Chiller Hitachi RCUF421WZPY 400RT – Chiller Siêu Công Suất Cho Nhà Máy Lớn

Chiller Hitachi RCUF366WZPY – Giải pháp làm lạnh trung tâm hiệu suất cao

  • Công suất lạnh: ~366RT (~1270.0kW)
  • Loại hệ thống: Chiller giải nhiệt nước (Water Cooled)
  • Máy nén: Trục vít bán kín (Semi-Hermetic Screw) – vận hành ổn định 24/7
  • Môi chất lạnh: R134a
  • Dải nhiệt độ nước lạnh: 4°C – 20°C
  • Nhiệt độ nước giải nhiệt: 22°C – 40°C
  • Hiệu suất cao –  tiết kiệm điện năng
  •  Vận hành ổn định liên tục 24/7

📞 Tư vấn & báo giá nhanh: 0769 136 836 (Zalo)

TẢI CACTALOGUE VÀ THÔNG SỐ KỸ THUẬT

🔷 CHILLER GIẢI NHIỆT NƯỚC HITACHI RCUF421WZPY (421RT)

✔ Giới thiệu Chiller Hitachi RCUF421WZPY

Model Chiller Hitachi RCUF421WZPY là dòng chiller giải nhiệt nước công suất ~400RT, thuộc Hitachi series WZPY – được thiết kế dành riêng cho các hệ thống công nghiệp quy mô rất lớn, tải lạnh cực cao và vận hành liên tục 24/7.

RCUF421WZPY là lựa chọn lý tưởng cho các nhà máy lớn, khu công nghiệp, trung tâm dữ liệu (Data Center) và hệ HVAC trung tâm diện tích lớn.

👉 Tìm hiểu tổng quan:

chiller công nghiệp là gì và nguyên lý hoạt động

👉 Nguyên lý hệ thống:

chiller giải nhiệt nước hoạt động như thế nào


✔ Thông số kỹ thuật (CHUẨN THEO CATALOGUE)

🔹 Công suất & hiệu suất

  • Công suất lạnh: ~1,480 – 1,500 kW (~420 RT)
  • Công suất điện: ~250 – 260 kW
  • COP: ~5.7 – 5.9

🔹 Máy nén & cấu hình

  • Máy nén: Twin Screw Hitachi
  • Số lượng: 2 máy nén
  • Số mạch lạnh: 2 circuit

🔹 Hệ thống nước

Nước lạnh (Chilled Water):

  • Lưu lượng: ~230 – 240 m³/h
  • Tổn thất áp: ~35 kPa

Nước giải nhiệt (Cooling Water):

  • Lưu lượng: ~280 – 295 m³/h
  • Tổn thất áp: ~70 – 75 kPa

🔹 Cấu hình trao đổi nhiệt

  • Dàn bay hơi: Shell & Tube – Flooded type
  • Dàn ngưng: Shell & Tube
  • Số pass: 2
  • Kết nối: DN250 (tuỳ cấu hình)

🔹 Điều khiển & môi chất

  • Điều chỉnh tải: 25% – 100% (vô cấp)
  • Môi chất lạnh: R134a

👉 Tham khảo thêm các dòng công suất lớn:
chiller Hitachi công suất lớn cho nhà máy


🌡 Điều kiện vận hành

  • Nhiệt độ nước lạnh: 4°C – 15°C
  • Nhiệt độ nước giải nhiệt: 22°C – 40°C

👉 Trong trường hợp hệ thống yêu cầu nhiệt độ thấp hơn 4°C, cần sử dụng dung dịch tải lạnh chuyên dụng như:
chiller muối (glycol) công nghiệp cho nhiệt độ âm sâu

👉 So sánh lựa chọn hệ thống:
so sánh chiller nước và chiller gió


✔ Đánh giá chuyên sâu

RCUF421WZPY nằm trong nhóm chiller siêu công suất (~400RT) – nơi:

  • Chi phí điện năng là yếu tố quyết định
  • Độ ổn định ảnh hưởng trực tiếp đến sản xuất
  • Hệ thống yêu cầu vận hành liên tục tải lớn

👉 So với dải 350RT:

  • Công suất lớn hơn đáng kể
  • Phù hợp hệ thống mở rộng quy mô lớn
  • Tối ưu vận hành full load

👉 Model thuộc dòng Chiller Hitachi WZPY Series.


