Chiller Hitachi RCUF211WZPY 211RT – Tối Ưu Chi Phí & Hiệu Suất

Chiller Hitachi RCUF211WZPY – Giải pháp làm lạnh trung tâm hiệu suất cao

  • Công suất lạnh: ~206RT (~726.0kW)
  • Loại hệ thống: Chiller giải nhiệt nước (Water Cooled)
  • Máy nén: Trục vít bán kín (Semi-Hermetic Screw) – vận hành ổn định 24/7
  • Môi chất lạnh: R134a
  • Dải nhiệt độ nước lạnh: 4°C – 20°C
  • Nhiệt độ nước giải nhiệt: 22°C – 40°C
  • Hiệu suất cao –  tiết kiệm điện năng
  •  Vận hành ổn định liên tục 24/7

📞 Tư vấn & báo giá nhanh: 0769 136 836 (Zalo)

TẢI CACTALOGUE VÀ THÔNG SỐ KỸ THUẬT

🔷 CHILLER GIẢI NHIỆT NƯỚC HITACHI RCUF211WZPY (211RT)

✔ Giới thiệu Chiller Hitachi RCUF211WZPY

Model Chiller Hitachi RCUF211WZPY là dòng chiller giải nhiệt nước công suất lớn ~211RT, thuộc series WZPY – nổi bật với khả năng vận hành ổn định và tối ưu hiệu suất trong dải tải cao.

Đây là lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống cần công suất gần 200RT nhưng yêu cầu tối ưu điện năng và độ bền vận hành.

👉 Tìm hiểu tổng quan:

chiller công nghiệp là gì và ứng dụng

👉 Nguyên lý hệ thống:

nguyên lý chiller giải nhiệt nước


✔ Thông số kỹ thuật (CHUẨN CATALOGUE)

🔹 Công suất & hiệu suất

  • Công suất lạnh: 726.0 kW (~206.5 RT)
  • Công suất điện: 123.4 kW
  • COP: 5.88

🔹 Máy nén & cấu hình

  • Máy nén: GSCCW*Z 200 (Twin Screw Hitachi)
  • Số lượng: 1 máy nén
  • Số mạch lạnh: 1 circuit

🔹 Hệ thống nước

Nước lạnh (Chilled Water):

  • Lưu lượng: 113.5 m³/h
  • Tổn thất áp: 26 kPa

Nước giải nhiệt (Cooling Water):

  • Lưu lượng: 140.5 m³/h
  • Tổn thất áp: 64 kPa

🔹 Cấu hình trao đổi nhiệt

  • Dàn bay hơi: Shell & Tube – Flooded type
  • Dàn ngưng: Shell & Tube
  • Số pass: 2
  • Kết nối: DN150

🔹 Điều khiển & môi chất

  • Điều chỉnh tải: 25% – 100% (vô cấp)
  • Gas lạnh: R134a

👉 Tham khảo thêm các dòng cùng hãng:
chiller Hitachi công nghiệp chính hãng


🌡 Điều kiện vận hành

  • Nhiệt độ nước lạnh: 4°C – 15°C
  • Nhiệt độ nước giải nhiệt: 22°C – 40°C

👉 Trong trường hợp hệ thống yêu cầu nhiệt độ thấp hơn 4°C, cần sử dụng dung dịch tải lạnh chuyên dụng như:
chiller muối (glycol) công nghiệp cho nhiệt độ âm sâu

👉 So sánh giải pháp:
so sánh chiller nước và chiller gió


✔ Đánh giá chuyên sâu

RCUF211WZPY là model nằm giữa dải 200RT – 250RT, mang lại lợi thế:

  • Không quá dư tải như 250RT
  • Không thiếu tải như 200RT
    👉 → Tối ưu chi phí đầu tư & vận hành

So với RCUF200:

  • Công suất cao hơn
  • Phù hợp hệ thống tăng trưởng
  • Tối ưu hơn khi chạy full tải

👉 Thuộc dòng Chiller Hitachi WZPY Series


✔ Ưu điểm nổi bật

  • ✅ Công suất tối ưu phân khúc ~200RT
  • ✅ Hiệu suất ổn định (COP ~5.88)
  • ✅ Vận hành bền bỉ 24/7
  • ✅ Máy nén Hitachi độ tin cậy cao
  • ✅ Phù hợp hệ thống mở rộng

