MÁY LẠNH TỦ ĐỨNG GIẢI NƯỚC PWC-D1050MP2

Máy lạnh Tủ Đứng PWC-D1050MP2 chuyên giải pháp điều hòa không khí công nghiệp.

  • Công suất lạnh: 105.0 kW (Tương đương 360,000 Btu/h).

  • Lưu lượng gió: 14.200 m³/h

  • Áp suất tĩnh ngoài (ESP):  147Pa

  • Môi chất lạnh: R410A hiệu suất cao.

  • Nguồn điện: 3 Pha, 380-415V, 50Hz.

  • Ứng dụng: Nhà xưởng sản xuất, kho bãi lớn

LIỆN HỆ NGAY ĐỂ NHẬN CÁC ƯU ĐÃI ĐẶC BIỆT: 0769 136 836 (ZALO)

TẢI CACTALOGUE VÀ THÔNG SỐ KỸ THUẬT

MÁY LẠNH TỦ ĐỨNG GIẢI NƯỚC PWC-D1050MP2 R410A – Không Inverter – Giải pháp Máy lạnh Công Nghiệp

Tổng quan sản phẩm

TECO là thương hiệu hàng đầu Đài Loan, nổi tiếng với các thiết bị điện và giải pháp HVAC (Hệ thống sưởi ấm, thông gió và điều hòa không khí) cho ứng dụng công nghiệp và thương mại.
👉 Tìm hiểu chi tiết: HVAC là gì?

Sản phẩm thuộc dòng PWC, là máy lạnh tủ đứng giải nhiệt nước sử dụng môi chất lạnh R410A, máy nén không Inverter, được thiết kế để sử dụng rộng rãi trong các không gian thương mại và công nghiệp như trung tâm mua sắm, v.v.
👉 Xem thêm: Máy lạnh công nghiệp là gì?

Đây là một trong những dòng Máy lạnh công nghiệp TECO được ưa chuộng nhờ độ bền cao và khả năng vận hành ổn định trong môi trường tải lớn.
👉 Tham khảo thêm: Danh mục máy lạnh công nghiệp TECO


Thông số kỹ thuật chi tiết

  • Model: PWC-D1050MM2
  • Loại: Máy lạnh tủ đứng giải nhiệt nước (Nối ống gió)
  • Công suất làm lạnh: ~85.0 kW (~293,500 Btu/h)
  • Môi chất lạnh: R410A
  • Máy nén: Scroll (không Inverter)
  • Lưu lượng gió: ~13,200 m³/h
  • Áp suất tĩnh ngoài: 147 Pa
  • Độ ồn: ~66 dB(A)
  • Nguồn điện: 3 pha / 380V / 50Hz
  • Dàn ngưng: Shell & Tube (vỏ và ống)
  • Nhiệt độ nước giải nhiệt tiêu chuẩn:
    • Nước vào: 30°C
    • Nước ra: 35°C

Các model cùng dòng PWC-D1050MP2

Model PWC-D1050MP2 thuộc nhóm máy lạnh tủ đứng giải nhiệt nước dạng nối ống gió (ducted) của TECO, cùng series với các model công suất khác như:

🔹 Nhóm công suất tương đương & lân cận

👉 Phù hợp cho: nhà xưởng vừa, khu sản xuất quy mô trung bình


🔹 Nhóm công suất lớn hơn (cùng dòng MM – ducted)

👉 Ứng dụng: nhà máy lớn, hệ thống HVAC trung tâm


🔹 Nhóm công suất rất lớn (dòng áp suất cao MP2)

👉 Ứng dụng:

  • Trung tâm thương mại
  • Nhà máy quy mô lớn
  • Hệ thống tải lạnh cao

👉 Model PWC-D1050MP2 thuộc nhóm máy lạnh nối ống gió áp suất cao, là lựa chọn tối ưu trong hệ thống HVAC cho các công trình yêu cầu phân phối gió đều và ổn định.

