Chiller Hitachi RCUF470WZY 470RT

Chiller Hitachi RCUF470WZY – Giải Pháp Làm Lạnh Công Nghiệp Đỉnh Cao

  • Công suất lạnh: ~470 RT (~1,650 kW)
  • Loại hệ thống: Chiller giải nhiệt nước (Water Cooled Chiller)
  • Máy nén: 02 Máy nén Trục vít bán kín (Semi-Hermetic Twin Screw)
  • Số mạch gas: 02 mạch độc lập
  • Môi chất lạnh: R134a
  • Dải nhiệt độ nước lạnh: 4°C – 20°C
  • Nhiệt độ nước giải nhiệt: 22°C – 40°C
  • Hiệu suất cao –  tiết kiệm điện năng
  • Vận hành ổn định liên tục 24/7

📞 Tư vấn & báo giá nhanh: 0769 136 836 (Zalo)

TẢI CACTALOGUE VÀ THÔNG SỐ KỸ THUẬT

❄️ Chiller Hitachi RCUF470WZY – Flagship Công Suất Cực Đại Cho Hệ Thống Làm Lạnh Quy Mô Siêu Lớn

Giới thiệu Chiller Hitachi RCUF470WZY

Chiller Hitachi RCUF470WZY là model flagship công suất cực đại trong dòng Chiller Hitachi WZY, được thiết kế cho các hệ thống làm lạnh quy mô rất lớn, nơi yêu cầu hiệu suất tối đa, độ ổn định cao nhất và khả năng vận hành liên tục tuyệt đối.

Khác với model 420RT thiên về tải lớn, RCUF470WZY là lựa chọn dành cho các hệ thống đỉnh cao – cần tối ưu toàn diện cả công suất, hiệu suất và độ tin cậy

👉 Tìm hiểu tổng quan hệ thống tại:
👉 Hệ thống Chiller là gì? 

👉 Xem toàn bộ dòng sản phẩm:
👉 Máy làm lạnh nước Hitachi 

👉 Xem toàn bộ model thực tế tại:
👉 Danh mục Chiller Hitachi


 

Thông số kỹ thuật chính

  • Công suất lạnh: ~470RT (~1,650 kW)
  • Loại máy: Chiller giải nhiệt nước
  • Máy nén: Trục vít bán kín thế hệ mới
  • Số máy nén: 2 máy nén hiệu suất cao
  • Số mạch gas: 2 mạch độc lập
  • Môi chất lạnh: R134a
  • Điều khiển: Vi xử lý thông minh + BMS

🌡️ Dải nhiệt độ vận hành

  • Nước lạnh đầu ra: 4°C – 20°C
  • Nước giải nhiệt: 22°C – 40°C

👉 Phù hợp:

  • HVAC siêu lớn
  • Công nghiệp đặc biệt

👉 Đây là dải tiêu chuẩn của Chiller giải nhiệt nước


🧠 Ý nghĩa dải nhiệt độ & ứng dụng theo ngành

✔ 4°C – 7°C (làm lạnh sâu)

  • Thực phẩm
  • Dược phẩm
  • Nhựa

👉 Nếu cần nhiệt độ thấp sâu hơn (<0°C), xem giải pháp:
👉 Chiller nước muối Hitachi


✔ 7°C – 12°C (HVAC)

  • Tòa nhà
  • Khách sạn
  • Trung tâm thương mại

👉 Đây là dải tiêu chuẩn của hệ thống:
👉 Hệ thống Chiller là gì


✔ 12°C – 20°C (công nghiệp)

