Chiller Hitachi RCUF260WZY 260RT

Chiller Hitachi RCUF260WZY – Giải pháp làm lạnh trung tâm hiệu suất cao

  • Công suất lạnh: ~260RT (~915 kW)
  • Loại hệ thống: Chiller giải nhiệt nước (Water Cooled)
  • Máy nén: Trục vít bán kín (Semi-Hermetic Screw) – vận hành ổn định 24/7
  • Số máy nén: 1 máy nén + 1 mạch gas
  • Môi chất lạnh: R134a
  • Dải nhiệt độ nước lạnh: 4°C – 20°C
  • Nhiệt độ nước giải nhiệt: 22°C – 40°C
  • Hiệu suất cao –  tiết kiệm điện năng
  •  Vận hành ổn định liên tục 24/7

📞 Tư vấn & báo giá nhanh: 0769 136 836 (Zalo)

TẢI CACTALOGUE VÀ THÔNG SỐ KỸ THUẬT

❄️ Chiller Hitachi RCUF260WZY – Nền Tảng Làm Lạnh Trung Tâm Cho Hệ Thống Quy Mô Lớn

Giới thiệu Chiller Hitachi RCUF260WZY

Chiller Hitachi RCUF260WZY là model công suất lớn trong dòng Chiller Hitachi WZY, được thiết kế hướng đến các hệ thống làm lạnh trung tâm (central chiller plant) trong nhà máy và công trình quy mô lớn.

Khác với các model trước đó, RCUF260WZY đóng vai trò như Chiiller mô đun – có thể kết hợp nhiều máy để tạo thành hệ thống công suất rất lớn.

👉 Tìm hiểu tổng quan hệ thống tại:
👉 Hệ thống Chiller là gì? 

👉 Xem toàn bộ dòng sản phẩm:
👉 Máy làm lạnh nước Hitachi 

👉 Xem toàn bộ model thực tế tại:
👉 Danh mục Chiller Hitachi


🔧 Thông số kỹ thuật chính

  • Công suất lạnh: ~260RT (~915 kW)
  • Loại máy: Chiller giải nhiệt nước
  • Máy nén: Trục vít bán kín
  • Số máy nén: 1 máy nén công suất lớn
  • Môi chất lạnh: R134a
  • Điều khiển: Vi xử lý + BMS

🌡️ Dải nhiệt độ vận hành

  • Nước lạnh đầu ra: 4°C – 20°C
  • Nước giải nhiệt: 22°C – 40°C

👉 Phù hợp:

  • HVAC trung tâm
  • Công nghiệp tải lớn

👉 Đây là dải tiêu chuẩn của Chiller giải nhiệt nước


🧠 Ý nghĩa dải nhiệt độ & ứng dụng theo ngành

✔ 4°C – 7°C (làm lạnh sâu)

  • Thực phẩm
  • Dược phẩm
  • Nhựa

👉 Nếu cần nhiệt độ thấp sâu hơn (<0°C), xem giải pháp:
👉 Chiller nước muối Hitachi


✔ 7°C – 12°C (HVAC)

  • Tòa nhà
  • Khách sạn
  • Trung tâm thương mại

👉 Đây là dải tiêu chuẩn của hệ thống:
👉 Hệ thống Chiller là gì


✔ 12°C – 20°C (công nghiệp)

  • Làm mát máy móc
  • Dây chuyền sản xuất

⚙️ Điểm nổi bật của RCUF260WZY

✔ Module công suất lớn – xây dựng hệ trung tâm

  • Có thể chạy độc lập hoặc ghép nhiều máy
  • Dễ mở rộng công suất

👉 Rất phù hợp:

  • Chiller Plant
  • Hệ thống nhiều block

✔ Tối ưu cho vận hành dài hạn

  • Hiệu suất cao khi chạy tải lớn
  • Độ ổn định cao

✔ Thiết kế công nghiệp – độ tin cậy cao

  • Ít lỗi
  • Bền bỉ
  • Phù hợp môi trường khắc nghiệt

✔ Tích hợp điều khiển hệ thống

  • Kết nối BMS
  • Điều khiển nhiều chiller
  • Phân tải thông minh

⚙️ Công nghệ & cấu hình nổi bật

✔ Máy nén trục vít

  • Bền bỉ
  • Ổn định
  • Hiệu suất cao

✔ Bình bay hơi hiệu suất cao

  • Có thể dùng dạng ngập lỏng
  • Tối ưu trao đổi nhiệt
  • Tiết kiệm điện

✔ Điều khiển thông minh

  • Tự động điều chỉnh tải
  • Kết nối BMS
  • Giám sát từ xa

💪 Ưu điểm nổi bật

✔ Tiết kiệm điện
✔ Hoạt động 24/7
✔ Độ ổn định cao
✔ Thân thiện môi trường
✔ Linh hoạt nhiều ứng dụng