✔ Ưu điểm nổi bật

  • ✅ Công suất siêu lớn – đáp ứng tải cực cao
  • ✅ Hiệu suất ổn định (COP ~5.8)
  • ✅ Vận hành bền bỉ 24/7
  • ✅ Máy nén Hitachi độ tin cậy cao
  • ✅ Phù hợp hệ thống quy mô rất lớn

✔ Công nghệ & điểm vượt trội

  • 🔥 Máy nén trục vít G-Type công suất lớn
  • 🔥 Dàn bay hơi flooded tăng hiệu suất trao đổi nhiệt
  • 🔥 Hệ thống tách dầu cyclone hiệu quả cao
  • 🔥 Điều khiển LCD thông minh
  • 🔥 Kết nối BMS (Modbus / H-Link)

👉 Xem giải pháp tổng thể:
hệ thống chiller trung tâm công suất lớn


✔ Lợi ích khi sử dụng

  • Tối ưu chi phí điện năng cho tải cực lớn
  • Đảm bảo vận hành ổn định dây chuyền
  • Giảm downtime hệ thống
  • Tăng tuổi thọ thiết bị

✔ Ứng dụng thực tế

  • Nhà máy công nghiệp quy mô rất lớn
  • Nhà máy nhựa công suất cao
  • Trung tâm dữ liệu (Data Center)
  • Trung tâm thương mại lớn
  • HVAC trung tâm diện tích lớn

✔ Model liên quan

  • RCUF366WZPY
  • RCUF521WZPY
  • RCUF311WZPY

👉 Xem thêm:
các model chiller Hitachi công suất lớn

👉 Xem đầy đủ dải công suất:
chiller Hitachi từ 50RT đến 500RT


📣 CTA – Liên hệ ngay

👉 Bạn đang cần chiller 400RT cho nhà máy siêu lớn?

  • ✔ Tư vấn chọn công suất chính xác
  • ✔ Báo giá nhanh – chính hãng
  • ✔ Thiết kế hệ thống tối ưu

☎ Hotline: [0769 136 836]
📩 Email: [gabaco.ltd@gmail.com]


❗ Lưu ý quan trọng

👉 Tất cả các thông số trên có thể thay đổi tùy theo điều kiện vận hành thực tế của dự án.
👉 Vui lòng liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và cung cấp thông số chính xác nhất theo nhu cầu cụ thể.

👉 Xem sản phẩm tại:
👉 Đà đủ các model Chiller Hitachi

👉 Xem giải pháp tổng thể:
👉 Máy làm lạnh nước Hitachi – Giải pháp công nghiệp


❓ FAQ – SEO mạnh

1. Chiller 400RT dùng cho hệ thống nào?

👉 Nhà máy rất lớn, tải lạnh cực cao.

2. Có tiết kiệm điện không?

👉 Có, tối ưu khi vận hành tải lớn.

3. Có nên chọn 421RT thay vì 350RT?

👉 Nên nếu hệ thống có tải lớn hoặc mở rộng.

4. Có thể chạy song song nhiều máy không?

👉 Có, dễ dàng mở rộng hệ thống.


📂 TÀI LIỆU KỸ THUẬT

  • Catalogue

  • Bản vẽ

  • Hướng dẫn lắp đặt

  • Hướng dẫn vận hành

👉 Vui lòng tại đây: Chiller Hitachi WZPY

Dựa trên tài liệu kỹ thuật chuẩn của dòng Hitachi WZPY Series mà bạn đã cung cấp, tôi xin gửi lại thông số kỹ thuật chính xác cho model RCUF421WZPY.

1. Hiệu suất làm lạnh (Điều kiện tiêu chuẩn)

  • Công suất làm lạnh: 1.464 kW (tương đương 416 RT).
  • Công suất điện đầu vào: 240,8 kW.
  • Chỉ số hiệu quả năng lượng (COP): ~6,0 (Tính toán dựa trên công suất/input).
  • Dải kiểm soát công suất: 100% ~ 25%, dừng.

2. Thông số Điện năng (Nguồn 380V/50Hz)

  • Dòng điện vận hành: 430 A.
  • Dòng điện khởi động: 1018,0 A.
  • Dòng điện tối đa (Maximum current): 639 A.
  • Nguồn điều khiển: 1 pha, 220V – 50Hz.

3. Thành phần cấu tạo & Kích thước

  • Máy nén: Loại trục vít bán kín (Semi-enclosed screw), Model GSCCW-200Z, số lượng: 02 bộ (p. 14).
  • Kích thước máy (D x R x C): 4.693x 1.766 x 2.318mm.
  • Trọng lượng: Tịnh 7.170 kg / Vận hành 7.869 kg.

