Chiller Hitachi RCUF250WZPY 250RT – Chiller Công Suất Rất Lớn Tiết Kiệm Điện

Chiller Hitachi RCUF250WZPY – Giải pháp làm lạnh trung tâm hiệu suất cao

  • Công suất lạnh: ~250RT (~915.0kW)
  • Loại hệ thống: Chiller giải nhiệt nước (Water Cooled)
  • Máy nén: Trục vít bán kín (Semi-Hermetic Screw) – vận hành ổn định 24/7
  • Môi chất lạnh: R134a
  • Dải nhiệt độ nước lạnh: 4°C – 20°C
  • Nhiệt độ nước giải nhiệt: 22°C – 40°C
  • Hiệu suất cao –  tiết kiệm điện năng
  •  Vận hành ổn định liên tục 24/7

📞 Tư vấn & báo giá nhanh: 0769 136 836 (Zalo)

TẢI CACTALOGUE VÀ THÔNG SỐ KỸ THUẬT

🔷 CHILLER GIẢI NHIỆT NƯỚC HITACHI RCUF250WZPY (250RT)

✔ Giới thiệu Chiller 250RT cho hệ thống công suất rất lớn

Model Chiller Hitachi RCUF250WZPY là dòng chiller 250RT giải nhiệt nước cao cấp, được thiết kế dành riêng cho các hệ thống công nghiệp quy mô lớn, tải lạnh cực cao và yêu cầu vận hành liên tục.

Ở phân khúc này, yếu tố quan trọng không chỉ là công suất mà còn là khả năng tiết kiệm điện và độ ổn định lâu dài, và RCUF250WZPY chính là một trong những lựa chọn tối ưu.

👉 Nếu bạn cần hiểu rõ hệ thống làm lạnh trung tâm:
chiller công nghiệp là gì và vai trò trong nhà máy

📌 Tìm hiểu nguyên lý hoạt động:
nguyên lý chiller giải nhiệt nước chi tiết


✔ Thông số kỹ thuật chính

  • Công suất lạnh: 915.2 kW (~260 RT)
  • Công suất điện: 144.5 kW
  • COP: ~6.33 (hiệu suất cao)
  • Môi chất lạnh: R134a
  • Máy nén: Twin Screw Hitachi
  • Điều chỉnh tải: 25% – 100% (vô cấp)

👉 Tham khảo thêm các dòng công suất lớn:
chiller Hitachi công suất lớn cho nhà máy


🌡 Điều kiện vận hành

  • Nhiệt độ nước lạnh: 4°C – 15°C
  • Nhiệt độ nước giải nhiệt: 22°C – 40°C

👉 Trong trường hợp hệ thống yêu cầu nhiệt độ thấp hơn 4°C, cần sử dụng dung dịch tải lạnh chuyên dụng như:
chiller muối (glycol) công nghiệp cho nhiệt độ âm sâu

👉 Nếu bạn đang cân nhắc lựa chọn hệ phù hợp:
so sánh chiller nước và chiller gió cho công nghiệp


✔ Đánh giá chuyên sâu Chiller 250RT

RCUF250WZPY thuộc nhóm chiller công suất rất lớn (≥250RT), được sử dụng trong các hệ thống:

  • Nhà máy sản xuất quy mô lớn
  • Dây chuyền vận hành 24/7
  • Hệ thống HVAC trung tâm lớn

👉 Đây là model cao cấp trong dòng Chiller Hitachi WZPY Series.


✔ Ưu điểm nổi bật

  • ✅ Công suất rất lớn – đáp ứng tải lạnh cao
  • ✅ COP cao → tiết kiệm điện đáng kể
  • ✅ Hoạt động ổn định trong điều kiện tải nặng
  • ✅ Độ bền cao – tuổi thọ dài
  • ✅ Dễ dàng mở rộng hệ thống

✔ Công nghệ & điểm vượt trội

  • 🔥 Máy nén trục vít Hitachi hiệu suất cao
  • 🔥 Dàn bay hơi flooded tăng hiệu quả trao đổi nhiệt
  • 🔥 Công nghệ tách dầu tiên tiến → giảm hao hụt năng lượng
  • 🔥 Điều khiển thông minh LCD
  • 🔥 Kết nối BMS quản lý tập trung