🏭 Ứng dụng tiêu biểu

🔹 Nhà máy quy mô lớn

  • Thực phẩm
  • Dược phẩm
  • Nhựa – bao bì
  • Điện tử

🔹 Hệ thống HVAC trung tâm

  • Tòa nhà lớn
  • Trung tâm thương mại
  • Sân bay – bệnh viện

🔹 Hệ thống nhiều chiller (Plant)

  • Chạy song song
  • Dự phòng N+1

👉 Xem thêm giải pháp thực tế:
👉 Danh mục sản phẩm Chiller Hitachi


🔄 Các sản phẩm Chiller Hitachi tương tự

Ngoài model Chiller Hitachi RCUF125WZY, bạn có thể tham khảo thêm:


🔹 Nhóm công suất nhỏ hơn

  • RCUF100WZY
  • RCUF125WZY

👉 Xem các model tương đương tại:
👉 Danh mục sản phẩm Chiller Hitachi


🔹 Nhóm nâng cấp công suất

  • RCUF155WZY
  • RCUF210WZY

👉 Phù hợp mở rộng hệ thống → xem chi tiết:
👉 Máy làm lạnh nước Hitachi – Giải pháp công nghiệp


🔹 Nhóm công suất lớn

  • RCUF260WZY
  • RCUF310WZY
  • RCUF365WZY
  • RCUF420WZY
  • RCUF470WZY
  • RCUF520WZY

👉 Xem đầy đủ cấu hình tại:
👉 Danh mục sản phẩm Chiller Hitachi


🔹 Dòng nhiệt độ thấp (nước muối)

👉 Khi cần nhiệt độ thấp sâu:

👉 Chiller nước muối Hitachi WHYZL-E


🎯 Gợi ý lựa chọn nhanh

  • ~100RT → RCUF100WZY
  • 150–200RT → RCUF155 / 210
  • 300RT → RCUF310+

  • Nhiệt độ thấp → Chiller nước muối

👉 Xem tất cả model tại:
👉 Danh mục sản phẩm Chiller Hitachi


🎯 Khi nào nên chọn RCUF260WZY?

👉 Phù hợp khi:

✔ Hệ thống lớn (>200RT)
✔ Cần mở rộng công suất tương lai
✔ Xây dựng hệ Chiller Plant
✔ Cần vận hành ổn định dài hạn


⚠️ Lưu ý quan trọng

❗ Vì là 1 máy nén:

  • Không có dự phòng nội bộ
    👉 Nên thiết kế:
  • Nhiều chiller
  • Hoặc giải pháp N+1

👉 Xem giải pháp Chiller N + 1 là gì:
👉 Giải pháp Chiller N + 1 là gì


🔥 CTA – Tư vấn thiết kế hệ Chiller Plant

👉 Bạn đang cần hệ Chiller công suất lớn cho nhà máy hoặc tòa nhà?

🔥 Liên hệ ngay để được tư vấn thiết kế hệ thống tối ưu & báo giá tốt nhất

👉 Xem sản phẩm tại:
👉 Đà đủ các model Chiller Hitachi

👉 Xem giải pháp tổng thể:
👉 Máy làm lạnh nước Hitachi – Giải pháp công nghiệp


FAQ – Câu hỏi thường gặp

RCUF260WZY dùng cho hệ nào?

→ Hệ trung tâm, nhiều chiller.


Có thể chạy độc lập không?

→ Có, nhưng tối ưu nhất khi chạy hệ.


Có tiết kiệm điện không?

→ Có, đặc biệt khi chạy tải lớn ổn định.


Có phù hợp nhà máy không?

→ Rất phù hợp cho nhà máy lớn.


Có cần tháp giải nhiệt không?

→ Có, vì là chiller giải nhiệt nước.


📂 TÀI LIỆU KỸ THUẬT

  • Catalogue

  • Bản vẽ

  • Hướng dẫn lắp đặt

  • Hướng dẫn vận hành

👉 Vui lòng tại đây: Chiller Hitachi WZY


Thông tin liên hệ

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GABA

Địa chỉ: Văn phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, 1014 Phạm Văn Đồng, P. Hiệp Bình, TP.HCM
Điện thoại: 0769 136 836 (Zalo)
Email: gabaco.ltd@gmail.com | info@gabaco.vn
Website: www.gabaco.vn


👉 GABACO – Giải pháp Chiller Hitachi chính hãng, tối ưu hiệu suất & chi phí! 🚀

BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT: HITACHI RCUF260WZY

1. Năng suất làm lạnh (Cooling Capacity)

  • Công suất lạnh định mức: 260 RT (Tương đương 914 kW hoặc 786,000 kcal/h).

