🔷 CHILLER GIẢI NHIỆT NƯỚC HITACHI RCUF311WZPY (311RT)
✔ Giới thiệu Chiller Hitachi RCUF311WZPY
Model Chiller Hitachi RCUF311WZPY là dòng chiller giải nhiệt nước công suất lớn ~300RT, thuộc Hitachi series WZPY – chuyên dùng cho các hệ thống tải lạnh rất lớn, vận hành liên tục và yêu cầu độ ổn định cao.
Đây là lựa chọn lý tưởng cho các nhà máy quy mô lớn, khu công nghiệp, hệ HVAC trung tâm cần hiệu suất cao và chi phí vận hành tối ưu.
👉 Tìm hiểu tổng quan:
➡ chiller công nghiệp là gì và nguyên lý hoạt động
👉 Nguyên lý hệ thống:
➡ chiller giải nhiệt nước hoạt động như thế nào
✔ Thông số kỹ thuật (CHUẨN THEO CATALOGUE)
🔹 Công suất & hiệu suất
- Công suất lạnh: ~1,090 – 1,100 kW (~310 – 315 RT)
- Công suất điện: ~185 – 190 kW
- COP: ~5.8 – 5.9
🔹 Máy nén & cấu hình
- Máy nén: Twin Screw Hitachi (GSCCW*Z 300 class)
- Số lượng: 1 máy nén
- Số mạch lạnh: 1 circuit
🔹 Hệ thống nước
Nước lạnh (Chilled Water):
- Lưu lượng: ~170 – 175 m³/h
- Tổn thất áp: ~30 kPa
Nước giải nhiệt (Cooling Water):
- Lưu lượng: ~210 – 215 m³/h
- Tổn thất áp: ~65 – 70 kPa
🔹 Cấu hình trao đổi nhiệt
- Dàn bay hơi: Shell & Tube – Flooded type
- Dàn ngưng: Shell & Tube
- Số pass: 2
- Kết nối: DN200 (tuỳ cấu hình)
🔹 Điều khiển & môi chất
- Điều chỉnh tải: 25% – 100% (vô cấp)
- Môi chất lạnh: R134a
👉 Tham khảo thêm các dòng công suất lớn:
➡ chiller Hitachi công suất lớn cho nhà máy
🌡 Điều kiện vận hành
- Nhiệt độ nước lạnh: 4°C – 15°C
- Nhiệt độ nước giải nhiệt: 22°C – 40°C
👉 Trong trường hợp hệ thống yêu cầu nhiệt độ thấp hơn 4°C, cần sử dụng dung dịch tải lạnh chuyên dụng như:
➡ chiller muối (glycol) công nghiệp cho nhiệt độ âm sâu
👉 So sánh lựa chọn hệ thống:
➡ so sánh chiller nước và chiller gió
✔ Đánh giá chuyên sâu
RCUF311WZPY thuộc nhóm chiller công suất rất lớn (~300RT) – nơi mà:
- Hiệu suất vận hành quan trọng hơn giá đầu tư
- Độ ổn định quyết định hiệu quả sản xuất
- Khả năng chạy tải nặng liên tục là yếu tố bắt buộc
👉 So với dải 250RT:
- Công suất cao hơn → phù hợp nhà máy lớn
- Tối ưu khi vận hành full load
- Phù hợp mở rộng hệ thống tương lai
👉 Model thuộc dòng Chiller Hitachi WZPY Series.
✔ Ưu điểm nổi bật
- ✅ Công suất rất lớn – đáp ứng tải cực cao
- ✅ Hiệu suất ổn định (COP ~5.8+)
- ✅ Vận hành bền bỉ 24/7
- ✅ Máy nén Hitachi độ tin cậy cao
- ✅ Tối ưu cho nhà máy lớn
✔ Công nghệ & điểm vượt trội
- 🔥 Máy nén trục vít G-Type công suất lớn
- 🔥 Dàn bay hơi flooded tăng hiệu suất trao đổi nhiệt
- 🔥 Hệ thống tách dầu cyclone hiệu quả cao
- 🔥 Điều khiển LCD thông minh
- 🔥 Kết nối BMS (Modbus / H-Link)
👉 Xem giải pháp tổng thể:
➡ hệ thống chiller trung tâm cho nhà máy lớn
✔ Lợi ích khi sử dụng
- Tối ưu chi phí điện năng cho tải lớn
- Đảm bảo ổn định dây chuyền sản xuất
- Giảm downtime hệ thống
- Tăng tuổi thọ thiết bị
✔ Ứng dụng thực tế
- Nhà máy nhựa công suất lớn
- Nhà máy thực phẩm – đồ uống
- Nhà máy công nghiệp nặng
- Trung tâm thương mại lớn
- HVAC trung tâm quy mô lớn
✔ Model liên quan
- RCUF256WZPY
- RCUF366WZPY
- RCUF421WZPY
👉 Xem thêm:
danh sách chiller Hitachi công suất lớn
👉 Xem đầy đủ dải công suất:
➡ chiller Hitachi từ 50RT đến 500RT
📣 CTA – Liên hệ ngay
👉 Bạn đang cần chiller ~300RT cho nhà máy lớn?
- ✔ Tư vấn chọn công suất chuẩn tải
- ✔ Báo giá nhanh – chính hãng
- ✔ Thiết kế hệ thống tối ưu
☎ Hotline: [0769 136 836]
📩 Email: [gabaco.ltd@gmail.com]
❗ Lưu ý quan trọng
👉 Tất cả các thông số trên có thể thay đổi tùy theo điều kiện vận hành thực tế của dự án.
👉 Vui lòng liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và cung cấp thông số chính xác nhất theo nhu cầu cụ thể.
👉 Xem sản phẩm tại:
👉 Đà đủ các model Chiller Hitachi
👉 Xem giải pháp tổng thể:
👉 Máy làm lạnh nước Hitachi – Giải pháp công nghiệp
❓ FAQ – SEO mạnh
1. Chiller 300RT dùng cho hệ thống nào?
👉 Nhà máy lớn, tải lạnh rất cao.
2. Có tiết kiệm điện không?
👉 Có, tối ưu khi vận hành tải lớn.
3. Có nên chọn 311RT thay vì 250RT?
👉 Nên nếu hệ thống có tải lớn hoặc mở rộng.
4. Có thể chạy song song nhiều máy không?
👉 Có, dễ dàng mở rộng hệ thống.
📂 TÀI LIỆU KỸ THUẬT
-
Catalogue
-
Bản vẽ
-
Hướng dẫn lắp đặt
-
Hướng dẫn vận hành
👉 Vui lòng tại đây: Chiller Hitachi WZPY

gabaco.ltd@gmail.com
0769 136 836 

