Chiller Hitachi RCUF155WZY 155RT

Chiller Hitachi RCUF155WZY – Giải pháp làm lạnh trung tâm hiệu suất cao

  • Công suất lạnh: ~155RT (~545 kW)
  • Loại hệ thống: Chiller giải nhiệt nước (Water Cooled)
  • Máy nén: Trục vít bán kín (Semi-Hermetic Screw) – vận hành ổn định 24/7
  • Số máy nén: 1 máy nén + 1 mạch gas
  • Môi chất lạnh: R134a
  • Dải nhiệt độ nước lạnh: 4°C – 20°C
  • Nhiệt độ nước giải nhiệt: 22°C – 40°C
  • Hiệu suất cao –  tiết kiệm điện năng
  •  Vận hành ổn định liên tục 24/7

📞 Tư vấn & báo giá nhanh: 0769 136 836 (Zalo)

TẢI CACTALOGUE VÀ THÔNG SỐ KỸ THUẬT

❄️ Chiller Hitachi RCUF155WZY 155RT – Giải Pháp Làm Lạnh Công Suất Lớn Cho Nhà Máy & Hệ Thống Tải Cao

Giới thiệu Chiller Hitachi RCUF155WZY

Chiller Hitachi RCUF155WZY là model công suất lớn trong dòng Chiller Hitachi WZY, được thiết kế chuyên biệt cho các hệ thống yêu cầu tải lạnh cao, vận hành liên tục và ổn định trong môi trường công nghiệp.

Khác với các model nhỏ hơn, RCUF155WZY hướng đến hiệu suất tối đa khi tải lớn, phù hợp cho nhà máy và hệ thống sản xuất quy mô lớn.

👉 Tìm hiểu tổng quan hệ thống tại:
👉 Hệ thống Chiller là gì? 

👉 Xem toàn bộ dòng sản phẩm:
👉 Máy làm lạnh nước Hitachi 

👉 Xem toàn bộ model thực tế tại:
👉 Danh mục Chiller Hitachi


🔧 Thông số kỹ thuật chính

  • Công suất lạnh: ~155RT (~545 kW)
  • Loại máy: Chiller giải nhiệt nước
  • Máy nén: Trục vít bán kín (Semi-Hermetic Screw)
  • Số máy nén: 1 máy nén công suất lớn
  • Môi chất lạnh: R134a
  • Điều khiển: Vi xử lý + màn hình LCD

🌡️ Dải nhiệt độ làm việc

  • Nước lạnh đầu ra: 4°C – 20°C
  • Nước giải nhiệt: 22°C – 40°C

👉 Đáp ứng tốt cả:

  • HVAC công trình lớn
  • Làm mát dây chuyền sản xuất

👉 Đây là dải tiêu chuẩn của Chiller giải nhiệt nước


🧠 Ý nghĩa dải nhiệt độ & ứng dụng theo ngành

✔ 4°C – 7°C (làm lạnh sâu)

  • Thực phẩm
  • Dược phẩm
  • Nhựa

👉 Nếu cần nhiệt độ thấp sâu hơn (<0°C), xem giải pháp:
👉 Chiller nước muối Hitachi


✔ 7°C – 12°C (HVAC)

  • Tòa nhà
  • Khách sạn
  • Trung tâm thương mại

👉 Đây là dải tiêu chuẩn của hệ thống:
👉 Hệ thống Chiller là gì


✔ 12°C – 20°C (công nghiệp)

  • Làm mát máy móc
  • Dây chuyền sản xuất

⚙️ Điểm khác biệt của RCUF155WZY

✔ Máy nén đơn công suất lớn – tối ưu tải cao

Khác với model 100 & 125 dùng 2 máy nén, RCUF155WZY sử dụng:

👉 1 máy nén trục vít công suất lớn

➡ Ưu điểm:

  • Hiệu suất cao ở tải lớn
  • Vận hành ổn định khi chạy full tải
  • Cấu trúc đơn giản

✔ Tối ưu cho hệ thống chạy liên tục

  • Phù hợp nhà máy hoạt động 24/7
  • Ít dao động tải
  • Đảm bảo độ ổn định nhiệt