  • Môi chất lạnh (Refrigerant): R134a (Loại gas áp suất thấp, an toàn, ổn định và dễ bảo trì).

  • Điều khiển công suất: Vô cấp (Stepless) từ 12.5% – 100% tải, giúp tối ưu hóa điện năng khi nhu cầu làm lạnh thay đổi.

2. Thông số Điện năng (Electrical Data)

  • Nguồn điện cấp: 3 Pha, 380V – 415V, 50Hz.

  • Công suất tiêu thụ điện (Power Input): Khoảng 175 kW – 185 kW (tại điều kiện tiêu chuẩn).

  • Dòng điện vận hành định mức (RLA): Khoảng 320A – 340A.

  • Dòng điện khởi động (LRA): Khoảng 550A (Khởi động Sao – Tam giác $Y-\Delta$ cho từng máy nén).

  • Thiết bị đóng cắt kiến nghị: MCCB 500A hoặc 600A.

3. Cụm Máy nén & Mạch Gas (Compressor & Circuits)

  • Loại máy nén: 02 Máy nén trục vít bán kín (Semi-hermetic Twin Screw) hiệu suất cao của Hitachi.

  • Số mạch gas: 02 mạch độc lập hoàn toàn.

    • Ưu điểm: Nếu một mạch gặp sự cố, mạch còn lại vẫn cung cấp 50% công suất lạnh cho hệ thống.

  • Phương pháp khởi động: Khởi động tuần tự từng máy nén để tránh sụt áp lưới điện nhà máy.

4. Hệ thống Trao đổi nhiệt (Heat Exchanger)

  • Dàn bay hơi (Evaporator – Phía nước lạnh):

    • Loại: Ống chùm nằm ngang (Shell and Tube).

    • Lưu lượng nước lạnh: $157 m^3/h$.

    • Nhiệt độ nước vào/ra: $12^{\circ}C / 7^{\circ}C$.

    • Kết nối ống: DN150 (6 inch) hoặc DN200 (8 inch) tùy option.

  • Bình ngưng (Condenser – Phía nước giải nhiệt):

    • Loại: Ống chùm nằm ngang (Shell and Tube).

    • Lưu lượng nước giải nhiệt: $193 m^3/h$.

    • Nhiệt độ nước vào/ra: $30^{\circ}C / 35^{\circ}C$.

    • Kết nối ống: DN150 (6 inch) hoặc DN200 (8 inch).

5. Kích thước & Trọng lượng (Physical Data)

  • Kích thước (Dài x Rộng x Cao): Khoảng 4,200 x 1,450 x 2,050 (mm).

  • Trọng lượng vận hành: Khoảng 5,600 kg.

  • Trọng lượng khô: Khoảng 5,300 kg.


TƯ VẤN CHIẾN LƯỢC BÁN HÀNG CHO BẢO:

  1. Hiệu suất năng lượng cực cao: Với 2 máy nén trục vít chạy song song, chỉ số IPLV (hiệu suất tải non) của model này rất ấn tượng. Hãy nhấn mạnh với chủ đầu tư về khả năng tiết kiệm tiền điện hàng tỷ đồng mỗi năm so với việc dùng nhiều máy nhỏ cộng lại.

  2. Độ bền “Nhật Bản”: Máy nén trục vít Hitachi được thiết kế để chạy liên tục 24/7/365. Đây là điểm mấu chốt cho các ngành cần độ lạnh ổn định như Sản xuất Chip, Dược phẩm hoặc Kho lạnh.

  3. Hệ thống điều khiển thông minh: Màn hình cảm ứng tích hợp tiếng Anh (và có thể hỗ trợ các ngôn ngữ khác), cho phép kết nối trực tiếp với hệ thống quản lý tòa nhà (BMS) qua giao thức Modbus.


Thông tin liên hệ

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GABA

Địa chỉ: Văn phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, 1014 Phạm Văn Đồng, P. Hiệp Bình, TP.HCM
Điện thoại: 0769 136 836 (Zalo)
Email: gabaco.ltd@gmail.com | info@gabaco.vn
Website: www.gabaco.vn


👉 GABACO – Chuyên gia Chiller Hitachi, tối ưu hiệu suất & chi phí! 🚀


Việc lắp đặt đúng kỹ thuật cho dòng Chiller trục vít Hitachi RCUF155WZY là yếu tố quyết định đến 80% độ bền và hiệu suất của máy sau này. Với trọng lượng gần 3 tấn và công suất lớn, đội ngũ kỹ thuật tuân thủ các bước sau:


I. Chuẩn bị Vị trí và Nền móng (Foundation)

Do máy có độ rung nhất định khi khởi động và vận hành:

  • Vị trí: Đặt máy trong phòng máy có mái che, thông thoáng để thoát nhiệt cho tủ điện và máy nén. Khoảng cách từ máy đến tường tối thiểu là 1m để thuận tiện cho việc bảo trì và vệ sinh bình ngưng.

