Chiller Hitachi RCUF310WZY 310RT

Chiller Hitachi RCUF310WZY – Giải Pháp Làm Lạnh Công Nghiệp Đỉnh Cao

  • Công suất lạnh: ~310 RT (~1,090 kW)
  • Loại hệ thống: Chiller giải nhiệt nước (Water Cooled Chiller)
  • Máy nén: 02 Máy nén Trục vít bán kín (Semi-Hermetic Twin Screw)
  • Số mạch gas: 02 mạch độc lập
  • Môi chất lạnh: R134a
  • Dải nhiệt độ nước lạnh: 4°C – 20°C
  • Nhiệt độ nước giải nhiệt: 22°C – 40°C
  • Hiệu suất cao –  tiết kiệm điện năng
  • Vận hành ổn định liên tục 24/7

📞 Tư vấn & báo giá nhanh: 0769 136 836 (Zalo)

TẢI CACTALOGUE VÀ THÔNG SỐ KỸ THUẬT

❄️ Chiller Hitachi RCUF310WZY – Giải Pháp Làm Lạnh Công Suất Lớn Cho Hệ Thống Yêu Cầu Độ Tin Cậy Cao

Giới thiệu Chiller Hitachi RCUF310WZY

Chiller Hitachi RCUF310WZY là model công suất lớn trong dòng Chiller Hitachi WZY, được thiết kế dành riêng cho các hệ thống làm lạnh quan trọng yêu cầu vận hành liên tục, độ ổn định cao và khả năng dự phòng (redundancy).

Khác với model 260RT thiên về nền tảng hệ trung tâm, RCUF310WZY được tối ưu cho hệ thống yêu cầu không được phép gián đoạn

👉 Tìm hiểu tổng quan hệ thống tại:
👉 Hệ thống Chiller là gì? 

👉 Xem toàn bộ dòng sản phẩm:
👉 Máy làm lạnh nước Hitachi 

👉 Xem toàn bộ model thực tế tại:
👉 Danh mục Chiller Hitachi


🔧 Thông số kỹ thuật chính

  • Công suất lạnh: ~310RT (~1,090 kW)
  • Loại máy: Chiller giải nhiệt nước
  • Máy nén: Trục vít bán kín
  • Số máy nén: 2 máy nén độc lập
  • Số mạch gas: 2 mạch độc lập
  • Môi chất lạnh: R134a
  • Điều khiển: Vi xử lý + BMS

🌡️ Dải nhiệt độ vận hành

  • Nước lạnh đầu ra: 4°C – 20°C
  • Nước giải nhiệt: 22°C – 40°C

👉 Đáp ứng:

  • HVAC quy mô lớn
  • Công nghiệp liên tục

👉 Đây là dải tiêu chuẩn của Chiller giải nhiệt nước


🧠 Ý nghĩa dải nhiệt độ & ứng dụng theo ngành

✔ 4°C – 7°C (làm lạnh sâu)

  • Thực phẩm
  • Dược phẩm
  • Nhựa

👉 Nếu cần nhiệt độ thấp sâu hơn (<0°C), xem giải pháp:
👉 Chiller nước muối Hitachi


✔ 7°C – 12°C (HVAC)

  • Tòa nhà
  • Khách sạn
  • Trung tâm thương mại

👉 Đây là dải tiêu chuẩn của hệ thống:
👉 Hệ thống Chiller là gì


✔ 12°C – 20°C (công nghiệp)

  • Làm mát máy móc
  • Dây chuyền sản xuất

⚙️ Điểm nổi bật của RCUF310WZY

✔ 2 máy nén – độ tin cậy cao (High Reliability)

  • Vận hành độc lập từng máy
  • Khi 1 máy lỗi → máy còn lại vẫn chạy

👉 Không gián đoạn hệ thống


✔ 2 mạch gas – tăng redundancy

  • Mỗi máy nén 1 mạch riêng
  • Giảm rủi ro toàn hệ

✔ Tối ưu cho hệ thống critical

  • Data center
  • Bệnh viện
  • Nhà máy lớn

✔ Hiệu suất cao – tiết kiệm điện

  • Phân tải linh hoạt
  • Tối ưu khi tải thay đổi

✔ Tích hợp điều khiển trung tâm

  • Kết nối BMS
  • Điều khiển nhiều chiller
  • Quản lý thông minh

⚙️ Công nghệ & cấu hình nổi bật

✔ Máy nén trục vít

  • Bền bỉ
  • Ổn định
  • Hiệu suất cao

✔ Bình bay hơi hiệu suất cao

  • Có thể dùng dạng ngập lỏng
  • Tối ưu trao đổi nhiệt
  • Tiết kiệm điện

✔ Điều khiển thông minh

  • Tự động điều chỉnh tải
  • Kết nối BMS
  • Giám sát từ xa

💪 Ưu điểm nổi bật

✔ Tiết kiệm điện
✔ Hoạt động 24/7
✔ Độ ổn định cao
✔ Thân thiện môi trường
✔ Linh hoạt nhiều ứng dụng