✔ Thiết kế công nghiệp – độ bền cao

  • Chịu tải nặng
  • Ít hao mòn
  • Tuổi thọ dài

✔ Hiệu suất năng lượng tốt ở tải cao

  • COP tối ưu khi chạy >70% tải
  • Giảm chi phí điện lâu dài

⚙️ Công nghệ & cấu hình nổi bật

✔ Máy nén trục vít

  • Bền bỉ
  • Ổn định
  • Hiệu suất cao

✔ Bình bay hơi hiệu suất cao

  • Có thể dùng dạng ngập lỏng
  • Tối ưu trao đổi nhiệt
  • Tiết kiệm điện

✔ Điều khiển thông minh

  • Tự động điều chỉnh tải
  • Kết nối BMS
  • Giám sát từ xa

💪 Ưu điểm nổi bật

✔ Tiết kiệm điện
✔ Hoạt động 24/7
✔ Độ ổn định cao
✔ Thân thiện môi trường
✔ Linh hoạt nhiều ứng dụng


🏭 Ứng dụng phù hợp nhất

🔹 Nhà máy công nghiệp quy mô lớn

  • Nhựa – ép khuôn
  • Thực phẩm
  • Dược phẩm
  • Điện tử

🔹 Hệ thống tải lạnh ổn định cao

  • Dây chuyền sản xuất liên tục
  • Hệ thống làm mát máy móc

🔹 Công trình HVAC lớn

  • Trung tâm thương mại
  • Tòa nhà lớn

👉 Xem thêm giải pháp thực tế:
👉 Danh mục sản phẩm Chiller Hitachi


🔄 Các sản phẩm Chiller Hitachi tương tự

Ngoài model Chiller Hitachi RCUF125WZY, bạn có thể tham khảo thêm:


🔹 Nhóm công suất nhỏ hơn

  • RCUF100WZY
  • RCUF125WZY

👉 Xem các model tương đương tại:
👉 Danh mục sản phẩm Chiller Hitachi


🔹 Nhóm nâng cấp công suất

  • RCUF155WZY
  • RCUF210WZY

👉 Phù hợp mở rộng hệ thống → xem chi tiết:
👉 Máy làm lạnh nước Hitachi – Giải pháp công nghiệp


🔹 Nhóm công suất lớn

  • RCUF260WZY
  • RCUF310WZY
  • RCUF365WZY
  • RCUF420WZY
  • RCUF470WZY
  • RCUF520WZY

👉 Xem đầy đủ cấu hình tại:
👉 Danh mục sản phẩm Chiller Hitachi


🔹 Dòng nhiệt độ thấp (nước muối)

👉 Khi cần nhiệt độ thấp sâu:

👉 Chiller nước muối Hitachi WHYZL-E


🎯 Gợi ý lựa chọn nhanh

  • ~100RT → RCUF100WZY
  • 150–200RT → RCUF155 / 210
  • 300RT → RCUF310+

  • Nhiệt độ thấp → Chiller nước muối

👉 Xem tất cả model tại:
👉 Danh mục sản phẩm Chiller Hitachi


🎯 Khi nào nên chọn RCUF155WZY?

👉 Chọn khi:

✔ Hệ thống tải lớn (>120RT)
✔ Chạy liên tục 24/7
✔ Không cần chia tải nhiều cấp
✔ Ưu tiên độ ổn định hơn linh hoạt


⚠️ Lưu ý khi lựa chọn

❗ Không phù hợp nếu:

  • Tải thay đổi liên tục
  • Cần chia nhỏ công suất

👉 Khi đó nên dùng model nhiều máy nén


🔥 CTA – Báo giá & tư vấn chọn công suất

👉 Bạn đang cần Chiller cho nhà máy tải lớn?

🔥 Liên hệ ngay để được tư vấn chọn đúng công suất & tối ưu chi phí đầu tư

👉 Xem sản phẩm tại:
👉 Đà đủ các model Chiller Hitachi

👉 Xem giải pháp tổng thể:
👉 Máy làm lạnh nước Hitachi – Giải pháp công nghiệp


FAQ – Câu hỏi thường gặp

Vì sao chỉ có 1 máy nén?

→ Để tối ưu hiệu suất khi tải lớn.


Có tiết kiệm điện không?

→ Có, khi vận hành ở tải cao ổn định.


Có dự phòng không?

→ Không như model 2 máy nén → cần cân nhắc thiết kế hệ thống.


Có phù hợp nhà máy không?

→ Rất phù hợp với tải lớn và ổn định.


Có cần tháp giải nhiệt không?

→ Có, vì là chiller giải nhiệt nước.


