MÁY LẠNH TỦ ĐỨNG GIẢI NƯỚC PWC-D1200MP2

Máy lạnh Tủ Đứng PWC-D1200MP2 chuyên giải pháp điều hòa không khí công nghiệp.

  • Công suất lạnh: 120.0 kW (Tương đương 410,000 Btu/h).

  • Lưu lượng gió: 18.000 m³/h

  • Áp suất tĩnh ngoài (ESP):  147Pa

  • Môi chất lạnh: R410A hiệu suất cao.

  • Nguồn điện: 3 Pha, 380-415V, 50Hz.

  • Ứng dụng: Nhà xưởng sản xuất, kho bãi lớn

LIỆN HỆ NGAY ĐỂ NHẬN CÁC ƯU ĐÃI ĐẶC BIỆT: 0769 136 836 (ZALO)

TẢI CACTALOGUE VÀ THÔNG SỐ KỸ THUẬT

MÁY LẠNH TỦ ĐỨNG GIẢI NƯỚC PWC-D1200MP2 R410A – Không Inverter – Giải pháp Máy lạnh Công Nghiệp

Tổng quan sản phẩm

TECO là thương hiệu hàng đầu Đài Loan, nổi tiếng với các thiết bị điện và giải pháp HVAC (Hệ thống sưởi ấm, thông gió và điều hòa không khí) cho ứng dụng công nghiệp và thương mại.
👉 Tìm hiểu chi tiết: HVAC là gì?

Sản phẩm thuộc dòng PWC, là máy lạnh tủ đứng giải nhiệt nước sử dụng môi chất lạnh R410A, máy nén không Inverter, được thiết kế để sử dụng rộng rãi trong các không gian thương mại và công nghiệp như trung tâm mua sắm, v.v.
👉 Xem thêm: Máy lạnh công nghiệp là gì?

Đây là một trong những dòng Máy lạnh công nghiệp TECO được ưa chuộng nhờ độ bền cao và khả năng vận hành ổn định trong môi trường tải lớn.
👉 Tham khảo thêm: Danh mục máy lạnh công nghiệp TECO


Thông số kỹ thuật chi tiết

  • Model: PWC-D1200MM2
  • Loại: Máy lạnh tủ đứng giải nhiệt nước (Nối ống gió)
  • Công suất làm lạnh: ~120.0 kW (~410,000 Btu/h)
  • Môi chất lạnh: R410A
  • Máy nén: Scroll (không Inverter)
  • Lưu lượng gió: ~19,000 m³/h
  • Áp suất tĩnh ngoài: 147 Pa
  • Độ ồn: ~66 dB(A)
  • Nguồn điện: 3 pha / 380V / 50Hz
  • Dàn ngưng: Shell & Tube (vỏ và ống)
  • Nhiệt độ nước giải nhiệt tiêu chuẩn:
    • Nước vào: 30°C
    • Nước ra: 35°C

Các model cùng dòng PWC-D1200MP2

Model PWC-D1200MP2 thuộc nhóm máy lạnh tủ đứng giải nhiệt nước dạng nối ống gió (ducted) của TECO, cùng series với các model công suất khác như:

🔹 Nhóm công suất tương đương & lân cận

👉 Phù hợp cho: nhà xưởng vừa, khu sản xuất quy mô trung bình


🔹 Nhóm công suất lớn hơn (cùng dòng MM – ducted)

👉 Ứng dụng: nhà máy lớn, hệ thống HVAC trung tâm


🔹 Nhóm công suất rất lớn (dòng áp suất cao MP2)

👉 Ứng dụng:

  • Trung tâm thương mại
  • Nhà máy quy mô lớn
  • Hệ thống tải lạnh cao

👉 Model PWC-D1200MP2 thuộc nhóm máy lạnh nối ống gió áp suất cao, là lựa chọn tối ưu trong hệ thống HVAC cho các công trình yêu cầu phân phối gió đều và ổn định.