🏭 Ứng dụng tiêu biểu

🔹 Hệ thống yêu cầu vận hành liên tục

  • Data Center
  • Bệnh viện
  • Phòng sạch

🔹 Nhà máy quy mô lớn

  • Điện tử
  • Dược phẩm
  • Thực phẩm

🔹 HVAC trung tâm cao cấp

  • Sân bay
  • Trung tâm thương mại
  • Tòa nhà lớn

👉 Xem thêm giải pháp thực tế:
👉 Danh mục sản phẩm Chiller Hitachi


🔄 Các sản phẩm Chiller Hitachi tương tự

Ngoài model Chiller Hitachi RCUF125WZY, bạn có thể tham khảo thêm:


🔹 Nhóm công suất nhỏ hơn

  • RCUF100WZY
  • RCUF125WZY

👉 Xem các model tương đương tại:
👉 Danh mục sản phẩm Chiller Hitachi


🔹 Nhóm nâng cấp công suất

  • RCUF155WZY
  • RCUF210WZY

👉 Phù hợp mở rộng hệ thống → xem chi tiết:
👉 Máy làm lạnh nước Hitachi – Giải pháp công nghiệp


🔹 Nhóm công suất lớn

  • RCUF260WZY
  • RCUF310WZY
  • RCUF365WZY
  • RCUF420WZY
  • RCUF470WZY
  • RCUF520WZY

👉 Xem đầy đủ cấu hình tại:
👉 Danh mục sản phẩm Chiller Hitachi


🔹 Dòng nhiệt độ thấp (nước muối)

👉 Khi cần nhiệt độ thấp sâu:

👉 Chiller nước muối Hitachi WHYZL-E


🎯 Gợi ý lựa chọn nhanh

  • ~100RT → RCUF100WZY
  • 150–200RT → RCUF155 / 210
  • 300RT → RCUF310+

  • Nhiệt độ thấp → Chiller nước muối

👉 Xem tất cả model tại:
👉 Danh mục sản phẩm Chiller Hitachi


🎯 Khi nào nên chọn RCUF310WZY?

👉 Phù hợp khi:

✔ Hệ thống quan trọng (critical load)
✔ Không được phép downtime
✔ Cần dự phòng nội bộ
✔ Tải lớn (>280RT)


⚠️ Lưu ý kỹ thuật

✔ Nên kết hợp:

  • Nhiều chiller
  • Giải pháp N+1

👉 Để đảm bảo hệ thống luôn hoạt động

👉 Xem giải pháp Chiller N + 1 là gì:
👉 Giải pháp Chiller N + 1 là gì


🔥 CTA – Tư vấn hệ Chiller độ tin cậy cao

👉 Bạn đang cần hệ Chiller không được phép dừng?

🔥 Liên hệ ngay để được tư vấn giải pháp redundancy & báo giá tốt nhất

👉 Xem sản phẩm tại:
👉 Đà đủ các model Chiller Hitachi

👉 Xem giải pháp tổng thể:
👉 Máy làm lạnh nước Hitachi – Giải pháp công nghiệp


FAQ – Câu hỏi thường gặp

RCUF310WZY có gì khác 260WZY?

→ Có 2 máy nén → có dự phòng.


Có phù hợp Data Center không?

→ Rất phù hợp.


Có tiết kiệm điện không?

→ Có, nhờ phân tải linh hoạt.


Khi 1 máy nén lỗi có dừng hệ không?

→ Không, máy còn lại vẫn chạy.


Có cần tháp giải nhiệt không?

→ Có, vì là chiller giải nhiệt nước.


📂 TÀI LIỆU KỸ THUẬT

  • Catalogue

  • Bản vẽ

  • Hướng dẫn lắp đặt

  • Hướng dẫn vận hành

👉 Vui lòng tại đây: Chiller Hitachi WZY


Thông tin liên hệ

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GABA

Địa chỉ: Văn phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, 1014 Phạm Văn Đồng, P. Hiệp Bình, TP.HCM
Điện thoại: 0769 136 836 (Zalo)
Email: gabaco.ltd@gmail.com | info@gabaco.vn
Website: www.gabaco.vn


👉 GABACO – Giải pháp Chiller Hitachi chính hãng, tối ưu hiệu suất & chi phí! 🚀

Dòng Hitachi RCUF260WZY là model công suất lớn, sử dụng cụm 02 máy nén trục vít vận hành trên 2 mạch gas độc lập. Đây là lựa chọn tối ưu cho các nhà máy quy mô lớn nhờ khả năng dự phòng cao và dải điều chỉnh tải rộng.

Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật hoàn chỉnh và chuyên sâu để bạn gửi cho khách hàng:


BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT: HITACHI RCUF260WZY

1. Năng suất làm lạnh (Cooling Capacity)

  • Công suất lạnh định mức: 260 RT (Tương đương 914 kW hoặc 786,000 kcal/h).

  • Môi chất lạnh (Refrigerant): R134a (Loại gas áp suất thấp, an toàn và cực kỳ ổn định).

  • Điều khiển công suất: Vô cấp (Stepless) từ 12.5% – 100% tải.

    • Lợi ích: Giúp máy bám sát nhu cầu thực tế của nhà xưởng, tiết kiệm điện tối đa.

2. Thông số Điện năng (Electrical Data)

  • Nguồn điện cấp: 3 Pha, 380V – 415V, 50Hz.

  • Công suất tiêu thụ điện (Power Input): Khoảng 175 kW – 185 kW (tại điều kiện tiêu chuẩn).

  • Dòng điện vận hành định mức (RLA): Khoảng 320A – 340A.

  • Dòng điện khởi động (LRA): Khoảng 550A (Khởi động Sao – Tam giác $Y-\Delta$ tuần tự cho từng máy nén).

  • Thiết bị đóng cắt kiến nghị: MCCB 500A hoặc 600A.

3. Cụm Máy nén & Mạch Gas (Compressor & Circuits)

  • Loại máy nén: 02 Máy nén trục vít bán kín (Semi-hermetic Twin Screw) hiệu suất cao của Hitachi.

  • Số mạch gas: 02 mạch độc lập hoàn toàn.

    • Ưu điểm: Nếu một mạch bảo trì, mạch kia vẫn chạy 50% công suất, không làm dừng dây chuyền sản xuất.

  • Dầu bôi trơn: Loại chuyên dụng cho máy nén trục vít Hitachi.

4. Hệ thống Trao đổi nhiệt (Heat Exchanger)

  • Dàn bay hơi (Evaporator – Phía nước lạnh):

    • Loại: Ống chùm nằm ngang (Shell and Tube).

    • Lưu lượng nước lạnh: 157 m³/h.

    • Nhiệt độ nước vào/out: 12°C / 7°C.

    • Kết nối ống: DN150 (6 inch) hoặc DN200 (8 inch).

  • Bình ngưng (Condenser – Phía nước giải nhiệt):

    • Loại: Ống chùm nằm ngang (Shell and Tube).

    • Lưu lượng nước giải nhiệt: 193 m³/h.

    • Nhiệt độ nước vào/out: 30°C / 35°C.

    • Kết nối ống: DN150 (6 inch) hoặc DN200 (8 inch).

5. Kích thước & Trọng lượng (Physical Data)

  • Kích thước (Dài x Rộng x Cao): Khoảng 4,200 x 1,450 x 2,050 (mm).

  • Trọng lượng vận hành: Khoảng 5,600 kg.

  • Trọng lượng khô (khi chưa có nước): Khoảng 5,300 kg.


3 ĐIỂM “VÀNG” ĐỂ BẢO CHỐT SALES CHO MODEL NÀY:

  1. Độ tin cậy tuyệt đối: Với 2 mạch gas độc lập, đây là giải pháp “bảo hiểm” cho sản xuất. Khách hàng sẽ không bao giờ rơi vào cảnh mất lạnh hoàn toàn.

  2. Vận hành êm ái: Máy nén trục vít Hitachi được thiết kế với độ chính xác cực cao, độ rung thấp hơn hẳn các dòng máy nén piston hay trục vít đời cũ.

  3. Dễ dàng bảo trì: Cấu tạo ống chùm cho phép vệ sinh định kỳ bằng phương pháp cơ học (cọ rửa ống đồng), giúp máy duy trì hiệu suất cao sau 10-15 năm sử dụng.


Thông tin liên hệ

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GABA

Địa chỉ: Văn phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, 1014 Phạm Văn Đồng, P. Hiệp Bình, TP.HCM
Điện thoại: 0769 136 836 (Zalo)
Email: gabaco.ltd@gmail.com | info@gabaco.vn
Website: www.gabaco.vn


👉 GABACO – Chuyên gia Chiller Hitachi, tối ưu hiệu suất & chi phí! 🚀


Dòng Hitachi RCUF310WZY là một trong những model “khủng” nhất trong phân khúc máy nén trục vít giải nhiệt nước. Với công suất lạnh lên tới 310 RT (khoảng 1.090 kW) và trọng lượng vận hành vượt mốc 6.500 kg, việc lắp đặt đòi hỏi sự chuẩn bị cực kỳ kỹ lưỡng về hạ tầng kỹ thuật.