4. Hệ thống đường ống & Môi chất

  • Môi chất lạnh (Gas): R134a, lượng nạp 400 kg.
  • Dầu bôi trơn: Ze GLES RB68, lượng nạp 50 L.
  • Kết nối ống nước (Vào/Ra): Cả dàn lạnh và dàn nóng đều sử dụng ống DN200, kết nối mặt bích.
  • Lưu lượng nước định mức:
    • Nước lạnh: Min 125.9m3/h ~ Max 323.1m3/h.
    • Nước giải nhiệt: Min 147.6m3/h ~ Max 352.4m3/h).

5. Giới hạn vận hành

  • Nhiệt độ nước lạnh đầu ra: 4 ~ 15oC.
  • Nhiệt độ nước giải nhiệt đầu ra: 22 ~ 40oC.
  • Áp suất nước tối đa: 1.0 MPa cho cả Condenser và Evaporator.

⚠️ Lưu ý quan trọng

Tất cả các thông số kỹ thuật trên được trích dẫn theo Catalogue tiêu chuẩn của Hitachi và có thể thay đổi tùy theo điều kiện vận hành thực tế của từng dự án.

👉 Các yếu tố ảnh hưởng gồm:

  • Nhiệt độ nước vào/ra
  • Điều kiện môi trường
  • Cấu hình hệ thống (bơm, cooling tower, tải thực tế…)
  • Tiêu chuẩn thiết kế riêng của từng nhà máy

📌 Vì vậy, thông số thực tế có thể khác biệt so với catalogue tiêu chuẩn.


📣 CTA – Liên hệ tư vấn chính xác

👉 Để được tư vấn chính xác 100% theo tải thực tế, vui lòng liên hệ:

  • ✔ Tính toán công suất chiller theo tải nhiệt
  • ✔ Lựa chọn model tối ưu chi phí đầu tư & vận hành
  • ✔ Cung cấp datasheet chuẩn theo dự án
  • ✔ Báo giá chính hãng – nhanh chóng

👉 “Liên hệ ngay để nhận bản tính tải lạnh & lựa chọn chiller tối ưu miễn phí cho nhà máy của bạn.”

☎ Hotline: [0769 136 836]
📩 Email: [gabaco.ltd@gmail.com]

👉 Xem sản phẩm tại:
👉 Đà đủ các model Chiller Hitachi

👉 Xem giải pháp tổng thể:
👉 Máy làm lạnh nước Hitachi – Giải pháp công nghiệp


Thông tin liên hệ

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GABA

Địa chỉ: Văn phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, 1014 Phạm Văn Đồng, P. Hiệp Bình, TP.HCM
Điện thoại: 0769 136 836 (Zalo)
Email: gabaco.ltd@gmail.com | info@gabaco.vn
Website: www.gabaco.vn


👉 GABACO – Giải pháp Chiller Hitachi chính hãng, tối ưu hiệu suất & chi phí! 🚀

Dựa trên tài liệu kỹ thuật dòng Hitachi WZPY Series bạn cung cấp, dưới đây là hướng dẫn lắp đặt chi tiết cho model RCUF421WZPY:

1. Vận chuyển và Di chuyển

  • Cẩu nâng: Sử dụng 4 sợi dây cáp dài trên 4m. Phải dùng thanh ngáng (spreader bar) để dây cáp không ép vào thân máy. Góc nâng giữa dây cáp và mặt máy phải > 60o.
  • Di chuyển ngang: Nếu dùng con lăn, cần ít nhất 6 con lăn chịu lực. Không để máy nghiêng quá 15o  khi di chuyển.

2. Yêu cầu về Vị trí và Không gian.

  • Môi trường: Không lắp máy tại nơi có nhiều bụi dầu, hơi nước, khí sunfua (gần suối nước nóng), khu vực có nồng độ muối cao (vùng biển) hoặc môi trường axit/kiềm.
  • Khoảng cách bảo trì tối thiểu:
    • Mặt trước (tủ điện): ≥ 1.200mm.
    • Mặt sau và hai bên: ≥ 600mm
    • Giữa các máy: ≥ 1.200mm (nếu lắp nhiều máy song song).
    • Không gian rút ống: Phải để trống ít nhất 4.800 mm ở một đầu máy để có thể rút ống đồng khi vệ sinh hoặc sửa chữa bình ngưng/bay hơi.
  • Nền móng: Phải chịu được trọng lượng vận hành của máy là 7.869 kg.

