Chiller Hitachi RCUF80WZPY 80RT – Chiller Trục Vít Giải Nhiệt Nước

Chiller Hitachi RCUF80WZPY – Giải pháp làm lạnh trung tâm hiệu suất cao

  • Công suất lạnh: ~80RT (~296 kW)
  • Loại hệ thống: Chiller giải nhiệt nước (Water Cooled)
  • Máy nén: Trục vít bán kín (Semi-Hermetic Screw) – vận hành ổn định 24/7
  • Số máy nén: 2 máy nén + 2 mạch gas
  • Môi chất lạnh: R134a
  • Dải nhiệt độ nước lạnh: 4°C – 20°C
  • Nhiệt độ nước giải nhiệt: 22°C – 40°C
  • Hiệu suất cao –  tiết kiệm điện năng
  •  Vận hành ổn định liên tục 24/7

📞 Tư vấn & báo giá nhanh: 0769 136 836 (Zalo)

TẢI CACTALOGUE VÀ THÔNG SỐ KỸ THUẬT

🔷 CHILLER GIẢI NHIỆT NƯỚC HITACHI RCUF80WZPY (80RT)

✔ Tổng quan về Chiller Hitachi RCUF80WZPY

Model Chiller Hitachi RCUF80WZPY là dòng chiller trục vít giải nhiệt nước công suất 80RT, , thuộc series WZPY – được thiết kế để đáp ứng nhu cầu làm lạnh ổn định cho các hệ thống sản xuất có tải trung bình.

Khác với các dòng công suất nhỏ, RCUF80WZPY hướng tới hiệu quả vận hành dài hạn, tối ưu chi phí điện năng và đảm bảo độ ổn định nhiệt trong suốt quá trình sản xuất.

👉 Nếu bạn cần hiểu rõ bản chất hệ thống làm lạnh này:
chiller là gì trong hệ thống làm lạnh công nghiệp

📌 Đồng thời, bạn có thể tham khảo chi tiết cấu tạo:
cấu tạo chiller giải nhiệt nước


✔ Thông số kỹ thuật chính

  • Công suất lạnh: 296.9 kW (~84.4 RT)
  • Điện năng tiêu thụ: 50.1 kW
  • COP: ~5.93
  • Môi chất lạnh: R134a
  • Loại máy nén: Twin Screw Hitachi (bán kín)
  • Dải điều chỉnh tải: 25% – 100%

👉 Xem thêm các model cùng thương hiệu:
chiller Hitachi chính hãng cho nhà máy


🌡 Điều kiện làm việc tiêu chuẩn

  • Nhiệt độ nước lạnh ra: 5°C – 20°C
  • Nhiệt độ nước giải nhiệt: 22°C – 40°C

👉 Trong trường hợp hệ thống yêu cầu nhiệt độ thấp hơn 4°C, cần sử dụng dung dịch tải lạnh chuyên dụng như:
chiller muối (glycol) công nghiệp cho nhiệt độ âm sâu

👉 Trong trường hợp bạn đang cân nhắc lựa chọn giữa các giải pháp:
so sánh chiller nước và chiller gió chi tiết


✔ Đánh giá chuyên sâu RCUF80WZPY

RCUF80WZPY nằm trong phân khúc chiller công nghiệp tầm trung, phù hợp cho các doanh nghiệp đang chuyển từ hệ thống làm mát nhỏ lẻ sang hệ thống chiller trung tâm.

👉 Model này thuộc dòng Chiller Hitachi WZPY Series, nổi bật với khả năng vận hành ổn định và độ bền cao.