📂 TÀI LIỆU KỸ THUẬT

  • Catalogue

  • Bản vẽ

  • Hướng dẫn lắp đặt

  • Hướng dẫn vận hành

👉 Vui lòng tại đây: Chiller Hitachi WZY


Thông tin liên hệ

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GABA

Địa chỉ: Văn phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, 1014 Phạm Văn Đồng, P. Hiệp Bình, TP.HCM
Điện thoại: 0769 136 836 (Zalo)
Email: gabaco.ltd@gmail.com | info@gabaco.vn
Website: www.gabaco.vn


👉 GABACO – Giải pháp Chiller Hitachi chính hãng, tối ưu hiệu suất & chi phí! 🚀

BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT: HITACHI RCUF155WZY

1. Năng suất làm lạnh (Cooling Capacity)

  • Công suất lạnh định mức: 155 RT (Tương đương 545 kW hoặc 468,700 kcal/h).

  • Môi chất lạnh (Refrigerant): R134a (Loại gas thân thiện môi trường, áp suất làm việc thấp giúp tăng tuổi thọ linh kiện).

  • Điều khiển công suất: Vô cấp (Stepless) từ 25% – 100% hoặc theo nấc.

2. Thông số Điện năng (Electrical Data)

  • Nguồn điện cấp: 3 Pha, 380V – 415V, 50Hz.

  • Công suất tiêu thụ điện (Power Input): Khoảng 102 kW (tại điều kiện tiêu chuẩn).

  • Dòng điện vận hành định mức (RLA): Khoảng 185A.

  • Dòng điện khởi động (LRA): Khoảng 310A (Khởi động Sao – Tam giác $\text{Y}-\Delta$).

  • Hệ số công suất ($\cos \phi$): $> 0.85$.

3. Cụm Máy nén (Compressor Unit)

  • Loại máy nén: Trục vít bán kín (Semi-hermetic Twin Screw) độc quyền của Hitachi.

  • Số lượng máy nén: 01 cụm.

  • Phương pháp khởi động: Sao – Tam giác ($\text{Y}-\Delta$) giúp giảm dòng khởi động, bảo vệ hệ thống điện nhà máy.

4. Bộ trao đổi nhiệt (Heat Exchanger)

  • Dàn bay hơi (Evaporator):

    • Loại: Ống chùm nằm ngang (Shell and Tube).

    • Lưu lượng nước lạnh: $94 m^3/h$.

    • Nhiệt độ nước vào/ra: $12^{\circ}C / 7^{\circ}C$.

    • Độ sụt áp phía nước: $\approx 55 kPa$.

  • Bình ngưng (Condenser):

    • Loại: Ống chùm nằm ngang (Shell and Tube).

    • Lưu lượng nước giải nhiệt: $115 m^3/h$.

    • Nhiệt độ nước vào/ra: $30^{\circ}C / 35^{\circ}C$.

    • Độ sụt áp phía nước: $\approx 60 kPa$.

5. Kích thước & Trọng lượng (Physical Data)

  • Kích thước (Dài x Rộng x Cao): Khoảng 3,200 x 1,100 x 1,850 (mm).

  • Trọng lượng vận hành: Khoảng 2,850 kg.

  • Đường kính ống nước (Vào/Ra): DN125 (5 inch).


ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT ĐỂ TƯ VẤN BÁN HÀNG:

  • Độ bền cực cao: Máy nén trục vít Hitachi chỉ có 2 bộ phận chuyển động chính, giúp giảm thiểu mài mòn cơ khí, cực kỳ phù hợp cho môi trường sản xuất chạy 24/7.

  • Vệ sinh dễ dàng: Cả bình ngưng và dàn bay hơi đều là dạng ống chùm (Shell & Tube). Khách hàng có thể tháo nắp mặt sàng để vệ sinh cáu cặn bằng chổi cọ cơ học, đảm bảo hiệu suất máy luôn như mới.

  • Tính an toàn: Tích hợp sẵn bảo vệ quá dòng, mất pha, ngược pha, áp suất cao/thấp và bảo vệ chống đóng băng dàn lạnh.


Thông tin liên hệ

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GABA

Địa chỉ: Văn phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, 1014 Phạm Văn Đồng, P. Hiệp Bình, TP.HCM
Điện thoại: 0769 136 836 (Zalo)
Email: gabaco.ltd@gmail.com | info@gabaco.vn
Website: www.gabaco.vn


👉 GABACO – Chuyên gia Chiller Hitachi, tối ưu hiệu suất & chi phí! 🚀


Việc lắp đặt đúng kỹ thuật cho dòng Chiller trục vít Hitachi RCUF155WZY là yếu tố quyết định đến 80% độ bền và hiệu suất của máy sau này. Với trọng lượng gần 3 tấn và công suất lớn, đội ngũ kỹ thuật tuân thủ các bước sau:


I. Chuẩn bị Vị trí và Nền móng (Foundation)

Do máy có độ rung nhất định khi khởi động và vận hành:

  • Vị trí: Đặt máy trong phòng máy có mái che, thông thoáng để thoát nhiệt cho tủ điện và máy nén. Khoảng cách từ máy đến tường tối thiểu là 1m để thuận tiện cho việc bảo trì và vệ sinh bình ngưng.