👉 Xem đầy đủ tại:
 Danh mục máy lạnh công nghiệp TECO


Phân loại nhanh

  • M2 (Free-blow): thổi trực tiếp
  • MM2 (Ducted – áp suất trung bình): nối ống gió
  • MP2 (Ducted – áp suất cao): hệ thống gió lớn

👉 Bạn có thể tham khảo thêm toàn bộ dòng tại:
 Danh mục máy lạnh công nghiệp TECO


Các tính năng và lợi ích chính

  • Hiệu quả và tiết kiệm năng lượng: Sử dụng máy nén xoắn (scroll compressor) hiệu suất cao, động cơ TECO hiệu quả và bộ trao đổi nhiệt đạt tiêu chuẩn quốc gia cấp một.
  • Thân thiện với môi trường: Tất cả các dòng sản phẩm đều sử dụng môi chất lạnh R410A thân thiện với môi trường, với tùy chọn R407C.
  • Sự thoải mái và sức khỏe: Đảm bảo phân phối nhiệt độ trong nhà đồng đều và ít biến đổi nhiệt độ, tạo cảm giác thoải mái mọi lúc.
  • Bảo vệ đa dạng: Thiết bị có nhiều cơ chế bảo vệ, bao gồm bảo vệ nhiệt độ tích hợp cho động cơ quạt và máy nén, rơle bảo vệ trình tự pha, công tắc áp suất cao/thấp và cầu chì an toàn.
  • Linh hoạt trong lắp đặt: Có sẵn cả loại thổi trực tiếp (free-blow type) và loại kết nối ống gió (ducted type), với tùy chọn thêm bộ sưởi điện hoặc cuộn dây nước nóng để đáp ứng các nhu cầu địa lý khác nhau.
  • Tính năng bù ẩm (humidification): có sẵn trong một dòng sản phẩm chuyên biệt của TECO dòng PWCC. 

Ứng dụng

Phù hợp cho:

  • Nhà xưởng sản xuất
  • Nhà máy công nghiệp
  • Trung tâm thương mại
  • Kho lạnh quy mô lớn

👉 Tìm hiểu thêm giải pháp:
Ứng dụng máy lạnh công nghiệp


BẢO HÀNH CHÍNH HÃNG

🔹 Máy nén bảo hành 1 năm – Vận hành bền bỉ, tiết kiệm điện năng.
🔹 Toàn bộ thiết bị bảo hành 1 năm – Dịch vụ hỗ trợ nhanh chóng, an tâm sử dụng.

LIỆN HỆ NGAY ĐỂ NHẬN CÁC ƯU ĐÃI ĐẶC BIỆT:

  • 🔥 Hàng chính hãng.
  • 🔥 Giá cực tốt 
  • 🔥 Miễn phí tư vấn & thiết kế hệ thống phù hợp với diện tích, nhu cầu của bạn.
  • 🔥 Lắp đặt chuyên nghiệp – bảo hành dài hạn!

LIỆN HỆ NGAY:

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GABA

  • Địa chỉ: Văn phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, P. Hiệp Bình, Tp.HCM, VN.
  • Điện thoại: 0769 136 836 (Zalo)
  • Email: gabaco.ltd@gmail.cominfo@gabaco.vn
  • Website: www.gabaco.vn

FAQ – Máy lạnh tủ đứng PWC-D1050MP2

1. Máy lạnh PWC-D1050MP2 là gì?

PWC-D1050MP2 là máy lạnh tủ đứng giải nhiệt nước dạng nối ống gió áp suất cao (High Static – MP2) thuộc dòng Máy lạnh công nghiệp TECO, sử dụng môi chất lạnh R410A và máy nén scroll công nghiệp.


2. Công suất làm lạnh của PWC-D1050MP2 là bao nhiêu?

Model này có công suất khoảng 104.6 kW (~359,800 Btu/h), thuộc nhóm công suất rất lớn trong hệ thống máy lạnh công nghiệp.


