Chiller Hitachi RCUF210WZY 210RT

Chiller Hitachi RCUF210WZY – Giải pháp làm lạnh trung tâm hiệu suất cao

  • Công suất lạnh: ~210RT (~740 kW)
  • Loại hệ thống: Chiller giải nhiệt nước (Water Cooled)
  • Máy nén: Trục vít bán kín (Semi-Hermetic Screw) – vận hành ổn định 24/7
  • Số máy nén: 1 máy nén + 1 mạch gas
  • Môi chất lạnh: R134a
  • Dải nhiệt độ nước lạnh: 4°C – 20°C
  • Nhiệt độ nước giải nhiệt: 22°C – 40°C
  • Hiệu suất cao –  tiết kiệm điện năng
  •  Vận hành ổn định liên tục 24/7

📞 Tư vấn & báo giá nhanh: 0769 136 836 (Zalo)

TẢI CACTALOGUE VÀ THÔNG SỐ KỸ THUẬT

❄️ Chiller Hitachi RCUF210WZY 210RT – Giải Pháp Làm Lạnh Công Suất Lớn Linh Hoạt & Ổn Định

Giới thiệu Chiller Hitachi RCUF210WZY

Chiller Hitachi RCUF210WZY là model công suất lớn thuộc dòng Chiller Hitachi WZY, được thiết kế để đáp ứng các hệ thống yêu cầu tải lạnh cao nhưng vẫn cần khả năng điều chỉnh linh hoạt theo thực tế vận hành.

Khác với model 155RT thiên về tải cố định, RCUF210WZY mang lại sự cân bằng giữa hiệu suất – linh hoạt – độ ổn định, rất phù hợp cho hệ thống hiện đại.

👉 Tìm hiểu tổng quan hệ thống tại:
👉 Hệ thống Chiller là gì? 

👉 Xem toàn bộ dòng sản phẩm:
👉 Máy làm lạnh nước Hitachi 

👉 Xem toàn bộ model thực tế tại:
👉 Danh mục Chiller Hitachi


🔧 Thông số kỹ thuật chính

  • Công suất lạnh: ~210RT (~740 kW)
  • Loại máy: Chiller giải nhiệt nước
  • Máy nén: Trục vít bán kín
  • Số máy nén: 1 máy nén công suất lớn
  • Môi chất lạnh: R134a
  • Điều khiển: Vi xử lý thông minh + LCD

🌡️ Dải nhiệt độ làm việc

  • Nước lạnh đầu ra: 4°C – 20°C
  • Nước giải nhiệt: 22°C – 40°C

👉 Đáp ứng tốt:

  • HVAC quy mô lớn
  • Nhà máy sản xuất liên tục

👉 Đây là dải tiêu chuẩn của Chiller giải nhiệt nước


🧠 Ý nghĩa dải nhiệt độ & ứng dụng theo ngành

✔ 4°C – 7°C (làm lạnh sâu)

  • Thực phẩm
  • Dược phẩm
  • Nhựa

👉 Nếu cần nhiệt độ thấp sâu hơn (<0°C), xem giải pháp:
👉 Chiller nước muối Hitachi


✔ 7°C – 12°C (HVAC)

  • Tòa nhà
  • Khách sạn
  • Trung tâm thương mại

👉 Đây là dải tiêu chuẩn của hệ thống:
👉 Hệ thống Chiller là gì


✔ 12°C – 20°C (công nghiệp)

  • Làm mát máy móc
  • Dây chuyền sản xuất

⚙️ Điểm nổi bật của RCUF210WZY

✔ Công suất lớn – linh hoạt vận hành

  • Phù hợp tải >180RT
  • Hoạt động ổn định cả khi tải thay đổi

✔ Máy nén công suất lớn – tối ưu hiệu suất

  • Hiệu quả cao khi chạy tải lớn
  • Giảm tổn thất năng lượng

✔ Điều chỉnh công suất mượt (slide valve)

  • Dải tải rộng
  • Phản hồi nhanh theo nhu cầu

✔ Tối ưu cho hệ thống thực tế

  • Không oversize
  • Không thiếu tải
    → Giúp tối ưu chi phí đầu tư & vận hành

⚙️ Công nghệ & cấu hình nổi bật

✔ Máy nén trục vít

  • Bền bỉ
  • Ổn định
  • Hiệu suất cao

✔ Bình bay hơi hiệu suất cao

  • Có thể dùng dạng ngập lỏng
  • Tối ưu trao đổi nhiệt
  • Tiết kiệm điện

✔ Điều khiển thông minh

  • Tự động điều chỉnh tải
  • Kết nối BMS
  • Giám sát từ xa

💪 Ưu điểm nổi bật

✔ Tiết kiệm điện
✔ Hoạt động 24/7
✔ Độ ổn định cao
✔ Thân thiện môi trường
✔ Linh hoạt nhiều ứng dụng


