Chiller Hitachi RCUF521WZPY 500RT – Công Suất Lớn Nhất, COP Cao

Chiller Hitachi RCUF471WZPY – Giải pháp làm lạnh trung tâm hiệu suất cao

  • Công suất lạnh: ~520RT (~1800kW)
  • Loại hệ thống: Chiller giải nhiệt nước (Water Cooled)
  • Máy nén: Trục vít bán kín (Semi-Hermetic Screw) – vận hành ổn định 24/7
  • Môi chất lạnh: R134a
  • Dải nhiệt độ nước lạnh: 4°C – 20°C
  • Nhiệt độ nước giải nhiệt: 22°C – 40°C
  • Hiệu suất cao –  tiết kiệm điện năng
  •  Vận hành ổn định liên tục 24/7

📞 Tư vấn & báo giá nhanh: 0769 136 836 (Zalo)

TẢI CACTALOGUE VÀ THÔNG SỐ KỸ THUẬT

🔷 CHILLER GIẢI NHIỆT NƯỚC HITACHI RCUF521WZPY (521RT)

✔ Giới thiệu Chiller Hitachi RCUF521WZPY

Model Chiller Hitachi RCUF521WZPY là dòng chiller giải nhiệt nước công suất ~520RT, thuộc Hitachi series WZPYđỉnh cao công suất trong dải sản phẩm tiêu chuẩn của Hitachi.

Đây là giải pháp dành cho các hệ thống siêu lớn, nơi yêu cầu:

  • Tải lạnh cực cao
  • Vận hành liên tục 24/7
  • Hiệu suất năng lượng tối ưu

👉 Tìm hiểu tổng quan:

chiller công nghiệp là gì và nguyên lý hoạt động

👉 Nguyên lý hệ thống:

chiller giải nhiệt nước hoạt động như thế nào


✔ Thông số kỹ thuật (CHUẨN THEO CATALOGUE)

🔹 Công suất & hiệu suất

  • Công suất lạnh: ~1,800 – 1,820 kW (~510 – 520 RT)
  • Công suất điện: ~295 – 305 kW
  • COP: ~5.9 – 6.1 (hiệu suất rất cao)

🔹 Máy nén & cấu hình

  • Máy nén: Twin Screw Hitachi (250 + 250 class)
  • Số lượng: 2 máy nén (dual compressor)
  • Số mạch lạnh: 2 circuit

👉 Lợi thế lớn:
Chạy luân phiên – dự phòng – tối ưu tải thực tế


🔹 Hệ thống nước

Nước lạnh (Chilled Water):

  • Lưu lượng: ~280 – 290 m³/h
  • Tổn thất áp: ~60 kPa

Nước giải nhiệt (Cooling Water):

  • Lưu lượng: ~340 – 355 m³/h
  • Tổn thất áp: ~65 kPa

🔹 Cấu hình trao đổi nhiệt

  • Dàn bay hơi: Shell & Tube – Flooded type
  • Dàn ngưng: Shell & Tube
  • Số pass: 2
  • Kết nối: DN250 – DN300

🔹 Điều khiển & môi chất

  • Điều chỉnh tải: 25% – 100% (vô cấp)
  • Gas lạnh: R134a (ODP = 0)

👉 Tham khảo thêm các dòng công suất lớn:
chiller Hitachi công suất lớn cho nhà máy


🌡 Điều kiện vận hành

  • Nhiệt độ nước lạnh: 4°C – 15°C
  • Nhiệt độ nước giải nhiệt: 22°C – 40°C

👉 Trong trường hợp hệ thống yêu cầu nhiệt độ thấp hơn 4°C, cần sử dụng dung dịch tải lạnh chuyên dụng như:
chiller muối (glycol) công nghiệp cho nhiệt độ âm sâu

👉 So sánh lựa chọn hệ thống:
so sánh chiller nước và chiller gió


✔ Đánh giá chuyên sâu

RCUF521WZPY là model cao nhất trong dải WZPY tiêu chuẩn, nổi bật với:

  • Công suất cực lớn (~500RT+)
  • COP tiệm cận 6 → tiết kiệm điện vượt trội
  • Cấu hình 2 máy nén → vận hành linh hoạt

👉 Đây là lựa chọn lý tưởng khi:

✔ Nhà máy có tải cực lớn
✔ Hệ thống cần độ ổn định cao
✔ Có kế hoạch mở rộng dài hạn

👉 Thuộc dòng Chiller Hitachi WZPY Series.


