnh công nghiệp Hitachi chính hãng – tối ưu chi phí vận hành?

Liên hệ ngay GABACO:


Các model cùng dòng máy lạnh tủ đứng giải nhiệt nước Hitachi (RP Series)

Trong dòng máy lạnh tủ đứng giải nhiệt nước của Hitachi, model RP-P10W thuộc phân khúc công suất nhỏ – trung bình. Ngoài ra, hãng còn phát triển nhiều model cùng series để đáp ứng đa dạng tải lạnh trong thực tế.

👉 Tham khảo đầy đủ:
Máy lạnh công nghiệp Hitachi


1. Nhóm công suất nhỏ (5 – 10 HP)

  • RP-P5W (~5 HP)
  • RP-P8W (~8 HP)
  • RP-P10W (~10 HP)

👉 Đặc điểm:

  • Phù hợp phòng máy, showroom, khu vực nhỏ
  • Dễ lắp đặt, chi phí đầu tư thấp

2. Nhóm công suất trung bình (15 – 20 HP)

  • RP-P15W
  • RP-P20W

👉 Đặc điểm:

  • Dùng cho nhà xưởng vừa
  • Tải nhiệt ổn định
  • Bắt đầu thấy rõ lợi thế tiết kiệm điện của giải nhiệt nước

3. Nhóm công suất lớn (trên 20 HP)

  • RP-P25W
  • RP-P30W
  • RP-P40W

👉 Đặc điểm:

  • Phù hợp nhà máy lớn
  • Hội trường, trung tâm thương mại
  • Thường kết hợp nhiều máy để chạy song song hoặc dự phòng (N+1)

Cách lựa chọn model phù hợp (góc nhìn kỹ sư)

Việc chọn model không chỉ dựa vào diện tích, mà cần xét:

1. Tải nhiệt thực tế (Cooling Load)

  • Máy móc
  • Con người
  • Chiếu sáng
  • Nhiệt từ mái & vách

2. Chế độ vận hành

  • Chạy liên tục 24/7
  • Chạy theo ca
  • Có yêu cầu dự phòng không?

3. Khả năng mở rộng hệ thống

👉 Nhiều dự án sẽ:

  • Chọn nhiều máy nhỏ → linh hoạt
  • Thay vì 1 máy lớn → khó backup

🎯 Gợi ý thực tế (rất giá trị)

  • Xưởng nhỏ → RP-P5W / P8W
  • Xưởng vừa → RP-P10W / P15W
  • Xưởng lớn → kết hợp P20W – P40W

👉 Xem đầy đủ giải pháp:
Máy lạnh công nghiệp Hitachi cho nhà xưởng


FAQ – Câu hỏi thường gặp

1. Máy RP-P10W có cần tháp giải nhiệt không?

Có. Đây là dòng giải nhiệt nước nên cần hệ thống tháp giải nhiệt.


2. Máy có tiết kiệm điện không?

Có. Hiệu suất cao giúp giảm điện năng tiêu thụ so với hệ giải nhiệt gió.


3. Có phù hợp cho văn phòng không?

Phù hợp với không gian lớn hoặc tòa nhà có hệ nước. Văn phòng nhỏ nên dùng hệ khác.


4. Mua máy lạnh Hitachi RP-P10W ở đâu uy tín?

👉 Tham khảo tại:
Máy lạnh công nghiệp Hitachi chính hãng


RP-P10W có cần hệ thống ống gió không?

Không. Đây là dòng thổi trực tiếp, lắp đặt đơn giản.


Máy có phù hợp nhà xưởng không?

Rất phù hợp, đặc biệt với không gian mở và tải nhiệt cao.


Có nên dùng thay VRF không?