  • Làm mát máy móc
  • Dây chuyền sản xuất

⚙️ Điểm nổi bật của RCUF470WZY

✔ Công suất cực đại – đáp ứng hệ thống siêu lớn

  • Xử lý tải >400RT
  • Phù hợp hệ thống quy mô rất lớn

✔ Hiệu suất tối ưu toàn diện

  • COP cao ở tải lớn
  • Giảm chi phí điện trên mỗi RT

✔ 2 máy nén + 2 mạch gas – độ tin cậy cao nhất

  • Vận hành liên tục
  • Không gián đoạn hệ thống

✔ Flagship – công nghệ tối ưu nhất

  • Thiết kế mới
  • Hiệu suất vượt trội
  • Độ bền cao

✔ Tối ưu hệ thống Chiller Plant

  • Kết nối nhiều chiller
  • Điều phối tải thông minh
  • Giải pháp N+1

⚙️ Công nghệ & cấu hình nổi bật

✔ Máy nén trục vít

  • Bền bỉ
  • Ổn định
  • Hiệu suất cao

✔ Bình bay hơi hiệu suất cao

  • Có thể dùng dạng ngập lỏng
  • Tối ưu trao đổi nhiệt
  • Tiết kiệm điện

✔ Điều khiển thông minh

  • Tự động điều chỉnh tải
  • Kết nối BMS
  • Giám sát từ xa

💪 Ưu điểm nổi bật

✔ Tiết kiệm điện
✔ Hoạt động 24/7
✔ Độ ổn định cao
✔ Thân thiện môi trường
✔ Linh hoạt nhiều ứng dụng


🏭 Ứng dụng tiêu biểu

🔹 Công trình cấp quốc gia / quy mô siêu lớn

  • Sân bay quốc tế
  • Data Center hyperscale
  • Bệnh viện trung ương

🔹 Nhà máy công nghiệp cực lớn

  • Điện tử quy mô lớn
  • Dược phẩm
  • Thực phẩm xuất khẩu

🔹 Hệ thống HVAC cao cấp

  • Tòa nhà siêu cao tầng
  • Khu phức hợp

👉 Xem thêm giải pháp thực tế:
👉 Danh mục sản phẩm Chiller Hitachi


🔄 Các sản phẩm Chiller Hitachi tương tự

Ngoài model Chiller Hitachi RCUF125WZY, bạn có thể tham khảo thêm:


🔹 Nhóm công suất nhỏ hơn

  • RCUF100WZY
  • RCUF125WZY

👉 Xem các model tương đương tại:
👉 Danh mục sản phẩm Chiller Hitachi


🔹 Nhóm nâng cấp công suất

  • RCUF155WZY
  • RCUF210WZY

👉 Phù hợp mở rộng hệ thống → xem chi tiết:
👉 Máy làm lạnh nước Hitachi – Giải pháp công nghiệp


🔹 Nhóm công suất lớn

  • RCUF260WZY
  • RCUF310WZY
  • RCUF365WZY
  • RCUF420WZY
  • RCUF470WZY
  • RCUF520WZY

👉 Xem đầy đủ cấu hình tại:
👉 Danh mục sản phẩm Chiller Hitachi


🔹 Dòng nhiệt độ thấp (nước muối)

👉 Khi cần nhiệt độ thấp sâu:

👉 Chiller nước muối Hitachi WHYZL-E


🎯 Gợi ý lựa chọn nhanh

  • ~100RT → RCUF100WZY
  • 150–200RT → RCUF155 / 210
  • 300RT → RCUF310+

  • Nhiệt độ thấp → Chiller nước muối

👉 Xem tất cả model tại:
👉 Danh mục sản phẩm Chiller Hitachi


🎯 Khi nào nên chọn RCUF470WZY?

👉 Phù hợp khi:

✔ Hệ thống cực lớn (>420RT)
✔ Công trình trọng điểm
✔ Yêu cầu hiệu suất & độ tin cậy cao nhất
✔ Vận hành liên tục 24/7


⚠️ Lưu ý kỹ thuật quan trọng

✔ Bắt buộc thiết kế:

  • Hệ nhiều chiller
  • Giải pháp N+1 hoặc N+2

👉 Để đảm bảo vận hành không gián đoạn

👉 Xem giải pháp Chiller N + 1 là gì:
👉 Giải pháp Chiller N + 1 là gì


🔥 CTA – Tư vấn hệ Chiller

👉 Bạn đang cần hệ Chiller công suất cực lớn cho công trình trọng điểm?

