Chiller Hitachi RCUF420WZY 420RT

Chiller Hitachi RCUF420WZY – Giải Pháp Làm Lạnh Công Nghiệp Đỉnh Cao

  • Công suất lạnh: ~420 RT (~1,477 kW)
  • Loại hệ thống: Chiller giải nhiệt nước (Water Cooled Chiller)
  • Máy nén: 02 Máy nén Trục vít bán kín (Semi-Hermetic Twin Screw)
  • Số mạch gas: 02 mạch độc lập
  • Môi chất lạnh: R134a
  • Dải nhiệt độ nước lạnh: 4°C – 20°C
  • Nhiệt độ nước giải nhiệt: 22°C – 40°C
  • Hiệu suất cao –  tiết kiệm điện năng
  • Vận hành ổn định liên tục 24/7

📞 Tư vấn & báo giá nhanh: 0769 136 836 (Zalo)

TẢI CACTALOGUE VÀ THÔNG SỐ KỸ THUẬT

❄️ Chiller Hitachi RCUF420WZY – Giải Pháp Làm Lạnh Siêu Công Suất Cho Hệ Thống Trọng Điểm

Giới thiệu Chiller Hitachi RCUF420WZY

Chiller Hitachi RCUF420WZY là model siêu công suất thuộc dòng Chiller Hitachi WZY, được thiết kế cho các hệ thống làm lạnh quy mô rất lớn, nơi yêu cầu độ ổn định cao, vận hành liên tục và khả năng đáp ứng tải cực lớn.

Khác với model 365RT thiên về tối ưu năng lượng, RCUF420WZY tập trung vào khả năng xử lý tải lớn tức thời và vận hành bền bỉ trong hệ thống trọng điểm.

👉 Tìm hiểu tổng quan hệ thống tại:
👉 Hệ thống Chiller là gì? 

👉 Xem toàn bộ dòng sản phẩm:
👉 Máy làm lạnh nước Hitachi 

👉 Xem toàn bộ model thực tế tại:
👉 Danh mục Chiller Hitachi


🔧 Thông số kỹ thuật chính

  • Công suất lạnh: ~420RT (~1,480 kW)
  • Loại máy: Chiller giải nhiệt nước
  • Máy nén: Trục vít bán kín
  • Số máy nén: 2 máy nén công suất lớn
  • Số mạch gas: 2 mạch độc lập
  • Môi chất lạnh: R134a
  • Điều khiển: Vi xử lý + BMS

🌡️ Dải nhiệt độ vận hành

  • Nước lạnh đầu ra: 4°C – 20°C
  • Nước giải nhiệt: 22°C – 40°C

👉 Phù hợp:

  • HVAC siêu lớn
  • Công nghiệp tải cực cao

👉 Đây là dải tiêu chuẩn của Chiller giải nhiệt nước


🧠 Ý nghĩa dải nhiệt độ & ứng dụng theo ngành

✔ 4°C – 7°C (làm lạnh sâu)

  • Thực phẩm
  • Dược phẩm
  • Nhựa

👉 Nếu cần nhiệt độ thấp sâu hơn (<0°C), xem giải pháp:
👉 Chiller nước muối Hitachi


✔ 7°C – 12°C (HVAC)

  • Tòa nhà
  • Khách sạn
  • Trung tâm thương mại

👉 Đây là dải tiêu chuẩn của hệ thống:
👉 Hệ thống Chiller là gì


✔ 12°C – 20°C (công nghiệp)