2. Lắp đặt Đường ống Nước.

  • Kết nối: Cả đường nước lạnh (Evaporator) và nước giải nhiệt (Condenser) đều sử dụng ống DN200, kết nối mặt bích.
  • Phụ kiện bắt buộc:
    • Lưới lọc (Filter): Phải lắp lưới lọc tương đương 20-mesh (lỗ nhỏ hơn 1,5mm) tại đầu nước vào của cả dàn lạnh và dàn nóng để tránh tắc nghẽn.
    • Công tắc dòng chảy (Flow Switch): Bắt buộc lắp trên đường nước ra của dàn lạnh và dàn nóng để bảo vệ máy.
    • Khớp nối mềm (Soft joint): Lắp tại đầu vào/ra để giảm rung và tiếng ồn.
    • Van xả khí: Lắp tại vị trí cao nhất của hệ thống đường ống.
  • Lưu lượng nước: Đảm bảo lưu lượng nằm trong dải cho phép:
    • Nước lạnh: 125,9 ~ 323.3 m3/h
    • Nước giải nhiệt: 147.6 ~352,4m3/h.

3. Đấu nối Điện và Liên động

  • Nguồn điện: 3 pha, 380V – 50Hz. Biến động điện áp cho phép trong khoảng ±10%, độ lệch pha không quá 2%.
  • Thiết bị bảo vệ: Bắt buộc lắp Aptomat chống rò (ELB) có chức năng bảo vệ quá tải và ngắn mạch.
  • Mạch liên động (Interlock):
    • Phải đấu nối tín hiệu phản hồi từ bơm nước lạnh và bơm nước giải nhiệt về Chiller. Máy nén sẽ không khởi động nếu chưa nhận được tín hiệu dòng chảy.
    • Việc vận hành máy nén mà không có bơm nước lạnh sẽ làm đóng băng và hỏng bình bay hơi.
  • Tiếp địa: Phải nối đất cho thiết bị để đảm bảo an toàn điện.

4. Lưu ý Quan trọng khi Vận hành.

  • Sấy dầu máy nén: Cần cấp điện cho máy ít nhất 12 tiếng trước khi khởi động lần đầu hoặc sau thời gian dài ngưng máy để bộ sấy dầu (Oil Heater) làm nóng dầu, tránh hỏng máy nén (pp. 6, 37).
  • Van chặn: Đảm bảo van chặn trên đường lỏng (Liquid pipeline stop valve) phải được mở hoàn toàn trước khi chạy máy (p. 6).

⚠️ Lưu ý quan trọng

Tất cả các thông số kỹ thuật trên được trích dẫn theo Catalogue tiêu chuẩn của Hitachi và có thể thay đổi tùy theo điều kiện vận hành thực tế của từng dự án.

👉 Các yếu tố ảnh hưởng gồm:

  • Nhiệt độ nước vào/ra
  • Điều kiện môi trường
  • Cấu hình hệ thống (bơm, cooling tower, tải thực tế…)
  • Tiêu chuẩn thiết kế riêng của từng nhà máy

📌 Vì vậy, thông số thực tế có thể khác biệt so với catalogue tiêu chuẩn.


📣 CTA – Liên hệ tư vấn chính xác

👉 Để được tư vấn chính xác 100% theo tải thực tế, vui lòng liên hệ:

  • ✔ Tính toán công suất chiller theo tải nhiệt
  • ✔ Lựa chọn model tối ưu chi phí đầu tư & vận hành
  • ✔ Cung cấp datasheet chuẩn theo dự án
  • ✔ Báo giá chính hãng – nhanh chóng

👉 “Liên hệ ngay để nhận bản tính tải lạnh & lựa chọn chiller tối ưu miễn phí cho nhà máy của bạn.”

☎ Hotline: [0769 136 836]
📩 Email: [gabaco.ltd@gmail.com]

👉 Xem sản phẩm tại:
👉 Đà đủ các model Chiller Hitachi

👉 Xem giải pháp tổng thể:
👉 Máy làm lạnh nước Hitachi – Giải pháp công nghiệp


Thông tin liên hệ

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GABA

Địa chỉ: Văn phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, 1014 Phạm Văn Đồng, P. Hiệp Bình, TP.HCM
Điện thoại: 0769 136 836 (Zalo)
Email: gabaco.ltd@gmail.com | info@gabaco.vn
Website: www.gabaco.vn


👉 GABACO – Giải pháp Chiller Hitachi chính hãng, tối ưu hiệu suất & chi phí! 🚀

GỢI Ý SẢN PHẨM CHÍNH

ĐỐI TÁC CỦA GABA