👉 Xem giải pháp tổng thể cho nhà máy:
hệ thống chiller trung tâm cho nhà máy lớn


✔ Lợi ích khi đầu tư chiller 250RT

  • Giảm mạnh chi phí điện năng dài hạn
  • Đảm bảo vận hành ổn định dây chuyền sản xuất
  • Tăng hiệu suất và năng suất nhà máy
  • Giảm downtime và rủi ro hệ thống

✔ Ứng dụng tiêu biểu

  • Nhà máy nhựa quy mô lớn
  • Nhà máy thực phẩm – nước giải khát
  • Nhà máy công nghiệp nặng
  • Trung tâm thương mại lớn

✔ Model liên quan

  • RCUF200WZPY
  • RCUF261WZPY
  • RCUF311WZPY

👉 Xem đầy đủ danh sách:
các model chiller Hitachi công suất lớn

👉 Xem đầy đủ dải công suất:
chiller Hitachi từ 50RT đến 500RT


📣 CTA – Liên hệ ngay

👉 Bạn đang cần chiller 250RT cho nhà máy công suất lớn?

  • ✔ Tư vấn chọn công suất chính xác
  • ✔ Báo giá nhanh – chính hãng
  • ✔ Thiết kế hệ thống tối ưu

☎ Hotline: [0769 136 836]
📩 Email: [gabaco.ltd@gmail.com]


❗ Lưu ý quan trọng

👉 Tất cả các thông số trên có thể thay đổi tùy theo điều kiện vận hành thực tế của dự án.
👉 Vui lòng liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và cung cấp thông số chính xác nhất theo nhu cầu cụ thể.

👉 Xem sản phẩm tại:
👉 Đà đủ các model Chiller Hitachi

👉 Xem giải pháp tổng thể:
👉 Máy làm lạnh nước Hitachi – Giải pháp công nghiệp


❓ FAQ – SEO dài đuôi

1. Chiller 250RT phù hợp hệ thống nào?

👉 Phù hợp nhà máy lớn, tải lạnh rất cao.

2. Chiller này có tiết kiệm điện không?

👉 Có, COP ~6.33 giúp giảm chi phí vận hành đáng kể.

3. Có thể mở rộng công suất không?

👉 Có thể kết nối nhiều chiller chạy song song.

4. Khi nào nên dùng chiller công suất lớn?

👉 Khi tải lạnh lớn và cần tối ưu chi phí dài hạn.


📂 TÀI LIỆU KỸ THUẬT

  • Catalogue

  • Bản vẽ

  • Hướng dẫn lắp đặt

  • Hướng dẫn vận hành

👉 Vui lòng tại đây: Chiller Hitachi WZPY

Dựa trên tài liệu kỹ thuật chuẩn của dòng Hitachi WZPY Series mà bạn đã cung cấp, tôi xin gửi lại thông số kỹ thuật chính xác cho model RCUF250WZPY.

1. Hiệu suất làm lạnh (Điều kiện tiêu chuẩn)

  • Công suất làm lạnh: 915 kW (tương đương 260 RT).
  • Công suất điện đầu vào: 146,0 kW.
  • Chỉ số hiệu quả năng lượng (COP): ~6,29 (Tính toán dựa trên công suất/input).
  • Dải kiểm soát công suất: 100% ~ 25%, dừng.

2. Thông số Điện năng (Nguồn 380V/50Hz)

  • Dòng điện vận hành: 261 A.
  • Dòng điện khởi động: 638,4 A.
  • Dòng điện tối đa (Maximum current): 391 A.
  • Nguồn điều khiển: 1 pha, 220V – 50Hz.

3. Thành phần cấu tạo & Kích thước

  • Máy nén: Loại trục vít bán kín (Semi-enclosed screw), Model GSCCW-200Z, số lượng: 01 bộ (p. 14).
  • Kích thước máy (D x R x C): 3.373 x 1.715 x 2.311mm.
  • Trọng lượng: Tịnh 4.749 kg / Vận hành 5.258 kg.