👉 Xem đầy đủ tại:
 Danh mục máy lạnh công nghiệp TECO


Phân loại nhanh

  • M2 (Free-blow): thổi trực tiếp
  • MM2 (Ducted – áp suất trung bình): nối ống gió
  • MP2 (Ducted – áp suất cao): hệ thống gió lớn

👉 Bạn có thể tham khảo thêm toàn bộ dòng tại:
 Danh mục máy lạnh công nghiệp TECO


Các tính năng và lợi ích chính

  • Hiệu quả và tiết kiệm năng lượng: Sử dụng máy nén xoắn (scroll compressor) hiệu suất cao, động cơ TECO hiệu quả và bộ trao đổi nhiệt đạt tiêu chuẩn quốc gia cấp một.
  • Thân thiện với môi trường: Tất cả các dòng sản phẩm đều sử dụng môi chất lạnh R410A thân thiện với môi trường, với tùy chọn R407C.
  • Sự thoải mái và sức khỏe: Đảm bảo phân phối nhiệt độ trong nhà đồng đều và ít biến đổi nhiệt độ, tạo cảm giác thoải mái mọi lúc.
  • Bảo vệ đa dạng: Thiết bị có nhiều cơ chế bảo vệ, bao gồm bảo vệ nhiệt độ tích hợp cho động cơ quạt và máy nén, rơle bảo vệ trình tự pha, công tắc áp suất cao/thấp và cầu chì an toàn.
  • Linh hoạt trong lắp đặt: Có sẵn cả loại thổi trực tiếp (free-blow type) và loại kết nối ống gió (ducted type), với tùy chọn thêm bộ sưởi điện hoặc cuộn dây nước nóng để đáp ứng các nhu cầu địa lý khác nhau.
  • Tính năng bù ẩm (humidification): có sẵn trong một dòng sản phẩm chuyên biệt của TECO dòng PWCC. 

Ứng dụng

Phù hợp cho:

  • Nhà xưởng sản xuất
  • Nhà máy công nghiệp
  • Trung tâm thương mại
  • Kho lạnh quy mô lớn

👉 Tìm hiểu thêm giải pháp:
Ứng dụng máy lạnh công nghiệp


BẢO HÀNH CHÍNH HÃNG

🔹 Máy nén bảo hành 1 năm – Vận hành bền bỉ, tiết kiệm điện năng.
🔹 Toàn bộ thiết bị bảo hành 1 năm – Dịch vụ hỗ trợ nhanh chóng, an tâm sử dụng.

LIỆN HỆ NGAY ĐỂ NHẬN CÁC ƯU ĐÃI ĐẶC BIỆT:

  • 🔥 Hàng chính hãng.
  • 🔥 Giá cực tốt 
  • 🔥 Miễn phí tư vấn & thiết kế hệ thống phù hợp với diện tích, nhu cầu của bạn.
  • 🔥 Lắp đặt chuyên nghiệp – bảo hành dài hạn!

LIỆN HỆ NGAY:

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GABA

  • Địa chỉ: Văn phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, P. Hiệp Bình, Tp.HCM, VN.
  • Điện thoại: 0769 136 836 (Zalo)
  • Email: gabaco.ltd@gmail.cominfo@gabaco.vn
  • Website: www.gabaco.vn

FAQ – Máy lạnh tủ đứng PWC-D1200MP2

1. Máy lạnh PWC-D1200MP2 là gì?

PWC-D1200MP2 là máy lạnh tủ đứng giải nhiệt nước dạng nối ống gió áp suất cao (High Static – MP2) thuộc dòng Máy lạnh công nghiệp TECO, sử dụng môi chất lạnh R410A và máy nén scroll công nghiệp.


2. Công suất làm lạnh của PWC-D1200MP2 là bao nhiêu?

Model này có công suất khoảng 119.5 kW (~411,000 Btu/h), thuộc nhóm công suất rất lớn trong hệ thống HVAC công nghiệp.