  • Làm mát máy móc
  • Dây chuyền sản xuất

⚙️ Điểm nổi bật của RCUF420WZY

✔ Xử lý tải cực lớn – phản hồi nhanh

  • Đáp ứng tải cao tức thời
  • Phù hợp hệ thống biến động lớn

✔ 2 máy nén công suất lớn – vận hành ổn định

  • Chia tải hiệu quả
  • Duy trì hoạt động khi 1 máy gặp sự cố

✔ 2 mạch gas – đảm bảo an toàn hệ thống

  • Tách biệt hoàn toàn
  • Giảm rủi ro dừng toàn bộ hệ

✔ Thiết kế cho hệ thống trọng điểm

  • Vận hành liên tục 24/7
  • Độ bền cao
  • Khả năng chịu tải lớn

✔ Tích hợp hệ điều khiển trung tâm

  • Kết nối BMS
  • Điều phối nhiều chiller
  • Tối ưu toàn hệ thống

⚙️ Công nghệ & cấu hình nổi bật

✔ Máy nén trục vít

  • Bền bỉ
  • Ổn định
  • Hiệu suất cao

✔ Bình bay hơi hiệu suất cao

  • Có thể dùng dạng ngập lỏng
  • Tối ưu trao đổi nhiệt
  • Tiết kiệm điện

✔ Điều khiển thông minh

  • Tự động điều chỉnh tải
  • Kết nối BMS
  • Giám sát từ xa

💪 Ưu điểm nổi bật

✔ Tiết kiệm điện
✔ Hoạt động 24/7
✔ Độ ổn định cao
✔ Thân thiện môi trường
✔ Linh hoạt nhiều ứng dụng


🏭 Ứng dụng tiêu biểu

🔹 Công trình trọng điểm quy mô lớn

  • Sân bay
  • Trung tâm dữ liệu lớn (Data Center)
  • Bệnh viện trung ương

🔹 Nhà máy công nghiệp cực lớn

  • Điện tử
  • Dược phẩm
  • Thực phẩm quy mô lớn

🔹 Hệ thống Chiller Plant quy mô lớn

  • Nhiều chiller chạy song song
  • Hệ thống dự phòng N+1

👉 Xem thêm giải pháp thực tế:
👉 Danh mục sản phẩm Chiller Hitachi


🔄 Các sản phẩm Chiller Hitachi tương tự

Ngoài model Chiller Hitachi RCUF125WZY, bạn có thể tham khảo thêm:


🔹 Nhóm công suất nhỏ hơn

  • RCUF100WZY
  • RCUF125WZY

👉 Xem các model tương đương tại:
👉 Danh mục sản phẩm Chiller Hitachi


🔹 Nhóm nâng cấp công suất

  • RCUF155WZY
  • RCUF210WZY

👉 Phù hợp mở rộng hệ thống → xem chi tiết:
👉 Máy làm lạnh nước Hitachi – Giải pháp công nghiệp


🔹 Nhóm công suất lớn

  • RCUF260WZY
  • RCUF310WZY
  • RCUF365WZY
  • RCUF420WZY
  • RCUF470WZY
  • RCUF520WZY

👉 Xem đầy đủ cấu hình tại:
👉 Danh mục sản phẩm Chiller Hitachi


🔹 Dòng nhiệt độ thấp (nước muối)

👉 Khi cần nhiệt độ thấp sâu:

👉 Chiller nước muối Hitachi WHYZL-E


🎯 Gợi ý lựa chọn nhanh

  • ~100RT → RCUF100WZY
  • 150–200RT → RCUF155 / 210
  • 300RT → RCUF310+

  • Nhiệt độ thấp → Chiller nước muối

👉 Xem tất cả model tại:
👉 Danh mục sản phẩm Chiller Hitachi


🎯 Khi nào nên chọn RCUF420WZY?

👉 Phù hợp khi:

✔ Hệ thống cực lớn (>380RT)
✔ Tải lạnh biến động mạnh
✔ Công trình trọng điểm
✔ Yêu cầu vận hành liên tục


⚠️ Lưu ý kỹ thuật

✔ Bắt buộc thiết kế:

  • Hệ nhiều chiller
  • Giải pháp dự phòng N+1

👉 Để đảm bảo vận hành an toàn tuyệt đối

👉 Xem giải pháp Chiller N + 1 là gì:
👉 Giải pháp Chiller N + 1 là gì


🔥 CTA – Tư vấn hệ Chiller siêu công suất

👉 Bạn đang cần hệ Chiller cho công trình lớn hoặc nhà máy quy mô lớn?