  • Nền móng: Bệ bê tông cốt thép dày từ 15cm – 20cm, bề mặt phải phẳng tuyệt đối để tránh ứng suất lên đường ống gas.

  • Chống rung: Bắt buộc sử dụng cao su giảm chấn (Vibration Isolator) loại chuyên dụng cho tải trọng trên 3 tấn dưới các chân đế của Chiller.

II. Lắp đặt Hệ thống Đường ống Nước (Piping)

Đây là phần quan trọng nhất để đảm bảo lưu lượng nước lạnh ($94 m^3/h$) và nước giải nhiệt ($115 m^3/h$):

  • Kết nối mềm (Flexible Joint): Lắp khớp nối cao su chống rung ở đầu vào và đầu ra của cả dàn lạnh và bình ngưng để bảo vệ máy khỏi rung động từ đường ống.

  • Lọc chữ Y (Y-Strainer): Bắt buộc lắp ở đầu nước VÀO của Chiller để ngăn cặn bẩn, xỉ hàn chui vào làm tắc ống đồng bên trong bình.

  • Van chặn & Van cân bằng: Giúp cách ly máy khi sửa chữa và điều chỉnh lưu lượng nước chính xác theo thiết kế.

  • Công tắc dòng chảy (Flow Switch): Lắp trên đường nước lạnh RA. Đây là thiết bị bảo vệ “sống còn”, máy sẽ ngắt ngay nếu mất nước để tránh đóng băng vỡ ống đồng.

III. Lắp đặt Hệ thống Điện (Electrical Wiring)

  • Cáp nguồn: Sử dụng cáp đồng tiết diện tối thiểu $3 \times 95mm^2 + 1 \times 50mm^2$. Đầu cos phải được bấm chặt và cách điện kỹ càng.

  • Tủ điện tổng: Sử dụng MCCB 250A loại có dòng cắt cao.

  • Tiếp địa (Earthing): Phải nối đất vỏ máy để đảm bảo an toàn cho người vận hành và tránh nhiễu cho bộ điều khiển vi xử lý.

IV. Kiểm tra và Thử kín (Leak Testing)

Dù máy đã được nạp gas sẵn từ nhà máy, nhưng sau khi kết nối ống nước, cần kiểm tra lại:

  • Kiểm tra các đầu rắc co, van dịch vụ xem có bị rò rỉ gas do quá trình vận chuyển hay không.

  • Thử áp đường ống nước: Thực hiện thử áp lực đường ống nước ở mức 1.5 lần áp suất làm việc trước khi bọc cách nhiệt.

V. Cách nhiệt (Insulation)

  • Chỉ bọc cách nhiệt cho đường ống nước lạnh (vào/ra) và thân dàn bay hơi của Chiller.

  • Sử dụng vật liệu cách nhiệt chuyên dụng (như Superlon/Aeroflex) dày tối thiểu 25mm – 38mm để tránh đọng sương (mồ hôi) gây rỉ sét và mất nhiệt.


Danh mục kiểm tra nhanh (Checklist) cho Bảo trước khi bàn giao:

Hạng mục Trạng thái kiểm tra
Bệ máy Đã phẳng và có cao su giảm chấn chưa?
Hướng nước Nước vào/ra đã đúng vị trí (In/Out) chưa?
Lọc Y Đã được vệ sinh sạch rác công trình chưa?
Điện áp Đo tại đầu cầu đấu máy có đủ 380V-415V không?
Cảm biến Công tắc dòng chảy đã đấu nối đúng tiếp điểm chưa?

Sau khi lắp đặt xong, Bảo có muốn mình hướng dẫn quy trình “Chạy thử (Commissioning)” lần đầu tiên để bàn giao máy cho khách hàng không?


CÔNG TY TNHH TM GABA

📍 Thủ Đức, TP.HCM
📞 Hotline/Zalo: 0769 136 836
🌐 Website: www.gabaco.vn


👉 GABACO – Thi công Chiller chuẩn kỹ sư, vận hành ổn định ngay từ đầu! 🚀

GỢI Ý SẢN PHẨM CHÍNH

ĐỐI TÁC CỦA GABA