✔ Công nghệ & điểm vượt trội

  • 🔥 Máy nén trục vít G-Type chuyên dụng
  • 🔥 Dàn bay hơi flooded tăng hiệu suất
  • 🔥 Hệ thống tách dầu hiệu quả cao
  • 🔥 Điều khiển LCD thân thiện
  • 🔥 Kết nối BMS (Modbus / H-Link)

👉 Xem giải pháp tổng thể:
hệ thống chiller trung tâm cho nhà máy


✔ Lợi ích khi sử dụng

  • Tối ưu chi phí đầu tư ban đầu
  • Giảm chi phí điện năng dài hạn
  • Đảm bảo ổn định nhiệt độ sản xuất
  • Tăng hiệu suất vận hành hệ thống

✔ Ứng dụng thực tế

  • Nhà máy nhựa quy mô lớn
  • Nhà máy thực phẩm – nước giải khát
  • Dây chuyền sản xuất liên tục
  • HVAC trung tâm

✔ Model liên quan

  • RCUF200WZPY
  • RCUF250WZPY
  • RCUF261WZPY

👉 Xem thêm:
tổng hợp chiller Hitachi

👉 Xem đầy đủ dải công suất:
chiller Hitachi từ 50RT đến 500RT


📣 CTA – Liên hệ ngay

👉 Bạn đang cần chiller ~200RT tối ưu hiệu suất và chi phí?

  • ✔ Tư vấn chọn model đúng tải
  • ✔ Báo giá nhanh – chính hãng
  • ✔ Thiết kế hệ thống miễn phí

☎ Hotline: [0769 136 836]
📩 Email: [gabaco.ltd@gmail.com]


❗ Lưu ý quan trọng

👉 Tất cả các thông số trên có thể thay đổi tùy theo điều kiện vận hành thực tế của dự án.
👉 Vui lòng liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và cung cấp thông số chính xác nhất theo nhu cầu cụ thể.

👉 Xem sản phẩm tại:
👉 Đà đủ các model Chiller Hitachi

👉 Xem giải pháp tổng thể:
👉 Máy làm lạnh nước Hitachi – Giải pháp công nghiệp


❓ FAQ – SEO mạnh

1. RCUF211 khác gì RCUF200?

👉 Công suất cao hơn, phù hợp hệ thống mở rộng.

2. COP 5.88 có tốt không?

👉 Rất tốt trong phân khúc chiller công suất lớn.

3. Có nên chọn 211RT thay vì 250RT?

👉 Nên nếu muốn tối ưu chi phí đầu tư.

4. Chiller này phù hợp nhà máy nào?

👉 Nhà máy tải lớn, vận hành liên tục.


📂 TÀI LIỆU KỸ THUẬT

  • Catalogue

  • Bản vẽ

  • Hướng dẫn lắp đặt

  • Hướng dẫn vận hành

👉 Vui lòng tại đây: Chiller Hitachi WZPY

Dựa trên tài liệu kỹ thuật chuẩn của dòng Hitachi WZPY Series mà bạn đã cung cấp, tôi xin gửi lại thông số kỹ thuật chính xác cho model RCUF211WZPY.

1. Hiệu suất làm lạnh (Điều kiện tiêu chuẩn)

  • Công suất làm lạnh: 726 kW (tương đương 206 RT).
  • Công suất điện đầu vào: 116,4 kW.
  • Chỉ số hiệu quả năng lượng (COP): ~5,88(Tính toán dựa trên công suất/input).
  • Dải kiểm soát công suất: 100% ~ 25%, dừng.

2. Thông số Điện năng (Nguồn 380V/50Hz)

  • Dòng điện vận hành: 208 A.
  • Dòng điện khởi động: 509,1 A.
  • Dòng điện tối đa (Maximum current): 312 A.
  • Nguồn điều khiển: 1 pha, 220V – 50Hz.

3. Thành phần cấu tạo & Kích thước

  • Máy nén: Loại trục vít bán kín (Semi-enclosed screw), Model GSCCW-200Z, số lượng: 01 bộ (p. 14).
  • Kích thước máy (D x R x C): 3.280 x 1.700 x 2.258mm.
  • Trọng lượng: Tịnh 4.443 kg / Vận hành 4.952 kg.