🏭 Ứng dụng phù hợp

🔹 Nhà máy sản xuất lớn

  • Nhựa
  • Thực phẩm
  • Điện tử
  • Bao bì

🔹 Công trình HVAC quy mô lớn

  • Trung tâm thương mại
  • Tòa nhà văn phòng lớn
  • Bệnh viện

🔹 Hệ thống tải biến thiên

  • Khu công nghiệp
  • Hệ thống nhiều khu vực tải khác nhau

👉 Xem thêm giải pháp thực tế:
👉 Danh mục sản phẩm Chiller Hitachi


🔄 Các sản phẩm Chiller Hitachi tương tự

Ngoài model Chiller Hitachi RCUF125WZY, bạn có thể tham khảo thêm:


🔹 Nhóm công suất nhỏ hơn

  • RCUF100WZY
  • RCUF125WZY

👉 Xem các model tương đương tại:
👉 Danh mục sản phẩm Chiller Hitachi


🔹 Nhóm nâng cấp công suất

  • RCUF155WZY
  • RCUF210WZY

👉 Phù hợp mở rộng hệ thống → xem chi tiết:
👉 Máy làm lạnh nước Hitachi – Giải pháp công nghiệp


🔹 Nhóm công suất lớn

  • RCUF260WZY
  • RCUF310WZY
  • RCUF365WZY
  • RCUF420WZY
  • RCUF470WZY
  • RCUF520WZY

👉 Xem đầy đủ cấu hình tại:
👉 Danh mục sản phẩm Chiller Hitachi


🔹 Dòng nhiệt độ thấp (nước muối)

👉 Khi cần nhiệt độ thấp sâu:

👉 Chiller nước muối Hitachi WHYZL-E


🎯 Gợi ý lựa chọn nhanh

  • ~100RT → RCUF100WZY
  • 150–200RT → RCUF155 / 210
  • 300RT → RCUF310+

  • Nhiệt độ thấp → Chiller nước muối

👉 Xem tất cả model tại:
👉 Danh mục sản phẩm Chiller Hitachi


🎯 Khi nào nên chọn RCUF210WZY?

👉 Phù hợp khi:

✔ Tải lớn (>180RT)
✔ Có biến động tải
✔ Cần tối ưu chi phí vận hành
✔ Muốn cân bằng giữa hiệu suất & linh hoạt


⚠️ Lưu ý kỹ thuật

❗ Vì là 1 máy nén:

  • Không có dự phòng nội bộ
  • Nên thiết kế hệ thống backup nếu cần

🔥 CTA – Tư vấn chọn công suất chuẩn

👉 Bạn đang cần Chiller công suất lớn nhưng vẫn linh hoạt?

🔥 Liên hệ ngay để được tư vấn chọn đúng model & tối ưu chi phí

👉 Xem sản phẩm tại:
👉 Đà đủ các model Chiller Hitachi

👉 Xem giải pháp tổng thể:
👉 Máy làm lạnh nước Hitachi – Giải pháp công nghiệp


FAQ – Câu hỏi thường gặp

RCUF210WZY khác gì 155WZY?

→ Linh hoạt hơn khi tải thay đổi.


Có tiết kiệm điện không?

→ Có, đặc biệt khi tải không cố định.


Có phù hợp nhà máy không?

→ Rất phù hợp với hệ thống lớn.


Có cần tháp giải nhiệt không?

→ Có, vì là chiller giải nhiệt nước.


Có thể chạy 24/7 không?

→ Có, thiết kế cho vận hành liên tục.


📂 TÀI LIỆU KỸ THUẬT

  • Catalogue

  • Bản vẽ

  • Hướng dẫn lắp đặt

  • Hướng dẫn vận hành

👉 Vui lòng tại đây: Chiller Hitachi WZY


Thông tin liên hệ

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GABA

Địa chỉ: Văn phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, 1014 Phạm Văn Đồng, P. Hiệp Bình, TP.HCM
Điện thoại: 0769 136 836 (Zalo)
Email: gabaco.ltd@gmail.com | info@gabaco.vn
Website: www.gabaco.vn


👉 GABACO – Giải pháp Chiller Hitachi chính hãng, tối ưu hiệu suất & chi phí! 🚀

BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT: HITACHI RCUF210WZY

1. Năng suất làm lạnh (Cooling Capacity)

  • Công suất lạnh định mức: 210 RT (Tương đương 738 kW hoặc 635,000 kcal/h).

  • Môi chất lạnh (Refrigerant): R134a (Loại gas áp suất thấp, an toàn và bền bỉ).