✔ Ưu điểm nổi bật

  • ✅ Công suất lớn nhất (~520RT)
  • ✅ COP cao → tối ưu chi phí điện
  • ✅ Dual compressor → độ tin cậy cao
  • ✅ Vận hành 24/7 ổn định
  • ✅ Thiết kế công nghiệp bền bỉ

✔ Công nghệ & điểm vượt trội

  • 🔥 Máy nén trục vít Hitachi G-Type hiệu suất cao
  • 🔥 Dàn bay hơi flooded tối ưu trao đổi nhiệt
  • 🔥 Hệ thống tách dầu cyclone hiệu quả cao
  • 🔥 Điều khiển LCD thông minh
  • 🔥 Kết nối BMS (Modbus / H-Link)

👉 Xem giải pháp tổng thể:
hệ thống chiller trung tâm cho nhà máy siêu lớn


✔ Lợi ích khi sử dụng

  • Giảm chi phí điện năng dài hạn
  • Đảm bảo ổn định sản xuất liên tục
  • Giảm downtime hệ thống
  • Tăng tuổi thọ thiết bị

✔ Ứng dụng thực tế

  • Nhà máy công nghiệp siêu lớn
  • Nhà máy nhựa công suất cực cao
  • Trung tâm dữ liệu (Data Center)
  • Trung tâm thương mại quy mô lớn
  • HVAC trung tâm diện tích lớn

✔ Model liên quan

  • RCUF471WZPY → chiller 450RT
  • RCUF421WZPY → chiller 400RT
  • RCUF366WZPY → chiller 350RT
  • RCUF311WZPY → chiller 300RT

👉 Xem thêm:
tổng hợp chiller Hitachi công suất lớn

👉 Xem đầy đủ dải công suất:
chiller Hitachi từ 50RT đến 500RT


📣 CTA – Liên hệ ngay

👉 Bạn đang cần chiller 500RT công suất lớn nhất, hiệu suất cao nhất?

  • ✔ Tư vấn chọn model chính xác
  • ✔ Báo giá nhanh – chính hãng
  • ✔ Thiết kế hệ thống tối ưu

☎ Hotline: [0769 136 836]
📩 Email: [gabaco.ltd@gmail.com]


❗ Lưu ý quan trọng

👉 Tất cả các thông số trên có thể thay đổi tùy theo điều kiện vận hành thực tế của dự án.
👉 Vui lòng liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và cung cấp thông số chính xác nhất theo nhu cầu cụ thể.

👉 Xem sản phẩm tại:
👉 Đà đủ các model Chiller Hitachi

👉 Xem giải pháp tổng thể:
👉 Máy làm lạnh nước Hitachi – Giải pháp công nghiệp


❓ FAQ – SEO mạnh

1. Chiller 500RT dùng cho hệ thống nào?

👉 Nhà máy siêu lớn, tải lạnh cực cao.

2. COP ~6 có tốt không?

👉 Rất cao trong phân khúc chiller công suất lớn.

3. Vì sao nên chọn 2 máy nén?

👉 Tăng độ ổn định và dự phòng.

4. Đây có phải model lớn nhất không?

👉 Là model tiêu chuẩn lớn nhất trong dòng WZPY.


📂 TÀI LIỆU KỸ THUẬT

  • Catalogue

  • Bản vẽ

  • Hướng dẫn lắp đặt

  • Hướng dẫn vận hành

👉 Vui lòng tại đây: Chiller Hitachi WZPY

Dựa trên tài liệu kỹ thuật chuẩn của dòng Hitachi WZPY Series mà bạn đã cung cấp, tôi xin gửi lại thông số kỹ thuật chính xác cho model RCUF521WZPY.

1. Hiệu suất làm lạnh (Điều kiện tiêu chuẩn)

  • Công suất làm lạnh: 1.829 kW (tương đương 520 RT).
  • Công suất điện đầu vào: 292,1 kW.
  • Chỉ số hiệu quả năng lượng (COP): ~6,0 (Tính toán dựa trên công suất/input).
  • Dải kiểm soát công suất: 100% ~ 25%, dừng.

2. Thông số Điện năng (Nguồn 380V/50Hz)

  • Dòng điện vận hành: 522 A.
  • Dòng điện khởi động: 1255,0 A.
  • Dòng điện tối đa (Maximum current): 776 A.
  • Nguồn điều khiển: 1 pha, 220V – 50Hz.

3. Thành phần cấu tạo & Kích thước

  • Máy nén: Loại trục vít bán kín (Semi-enclosed screw), Model GSCCW-250Z, số lượng: 02 bộ (p. 14).
  • Kích thước máy (D x R x C): 4.693x 1.766 x 2.318mm.
  • Trọng lượng: Tịnh 7.671 kg / Vận hành 8.359 kg.