4. Hệ thống đường ống & Môi chất

  • Môi chất lạnh (Gas): R134a, lượng nạp 320 kg.
  • Dầu bôi trơn: Ze GLES RB68, lượng nạp 39 L.
  • Kết nối ống nước (Vào/Ra): Cả dàn lạnh và dàn nóng đều sử dụng ống DN150, kết nối mặt bích.
  • Lưu lượng nước định mức:
    • Nước lạnh: 126,6m3/h (Min 64,1m3/h ~ Max 183m3/h).
    • Nước giải nhiệt: 148,4 m3/h (Min 74m3/h ~ Max 211.6m3/h).

5. Giới hạn vận hành

  • Nhiệt độ nước lạnh đầu ra: 4 ~ 15oC.
  • Nhiệt độ nước giải nhiệt đầu ra: 22 ~ 40oC.
  • Áp suất nước tối đa: 1.0 MPa cho cả Condenser và Evaporator.

⚠️ Lưu ý quan trọng

Tất cả các thông số kỹ thuật trên được trích dẫn theo Catalogue tiêu chuẩn của Hitachi và có thể thay đổi tùy theo điều kiện vận hành thực tế của từng dự án.

👉 Các yếu tố ảnh hưởng gồm:

  • Nhiệt độ nước vào/ra
  • Điều kiện môi trường
  • Cấu hình hệ thống (bơm, cooling tower, tải thực tế…)
  • Tiêu chuẩn thiết kế riêng của từng nhà máy

📌 Vì vậy, thông số thực tế có thể khác biệt so với catalogue tiêu chuẩn.


📣 CTA – Liên hệ tư vấn chính xác

👉 Để được tư vấn chính xác 100% theo tải thực tế, vui lòng liên hệ:

  • ✔ Tính toán công suất chiller theo tải nhiệt
  • ✔ Lựa chọn model tối ưu chi phí đầu tư & vận hành
  • ✔ Cung cấp datasheet chuẩn theo dự án
  • ✔ Báo giá chính hãng – nhanh chóng

👉 “Liên hệ ngay để nhận bản tính tải lạnh & lựa chọn chiller tối ưu miễn phí cho nhà máy của bạn.”

☎ Hotline: [0769 136 836]
📩 Email: [gabaco.ltd@gmail.com]

👉 Xem sản phẩm tại:
👉 Đà đủ các model Chiller Hitachi

👉 Xem giải pháp tổng thể:
👉 Máy làm lạnh nước Hitachi – Giải pháp công nghiệp


Thông tin liên hệ

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GABA

Địa chỉ: Văn phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, 1014 Phạm Văn Đồng, P. Hiệp Bình, TP.HCM
Điện thoại: 0769 136 836 (Zalo)
Email: gabaco.ltd@gmail.com | info@gabaco.vn
Website: www.gabaco.vn


👉 GABACO – Giải pháp Chiller Hitachi chính hãng, tối ưu hiệu suất & chi phí! 🚀

Dựa trên tài liệu kỹ thuật dòng WZPY Series bạn cung cấp, dưới đây là hướng dẫn lắp đặt chi tiết cho model RCUF211WZPY:

1. Yêu cầu về Vị trí và Không gian.

  • Môi trường: Không lắp máy tại nơi có nhiều bụi dầu, hơi nước, khí sunfua (gần suối nước nóng), khu vực có nồng độ muối cao (vùng biển) hoặc môi trường axit/kiềm.
  • Khoảng cách bảo trì: Đảm bảo không gian đủ rộng xung quanh máy để vệ sinh bình ngưng và sửa chữa. Nếu lắp nhiều máy song song, khoảng cách tối thiểu giữa các máy là 1.200 mm.
  • Nền móng: Phải chịu được trọng lượng vận hành của máy là 4.952 kg.