🔥 Liên hệ ngay để được tư vấn giải pháp tối ưu toàn diện & báo giá tốt nhất

👉 Xem sản phẩm tại:
👉 Đà đủ các model Chiller Hitachi

👉 Xem giải pháp tổng thể:
👉 Máy làm lạnh nước Hitachi – Giải pháp công nghiệp


FAQ – Câu hỏi thường gặp

RCUF470WZY có phải model lớn nhất không?

→ Gần như là flagship dòng WZY.


Có tiết kiệm điện không?

→ Rất tốt ở tải lớn.


Có phù hợp Data Center không?

→ Rất phù hợp cho hyperscale.


Có chạy 24/7 không?

→ Có, thiết kế cho vận hành liên tục.


Có cần tháp giải nhiệt không?

→ Có, vì là chiller giải nhiệt nước.


📂 TÀI LIỆU KỸ THUẬT

  • Catalogue

  • Bản vẽ

  • Hướng dẫn lắp đặt

  • Hướng dẫn vận hành

👉 Vui lòng tại đây: Chiller Hitachi WZY


Thông tin liên hệ

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GABA

Địa chỉ: Văn phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, 1014 Phạm Văn Đồng, P. Hiệp Bình, TP.HCM
Điện thoại: 0769 136 836 (Zalo)
Email: gabaco.ltd@gmail.com | info@gabaco.vn
Website: www.gabaco.vn


👉 GABACO – Giải pháp Chiller Hitachi chính hãng, tối ưu hiệu suất & chi phí! 🚀

Dòng Hitachi RCUF470WZY là model “trùm cuối” có công suất lớn nhất trong phân khúc máy nén trục vít giải nhiệt nước của Hitachi. Với công suất lạnh xấp xỉ 470 RT (khoảng 1.650 kW), máy sử dụng 02 máy nén trục vít cực đại chạy trên 2 mạch gas độc lập, mang lại sức mạnh làm lạnh khổng lồ cho các khu công nghiệp và tòa nhà siêu lớn.

Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật hoàn chỉnh và chuyên sâu để bạn làm hồ sơ thầu hoặc gửi khách hàng:


BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT: HITACHI RCUF470WZY

1. Năng suất làm lạnh (Cooling Capacity)

  • Công suất lạnh định mức: 470 RT (Tương đương 1,652 kW hoặc 1,421,000 kcal/h).

  • Môi chất lạnh (Refrigerant): R134a (Loại gas ổn định, áp suất thấp, bảo vệ môi trường và linh kiện).

  • Điều khiển công suất: Vô cấp (Stepless) từ 12.5% – 100% tải nhờ sự phối hợp thông minh giữa 2 máy nén lớn.

2. Thông số Điện năng (Electrical Data)

  • Nguồn điện cấp: 3 Pha, 380V – 415V, 50Hz.

  • Công suất tiêu thụ điện (Power Input): Khoảng 305 kW – 325 kW (tại điều kiện tiêu chuẩn).

  • Dòng điện vận hành định mức (RLA): Khoảng 580A – 620A.

  • Dòng điện khởi động (LRA): Khoảng 950A (Khởi động Sao – Tam giác tuần tự từng máy nén để tránh sốc lưới điện nhà máy).

  • Thiết bị đóng cắt kiến nghị: MCCB 1000A hoặc 1200A.

3. Cụm Máy nén & Mạch Gas (Compressor & Circuits)

  • Loại máy nén: 02 Máy nén trục vít bán kín (Semi-hermetic Twin Screw) loại lớn nhất của Hitachi.

  • Số mạch gas: 02 mạch độc lập hoàn toàn.

    • Lợi thế: Khả năng dự phòng 50/50. Nếu một mạch bảo trì, mạch còn lại vẫn cung cấp hơn 800 kW lạnh cho hệ thống.

  • Dầu bôi trơn: Loại chuyên dụng chịu nhiệt và áp suất cao cho máy nén trục vít.