3. Lưu lượng gió của PWC-D1200MP2 là bao nhiêu?

Máy có lưu lượng gió khoảng 19,800 m³/h, giúp phân phối không khí hiệu quả cho các hệ thống ống gió lớn.


4. Áp suất tĩnh ngoài của máy là bao nhiêu?

PWC-D1200MP2 thuộc dòng áp suất cao (MP2) với:

  • Áp suất tĩnh tiêu chuẩn: ~187 Pa
  • Tùy chọn: 100 – 400 Pa

➡️ Phù hợp hệ thống ống gió dài, nhiều nhánh hoặc tòa nhà nhiều tầng.


5. Máy có tiết kiệm điện không?

Có. Model đạt:

  • COP ~3.7
  • IPLV ~4.22

➡️ Giúp tối ưu điện năng trong vận hành dài hạn.


6. Công suất điện và dòng điện của máy là bao nhiêu?

  • Công suất tiêu thụ: ~32.17 kW
  • Dòng điện hoạt động: ~51.76 A

➡️ Phù hợp hệ thống điện công nghiệp 3 pha tiêu chuẩn.


7. PWC-D1200MP2 phù hợp với công trình nào?

Thiết bị phù hợp cho:

  • Nhà máy sản xuất quy mô lớn
  • Trung tâm thương mại
  • Tòa nhà cao tầng
  • Hệ thống HVAC trung tâm tải lớn

8. Máy có phải inverter không?

Không. Đây là dòng không inverter, nhưng có ưu điểm:

  • Hoạt động ổn định 24/7
  • Độ bền cao
  • Ít lỗi điện tử
  • Dễ bảo trì

9. Máy có hỗ trợ mở rộng chức năng không?

Có thể tùy chọn thêm:

  • Điện trở sưởi (~48 kW)
  • Coil nước nóng
  • Hệ thống bù ẩm (humidifier – dòng PWCC)

10. So với PWC-D1050MP2 thì PWC-D1200MP2 khác gì?

  • PWC-D1050MP2: ~104.6 kW
  • PWC-D1200MP2: ~119.5 kW

➡️ PWC-D1200MP2 mạnh hơn ~15%, phù hợp công trình tải lạnh lớn hơn.


11. Có nên chọn PWC-D1200MP2 không?

👉 Nên chọn nếu bạn cần:

  • Công suất rất lớn (~120 kW)
  • Hệ thống ống gió dài, phức tạp
  • Áp suất gió cao
  • Giải pháp HVAC cho công trình lớn

👉 Xem thêm: Máy lạnh PWC-D1050MP2
👉 Hoặc: Danh mục máy lạnh công nghiệp TECO

ựa trên tài liệu kỹ thuật của TECO cho dòng máy lạnh tủ đứng giải nhiệt nước công suất lớn, model PWC-D1050MP2PWC-D1200MP2 thường là những model đầu bảng trong phân khúc áp suất tĩnh cao.

Dưới đây là thông số kỹ thuật chi tiết của model PWC-D1200MP2 (Dòng nối ống gió áp suất tĩnh cao – High Static Ducted Type):

1. Hiệu suất làm lạnh & Không khí

  • Công suất lạnh (Cooling Capacity): 120.0 kW (tương đương 410,000 Btu/h).

  • Lưu lượng gió (Air Flow): 18,000 $m^3/h$.

  • Áp suất tĩnh ngoài (External Static Pressure): Tiêu chuẩn 147 Pa (Có thể tùy chỉnh lên đến 350 Pa để đáp ứng hệ thống ống gió dài và phức tạp).

  • Độ ồn (Noise): 72 dB(A).

  • Chỉ số hiệu quả năng lượng (EER): 3.82 W/W.

  • Chỉ số IPLV: 4.30 W/W.

2. Thông số Điện năng & Máy nén

  • Nguồn điện: 3 Pha, 380V, 50Hz.

  • Tổng công suất tiêu thụ (Total Power Input): 31.41 kW.

  • Dòng điện vận hành (Total Current): 47.50 A.