4. Hệ thống đường ống & Môi chất

  • Môi chất lạnh (Gas): R134a, lượng nạp 320 kg.
  • Dầu bôi trơn: Ze GLES RB68, lượng nạp 42 L.
  • Kết nối ống nước (Vào/Ra): Cả dàn lạnh và dàn nóng đều sử dụng ống DN150, kết nối mặt bích.
  • Lưu lượng nước định mức:
    • Nước lạnh: 158,2m3/h (Min 80,1m3/h ~ Max 228.7m3/h).
    • Nước giải nhiệt: 185,5 m3/h (Min 92.6m3/h ~ Max 264.4m3/h).

5. Giới hạn vận hành

  • Nhiệt độ nước lạnh đầu ra: 4 ~ 15oC.
  • Nhiệt độ nước giải nhiệt đầu ra: 22 ~ 40oC.
  • Áp suất nước tối đa: 1.0 MPa cho cả Condenser và Evaporator.

⚠️ Lưu ý quan trọng

Tất cả các thông số kỹ thuật trên được trích dẫn theo Catalogue tiêu chuẩn của Hitachi và có thể thay đổi tùy theo điều kiện vận hành thực tế của từng dự án.

👉 Các yếu tố ảnh hưởng gồm:

  • Nhiệt độ nước vào/ra
  • Điều kiện môi trường
  • Cấu hình hệ thống (bơm, cooling tower, tải thực tế…)
  • Tiêu chuẩn thiết kế riêng của từng nhà máy

📌 Vì vậy, thông số thực tế có thể khác biệt so với catalogue tiêu chuẩn.


📣 CTA – Liên hệ tư vấn chính xác

👉 Để được tư vấn chính xác 100% theo tải thực tế, vui lòng liên hệ:

  • ✔ Tính toán công suất chiller theo tải nhiệt
  • ✔ Lựa chọn model tối ưu chi phí đầu tư & vận hành
  • ✔ Cung cấp datasheet chuẩn theo dự án
  • ✔ Báo giá chính hãng – nhanh chóng

👉 “Liên hệ ngay để nhận bản tính tải lạnh & lựa chọn chiller tối ưu miễn phí cho nhà máy của bạn.”

☎ Hotline: [0769 136 836]
📩 Email: [gabaco.ltd@gmail.com]

👉 Xem sản phẩm tại:
👉 Đà đủ các model Chiller Hitachi

👉 Xem giải pháp tổng thể:
👉 Máy làm lạnh nước Hitachi – Giải pháp công nghiệp


Thông tin liên hệ

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GABA

Địa chỉ: Văn phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, 1014 Phạm Văn Đồng, P. Hiệp Bình, TP.HCM
Điện thoại: 0769 136 836 (Zalo)
Email: gabaco.ltd@gmail.com | info@gabaco.vn
Website: www.gabaco.vn


👉 GABACO – Giải pháp Chiller Hitachi chính hãng, tối ưu hiệu suất & chi phí! 🚀

Dựa trên tài liệu kỹ thuật dòng Hitachi WZPY Series bạn cung cấp, dưới đây là hướng dẫn lắp đặt chi tiết cho model RCUF200WZPY:

1. Yêu cầu về Vị trí và Không gian.

  • Môi trường: Không lắp máy tại nơi có nhiều bụi dầu, hơi nước, khí sunfua (gần suối nước nóng), khu vực có nồng độ muối cao (vùng biển) hoặc môi trường axit/kiềm.
  • Khoảng cách bảo trì: Đảm bảo không gian đủ rộng xung quanh máy để vệ sinh bình ngưng và sửa chữa. Nếu lắp nhiều máy song song, khoảng cách tối thiểu giữa các máy là 1.200 mm.
  • Nền móng: Phải chịu được trọng lượng vận hành của máy là 5.258 kg.