  • RP-P10W → tải lớn, công nghiệp
  • VRF → chia phòng, văn phòng

📂 TÀI LIỆU KỸ THUẬT

  • Catalogue

  • Bản vẽ

  • Hướng dẫn lắp đặt

  • Hướng dẫn vận hành

👉 Vui lòng tại đây: Catalogue và Hướng dẫn lắp đặt RP-PWP


Thông tin liên hệ

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GABA

Địa chỉ: Văn phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, 1014 Phạm Văn Đồng, P. Hiệp Bình, TP.HCM
Điện thoại: 0769 136 836 (Zalo)
Email: gabaco.ltd@gmail.com | info@gabaco.vn
Website: www.gabaco.vn


👉 GABACO – Giải pháp Máy lạnh công nghiệp chính hãng, tối ưu hiệu suất & chi phí! 🚀

Dựa trên catalogue chính thức của Hitachi cho dòng máy lạnh package giải nhiệt nước sử dụng môi chất R407C, dưới đây là các thông số kỹ thuật chính xác nhất cho model RP-P10W (Loại thổi trực tiếp – Free-Blow Type):

BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT: HITACHI RP-P10W

1. Năng suất làm lạnh (Cooling Capacity)

  • Công suất lạnh (50Hz): 28,000 W (tương đương 24,100 kcal/h hoặc 95,500 Btu/h).

  • Công suất lạnh (60Hz): 31,500 W (tương đương 27,100 kcal/h hoặc 107,500 Btu/h).

  • Môi chất lạnh: R407C (Loại nạp sẵn tại nhà máy).

2. Thông số Điện năng & Máy nén

  • Nguồn điện: 3 Pha, 380V – 415V, 50Hz (hoặc 440V, 60Hz).

  • Loại máy nén: Máy nén xoắn ốc kín (Hermetic Scroll).

  • Số lượng máy nén: 01 bộ.

3. Thông số phía Gió (Indoor Air Side)

  • Lưu lượng gió (50Hz): 88 $m^3/min$ (khoảng 3,108 cfm).

  • Lưu lượng gió (60Hz): 100 $m^3/min$ (khoảng 3,531 cfm).

  • Kiểu quạt: Quạt ly tâm đa cánh (Multi-Blade Centrifugal Fan).

  • Động cơ quạt: 0.30 kW.

4. Thông số phía Nước giải nhiệt (Condenser Water)

  • Loại bình ngưng: Ống lồng (Coiled Double Tube).

  • Lưu lượng nước giải nhiệt (50Hz): 62 L/min (tương đương 3.72 $m^3/h$).

  • Lưu lượng nước giải nhiệt (60Hz): 70 L/min (tương đương 4.2 $m^3/h$).

  • Kết nối ống nước (Vào/Ra): Ren trong 1-1/2 FPT.

5. Kích thước & Trọng lượng

  • Kích thước máy (Cao x Rộng x Sâu): 1,950 x 1,200 x 600 (mm).

  • Trọng lượng tịnh (Net Weight): 315 kg (694 lbs).

  • Trọng lượng vận chuyển (Shipping Weight): 360 kg (794 lbs).

6. Các kết nối khác

  • Ống thoát nước ngưng: Ren trong 1/2 FPT.

  • Ống thoát nước khẩn cấp: Ren trong 1/2 FPT.

  • Màu sắc vỏ máy: Màu Beige (Munsell 2.5Y 8/2) kết hợp lưới thổi màu Xám (Munsell 2.5Y 4.5/0.7).


  • Thông tin liên hệ
  • CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GABA
  • Địa chỉ: Văn phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, 1014 Phạm Văn Đồng, P. Hiệp Bình, TP.HCM
    Điện thoại: 0769 136 836 (Zalo)
    Email: gabaco.ltd@gmail.com | info@gabaco.vn
    Website: www.gabaco.vn

  • 👉 GABACO – Giải pháp Máy lạnh công nghiệp chính hãng, tối ưu hiệu suất & chi phí! 🚀

Dựa trên tài liệu kỹ thuật của Hitachi, dưới đây là hướng dẫn lắp đặt chi tiết cho dòng máy làm lạnh nước RP-P10W (loại thổi trực tiếp). Quy trình này đảm bảo thiết bị vận hành ổn định và đạt hiệu suất tối ưu.