  • Điều khiển công suất: Vô cấp từ 12.5% – 100% (Do có 2 máy nén nên dải điều chỉnh tải rộng và mịn hơn dòng 1 máy nén).

2. Thông số Điện năng (Electrical Data)

  • Nguồn điện cấp: 3 Pha, 380V – 415V, 50Hz.

  • Công suất tiêu thụ điện (Power Input): Khoảng 138 kW – 145 kW (tùy điều kiện vận hành).

  • Dòng điện vận hành định mức (RLA): Khoảng 260A – 280A.

  • Dòng điện khởi động (LRA): Khoảng 450A (Khởi động Sao – Tam giác $\text{Y}-\Delta$).

  • Thiết bị đóng cắt kiến nghị: MCCB 400A.

3. Cụm Máy nén & Mạch Gas (Compressor & Circuits)

  • Loại máy nén: 02 Máy nén trục vít bán kín (Semi-hermetic Twin Screw).

  • Số mạch gas: 02 mạch độc lập.

    • Lợi thế: Nếu 1 mạch bảo trì, mạch còn lại vẫn đáp ứng 50% công suất cho nhà máy.

  • Dầu bôi trơn: Loại chuyên dụng cho máy nén trục vít Hitachi.

4. Hệ thống Trao đổi nhiệt (Heat Exchanger)

  • Dàn bay hơi (Evaporator – Phía nước lạnh):

    • Loại: Ống chùm nằm ngang (Shell and Tube).

    • Lưu lượng nước lạnh: $127 m^3/h$.

    • Nhiệt độ nước vào/ra: $12^{\circ}C / 7^{\circ}C$.

    • Kết nối ống: DN150 (6 inch).

  • Bình ngưng (Condenser – Phía nước giải nhiệt):

    • Loại: Ống chùm nằm ngang (Shell and Tube).

    • Lưu lượng nước giải nhiệt: $156 m^3/h$.

    • Nhiệt độ nước vào/ra: $30^{\circ}C / 35^{\circ}C$.

    • Kết nối ống: DN150 (6 inch).

5. Kích thước & Trọng lượng (Physical Data)

  • Kích thước (Dài x Rộng x Cao): Khoảng 3,800 x 1,350 x 1,950 (mm).

  • Trọng lượng vận hành: Khoảng 4,450 kg.

  • Trọng lượng khô (khi chưa nạp nước): Khoảng 4,200 kg.


3 ĐIỂM CHỐT SALES CỰC MẠNH CHO MODEL 210WZY:

  1. Tính dự phòng 50/50: Bảo hãy nhấn mạnh với khách: “Vì máy có 2 máy nén chạy 2 mạch gas riêng biệt, nên nếu lỡ có sự cố 1 bên, xưởng của anh vẫn có 50% độ lạnh để chạy cầm chừng, không lo phải dừng toàn bộ dây chuyền sản xuất nhựa/thực phẩm.”

  2. Siêu tiết kiệm điện ở tải thấp: Khi nhu cầu làm lạnh ít (ví dụ ban đêm hoặc ít máy sản xuất), Chiller có thể tắt hẳn 1 máy nén và chỉ chạy 1 máy ở mức tải thấp, giúp tiết kiệm điện năng cực lớn so với dòng 1 máy nén lớn.

  3. Dễ dàng bảo trì cuốn chiếu: Kỹ thuật viên có thể vệ sinh bình ngưng của mạch 1 trong khi mạch 2 vẫn đang hoạt động. Điều này cực kỳ quan trọng với các nhà máy sản xuất liên tục 24/7.


Thông tin liên hệ

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GABA

Địa chỉ: Văn phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, 1014 Phạm Văn Đồng, P. Hiệp Bình, TP.HCM
Điện thoại: 0769 136 836 (Zalo)
Email: gabaco.ltd@gmail.com | info@gabaco.vn
Website: www.gabaco.vn


👉 GABACO – Chuyên gia Chiller Hitachi, tối ưu hiệu suất & chi phí! 🚀


Dưới đây là hướng dẫn lắp đặt chuyên sâu và hoàn chỉnh cho model này:


1. Chuẩn bị Nền móng & Không gian (Foundation)

Với trọng lượng gần 6 tấn, nền móng là ưu tiên số 1:

  • Bệ bê tông: Độ dày tối thiểu 250mm – 300mm có lưới thép chịu lực. Bề mặt bệ phải phẳng, sai lệch không quá 2mm trên toàn chiều dài máy.

  • Khoảng cách lắp đặt: * Mặt trước (Tủ điện): Cách tường ít nhất 1.5m để mở cửa tủ điện và thao tác an toàn.

    • Đầu rút ống (Tube pull out): Phải để trống một khoảng ít nhất 4.5m ở một đầu máy để phục vụ việc vệ sinh hoặc thay thế ống đồng trong bình ngưng/bay hơi sau này.