2. Lắp đặt Đường ống Nước.

  • Kết nối: Cả đường nước lạnh (Evaporator) và nước giải nhiệt (Condenser) đều sử dụng ống DN150, kết nối mặt bích.
  • Phụ kiện bắt buộc:
    • Lưới lọc (Filter): Phải lắp lưới lọc tương đương 20-mesh (lỗ nhỏ hơn 1,5mm) tại đầu nước vào của cả dàn lạnh và dàn nóng để tránh tắc nghẽn.
    • Khớp nối mềm (Soft joint): Lắp tại đầu vào/ra để giảm rung và tiếng ồn.
    • Van xả khí: Lắp tại vị trí cao nhất của hệ thống đường ống.
  • Lưu lượng nước: Đảm bảo lưu lượng nằm trong dải cho phép:
    • Nước lạnh: 80,1 – 228,7 m3/h
    • Nước giải nhiệt: 92,6 – 264,5m3/h.

3. Đấu nối Điện và Liên động

  • Nguồn điện: 3 pha, 380V – 50Hz. Biến động điện áp cho phép trong khoảng ±10%, độ lệch pha không quá 2%.
  • Thiết bị bảo vệ: Bắt buộc lắp Aptomat chống rò (ELB) có chức năng bảo vệ quá tải và ngắn mạch.
  • Mạch liên động (Interlock):
    • Phải đấu nối tín hiệu phản hồi từ bơm nước lạnh và bơm nước giải nhiệt về Chiller. Máy nén sẽ không khởi động nếu chưa nhận được tín hiệu dòng chảy.
    • Việc vận hành máy nén mà không có bơm nước lạnh sẽ làm đóng băng và hỏng bình bay hơi.
  • Tiếp địa: Phải nối đất cho thiết bị để đảm bảo an toàn điện.

4. Lưu ý Quan trọng khi Vận hành.

  • Sấy dầu máy nén: Cần cấp điện cho máy ít nhất 12 tiếng trước khi khởi động lần đầu hoặc sau thời gian dài ngưng máy để bộ sấy dầu (Oil Heater) làm nóng dầu, tránh hỏng máy nén (pp. 6, 37).
  • Van chặn: Đảm bảo van chặn trên đường lỏng (Liquid pipeline stop valve) phải được mở hoàn toàn trước khi chạy máy (p. 6).

⚠️ Lưu ý quan trọng

Tất cả các thông số kỹ thuật trên được trích dẫn theo Catalogue tiêu chuẩn của Hitachi và có thể thay đổi tùy theo điều kiện vận hành thực tế của từng dự án.

👉 Các yếu tố ảnh hưởng gồm:

  • Nhiệt độ nước vào/ra
  • Điều kiện môi trường
  • Cấu hình hệ thống (bơm, cooling tower, tải thực tế…)
  • Tiêu chuẩn thiết kế riêng của từng nhà máy

📌 Vì vậy, thông số thực tế có thể khác biệt so với catalogue tiêu chuẩn.


📣 CTA – Liên hệ tư vấn chính xác

👉 Để được tư vấn chính xác 100% theo tải thực tế, vui lòng liên hệ:

  • ✔ Tính toán công suất chiller theo tải nhiệt
  • ✔ Lựa chọn model tối ưu chi phí đầu tư & vận hành
  • ✔ Cung cấp datasheet chuẩn theo dự án
  • ✔ Báo giá chính hãng – nhanh chóng

👉 “Liên hệ ngay để nhận bản tính tải lạnh & lựa chọn chiller tối ưu miễn phí cho nhà máy của bạn.”

☎ Hotline: [0769 136 836]
📩 Email: [gabaco.ltd@gmail.com]

👉 Xem sản phẩm tại:
👉 Đà đủ các model Chiller Hitachi

👉 Xem giải pháp tổng thể:
👉 Máy làm lạnh nước Hitachi – Giải pháp công nghiệp


Thông tin liên hệ

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GABA

Địa chỉ: Văn phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, 1014 Phạm Văn Đồng, P. Hiệp Bình, TP.HCM
Điện thoại: 0769 136 836 (Zalo)
Email: gabaco.ltd@gmail.com | info@gabaco.vn
Website: www.gabaco.vn


👉 GABACO – Giải pháp Chiller Hitachi chính hãng, tối ưu hiệu suất & chi phí! 🚀

GỢI Ý SẢN PHẨM CHÍNH

ĐỐI TÁC CỦA GABA