4. Hệ thống Trao đổi nhiệt (Heat Exchanger)

  • Dàn bay hơi (Evaporator – Phía nước lạnh):

    • Loại: Ống chùm nằm ngang (Shell and Tube) hiệu suất cao.

    • Lưu lượng nước lạnh: 284 m³/h.

    • Nhiệt độ nước vào/ra: 12°C / 7°C.

    • Kết nối ống: DN300 (12 inch).

  • Bình ngưng (Condenser – Phía nước giải nhiệt):

    • Loại: Ống chùm nằm ngang (Shell and Tube).

    • Lưu lượng nước giải nhiệt: 350 m³/h.

    • Nhiệt độ nước vào/ra: 30°C / 35°C.

    • Kết nối ống: DN300 (12 inch).

5. Kích thước & Trọng lượng (Physical Data)

  • Kích thước (Dài x Rộng x Cao): Khoảng 5,500 x 2,050 x 2,350 (mm).

  • Trọng lượng vận hành: Khoảng 9,500 kg (gần 10 tấn).

  • Trọng lượng khô: Khoảng 9,100 kg.


3 GIÁ TRỊ CỐT LÕI – TƯ VẤN CHO CHỦ ĐẦU TƯ:

  1. Dự phòng rủi ro tối đa: Với các dây chuyền sản xuất lớn, việc dừng máy là thảm họa. Model 470WZY với 2 mạch gas độc lập đảm bảo luôn có nguồn lạnh dự phòng, giúp khách hàng yên tâm tuyệt đối.

  2. Hệ số IPLV (Hiệu suất tải non) cực tốt: Do máy hiếm khi chạy 100% công suất, việc điều phối 2 máy nén giúp hệ thống cực kỳ tiết kiệm điện ở mức tải 50-75% – mức tải phổ biến nhất của các nhà máy.

  3. Dễ dàng mở rộng & Kết nối: Hệ thống điều khiển vi xử lý hiện đại, dễ dàng kết nối với hệ thống quản lý tòa nhà (BMS) hoặc điều khiển trung tâm của nhà máy qua giao thức Modbus.


Thông tin liên hệ

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GABA

Địa chỉ: Văn phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, 1014 Phạm Văn Đồng, P. Hiệp Bình, TP.HCM
Điện thoại: 0769 136 836 (Zalo)
Email: gabaco.ltd@gmail.com | info@gabaco.vn
Website: www.gabaco.vn


👉 GABACO – Chuyên gia Chiller Hitachi, tối ưu hiệu suất & chi phí! 🚀

Dòng Hitachi RCUF470WZY là model với trọng lượng vận hành lên đến gần 10 tấn. Việc lắp đặt một hệ thống khổng lồ như thế này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa đội ngũ xây dựng, cơ khí và điện.

Dưới đây là hướng dẫn lắp đặt hoàn chỉnh, chuẩn kỹ thuật để bạn tư vấn hoặc giám sát thi công cho các công trình siêu lớn:


1. Kết cấu Nền móng & Không gian (Foundation)

Với trọng lượng tĩnh và động cực lớn, nền móng là ưu tiên số 1 để tránh hiện tượng lún sụt gây gãy ống đồng bên trong máy:

  • Bệ máy (Pad): Bê tông cốt thép mác cao, độ dày tối thiểu 400mm – 450mm. Bề mặt bệ phải phẳng tuyệt đối (sai số < 0.05%). Kích thước bệ nên rộng hơn chân đế máy 300mm mỗi bên.

  • Giảm chấn: Bắt buộc sử dụng Lò xo giảm chấn (Spring Isolators) loại siêu nặng (Heavy Duty). Do máy có 2 cụm máy nén trục vít khổng lồ, lò xo giúp triệt tiêu rung động truyền xuống kết cấu tòa nhà.

  • Khoảng cách bảo trì:

    • Mặt tủ điện: Cách tường tối thiểu 2.0m để thao tác an toàn và thoát nhiệt.

    • Phía rút ống (Tube Pull-out): Phải để trống ít nhất 5.5m – 6.0m ở một đầu máy để phục vụ vệ sinh bình ngưng/bay hơi bằng máy chuyên dụng.