3. Lưu lượng gió của PWC-D1050MP2 là bao nhiêu?

Máy có lưu lượng gió khoảng 16,200 m³/h, đáp ứng tốt cho hệ thống ống gió lớn và nhiều khu vực.


4. Áp suất tĩnh ngoài của máy là bao nhiêu?

PWC-D1050MP2 thuộc dòng áp suất cao (MP2) với:

  • Áp suất tĩnh tiêu chuẩn: ~187 Pa
  • Tùy chọn: 100 – 400 Pa

➡️ Phù hợp cho hệ thống ống gió dài, nhiều tầng hoặc phân nhánh phức tạp.


5. Máy có tiết kiệm điện không?

Có. Model đạt:

  • COP ~3.7 – 3.9
  • IPLV ~4.22

➡️ Giúp tối ưu điện năng khi vận hành dài hạn trong hệ HVAC.


6. Công suất điện và dòng điện của máy là bao nhiêu?

  • Công suất tiêu thụ: ~32.17 kW
  • Dòng điện hoạt động: ~51.76 A

➡️ Phù hợp hệ thống điện công nghiệp tiêu chuẩn 3 pha.


7. PWC-D1050MP2 phù hợp với công trình nào?

Thiết bị phù hợp cho:

  • Nhà máy quy mô lớn
  • Trung tâm thương mại
  • Tòa nhà cao tầng
  • Hệ thống HVAC trung tâm tải lớn

8. Máy có phải inverter không?

Không. Đây là dòng không inverter, nhưng có ưu điểm:

  • Vận hành ổn định 24/7
  • Độ bền cao
  • Dễ bảo trì
  • Chi phí đầu tư hợp lý

9. Máy có hỗ trợ mở rộng chức năng không?

Có thể tùy chọn thêm:

  • Điện trở sưởi (~48 kW)
  • Coil nước nóng
  • Hệ thống bù ẩm (humidifier – dòng PWCC)

10. So với PWC-D850MP2 thì PWC-D1050MP2 khác gì?

  • PWC-D850MP2: ~85.3 kW
  • PWC-D1050MP2: ~104.6 kW

➡️ PWC-D1050MP2 mạnh hơn ~20–25%, phù hợp công trình tải lạnh lớn hơn.


11. Có nên chọn PWC-D1050MP2 không?

👉 Nên chọn nếu bạn cần:

  • Công suất lớn (~100 kW)
  • Hệ thống ống gió dài, phức tạp
  • Áp suất gió cao
  • Giải pháp HVAC cho công trình lớn

👉 Xem thêm: Máy lạnh PWC-D850MP2
👉 Hoặc: Danh mục máy lạnh công nghiệp TECO

Dựa trên danh mục sản phẩm máy lạnh tủ đứng giải nhiệt nước của TECO, model PWC-D1050MP2 là dòng máy công suất cực lớn (khoảng 35HP – 40HP), thuộc loại nối ống gió áp suất tĩnh cao (High Static Ducted Type).

Dưới đây là thông số kỹ thuật chi tiết cho model này:

1. Hiệu suất làm lạnh & Không khí

  • Công suất lạnh (Cooling Capacity): 105.5 kW (tương đương 360,000 Btu/h).

  • Lưu lượng gió (Air Flow): 16,200 $m^3/h$.

  • Áp suất tĩnh ngoài (External Static Pressure): Tiêu chuẩn 147 Pa (Có thể tùy chỉnh lên đến 350 Pa để đẩy gió đi xa qua hệ thống ống gió phức tạp).

  • Độ ồn (Noise): 71 dB(A).

  • Chỉ số hiệu quả năng lượng (EER): 3.86 W/W.

  • Chỉ số IPLV: 4.35 W/W.

2. Thông số Điện năng & Máy nén

  • Nguồn điện: 3 Pha, 380V, 50Hz.

  • Tổng công suất tiêu thụ (Total Power Input): 27.33 kW.

  • Dòng điện vận hành (Total Current): 41.42 A.

  • Dòng điện khởi động (Start Current): 306 A (Đây là mức dòng khởi động rất lớn, cần lưu ý thiết kế hệ thống điện).