  • Dòng điện khởi động (Start Current): 352 A. (Đây là mức dòng cực lớn, yêu cầu hạ tầng điện và thiết bị bảo vệ chuyên dụng).

  • Máy nén (Compressor): Sử dụng 02 bộ máy nén xoắn ốc (Scroll) công suất cao.

3. Hệ thống Giải nhiệt & Môi chất

  • Loại bình ngưng (Condenser): Dạng ống chùm (Shell and tube).

  • Lưu lượng nước giải nhiệt: 25.5 $m^3/h$.

  • Độ sụt áp nước (Head Loss): 35 kPa.

  • Kết nối ống nước (Vào/Ra): Ren trong 2-1/2″ (DN65).

  • Môi chất lạnh (Refrigerant): R410A, lượng nạp khoảng 7.5 kg x 2.

4. Thông số Quạt & Dàn lạnh

  • Loại quạt: Quạt sirocco hút đôi (Double-suction sirocco fan), số lượng 02 bộ.

  • Công suất motor quạt: 9.0 kW.

  • Kiểu truyền động: Truyền động bằng dây đai (Belt-drive).

  • Dàn lạnh (Evaporator): Loại cánh nhôm xẻ rãnh/ống đồng, 4 hàng.

5. Kích thước & Trọng lượng

  • Kích thước máy (Cao x Rộng x Sâu): 1,980 x 2,150 x 970 mm.

  • Trọng lượng tịnh (Net Weight): 820 kg.

  • Trọng lượng tổng (có bao bì): 855 kg.

6. Các tính năng bảo vệ

  • Bảo vệ quá nhiệt và quá tải cho máy nén và motor quạt.

  • Bảo vệ mất pha và ngược pha (Phase sequence protection).

  • Công tắc áp suất cao (3.6 MPa) và áp suất thấp (0.12 MPa).

  • Ống thoát nước ngưng: Đường kính 1″ (DN25).


Lưu ý kỹ thuật cho Bảo: * Với dòng khởi động 352 A, bạn cần tư vấn khách hàng sử dụng hệ thống khởi động mềm (Soft Start) hoặc đảm bảo trạm biến áp và dây cáp nguồn có tiết diện cực lớn để tránh sụt áp gây hỏng thiết bị.

  • Với lưu lượng nước 25.5 $m^3/h$, hệ thống tháp giải nhiệt nên được chọn ở mức 100RT để đảm bảo máy vận hành tốt nhất trong điều kiện khí hậu Việt Nam.

LIỆN HỆ NGAY:

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GABA

  • Địa chỉ: Văn phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, P. Hiệp Bình, Tp.HCM, VN.
  • Điện thoại: 0769 136 836 (Zalo)
  • Email: gabaco.ltd@gmail.cominfo@gabaco.vn
  • Website: www.gabaco.vn

Dựa trên tài liệu kỹ thuật của TECO, model PWC-D1200MP2 là dòng máy có công suất lớn nhất (khoảng 40HP – 45HP) trong phân khúc giải nhiệt nước, thuộc loại nối ống gió áp suất tĩnh cao (High Static Ducted Type).

Việc lắp đặt thiết bị này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các đội ngũ cơ điện (M&E) do trọng lượng và các thông số vận hành cực lớn. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết:

1. Nền móng và Vị trí lắp đặt

  • Tải trọng cực lớn: Trọng lượng tịnh của máy là 820 kg. Khi vận hành (đầy nước và ga), trọng lượng có thể lên tới gần 900 kg.

    • Yêu cầu: Nền bê tông cốt thép phải phẳng, dày và có khả năng chịu tải trọng điểm.

  • Giảm chấn: Bắt buộc sử dụng lò xo chống rung (Spring Isolators) chuyên dụng thay vì chỉ dùng cao su tấm. Motor quạt 9.0 kW và 02 máy nén công suất lớn tạo ra lực quán tính và rung động rất mạnh khi khởi động.

  • Không gian bảo trì: * Mặt trước: Để trống ít nhất 1,800 mm để thao tác bảo trì cụm máy nén và bảng điện.