4. Hệ thống đường ống & Môi chất

  • Môi chất lạnh (Gas): R134a, lượng nạp 400 kg.
  • Dầu bôi trơn: Ze GLES RB68, lượng nạp 50 L.
  • Kết nối ống nước (Vào/Ra): Cả dàn lạnh và dàn nóng đều sử dụng ống DN200, kết nối mặt bích.
  • Lưu lượng nước định mức:
    • Nước lạnh: Min 157.2m3/h ~ Max 403.6m3/h.
    • Nước giải nhiệt: Min 184.3m3/h ~ Max 440.2m3/h).

5. Giới hạn vận hành

  • Nhiệt độ nước lạnh đầu ra: 4 ~ 15oC.
  • Nhiệt độ nước giải nhiệt đầu ra: 22 ~ 40oC.
  • Áp suất nước tối đa: 1.0 MPa cho cả Condenser và Evaporator.

⚠️ Lưu ý quan trọng

Tất cả các thông số kỹ thuật trên được trích dẫn theo Catalogue tiêu chuẩn của Hitachi và có thể thay đổi tùy theo điều kiện vận hành thực tế của từng dự án.

👉 Các yếu tố ảnh hưởng gồm:

  • Nhiệt độ nước vào/ra
  • Điều kiện môi trường
  • Cấu hình hệ thống (bơm, cooling tower, tải thực tế…)
  • Tiêu chuẩn thiết kế riêng của từng nhà máy

📌 Vì vậy, thông số thực tế có thể khác biệt so với catalogue tiêu chuẩn.


📣 CTA – Liên hệ tư vấn chính xác

👉 Để được tư vấn chính xác 100% theo tải thực tế, vui lòng liên hệ:

  • ✔ Tính toán công suất chiller theo tải nhiệt
  • ✔ Lựa chọn model tối ưu chi phí đầu tư & vận hành
  • ✔ Cung cấp datasheet chuẩn theo dự án
  • ✔ Báo giá chính hãng – nhanh chóng

👉 “Liên hệ ngay để nhận bản tính tải lạnh & lựa chọn chiller tối ưu miễn phí cho nhà máy của bạn.”

☎ Hotline: [0769 136 836]
📩 Email: [gabaco.ltd@gmail.com]

👉 Xem sản phẩm tại:
👉 Đà đủ các model Chiller Hitachi

👉 Xem giải pháp tổng thể:
👉 Máy làm lạnh nước Hitachi – Giải pháp công nghiệp


Thông tin liên hệ

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GABA

Địa chỉ: Văn phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, 1014 Phạm Văn Đồng, P. Hiệp Bình, TP.HCM
Điện thoại: 0769 136 836 (Zalo)
Email: gabaco.ltd@gmail.com | info@gabaco.vn
Website: www.gabaco.vn


👉 GABACO – Giải pháp Chiller Hitachi chính hãng, tối ưu hiệu suất & chi phí! 🚀

Dựa trên tài liệu kỹ thuật dòng Hitachi WZPY Series bạn cung cấp, dưới đây là hướng dẫn lắp đặt chi tiết cho model RCUF521WZPY:

1. Vận chuyển và Di chuyển

  • Cẩu nâng: Sử dụng 4 sợi dây cáp dài trên 4m. Phải dùng thanh ngáng (spreader bar) để dây cáp không ép vào thân máy. Góc nâng giữa dây cáp và mặt máy phải > 60o.
  • Di chuyển ngang: Nếu dùng con lăn, cần ít nhất 6 con lăn chịu lực. Không để máy nghiêng quá 15o  khi di chuyển.

2. Yêu cầu về Vị trí và Không gian.

  • Môi trường: Không lắp máy tại nơi có nhiều bụi dầu, hơi nước, khí sunfua (gần suối nước nóng), khu vực có nồng độ muối cao (vùng biển) hoặc môi trường axit/kiềm.
  • Khoảng cách bảo trì tối thiểu:
    • Mặt trước (tủ điện): ≥ 1.200mm.
    • Mặt sau và hai bên: ≥ 600mm
    • Giữa các máy: ≥ 1.200mm (nếu lắp nhiều máy song song).
    • Không gian rút ống: Phải để trống ít nhất 4.800 mm ở một đầu máy để có thể rút ống đồng khi vệ sinh hoặc sửa chữa bình ngưng/bay hơi.
  • Nền móng: Phải chịu được trọng lượng vận hành của máy là 8.359 kg.