2. Lắp đặt Đường ống Nước.

  • Kết nối: Cả đường nước lạnh (Evaporator) và nước giải nhiệt (Condenser) đều sử dụng ống DN150, kết nối mặt bích.
  • Phụ kiện bắt buộc:
    • Lưới lọc (Filter): Phải lắp lưới lọc tương đương 20-mesh (lỗ nhỏ hơn 1,5mm) tại đầu nước vào của cả dàn lạnh và dàn nóng để tránh tắc nghẽn.
    • Khớp nối mềm (Soft joint): Lắp tại đầu vào/ra để giảm rung và tiếng ồn.
    • Van xả khí: Lắp tại vị trí cao nhất của hệ thống đường ống.
  • Lưu lượng nước: Đảm bảo lưu lượng nằm trong dải cho phép:
    • Nước lạnh: 126.6m3/h (Dải cho phép 64,1 – 183,0 m3/h)
    • Nước giải nhiệt: 148.4m3/h (Dải cho phép 74,0 – 211,6m3/h.

3. Đấu nối Điện và Liên động

  • Nguồn điện: 3 pha, 380V – 50Hz. Biến động điện áp cho phép trong khoảng ±10%, độ lệch pha không quá 2%.
  • Thiết bị bảo vệ: Bắt buộc lắp Aptomat chống rò (ELB) có chức năng bảo vệ quá tải và ngắn mạch.
  • Mạch liên động (Interlock):
    • Phải đấu nối tín hiệu phản hồi từ bơm nước lạnh và bơm nước giải nhiệt về Chiller. Máy nén sẽ không khởi động nếu chưa nhận được tín hiệu dòng chảy.
    • Việc vận hành máy nén mà không có bơm nước lạnh sẽ làm đóng băng và hỏng bình bay hơi.
  • Tiếp địa: Phải nối đất cho thiết bị để đảm bảo an toàn điện.

4. Lưu ý Quan trọng khi Vận hành.

  • Sấy dầu máy nén: Cần cấp điện cho máy ít nhất 12 tiếng trước khi khởi động lần đầu hoặc sau thời gian dài ngưng máy để bộ sấy dầu (Oil Heater) làm nóng dầu, tránh hỏng máy nén (pp. 6, 37).
  • Van chặn: Đảm bảo van chặn trên đường lỏng (Liquid pipeline stop valve) phải được mở hoàn toàn trước khi chạy máy (p. 6).

⚠️ Lưu ý quan trọng

Tất cả các thông số kỹ thuật trên được trích dẫn theo Catalogue tiêu chuẩn của Hitachi và có thể thay đổi tùy theo điều kiện vận hành thực tế của từng dự án.

👉 Các yếu tố ảnh hưởng gồm:

  • Nhiệt độ nước vào/ra
  • Điều kiện môi trường
  • Cấu hình hệ thống (bơm, cooling tower, tải thực tế…)
  • Tiêu chuẩn thiết kế riêng của từng nhà máy

📌 Vì vậy, thông số thực tế có thể khác biệt so với catalogue tiêu chuẩn.


📣 CTA – Liên hệ tư vấn chính xác

👉 Để được tư vấn chính xác 100% theo tải thực tế, vui lòng liên hệ:

  • ✔ Tính toán công suất chiller theo tải nhiệt
  • ✔ Lựa chọn model tối ưu chi phí đầu tư & vận hành
  • ✔ Cung cấp datasheet chuẩn theo dự án
  • ✔ Báo giá chính hãng – nhanh chóng

👉 “Liên hệ ngay để nhận bản tính tải lạnh & lựa chọn chiller tối ưu miễn phí cho nhà máy của bạn.”

☎ Hotline: [0769 136 836]
📩 Email: [gabaco.ltd@gmail.com]

👉 Xem sản phẩm tại:
👉 Đà đủ các model Chiller Hitachi

👉 Xem giải pháp tổng thể:
👉 Máy làm lạnh nước Hitachi – Giải pháp công nghiệp


Thông tin liên hệ

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GABA

Địa chỉ: Văn phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, 1014 Phạm Văn Đồng, P. Hiệp Bình, TP.HCM
Điện thoại: 0769 136 836 (Zalo)
Email: gabaco.ltd@gmail.com | info@gabaco.vn
Website: www.gabaco.vn


👉 GABACO – Giải pháp Chiller Hitachi chính hãng, tối ưu hiệu suất & chi phí! 🚀

GỢI Ý SẢN PHẨM CHÍNH

ĐỐI TÁC CỦA GABA