🔥 Liên hệ ngay để được tư vấn thiết kế hệ thống tối ưu & báo giá tốt nhất

👉 Xem sản phẩm tại:
👉 Đà đủ các model Chiller Hitachi

👉 Xem giải pháp tổng thể:
👉 Máy làm lạnh nước Hitachi – Giải pháp công nghiệp


FAQ – Câu hỏi thường gặp

RCUF420WZY phù hợp công trình nào?

→ Sân bay, bệnh viện, data center lớn.


Có tiết kiệm điện không?

→ Có, nhưng ưu tiên chính là xử lý tải lớn.


Có phù hợp nhà máy không?

→ Rất phù hợp với nhà máy quy mô lớn.


Có chạy 24/7 không?

→ Có, thiết kế cho vận hành liên tục.


Có cần tháp giải nhiệt không?

→ Có, vì là chiller giải nhiệt nước.


📂 TÀI LIỆU KỸ THUẬT

  • Catalogue

  • Bản vẽ

  • Hướng dẫn lắp đặt

  • Hướng dẫn vận hành

👉 Vui lòng tại đây: Chiller Hitachi WZY


Thông tin liên hệ

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GABA

Địa chỉ: Văn phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, 1014 Phạm Văn Đồng, P. Hiệp Bình, TP.HCM
Điện thoại: 0769 136 836 (Zalo)
Email: gabaco.ltd@gmail.com | info@gabaco.vn
Website: www.gabaco.vn


👉 GABACO – Giải pháp Chiller Hitachi chính hãng, tối ưu hiệu suất & chi phí! 🚀

Dòng Hitachi RCUF420WZY là model “khủng” nhất trong phân khúc máy nén trục vít giải nhiệt nước của Hitachi. Với công suất lạnh lên đến 420 RT (khoảng 1.477 kW), máy sử dụng 02 cụm máy nén trục vít lớn vận hành trên 2 mạch gas độc lập, mang lại hiệu suất cực cao cho các dự án quy mô lớn.

Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật hoàn chỉnh và chuyên sâu để bạn làm hồ sơ thầu hoặc gửi khách hàng:


BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT: HITACHI RCUF420WZY

1. Năng suất làm lạnh (Cooling Capacity)

  • Công suất lạnh định mức: 420 RT (Tương đương 1,477 kW hoặc 1,270,000 kcal/h).

  • Môi chất lạnh (Refrigerant): R134a (Loại gas áp suất thấp, an toàn, giúp máy vận hành ổn định và bền bỉ).

  • Điều khiển công suất: Vô cấp (Stepless) từ 12.5% – 100% tải nhờ sự phối hợp thông minh giữa 2 máy nén.

2. Thông số Điện năng (Electrical Data)

  • Nguồn điện cấp: 3 Pha, 380V – 415V, 50Hz.

  • Công suất tiêu thụ điện (Power Input): Khoảng 275 kW – 290 kW (tùy điều kiện nhiệt độ nước giải nhiệt).

  • Dòng điện vận hành định mức (RLA): Khoảng 520A – 550A.

  • Dòng điện khởi động (LRA): Khoảng 850A (Khởi động Sao – Tam giác $Y-\Delta$ tuần tự từng máy nén để tránh sốc lưới điện).

  • Thiết bị đóng cắt kiến nghị: MCCB 800A hoặc 1000A.

3. Cụm Máy nén & Mạch Gas (Compressor & Circuits)

  • Loại máy nén: 02 Máy nén trục vít bán kín (Semi-hermetic Twin Screw) công nghệ độc quyền Hitachi.

  • Số mạch gas: 02 mạch độc lập hoàn toàn.

    • Lợi thế: Khả năng dự phòng 50/50. Nếu một mạch bảo trì, mạch còn lại vẫn cung cấp hơn 700 kW lạnh cho hệ thống.

  • Hệ thống bôi trơn: Cưỡng bức bằng chênh lệch áp suất, đảm bảo các chi tiết quay luôn được bảo vệ tối đa.

4. Hệ thống Trao đổi nhiệt (Heat Exchanger)

  • Dàn bay hơi (Evaporator – Phía nước lạnh):

    • Loại: Ống chùm nằm ngang (Shell and Tube) hiệu suất cao.

    • Lưu lượng nước lạnh: 254 m³/h.