  • Chống rung: Sử dụng Lò xo giảm chấn (Spring Isolators) loại tải trọng nặng. Do máy có 2 máy nén khởi động tuần tự, lò xo giúp triệt tiêu xung lực cực tốt.


2. Lắp đặt Hệ thống Thủy lực (Piping System)

Model 260WZY yêu cầu lưu lượng nước rất lớn (Lạnh: $157 m^3/h$, Giải nhiệt: $193 m^3/h$):

  • Đường ống: Kiến nghị sử dụng ống DN200 (8 inch) để giảm tổn thất áp suất và tiếng ồn dòng chảy.

  • Thiết bị phụ trợ bắt buộc:

    • Lọc chữ Y (Y-Strainer): Lắp tại đầu vào của cả dàn lạnh và bình ngưng. Phải vệ sinh lưới lọc thật sạch sau khi súc rửa đường ống công trình.

    • Khớp nối mềm (Flex Joint): Loại chịu áp suất 16 bar, lắp ngay đầu In/Out của Chiller.

    • Công tắc dòng chảy (Flow Switch): Đấu nối vào mạch điều khiển để bảo vệ máy nén khi bơm gặp sự cố.

  • Cảm biến nhiệt độ/áp suất: Lắp đồng hồ áp suất và nhiệt kế tại tất cả các đầu nước vào/ra để theo dõi hiệu suất trao đổi nhiệt của gas.


3. Lắp đặt Hệ thống Điện (Electrical)

Đây là phần tiêu tốn chi phí cáp rất lớn:

  • Cáp nguồn: Với dòng vận hành lên tới 340A, Bảo nên tư vấn khách hàng đi 02 sợi cáp đồng $3 \times 120mm^2$ song song mỗi pha (tổng cộng 6 sợi pha) để dễ thi công và tản nhiệt tốt hơn.

  • Thiết bị bảo vệ: Sử dụng MCCB 500A hoặc 600A (Dòng cắt $I_{cu} \ge 50kA$).

  • Tiếp địa: Nối vỏ máy với hệ thống tiếp địa của nhà máy ($R_{td} < 4\Omega$).

  • Dây tín hiệu: Sử dụng cáp bọc kim chống nhiễu cho các tín hiệu liên động (Interlock) với bơm và tháp giải nhiệt.


4. Kiểm tra và Thử kín (Testing)

  • Thử áp đường ống nước: Thực hiện thử áp lực nước ở mức 1.2 MPa trong 24 giờ. Tuyệt đối không để nước rò rỉ vào phần điện.

  • Kiểm tra mạch gas: Mở nắp tủ điện, kiểm tra các giắc cắm cảm biến áp suất gas. Đảm bảo các van chặn (Service valves) trên mạch gas đã được mở hoàn toàn trước khi chạy thử.

  • Bọc cách nhiệt: Sau khi thử áp nước thành công, tiến hành bọc cách nhiệt dàn lạnh và đường ống nước lạnh bằng cao su lưu hóa dày 38mm.


5. Danh mục Kiểm tra Cuối cùng (Checklist) cho Bảo:

Hạng mục Yêu cầu đạt chuẩn
Bệ máy Đã định vị bằng lò xo giảm chấn, máy thăng bằng.
Hướng dòng chảy Nước vào đáy, ra đỉnh (đối với bình ngưng/bay hơi).
Điện áp Đủ 380V-415V và không lệch pha quá 2%.
Sấy dầu Đã cấp điện sấy dầu máy nén ít nhất 24 giờ.
Liên động Bơm chạy thì Chiller mới cho phép khởi động.

Bảo lưu ý: Với dòng 260WZY này, khi bắt đầu vận hành, bạn nên hướng dẫn khách hàng kiểm tra kỹ hệ thống xử lý nước (Water Treatment) cho tháp giải nhiệt. Vì công suất lớn, nếu nước bẩn gây đóng cặn bình ngưng thì tiền điện sẽ tăng vọt rất nhanh.

🔥 CTA – Tư vấn & lắp đặt trọn gói

👉 Bạn đang chuẩn bị lắp hệ thống Chiller?

🔥 Liên hệ ngay để được tư vấn thiết kế & thi công chuẩn kỹ thuật

👉 Xem giải pháp tổng thể:
👉 Máy làm lạnh nước trung tâm Chiller Hitachi


CÔNG TY TNHH TM GABA

📍 Thủ Đức, TP.HCM
📞 Hotline/Zalo: 0769 136 836
🌐 Website: www.gabaco.vn


👉 GABACO – Thi công Chiller chuẩn kỹ sư, vận hành ổn định ngay từ đầu! 🚀

GỢI Ý SẢN PHẨM CHÍNH

ĐỐI TÁC CỦA GABA