    • Mặt sau: Chừa tối thiểu 1,000 mm để đảm bảo lưu lượng gió hồi và kết nối hệ thống lấy gió tươi công nghiệp.

2. Lắp đặt hệ thống ống gió (Ducting)

Model này có lưu lượng gió lên tới 18,000 $m^3/h$ và áp suất tĩnh tiêu chuẩn 147 Pa:

  • Khớp nối mềm (Canvas): Sử dụng loại vải bạt chịu áp suất cao và chống cháy để kết nối miệng thổi với ống chính. Do áp suất tĩnh có thể tùy chỉnh lên đến 350 Pa, khớp nối phải được kẹp chắc chắn bằng bích thép.

  • Truyền động dây đai (Belt-drive): Motor 9.0 kW dẫn động quạt qua hệ thống dây đai.

    • Lưu ý: Phải căn chỉnh độ đồng tâm của puly và độ căng dây đai chính xác. Dây đai quá căng sẽ làm hỏng vòng bi motor, quá lỏng sẽ gây trượt và cháy dây đai do lưu lượng gió quá lớn.

  • Cách nhiệt: Toàn bộ hệ thống ống gió thổi phải được bọc cách nhiệt (bông thủy tinh hoặc PE) để tránh đọng sương do công suất lạnh của máy cực lớn (120 kW).

3. Kết nối hệ thống Nước giải nhiệt (Cooling Water)

  • Kích thước đường ống: Đầu nước vào/ra sử dụng ren trong cỡ lớn 2-1/2″ (DN65).

  • Lưu lượng nước yêu cầu: Phải đảm bảo ổn định 25.5 $m^3/h$.

  • Phụ kiện bảo vệ:

    • Y-lọc (Strainer): Bắt buộc lắp ở đầu nước vào để bảo vệ bình ngưng dạng ống chùm. Cần vệ sinh lọc này thường xuyên trong tháng đầu vận hành.

    • Van xả khí (Air Vent): Lắp tại điểm cao nhất của đường ống nước để tránh hiện tượng “e” khí gây lỗi áp suất cao.

    • Đồng hồ áp suất/Nhiệt độ: Lắp tại đầu vào và ra để theo dõi hiệu quả giải nhiệt của tháp.

4. Hệ thống thoát nước ngưng (Drainage)

  • Đường kính: Sử dụng ống 1″ (DN25).

  • Bẫy nước (P-Trap): Với motor quạt 9.0 kW, áp suất hút cực lớn. Bắt buộc lắp bẫy nước P-trap với độ cao cột nước tối thiểu 250 mm. Nếu không có bẫy nước đạt chuẩn, nước ngưng sẽ bị hút ngược và tràn ra ngoài máy gây chập điện hoặc hỏng sàn.

5. Hệ thống Điện (Điểm quan trọng nhất)

  • Nguồn điện: 3 Pha, 380V, 50Hz.

  • Dòng khởi động (Start Current): Lên đến 352 A.

    • Cáp nguồn: Sử dụng cáp đồng tiết diện lớn (Tư vấn: tối thiểu 35-50 $mm^2$ tùy khoảng cách).

    • Thiết bị bảo vệ: Sử dụng MCCB (Aptomat khối) loại chuyên dụng cho tải nặng với dòng định mức khoảng 150A – 200A.

  • Khởi động mềm: Do dòng khởi động quá lớn, Bảo nên tư vấn khách hàng sử dụng bộ Soft Starter để bảo vệ hệ thống điện nhà xưởng và tăng tuổi thọ máy nén.

LIỆN HỆ NGAY:

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GABA

  • Địa chỉ: Văn phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, P. Hiệp Bình, Tp.HCM, VN.
  • Điện thoại: 0769 136 836 (Zalo)
  • Email: gabaco.ltd@gmail.cominfo@gabaco.vn
  • Website: www.gabaco.vn

GỢI Ý SẢN PHẨM CHÍNH

ĐỐI TÁC CỦA GABA