Dưới đây là hướng dẫn lắp đặt hoàn chỉnh và chuyên sâu để Bảo tư vấn cho các công trình quy mô lớn:


1. Kết cấu Nền móng & Không gian (Foundation)

Với trọng lượng hơn 6.5 tấn, nền móng không chỉ cần vững mà còn phải triệt tiêu rung động cho tòa nhà:

  • Bệ máy: Bê tông cốt thép dày tối thiểu 300mm. Bề mặt bệ phải phẳng tuyệt đối (độ dốc < 0.05%).

  • Giảm chấn: Bắt buộc sử dụng Lò xo giảm chấn (Spring Isolators) loại chịu tải nặng (Heavy Duty). Do máy có 2 cụm máy nén trục vít lớn khởi động tuần tự, xung lực là rất đáng kể.

  • Khoảng cách kỹ thuật:

    • Mặt tủ điện: Cách tường tối thiểu 1.5m.

    • Phía rút ống (Tube Pull-out): Phải để trống tối thiểu 4.5m – 5m ở một đầu máy để phục vụ vệ sinh bình ngưng/bay hơi bằng cơ học.


2. Hệ thống Thủy lực & Đường ống (Piping)

Model 310WZY yêu cầu lưu lượng nước khổng lồ (Lạnh: ~$187 m^3/h$, Giải nhiệt: ~$230 m^3/h$):

  • Kích thước ống: Khuyến nghị sử dụng ống thép DN200 (8 inch) hoặc DN250 (10 inch) để đảm bảo vận tốc dòng chảy không quá cao, gây tiếng ồn và mài mòn ống.

  • Phụ kiện bắt buộc:

    • Lọc chữ Y (Y-Strainer): Phải có ở đầu vào. Với công suất này, nên chọn loại lọc có lưới inox chịu áp cao.

    • Khớp nối mềm: Loại mặt bích chịu áp lực lớn (16 bar).

    • Cảm biến lưu lượng (Flow Switch): Lắp trên đường nước lạnh ra và phải được liên động trực tiếp với mạch điều khiển Chiller.

  • Van cân bằng: Rất quan trọng để điều chỉnh lưu lượng nước đi qua 2 mạch của bình ngưng/bay hơi đồng đều.


3. Hệ thống Điện động lực & Điều khiển

Dòng điện của model này cực lớn, đòi hỏi hệ thống cáp và tủ điện chuyên dụng:

  • Dòng vận hành định mức (RLA): Khoảng 380A – 400A.

  • Cáp nguồn: Nên đi 02 bộ cáp đồng $3 \times 150mm^2$ chạy song song cho mỗi pha (Tổng cộng 6 sợi pha). Việc đi song song giúp cáp thoát nhiệt tốt và dễ uốn cong trong không gian hẹp.

  • Thiết bị bảo vệ: Sử dụng MCCB 600A hoặc 800A (Dòng cắt $I_{cu} \ge 50kA$).

  • Hệ thống điều khiển: Đấu nối cáp tín hiệu bọc kim chống nhiễu cho hệ thống liên động (Interlock) với Tháp giải nhiệt và các cụm Bơm.


4. Kiểm tra Gas & Thử kín (Leak Test)

  • Thử áp nước: Bơm nước thử áp toàn bộ đường ống ở mức 1.2 – 1.5 MPa trong 24 giờ.

  • Sấy dầu (Crankcase Heater): Sau khi đấu nối điện, phải cấp điện sấy dầu máy nén ít nhất 24 tiếng trước khi cho máy chạy thử. Đây là bước “sống còn” để bảo vệ trục vít.

  • Hút chân không/Nạp bổ sung: Nếu đường ống gas dài hoặc có can thiệp vào mạch gas trong quá trình lắp đặt, phải hút chân không đạt độ sâu $500 microns$.


5. Danh mục Checklist Nghiệm thu cho Bảo:

Hạng mục Thông số chuẩn cho RCUF310WZY
Bệ bê tông Dày $\ge 300mm$, chịu tải $> 7$ tấn.
Lò xo giảm chấn 4 điểm, loại chịu tải chuyên dụng.
Tiết diện cáp $2 \times (3 \times 150mm^2)$ hoặc tương đương.
MCCB Tổng 600A – 800A.
Đường ống In/Out DN200 – DN250.
Bọc cách nhiệt Cao su lưu hóa dày $38mm$$50mm$.

CÔNG TY TNHH TM GABA

📍 Thủ Đức, TP.HCM
📞 Hotline/Zalo: 0769 136 836
🌐 Website: www.gabaco.vn


👉 GABACO – Thi công Chiller chuẩn kỹ sư, vận hành ổn định ngay từ đầu! 🚀

GỢI Ý SẢN PHẨM CHÍNH

ĐỐI TÁC CỦA GABA