1. Yêu cầu về không gian và vị trí lắp đặt

Để máy vận hành tốt và dễ dàng bảo trì, bạn cần tuân thủ khoảng cách lắp đặt tối thiểu (Clearance) như sau:

  • Mặt trước (A): Ít nhất 1,000 mm (để thao tác sửa chữa máy nén, hộp điện).

  • Mặt bên phải (C): Ít nhất 800 mm (để vệ sinh lưới lọc và bảo trì quạt).

  • Mặt bên trái (B): Ít nhất 500 mm.

  • Mặt sau (D): Có thể đặt sát tường (0 mm).

  • Nền móng: Phải bằng phẳng và chịu được trọng lượng vận hành khoảng 315 kg. Nên sử dụng các tấm cao su giảm chấn ở 4 góc chân máy.

2. Lắp đặt hệ thống đường ống nước giải nhiệt

Model RP-P10W sử dụng bình ngưng ống lồng (Coiled Double Tube), cần kết nối chính xác:

  • Kích thước ống: Đầu nối nước vào/ra là 1-1/2 FPT (Ren trong).

  • Lưu lượng nước yêu cầu: Đảm bảo bơm cấp đủ 62 L/min (3.72 $m^3/h$).

  • Sắp xếp phụ kiện: * Lắp Lọc chữ Y (Y-strainer) ở đầu nước vào để tránh cặn làm tắc bình ngưng.

    • Lắp các đầu đo áp suất và nhiệt độ ở cả đầu vào và đầu ra để theo dõi hiệu suất.

    • Sử dụng khớp nối mềm (Flexible joint) để chống rung từ máy truyền sang đường ống.

3. Hệ thống thoát nước ngưng (Drainage)

  • Kết nối: Sử dụng ống 1/2 FPT cho cả lỗ thoát nước chính và lỗ thoát khẩn cấp.

  • Bẫy nước (Trap): Do đây là dòng thổi trực tiếp, bạn nên lắp bẫy nước cho đường ống thoát để ngăn mùi và tránh không khí bị hút ngược vào máy.

  • Lưu ý: Không lắp bẫy nước cho lỗ thoát khẩn cấp (Emergency drain).

4. Đấu nối điện (Wiring)

  • Nguồn điện: 3 Pha, 380V-415V, 50Hz.

  • Dây dẫn: Luồn dây qua lỗ chờ đường kính 40.5 mm trên thân máy.

  • Bảo vệ ngược pha: Máy có rơ-le bảo vệ. Nếu cấp nguồn xong mà đèn báo lỗi nhấp nháy, hãy đảo 2 trong 3 dây pha.

  • Liên động (Interlock): Phải đấu nối sao cho Bơm nước chạy trước khi máy nén khởi động.

5. Kiểm tra và Vận hành thử (Test Run)

  • Sấy dầu máy nén: Bật nguồn chính (Main Switch) trước ít nhất 12 tiếng để bộ sưởi dầu (Crankcase heater) làm nóng máy nén, đuổi môi chất lạnh lỏng ra khỏi dầu.

  • Xả khí: Mở van xả khí trên đường ống nước giải nhiệt cho đến khi nước chảy đều, không còn bọt khí.

  • Kiểm tra quạt: Đảm bảo quạt dàn lạnh quay đúng chiều (thổi gió ra mặt trước).

  • Thông số chuẩn: Kiểm tra áp suất cao áp (High Pressure) trong khoảng 1.90 – 2.50 MPa.

Lưu ý đặc biệt từ catalogue: Tuyệt đối không sử dụng Oxy hay các khí dễ cháy để thử kín đường ống gas vì có thể gây cháy nổ. Chỉ dùng Nitơ khô.


Thông tin liên hệ

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GABA

Địa chỉ: Văn phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, 1014 Phạm Văn Đồng, P. Hiệp Bình, TP.HCM
Điện thoại: 0769 136 836 (Zalo)
Email: gabaco.ltd@gmail.com | info@gabaco.vn
Website: www.gabaco.vn


👉 GABACO – Giải pháp Máy lạnh công nghiệp chính hãng, tối ưu hiệu suất & chi phí! 🚀

GỢI Ý SẢN PHẨM CHÍNH

ĐỐI TÁC CỦA GABA