2. Lắp đặt Đường ống Nước.

  • Kết nối: Cả đường nước lạnh (Evaporator) và nước giải nhiệt (Condenser) đều sử dụng ống DN250, kết nối mặt bích.
  • Phụ kiện bắt buộc:
    • Lưới lọc (Filter): Phải lắp lưới lọc tương đương 20-mesh (lỗ nhỏ hơn 1,5mm) tại đầu nước vào của cả dàn lạnh và dàn nóng để tránh tắc nghẽn.
    • Công tắc dòng chảy (Flow Switch): Bắt buộc lắp trên đường nước ra của dàn lạnh và dàn nóng để bảo vệ máy.
    • Khớp nối mềm (Soft joint): Lắp tại đầu vào/ra để giảm rung và tiếng ồn.
    • Van xả khí: Lắp tại vị trí cao nhất của hệ thống đường ống.
  • Lưu lượng nước: Đảm bảo lưu lượng nằm trong dải cho phép:
    • Nước lạnh: 157,2 ~ 403.6 m3/h
    • Nước giải nhiệt: 184.3 ~440,2m3/h.

3. Đấu nối Điện và Liên động

  • Nguồn điện: 3 pha, 380V – 50Hz. Biến động điện áp cho phép trong khoảng ±10%, độ lệch pha không quá 2%.
  • Thiết bị bảo vệ: Bắt buộc lắp Aptomat chống rò (ELB) có chức năng bảo vệ quá tải và ngắn mạch.
  • Mạch liên động (Interlock):
    • Phải đấu nối tín hiệu phản hồi từ bơm nước lạnh và bơm nước giải nhiệt về Chiller. Máy nén sẽ không khởi động nếu chưa nhận được tín hiệu dòng chảy.
    • Việc vận hành máy nén mà không có bơm nước lạnh sẽ làm đóng băng và hỏng bình bay hơi.
  • Tiếp địa: Phải nối đất cho thiết bị để đảm bảo an toàn điện.

4. Lưu ý Quan trọng khi Vận hành.

  • Sấy dầu máy nén: Cần cấp điện cho máy ít nhất 12 tiếng trước khi khởi động lần đầu hoặc sau thời gian dài ngưng máy để bộ sấy dầu (Oil Heater) làm nóng dầu, tránh hỏng máy nén (pp. 6, 37).
  • Van chặn: Đảm bảo van chặn trên đường lỏng (Liquid pipeline stop valve) phải được mở hoàn toàn trước khi chạy máy (p. 6).

⚠️ Lưu ý quan trọng

Tất cả các thông số kỹ thuật trên được trích dẫn theo Catalogue tiêu chuẩn của Hitachi và có thể thay đổi tùy theo điều kiện vận hành thực tế của từng dự án.

👉 Các yếu tố ảnh hưởng gồm:

  • Nhiệt độ nước vào/ra
  • Điều kiện môi trường
  • Cấu hình hệ thống (bơm, cooling tower, tải thực tế…)
  • Tiêu chuẩn thiết kế riêng của từng nhà máy

📌 Vì vậy, thông số thực tế có thể khác biệt so với catalogue tiêu chuẩn.


📣 CTA – Liên hệ tư vấn chính xác

👉 Để được tư vấn chính xác 100% theo tải thực tế, vui lòng liên hệ:

  • ✔ Tính toán công suất chiller theo tải nhiệt
  • ✔ Lựa chọn model tối ưu chi phí đầu tư & vận hành
  • ✔ Cung cấp datasheet chuẩn theo dự án
  • ✔ Báo giá chính hãng – nhanh chóng

👉 “Liên hệ ngay để nhận bản tính tải lạnh & lựa chọn chiller tối ưu miễn phí cho nhà máy của bạn.”

☎ Hotline: [0769 136 836]
📩 Email: [gabaco.ltd@gmail.com]

👉 Xem sản phẩm tại:
👉 Đà đủ các model Chiller Hitachi

👉 Xem giải pháp tổng thể:
👉 Máy làm lạnh nước Hitachi – Giải pháp công nghiệp


Thông tin liên hệ

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GABA

Địa chỉ: Văn phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, 1014 Phạm Văn Đồng, P. Hiệp Bình, TP.HCM
Điện thoại: 0769 136 836 (Zalo)
Email: gabaco.ltd@gmail.com | info@gabaco.vn
Website: www.gabaco.vn


👉 GABACO – Giải pháp Chiller Hitachi chính hãng, tối ưu hiệu suất & chi phí! 🚀

GỢI Ý SẢN PHẨM CHÍNH

ĐỐI TÁC CỦA GABA