✔ Ưu điểm nổi bật

  • ✅ Hiệu suất làm lạnh cao, ổn định
  • ✅ Tiết kiệm điện năng nhờ COP tối ưu
  • ✅ Thiết kế công nghiệp – vận hành bền bỉ
  • ✅ Điều khiển thông minh, dễ sử dụng
  • ✅ Dễ dàng bảo trì và kiểm soát

✔ Công nghệ nổi bật

  • 🔥 Dàn bay hơi flooded giúp tối ưu trao đổi nhiệt
  • 🔥 Máy nén trục vít hiệu suất cao
  • 🔥 Hệ thống điều khiển thông minh LCD
  • 🔥 Kết nối BMS quản lý toàn hệ thống

👉 Tìm hiểu thêm về hệ thống tổng thể:
hệ thống máy làm lạnh nước trung tâm cho nhà máy


✔ Lợi ích khi đầu tư Chiller 80RT

  • Giảm đáng kể chi phí điện năng
  • Tăng hiệu quả vận hành dây chuyền
  • Giữ ổn định nhiệt độ sản xuất
  • Giảm rủi ro lỗi sản phẩm

✔ Ứng dụng tiêu biểu

  • Nhà máy nhựa (bao bì, PET, ép phun)
  • Chế biến thực phẩm
  • Nhà máy sản xuất linh kiện
  • Hệ thống điều hòa trung tâm

✔ Các model liên quan

  • RCUF65WZPY (công suất nhỏ hơn)
  • RCUF110WZPY (công suất lớn hơn)
  • RCUF130WZPY

👉 Xem thêm đầy đủ:
danh sách chiller Hitachi đầy đủ

👉 Xem đầy đủ dải công suất:
chiller Hitachi từ 50RT đến 500RT


📣 CTA – Liên hệ ngay

👉 Bạn đang cần chiller 80RT tối ưu chi phí vận hành?

  • ✔ Tư vấn chọn công suất phù hợp
  • ✔ Báo giá nhanh – hàng chính hãng
  • ✔ Thiết kế hệ thống miễn phí

☎ Hotline: [0769 136 836]
📩 Email: [gabaco.ltd@gmail.com]


❗ Lưu ý quan trọng

👉 Tất cả các thông số trên có thể thay đổi tùy theo điều kiện vận hành thực tế của dự án.
👉 Vui lòng liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và cung cấp thông số chính xác nhất theo nhu cầu cụ thể.

👉 Xem sản phẩm tại:
👉 Đà đủ các model Chiller Hitachi

👉 Xem giải pháp tổng thể:
👉 Máy làm lạnh nước Hitachi – Giải pháp công nghiệp


❓ FAQ – Giải đáp nhanh

1. Chiller 80RT phù hợp nhà máy nào?

👉 Phù hợp nhà máy quy mô vừa, tải trung bình.

2. Có tiết kiệm điện không?

👉 Có, COP ~5.93 giúp tối ưu chi phí điện.

3. Có thể vận hành liên tục không?

👉 Có, thiết kế cho hoạt động 24/7.

4. Nên chọn chiller nước hay gió?

👉 Xem chi tiết tại:
chiller nước và chiller gió khác nhau thế nào


📂 TÀI LIỆU KỸ THUẬT

  • Catalogue

  • Bản vẽ

  • Hướng dẫn lắp đặt

  • Hướng dẫn vận hành

👉 Vui lòng tại đây: Chiller Hitachi WZPY

Dựa trên tài liệu kỹ thuật (Catalogue) bạn cung cấp, dưới đây là thông số kỹ thuật chi tiết của model RCUF80WZPY (p. 3):

1. Hiệu suất làm lạnh (Cooling Capacity)

  • Công suất làm lạnh định mức: 296.9 kW (tương đương 84.4 RT).
  • Công suất điện đầu vào: 50.1 kW.
  • Chỉ số hiệu quả (COP): 5.93.
  • Kiểm soát công suất: 25% ~ 100%.

2. Thông số máy nén & Môi chất

  • Model máy nén: GSCCW40Z (Loại trục vít đôi).
  • Số lượng máy nén: 02 bộ.
  • Số lượng mạch môi chất: 02 mạch độc lập.
  • Môi chất lạnh: R134a.

3. Hệ thống nước (Water System)

  • Loại bình bay hơi: Kiểu ống chùm ngập dịch (Shell-and-Tube Flooded).
  • Loại bình ngưng: Kiểu ống chùm (Shell-and-Tube).
  • Kích thước ống kết nối: DN125 cho cả đường nước lạnh và nước giải nhiệt.
  • Lưu lượng nước:
    • Nước lạnh: 46.4  (Tổn thất áp suất: 48 kPa).
    • Nước giải nhiệt: 57.4 (Tổn thất áp suất: 28 kPa).