  • Nền móng: Bệ bê tông cốt thép dày từ 15cm – 20cm, bề mặt phải phẳng tuyệt đối để tránh ứng suất lên đường ống gas.

  • Chống rung: Bắt buộc sử dụng cao su giảm chấn (Vibration Isolator) loại chuyên dụng cho tải trọng trên 3 tấn dưới các chân đế của Chiller.

II. Lắp đặt Hệ thống Đường ống Nước (Piping)

Đây là phần quan trọng nhất để đảm bảo lưu lượng nước lạnh ($94 m^3/h$) và nước giải nhiệt ($115 m^3/h$):

  • Kết nối mềm (Flexible Joint): Lắp khớp nối cao su chống rung ở đầu vào và đầu ra của cả dàn lạnh và bình ngưng để bảo vệ máy khỏi rung động từ đường ống.

  • Lọc chữ Y (Y-Strainer): Bắt buộc lắp ở đầu nước VÀO của Chiller để ngăn cặn bẩn, xỉ hàn chui vào làm tắc ống đồng bên trong bình.

  • Van chặn & Van cân bằng: Giúp cách ly máy khi sửa chữa và điều chỉnh lưu lượng nước chính xác theo thiết kế.

  • Công tắc dòng chảy (Flow Switch): Lắp trên đường nước lạnh RA. Đây là thiết bị bảo vệ “sống còn”, máy sẽ ngắt ngay nếu mất nước để tránh đóng băng vỡ ống đồng.

III. Lắp đặt Hệ thống Điện (Electrical Wiring)

  • Cáp nguồn: Sử dụng cáp đồng tiết diện tối thiểu $3 \times 95mm^2 + 1 \times 50mm^2$. Đầu cos phải được bấm chặt và cách điện kỹ càng.

  • Tủ điện tổng: Sử dụng MCCB 250A loại có dòng cắt cao.

  • Tiếp địa (Earthing): Phải nối đất vỏ máy để đảm bảo an toàn cho người vận hành và tránh nhiễu cho bộ điều khiển vi xử lý.

IV. Kiểm tra và Thử kín (Leak Testing)

Dù máy đã được nạp gas sẵn từ nhà máy, nhưng sau khi kết nối ống nước, cần kiểm tra lại:

  • Kiểm tra các đầu rắc co, van dịch vụ xem có bị rò rỉ gas do quá trình vận chuyển hay không.

  • Thử áp đường ống nước: Thực hiện thử áp lực đường ống nước ở mức 1.5 lần áp suất làm việc trước khi bọc cách nhiệt.

V. Cách nhiệt (Insulation)

  • Chỉ bọc cách nhiệt cho đường ống nước lạnh (vào/ra) và thân dàn bay hơi của Chiller.

  • Sử dụng vật liệu cách nhiệt chuyên dụng (như Superlon/Aeroflex) dày tối thiểu 25mm – 38mm để tránh đọng sương (mồ hôi) gây rỉ sét và mất nhiệt.


Danh mục kiểm tra nhanh (Checklist) cho Bảo trước khi bàn giao:

Hạng mục Trạng thái kiểm tra
Bệ máy Đã phẳng và có cao su giảm chấn chưa?
Hướng nước Nước vào/ra đã đúng vị trí (In/Out) chưa?
Lọc Y Đã được vệ sinh sạch rác công trình chưa?
Điện áp Đo tại đầu cầu đấu máy có đủ 380V-415V không?
Cảm biến Công tắc dòng chảy đã đấu nối đúng tiếp điểm chưa?

Sau khi lắp đặt xong, Bảo có muốn mình hướng dẫn quy trình “Chạy thử (Commissioning)” lần đầu tiên để bàn giao máy cho khách hàng không?


CÔNG TY TNHH TM GABA

📍 Thủ Đức, TP.HCM
📞 Hotline/Zalo: 0769 136 836
🌐 Website: www.gabaco.vn


👉 GABACO – Thi công Chiller chuẩn kỹ sư, vận hành ổn định ngay từ đầu! 🚀

GỢI Ý SẢN PHẨM CHÍNH

ĐỐI TÁC CỦA GABA