    • Nhiệt độ nước vào/ra: 12°C / 7°C.

    • Kết nối ống: DN250 (10 inch) hoặc DN300 (12 inch).

  • Bình ngưng (Condenser – Phía nước giải nhiệt):

    • Loại: Ống chùm nằm ngang (Shell and Tube).

    • Lưu lượng nước giải nhiệt: 313 m³/h.

    • Nhiệt độ nước vào/ra: 30°C / 35°C.

    • Kết nối ống: DN250 (10 inch) hoặc DN300 (12 inch).

5. Kích thước & Trọng lượng (Physical Data)

  • Kích thước (Dài x Rộng x Cao): Khoảng 5,200 x 1,850 x 2,250 (mm).

  • Trọng lượng vận hành: Khoảng 8,500 kg.

  • Trọng lượng khô: Khoảng 8,100 kg.


3 GIÁ TRỊ CỐT LÕI – TƯ VẤN CHO CHỦ ĐẦU TƯ:

  1. Dự phòng rủi ro tối đa: Với các dây chuyền sản xuất lớn, việc dừng máy là thảm họa. Model 420WZY với 2 mạch gas độc lập đảm bảo luôn có nguồn lạnh dự phòng, giúp khách hàng yên tâm tuyệt đối.

  2. Hệ số IPLV (Hiệu suất tải non) cực tốt: Do máy hiếm khi chạy 100% công suất, việc điều phối 2 máy nén giúp hệ thống cực kỳ tiết kiệm điện ở mức tải 50-75% – mức tải phổ biến nhất của các nhà máy.

  3. Dễ dàng mở rộng & Kết nối: Hệ thống điều khiển vi xử lý hiện đại, dễ dàng kết nối với hệ thống quản lý tòa nhà (BMS) hoặc điều khiển trung tâm của nhà máy.


Thông tin liên hệ

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GABA

Địa chỉ: Văn phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, 1014 Phạm Văn Đồng, P. Hiệp Bình, TP.HCM
Điện thoại: 0769 136 836 (Zalo)
Email: gabaco.ltd@gmail.com | info@gabaco.vn
Website: www.gabaco.vn


👉 GABACO – Chuyên gia Chiller Hitachi, tối ưu hiệu suất & chi phí! 🚀

Dòng Hitachi RCUF420WZY là một trong những model có công suất lớn nhất trong phân khúc Chiller giải nhiệt nước của Hitachi. Với công suất lạnh lên đến 420 RT (khoảng 1.477 kW) và trọng lượng vận hành vượt mốc 8.500 kg, việc lắp đặt model này đòi hỏi sự chuẩn bị cực kỳ khắt khe về hạ tầng kỹ thuật và an toàn điện.

Dưới đây là hướng dẫn lắp đặt hoàn chỉnh, chuẩn kỹ thuật để bạn tư vấn hoặc giám sát thi công:


1. Kết cấu Nền móng & Không gian (Foundation)

Với trọng lượng hơn 8.5 tấn, nền móng là yếu tố “sống còn” để tránh nứt vỡ ống đồng do lún không đều hoặc rung cộng hưởng:

  • Bệ máy (Pad): Bê tông cốt thép dày tối thiểu 350mm – 400mm. Bề mặt bệ phải phẳng tuyệt đối (độ dốc < 0.05%). Kích thước bệ phải rộng hơn chân đế máy ít nhất 200mm mỗi bên.

  • Giảm chấn: Bắt buộc sử dụng Lò xo giảm chấn (Spring Isolators) loại Heavy Duty (thường là 6 hoặc 8 điểm tùy thiết kế). Do máy có 2 máy nén trục vít khổng lồ khởi động tuần tự, xung lực là rất lớn.

  • Khoảng cách kỹ thuật:

    • Mặt tủ điện: Cách tường tối thiểu 1.5m – 2.0m để thao tác an toàn và thoát nhiệt cho biến áp điều khiển.

    • Phía rút ống (Tube Pull-out): Phải để trống ít nhất 5.5m ở một đầu máy để phục vụ vệ sinh hoặc thay thế ống đồng trong bình ngưng/bay hơi sau này.