2. Hệ thống Thủy lực & Đường ống (Piping)

Model 470WZY yêu cầu lưu lượng nước khổng lồ (Lạnh: ~284 m³/h, Giải nhiệt: ~350 m³/h):

  • Kích thước ống: Khuyến nghị sử dụng ống thép DN300 (12 inch). Đường ống nhỏ hơn sẽ gây tiếng ồn cực lớn và làm giảm tuổi thọ bơm.

  • Phụ kiện bắt buộc:

    • Lọc chữ Y (Y-Strainer): Lắp ở đầu vào của cả dàn lạnh và bình ngưng. Phải chọn loại lọc mặt bích chịu áp cao (16-20 bar).

    • Khớp nối mềm (Flexible Joint): Loại mặt bích đôi để triệt tiêu hoàn toàn rung động từ máy ra hệ thống trục chính.

    • Công tắc dòng chảy (Flow Switch): Lắp trên đường nước lạnh RA và liên động trực tiếp với mạch bảo vệ của Chiller.

  • Hệ thống xả: Lắp van xả khí tại điểm cao nhất và van xả cặn tại điểm thấp nhất của vòng lặp nước.


3. Hệ thống Điện động lực & Điều khiển

Dòng điện của model này cực kỳ lớn, đòi hỏi hệ thống cáp chuyên dụng:

  • Dòng vận hành định mức (RLA): Khoảng 580A – 620A.

  • Cáp nguồn: Nên đi 03 bộ cáp đồng $3 \times 185mm^2$ hoặc $3 \times 240mm^2$ chạy song song cho mỗi pha. Việc chia nhỏ cáp giúp tản nhiệt tốt và dễ uốn cong khi đấu nối.

  • Thiết bị đóng cắt: Sử dụng MCCB 1000A hoặc 1200A (Dòng cắt $I_{cu} \ge 50kA$).

  • Tiếp địa: Nối vỏ máy với hệ thống tiếp địa của nhà máy ($R_{td} < 4\Omega$) để bảo vệ bo mạch vi xử lý.


4. Kiểm tra, Sấy dầu & Chạy thử (Commissioning)

  • Thử áp nước: Bơm nước thử áp toàn bộ hệ thống ở mức 1.5 MPa trong 24 giờ trước khi bọc cách nhiệt.

  • Sấy dầu (Crankcase Heater): CỰC KỲ QUAN TRỌNG. Phải cấp điện sấy dầu máy nén liên tục ít nhất 48 tiếng trước khi khởi động lần đầu. Điều này giúp loại bỏ hoàn toàn môi chất lạnh lỏng lẫn trong dầu, tránh gây “thủy kích” hỏng trục vít.

  • Bọc cách nhiệt: Sau khi thử áp thành công, tiến hành bọc cách nhiệt dàn lạnh và đường ống nước lạnh bằng cao su lưu hóa (như Superlon/Aeroflex) dày tối thiểu 50mm.


5. Checklist Nghiệm thu:

Hạng mục Yêu cầu đạt chuẩn cho RCUF470WZY
Bệ bê tông Chịu tải > 11 tấn, thăng bằng, có lò xo giảm chấn.
Lọc Y Đã vệ sinh sạch rác công trình (xỉ hàn, cát) sau khi súc rửa.
Điện áp 380V-415V, độ lệch pha < 2%.
Hệ thống nước Bơm nước lạnh & giải nhiệt phải chạy ổn định trước Chiller.
Xử lý nước Tháp giải nhiệt phải có hệ thống lọc/hóa chất xử lý cáu cặn.

CÔNG TY TNHH TM GABA

📍 Thủ Đức, TP.HCM
📞 Hotline/Zalo: 0769 136 836
🌐 Website: www.gabaco.vn


👉 GABACO – Thi công Chiller chuẩn kỹ sư, vận hành ổn định ngay từ đầu! 🚀

GỢI Ý SẢN PHẨM CHÍNH

ĐỐI TÁC CỦA GABA