4. Kích thước & Trọng lượng

  • Kích thước thiết bị (Dài x Rộng x Cao): 3,950 x 1,350 x 1,600 mm.
  • Trọng lượng vận chuyển (Shipping Weight): 3,252 kg.

5. Nguồn điện & Bảo vệ

  • Nguồn điện chính: 3 pha, 380V/415V – 50Hz.
  • Thiết bị bảo vệ tiêu chuẩn: Rơ-le quá dòng 3 pha, công tắc áp suất cao/thấp, bộ sưởi dầu, bảo vệ nhiệt động cơ máy nén, chống đóng băng, bảo vệ ngược pha, van an toàn, công tắc chênh lệch áp suất nước.
Lưu ý: Vì model này có chiều dài lên tới gần 4m, bạn cần đảm bảo không gian lắp đặt đủ rộng để bảo trì các bình trao đổi nhiệt.


⚠️ Lưu ý quan trọng

Tất cả các thông số kỹ thuật trên được trích dẫn theo Catalogue tiêu chuẩn của Hitachi và có thể thay đổi tùy theo điều kiện vận hành thực tế của từng dự án.

👉 Các yếu tố ảnh hưởng gồm:

  • Nhiệt độ nước vào/ra
  • Điều kiện môi trường
  • Cấu hình hệ thống (bơm, cooling tower, tải thực tế…)
  • Tiêu chuẩn thiết kế riêng của từng nhà máy

📌 Vì vậy, thông số thực tế có thể khác biệt so với catalogue tiêu chuẩn.


📣 CTA – Liên hệ tư vấn chính xác

👉 Để được tư vấn chính xác 100% theo tải thực tế, vui lòng liên hệ:

  • ✔ Tính toán công suất chiller theo tải nhiệt
  • ✔ Lựa chọn model tối ưu chi phí đầu tư & vận hành
  • ✔ Cung cấp datasheet chuẩn theo dự án
  • ✔ Báo giá chính hãng – nhanh chóng

👉 “Liên hệ ngay để nhận bản tính tải lạnh & lựa chọn chiller tối ưu miễn phí cho nhà máy của bạn.”

☎ Hotline: [0769 136 836]
📩 Email: [gabaco.ltd@gmail.com]

👉 Xem sản phẩm tại:
👉 Đà đủ các model Chiller Hitachi

👉 Xem giải pháp tổng thể:
👉 Máy làm lạnh nước Hitachi – Giải pháp công nghiệp


Thông tin liên hệ

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GABA

Địa chỉ: Văn phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, 1014 Phạm Văn Đồng, P. Hiệp Bình, TP.HCM
Điện thoại: 0769 136 836 (Zalo)
Email: gabaco.ltd@gmail.com | info@gabaco.vn
Website: www.gabaco.vn


👉 GABACO – Giải pháp Chiller Hitachi chính hãng, tối ưu hiệu suất & chi phí! 🚀

Dựa trên tài liệu kỹ thuật (Catalogue) dòng WZPY mà bạn cung cấp, quy trình lắp đặt cho model RCUF80WZPY có những điểm khác biệt quan trọng về kích thước và kết nối so với các model nhỏ hơn. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết:

1. Chuẩn bị nền móng và Không gian

  • Trọng lượng: Nền móng phải chịu được tải trọng vận hành tối thiểu là 3,252 kg (p. 3).
  • Kích thước máy: Chiều dài máy lên tới 3,950 mm (dài hơn đáng kể so với model 50/65) (p. 3).
  • Khoảng cách bảo trì: Bạn cần để trống một khoảng ít nhất 4 mét ở một đầu của máy để có thể rút ống (tube) khi cần vệ sinh hoặc sửa chữa bình ngưng và bình bay hơi (pp. 3-4).