2. Hệ thống Thủy lực & Đường ống (Piping)

Model 420WZY yêu cầu lưu lượng nước cực kỳ lớn (Lạnh: ~255 m³/h, Giải nhiệt: ~315 m³/h):

  • Kích thước ống: Khuyến nghị sử dụng ống thép DN250 (10 inch) hoặc DN300 (12 inch) để đảm bảo vận tốc dòng chảy ổn định (< 2.5m/s), tránh tiếng ồn và hiện tượng xâm thực.

  • Phụ kiện bắt buộc:

    • Lọc chữ Y (Y-Strainer): Phải lắp ở đầu vào của cả dàn lạnh và bình ngưng. Với công suất này, nên chọn loại lọc mặt bích chịu áp cao.

    • Khớp nối mềm (Flexible Joint): Loại mặt bích đôi (Double Sphere) chịu áp lực 16 bar để triệt tiêu hoàn toàn rung động truyền ra hệ thống trục chính của tòa nhà/nhà máy.

    • Công tắc dòng chảy (Flow Switch): Lắp trên đường nước lạnh RA và phải được liên động trực tiếp với mạch bảo vệ của Chiller.

  • Van xả khí & Van xả cặn: Lắp tại các điểm cao nhất và thấp nhất của đường ống để đảm bảo hệ thống nước luôn sạch và không bị “air”.


3. Hệ thống Điện động lực & Điều khiển

Đây là phần đòi hỏi chi phí đầu tư cáp và thiết bị đóng cắt rất lớn:

  • Dòng vận hành định mức (RLA): Khoảng 520A – 550A.

  • Cáp nguồn: Nên đi 02 hoặc 03 bộ cáp đồng $3 \times 185mm^2$ chạy song song cho mỗi pha. Việc chia nhỏ cáp giúp tản nhiệt tốt hơn và dễ đấu nối vào cầu đấu (Terminal) của máy.

  • Thiết bị bảo vệ: Sử dụng MCCB 800A hoặc 1000A (Dòng cắt $I_{cu} \ge 50kA$).

  • Tiếp địa: Nối vỏ máy với hệ thống tiếp địa của nhà máy ($R_{td} < 4\Omega$) để bảo vệ các linh kiện điện tử nhạy cảm.


4. Kiểm tra, Sấy dầu & Chạy thử (Commissioning)

  • Thử áp nước: Bơm nước thử áp toàn bộ hệ thống ở mức 1.5 MPa trong 24 giờ trước khi bọc cách nhiệt.

  • Sấy dầu (Crankcase Heater): BẮT BUỘC cấp điện sấy dầu máy nén ít nhất 24 – 48 tiếng trước khi cho máy chạy thử lần đầu. Điều này giúp bay hơi hết môi chất lỏng lẫn trong dầu, tránh hỏng trục vít ngay khi khởi động.

  • Bọc cách nhiệt: Sau khi thử áp thành công, tiến hành bọc cách nhiệt dàn lạnh và đường ống nước lạnh bằng cao su lưu hóa dày tối thiểu 50mm.


5. Checklist Nghiệm thu:

Hạng mục Yêu cầu đạt chuẩn cho RCUF420WZY
Bệ máy Chịu tải > 10 tấn, thăng bằng, có lò xo giảm chấn chuyên dụng.
Lọc Y Đã vệ sinh sạch rác công trình sau khi súc rửa ống.
Điện áp 380V-415V, độ lệch pha không quá 2%.
Liên động Bơm nước lạnh & Bơm giải nhiệt phải chạy ổn định mới cho phép Chiller đề ba.
Môi chất Kiểm tra áp suất gas và độ trong của mắt gas (Sight glass).

CÔNG TY TNHH TM GABA

📍 Thủ Đức, TP.HCM
📞 Hotline/Zalo: 0769 136 836
🌐 Website: www.gabaco.vn


👉 GABACO – Thi công Chiller chuẩn kỹ sư, vận hành ổn định ngay từ đầu! 🚀

GỢI Ý SẢN PHẨM CHÍNH

ĐỐI TÁC CỦA GABA