  • Máy nén (Compressor): Sử dụng 02 bộ máy nén xoắn ốc (Scroll) công suất 11.2 kW x 2.

3. Hệ thống Giải nhiệt & Môi chất

  • Loại bình ngưng (Condenser): Dạng ống chùm (Shell and tube).

  • Lưu lượng nước giải nhiệt: 22.5 $m^3/h$.

  • Độ sụt áp nước (Head Loss): 31 kPa.

  • Kết nối ống nước (Vào/Ra): Ren trong 2-1/2″ (DN65).

  • Môi chất lạnh (Refrigerant): R410A, lượng nạp 6.8 kg x 2.

4. Thông số Quạt & Dàn lạnh

  • Loại quạt: Quạt sirocco hút đôi (Double-suction sirocco fan), số lượng 02 bộ.

  • Công suất motor quạt: 7.5 kW.

  • Kiểu truyền động: Truyền động bằng dây đai (Belt-drive).

  • Dàn lạnh (Evaporator): Loại cánh nhôm xẻ rãnh/ống đồng, 4 hàng.

5. Kích thước & Trọng lượng

  • Kích thước máy (Cao x Rộng x Sâu): 1,980 x 1,910 x 970 mm.

  • Trọng lượng tịnh (Net Weight): 744 kg.

  • Trọng lượng tổng (có bao bì): 777 kg.

6. Các tính năng bảo vệ

  • Bảo vệ quá nhiệt và quá tải cho máy nén và motor quạt.

  • Bảo vệ mất pha và ngược pha (Phase sequence protection).

  • Công tắc áp suất cao (3.6 MPa) và áp suất thấp (0.12 MPa).

  • Ống thoát nước ngưng: Đường kính 1″ (DN25).

Lưu ý kỹ thuật quan trọng:

  • Dòng khởi động 306 A: Yêu cầu hệ thống Aptomat (MCCB) và cáp nguồn phải được tính toán rất kỹ để tránh nhảy thiết bị khi máy bắt đầu hoạt động.

  • Lưu lượng nước 22.5 $m^3/h$: Bạn cần tư vấn khách hàng chọn tháp giải nhiệt có công suất từ 60RT đến 80RT để đảm bảo khả năng giải nhiệt tối ưu cho hệ thống này.

  • Bẫy nước (P-trap): Do quạt có công suất 7.5 kW tạo áp suất hút cực mạnh, việc lắp bẫy nước cho đường thoát nước ngưng là điều kiện bắt buộc để nước không bị hút ngược và tràn vào khoang máy.

LIỆN HỆ NGAY:

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GABA

  • Địa chỉ: Văn phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, P. Hiệp Bình, Tp.HCM, VN.
  • Điện thoại: 0769 136 836 (Zalo)
  • Email: gabaco.ltd@gmail.cominfo@gabaco.vn
  • Website: www.gabaco.vn

Dựa trên Cataloge của TECO, model PWC-D1050MP2 là dòng máy công suất cực lớn (khoảng 35HP – 40HP), thuộc loại nối ống gió áp suất tĩnh cao (High Static Ducted Type). Đây là thiết bị quy mô công nghiệp nên việc lắp đặt đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về hạ tầng điện và nước.

Dưới đây là hướng dẫn lắp đặt chi tiết cho model này:

1. Nền móng và Không gian lắp đặt

  • Trọng lượng vận hành: Máy có trọng lượng tịnh lên đến 744 kg. Bạn cần đảm bảo nền bê tông cốt thép có độ dày và khả năng chịu tải trọng điểm tốt. Bề mặt nền phải hoàn toàn phẳng để tránh làm lệch tâm trục quạt và máy nén.

  • Chống rung: Với hệ thống 02 máy nén 11.2 kW và motor quạt 7.5 kW, rung động khi khởi động là rất lớn. Bắt buộc phải sử dụng lò xo giảm chấn (Spring Vibration Isolators) hoặc các tấm cao su chống rung dày (tối thiểu 20mm) dưới chân máy.