2. Kết nối đường ống nước

  • Kích thước ống: Model này sử dụng ống kết nối lớn hơn, kích thước DN125 (thay vì DN65 như model nhỏ) (p. 3).
  • Lưu lượng nước định mức:
    • Nước lạnh: 46.4.
    • Nước giải nhiệt: 57.4 
  • Lắp đặt thiết bị phụ trợ:
    • Lắp công tắc chênh lệch áp suất nước (Water Pressure Difference Switch) để bảo vệ máy khi không có dòng chảy (p. 3).
    • Bắt buộc có lọc y ở đầu vào để bảo vệ bình bay hơi kiểu ngập dịch (Flooded Type) (pp. 2-3).

3. Yêu cầu về Điện và Điều khiển

  • Nguồn điện: 3 pha, 380V-415V/50Hz (p. 3).
  • Hệ thống máy nén: Model này sử dụng 02 máy nén (model GSCCW40Z) hoạt động trên 02 mạch môi chất riêng biệt (p. 3). Do đó, khi đấu nối điện cần lưu ý kiểm tra cả hai hệ thống khởi động.
  • Kết nối BMS: Nếu tòa nhà có hệ thống quản lý, bạn có thể kết nối qua cổng Modbus RTU (tùy chọn) để điều khiển từ xa (p. 3).

4. Các bước vận hành thử (Commissioning)

  • Sưởi dầu: Phải cấp nguồn cho bộ sưởi dầu (Oil Heater) để làm ấm máy nén trước khi chạy máy ít nhất 12 giờ (p. 3).
  • Kiểm tra bảng điều khiển: Sử dụng màn hình cảm ứng LCD để kiểm tra các thông số cài đặt (Set points) và lịch sử lỗi (Warning log) trước khi bấm START.
Lưu ý: Vì model này có 2 mạch môi chất và kích thước lớn, việc cân chỉnh lưu lượng nước qua các nhánh là rất quan trọng để đảm bảo hiệu suất COP đạt mức 5.93 như thiết kế.


⚠️ Lưu ý quan trọng

Tất cả các thông số kỹ thuật trên được trích dẫn theo Catalogue tiêu chuẩn của Hitachi và có thể thay đổi tùy theo điều kiện vận hành thực tế của từng dự án.

👉 Các yếu tố ảnh hưởng gồm:

  • Nhiệt độ nước vào/ra
  • Điều kiện môi trường
  • Cấu hình hệ thống (bơm, cooling tower, tải thực tế…)
  • Tiêu chuẩn thiết kế riêng của từng nhà máy

📌 Vì vậy, thông số thực tế có thể khác biệt so với catalogue tiêu chuẩn.


📣 CTA – Liên hệ tư vấn chính xác

👉 Để được tư vấn chính xác 100% theo tải thực tế, vui lòng liên hệ:

  • ✔ Tính toán công suất chiller theo tải nhiệt
  • ✔ Lựa chọn model tối ưu chi phí đầu tư & vận hành
  • ✔ Cung cấp datasheet chuẩn theo dự án
  • ✔ Báo giá chính hãng – nhanh chóng

👉 “Liên hệ ngay để nhận bản tính tải lạnh & lựa chọn chiller tối ưu miễn phí cho nhà máy của bạn.”

☎ Hotline: [0769 136 836]
📩 Email: [gabaco.ltd@gmail.com]

👉 Xem sản phẩm tại:
👉 Đà đủ các model Chiller Hitachi

👉 Xem giải pháp tổng thể:
👉 Máy làm lạnh nước Hitachi – Giải pháp công nghiệp


Thông tin liên hệ

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GABA

Địa chỉ: Văn phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, 1014 Phạm Văn Đồng, P. Hiệp Bình, TP.HCM
Điện thoại: 0769 136 836 (Zalo)
Email: gabaco.ltd@gmail.com | info@gabaco.vn
Website: www.gabaco.vn


👉 GABACO – Giải pháp Chiller Hitachi chính hãng, tối ưu hiệu suất & chi phí! 🚀

GỢI Ý SẢN PHẨM CHÍNH

ĐỐI TÁC CỦA GABA