  • Khoảng cách bảo trì: * Mặt trước: Chừa ít nhất 1,500 mm để tháo các tấm panel lớn, tiếp cận cụm máy nén và tủ điện điều khiển trung tâm.

    • Mặt sau: Cần khoảng cách tối thiểu 800 mm để luồng gió hồi vào máy không bị cản trở và kết nối ống gió tươi.

2. Hệ thống ống gió (Ducting)

  • Khớp nối mềm (Canvas): Bắt buộc lắp khớp nối mềm tại miệng thổi trên đỉnh máy để triệt tiêu rung động truyền vào hệ thống ống gió tôn của nhà xưởng.

  • Áp suất tĩnh cao: Model này có áp suất tĩnh ngoài tiêu chuẩn là 147 Pa và có thể tùy chỉnh lên đến 350 Pa. Cần tính toán kỹ tiết diện ống gió chính để gió phân bổ đều, tránh tình trạng gió thổi quá mạnh gây ồn hoặc gió không tới được các vị trí xa.

  • Truyền động quạt: Quạt được dẫn động bằng dây đai (Belt-drive). Sau khi lắp đặt, kỹ thuật viên cần kiểm tra độ căng dây đai và căn chỉnh puly. Nếu dây đai quá lỏng sẽ gây trượt và giảm lưu lượng gió, nếu quá căng sẽ làm nhanh hỏng vòng bi motor.

3. Kết nối hệ thống Nước giải nhiệt (Cooling Water)

  • Kích thước ống: Đầu nước vào/ra sử dụng ren trong cỡ lớn 2-1/2″ (DN65).

  • Lưu lượng nước yêu cầu: Cực kỳ quan trọng, phải đảm bảo lưu lượng ổn định 22.5 $m^3/h$.

  • Phụ kiện bảo vệ:

    • Y-lọc (Strainer): Lắp ở đầu nước vào để ngăn cặn bẩn làm tắc bình ngưng ống chùm (Shell and tube).

    • Van xả khí (Air Vent): Lắp tại điểm cao nhất của đường ống nước để đuổi khí, tránh hiện tượng máy ngắt do lỗi áp suất cao.

    • Van cân bằng: Để điều chỉnh chính xác lưu lượng nước 22.5 $m^3/h$ cho máy.

4. Hệ thống thoát nước ngưng (Drainage)

  • Kích thước: Sử dụng ống 1″ (DN25).

  • Bẫy nước (P-Trap): Với motor quạt 7.5 kW, lực hút tại khoang máy là cực lớn. Nếu không lắp bẫy nước P-trap có độ cao cột nước khoảng 200 mm, nước ngưng sẽ bị hút ngược vào trong và tràn ra khỏi khay, gây hỏng hóc các linh kiện bên trong.

5. Đấu nối điện và An toàn

  • Nguồn điện: 3 Pha, 380V, 50Hz.

  • Dòng khởi động (Start Current): Lên đến 306 A.

    • Dây cáp nguồn: Phải sử dụng cáp đồng tiết diện lớn (tư vấn sử dụng tối thiểu 25-35 $mm^2$ tùy chiều dài dây).

    • Thiết bị bảo vệ: Sử dụng Aptomat (MCCB) loại chuyên dụng cho tải động cơ với trị số khoảng 100A – 125A.

  • Bảo vệ pha: Máy có bộ bảo vệ pha tích hợp. Nếu quạt quay ngược hoặc máy không khởi động, hãy đảo 2 trong 3 pha nguồn cấp.

LIỆN HỆ NGAY:

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GABA

  • Địa chỉ: Văn phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, P. Hiệp Bình, Tp.HCM, VN.
  • Điện thoại: 0769 136 836 (Zalo)
  • Email: gabaco.ltd@gmail.cominfo@gabaco.vn
  • Website: www.gabaco.vn

GỢI Ý SẢN PHẨM CHÍNH

ĐỐI TÁC CỦA GABA